Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Pearlington, từ Việt Nam
3 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Pearlington
EvergreenMaerskZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Pearlington
Maersk
Ho Chi Minh → Pearlington
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 KUALA LUMPUR EXPRE - 646E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-22
🚢 AS SAMANTA - 652N
New Orleans
NEW ORLEANS TERMINAL, LLC
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-01
🚢 AS SAMANTA - 652N
PEARLINGTON
ETA: 2027-01-02
ZIM
Vung Tau → Pearlington
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
PEARLINGTON
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2026-12-15
ZIM
Qui Nhon → Pearlington
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
PEARLINGTON
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2026-12-17
Maersk
Ho Chi Minh → Pearlington
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 030N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 AMALFI BAY - 030N
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 AMALFI BAY - 030N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 KUALA LUMPUR EXPRE - 646E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-22
🚢 AS SAMANTA - 652N
New Orleans
NEW ORLEANS TERMINAL, LLC
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-01
🚢 AS SAMANTA - 652N
PEARLINGTON
ETA: 2027-01-02
ZIM
Ho Chi Minh → Pearlington
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
PEARLINGTON
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2026-12-17
Maersk
Hải Phòng → Pearlington
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-20
🚢 Corcovado - 647E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-29
🚢 AS Stine - 653N
New Orleans
NEW ORLEANS TERMINAL, LLC
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-08
🚢 AS Stine - 653N
PEARLINGTON
ETA: 2027-01-09
Maersk
Vung Tau → Pearlington
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Tunis - 645E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-23
🚢 Kuala Lumpur Expre - 646E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-22
🚢 AS SAMANTA - 652N
New Orleans
NEW ORLEANS TERMINAL, LLC
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-01
🚢 AS SAMANTA - 652N
PEARLINGTON
ETA: 2027-01-02
Maersk
Ho Chi Minh → Pearlington
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 Kuala Lumpur Expre - 646E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-22
🚢 AS SAMANTA - 652N
New Orleans
NEW ORLEANS TERMINAL, LLC
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-01
🚢 AS SAMANTA - 652N
PEARLINGTON
ETA: 2027-01-02
Maersk
Da Nang → Pearlington
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-24
🚢 Corcovado - 647E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-29
🚢 AS Stