Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Paulsboro, từ Việt Nam
5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Paulsboro
CMA CGMEvergreenMaerskONEZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Paulsboro
Evergreen
Vung Tau → Paulsboro
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ARCTIC CBX0G0E19
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM ARCTIC CBX0G0E19
NEW YORK, NY
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 Intermodal
PAULSBORO
ETA: 2026-12-19
Maersk
Vung Tau → Paulsboro
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ROME EXPRESS - 644E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 ROME EXPRESS - 644E
VGM cut-off: 2026-11-05 04:00:00
Closing time: 2026-11-05 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 ROME EXPRESS - 644E
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 ROME EXPRESS - 644E
PAULSBORO
ETA: 2026-12-17
Maersk
Hải Phòng → Paulsboro
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 MURCIA MAERSK - 644W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-29
🚢 Maersk Monte Verde - 652S
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-13
🚢 Maersk Monte Verde - 652S
PAULSBORO
ETA: 2027-01-14
ONE
Da Nang → Paulsboro
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-20
🚢 HMM RUBY 015E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-21
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
PAULSBORO
ETA: 2026-12-21
ONE
Da Nang → Paulsboro
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-12-20
🚢 HMM RUBY 015E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-21
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
PAULSBORO
ETA: 2026-12-21
ZIM
Qui Nhon → Paulsboro
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
PAULSBORO
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ONE
Hải Phòng → Paulsboro
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-25
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-26
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
PAULSBORO
ETA: 2026-12-26
Maersk
Hải Phòng → Paulsboro
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-30
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
PAULSBORO
ETA: 2026-12-31
ONE
Hải Phòng → Paulsboro
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2634S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 VIMC PIONEER VPN2634S
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-25
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-26
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
PAULSBORO
ETA: 2026-12-26
Maersk
Da Nang → Paulsboro
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-27
🚢 COCHRANE - 648E
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-06
🚢 COCHRANE - 648E
PAULSBORO
ETA: 2027-01-07
Maersk
Lach Huyen → Paulsboro
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 MURCIA MAERSK - 644W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-29
🚢 Maersk Monte Verde - 652S
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-13
🚢 Maersk Monte Verde - 652S
PAULSBORO
ETA: 2027-01-14
ONE
Hải Phòng → Paulsboro
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-25
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-26
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
PAULSBORO
ETA: 2026-12-26
ONE
Hải Phòng → Paulsboro
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER 012E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE FRONTIER 012E
VGM cut-off: 2026-11-04 11:00:00
Closing time: 2026-11-04 16:00:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
PAULSBORO
ETA: 2026-12-31
Maersk
Vung Tau → Paulsboro
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ROME EXPRESS - 644E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-06
🚢 ROME EXPRESS - 644E
VGM cut-off: 2026-11-05 04:00:00
Closing time: 2026-11-05 06:00:00
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 ROME EXPRESS - 644E
PAULSBORO
ETA: 2026-12-17
ZIM
Ho Chi Minh → Paulsboro
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 Land Transshipments
PAULSBORO
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ONE
Da Nang → Paulsboro
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-05 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-12-26
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-27
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
PAULSBORO
ETA: 2026-12-27
Maersk
Lach Huyen → Paulsboro
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-30
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
PAULSBORO
ETA: 2026-12-31
ONE
Hải Phòng → Paulsboro
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-25
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-26
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
PAULSBORO
ETA: 2026-12-26
ONE
Hải Phòng → Paulsboro
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-25
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-26
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
PAULSBORO
ETA: 2026-12-26
Evergreen
Vung Tau → Paulsboro
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACRO 1385-010E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER MACRO 1385-010E
NEW YORK, NY
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-25
🚢 Intermodal
PAULSBORO
ETA: 2026-12-28
Maersk
Vung Tau → Paulsboro
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AL QIBLA EXPRESS - 645E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-10
🚢 AL QIBLA EXPRESS - 645E
VGM cut-off: 2026-11-12 04:00:00
Closing time: 2026-11-12 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 AL QIBLA EXPRESS - 645E
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 AL QIBLA EXPRESS - 645E
PAULSBORO
ETA: 2026-12-24
ONE
Vung Tau → Paulsboro
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-21
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
PAULSBORO
ETA: 2026-12-21
CMA CGM
Da Nang → Paulsboro
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 CMA CGM LEO - CBX0K0E19
New York, Ny, Us
BAYONNE TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-03
🚢 Truck0.39 CO2 (t)/TEU
PAULSBORO
ETA: 2027-01-03
ZIM
Qui Nhon → Paulsboro
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-10
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
PAULSBORO
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-27
Maersk
Hải Phòng → Paulsboro
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 23:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-20
🚢 MARSTAL MAERSK - 645W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2026-12-26
ETD: 2027-01-05
🚢 MAERSK MONTE LINZO - 653S
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-20
🚢 MAERSK MONTE LINZO - 653S
PAULSBORO
ETA: 2027-01-21
ZIM
Qui Nhon → Paulsboro
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
PAULSBORO
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
Maersk
Hải Phòng → Paulsboro
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-04
🚢 Maersk Skarstind - 646E
PAULSBORO
ETA: 2027-01-05
ONE
Hải Phòng → Paulsboro
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SMOOTH WIND 027N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SMOOTH WIND 027N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KMCT (KAO MING CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
PAULSBORO
ETA: 2026-12-31
ONE
Hải Phòng → Paulsboro
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE MADRID 031E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-01
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
PAULSBORO
ETA: 2027-01-01
ONE
Hải Phòng → Paulsboro
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
PUSAN
HPNT, HMM PSA NEW-PORT TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-27
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-29
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
PAULSBORO
ETA: 2026-12-29
ONE
Hải Phòng → Paulsboro
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
PAULSBORO
ETA: 2026-12-31
ONE
Hải Phòng → Paulsboro
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2635S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 VIMC PIONEER VPN2635S
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE MADRID 031E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-01
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
PAULSBORO
ETA: 2027-01-01
ONE
Hải Phòng → Paulsboro
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE MADRID 031E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-01
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
PAULSBORO
ETA: 2027-01-01
Maersk
Vung Tau → Paulsboro
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AL QIBLA EXPRESS - 645E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-13
🚢 AL QIBLA EXPRESS - 645E
VGM cut-off: 2026-11-12 04:00:00
Closing time: 2026-11-12 06:00:00
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 AL QIBLA EXPRESS - 645E
PAULSBORO
ETA: 2026-12-24
Evergreen
Vung Tau → Paulsboro
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM A. LINCOLN CBX0I0E19
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-13
🚢 CMA CGM A. LINCOLN CBX0I0E19
NEW YORK, NY
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 Intermodal
PAULSBORO
ETA: 2026-12-26
Maersk
Da Nang → Paulsboro
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 Cochrane - 648E
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-06
🚢 Cochrane - 648E
PAULSBORO
ETA: 2027-01-07
Maersk
Da Nang → Paulsboro
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-04
🚢 SEASPAN YANGTZE - 649E
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-13
🚢 SEASPAN YANGTZE - 649E
PAULSBORO
ETA: 2027-01-14
Maersk
Da Nang → Paulsboro
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 MONACO MAERSK - 648W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-26
🚢 MONTE TAMARO - 703S
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-02-07
ETD: 2027-02-10
🚢 MONTE TAMARO - 703S
PAULSBORO
ETA: 2027-02-11
Maersk
Da Nang → Paulsboro
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 SEASPAN YANGTZE - 649E
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-13
🚢 SEASPAN YANGTZE - 649E
PAULSBORO
ETA: 2027-01-14
ZIM
Ho Chi Minh → Paulsboro
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-13
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 Land Transshipments
PAULSBORO
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-01
Maersk
Lach Huyen → Paulsboro
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 MARSTAL MAERSK - 645W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2026-12-26
ETD: 2027-01-05
🚢 MAERSK MONTE LINZO - 653S
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-20
🚢 MAERSK MONTE LINZO - 653S
PAULSBORO
ETA: 2027-01-21
Maersk
Da Nang → Paulsboro
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 SEASPAN YANGTZE - 649E
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-13
🚢 SEASPAN YANGTZE - 649E
PAULSBORO
ETA: 2027-01-14
Maersk
Lach Huyen → Paulsboro
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-04
🚢 Maersk Skarstind - 646E
PAULSBORO
ETA: 2027-01-05
ONE
Hải Phòng → Paulsboro
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1009S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG 1009S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE MADRID 031E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-01
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
PAULSBORO
ETA: 2027-01-01
Evergreen
Vung Tau → Paulsboro
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TRITON 1386-049E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 TRITON 1386-049E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-01
🚢 Intermodal
PAULSBORO
ETA: 2027-01-04
ZIM
Qui Nhon → Paulsboro
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
PAULSBORO
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
Maersk
Hải Phòng → Paulsboro
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 MOSCOW MAERSK - 646W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-12
🚢 MAERSK MONTE ROSA - 701S
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-27
🚢 MAERSK MONTE ROSA - 701S
PAULSBORO
ETA: 2027-01-28
Maersk
Vung Tau → Paulsboro
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Dortmund Express - 646E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-17
🚢 Dortmund Express - 646E
VGM cut-off: 2026-11-19 04:00:00
Closing time: 2026-11-19 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 Dortmund Express - 646E
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-30
🚢 Dortmund Express - 646E
PAULSBORO
ETA: 2026-12-31
Evergreen
Vung Tau → Paulsboro
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM LEO CBX0K0E19
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-17
🚢 CMA CGM LEO CBX0K0E19
NEW YORK, NY
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 Intermodal
PAULSBORO
ETA: 2027-01-02
ZIM
Qui Nhon → Paulsboro
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
PAULSBORO
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ONE
Hải Phòng → Paulsboro
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CALLAO BRIDGE 0297N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 CALLAO BRIDGE 0297N
VGM cut-off: 2026-11-16 17:00:00
Closing time: 2026-11-16 17:00:00
PUSAN
HPNT, HMM PSA NEW-PORT TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-27
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-29
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
PAULSBORO
ETA: 2026-12-29
ONE
Hải Phòng → Paulsboro
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SWAN RIVER BRIDGE 135N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 SWAN RIVER BRIDGE 135N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KMCT (KAO MING CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
PAULSBORO
ETA: 2026-12-31
Maersk
Hải Phòng → Paulsboro
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-11
🚢 Atacama - 647E
PAULSBORO
ETA: 2027-01-12
ONE
Hải Phòng → Paulsboro
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 116S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST 116S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2027-01-09
🚢 ONE MONACO 032E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-10
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
PAULSBORO
ETA: 2027-01-10
Maersk
Vung Tau → Paulsboro
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Dortmund Express - 646E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-20
🚢 Dortmund Express - 646E
VGM cut-off: 2026-11-19 04:00:00
Closing time: 2026-11-19 06:00:00
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-30
🚢 Dortmund Express - 646E
PAULSBORO
ETA: 2026-12-31
Maersk
Lach Huyen → Paulsboro
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 MOSCOW MAERSK - 646W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-12
🚢 MAERSK MONTE ROSA - 701S
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-27
🚢 MAERSK MONTE ROSA - 701S
PAULSBORO
ETA: 2027-01-28
ZIM
Qui Nhon → Paulsboro
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-22
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
PAULSBORO
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
Maersk
Lach Huyen → Paulsboro
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-11
🚢 Atacama - 647E
PAULSBORO
ETA: 2027-01-12
Evergreen
Vung Tau → Paulsboro
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MAX 1387-017E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER MAX 1387-017E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-08
🚢 Intermodal
PAULSBORO
ETA: 2027-01-11
ZIM
Ho Chi Minh → Paulsboro
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 Land Transshipments
PAULSBORO
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-08
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Paulsboro, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến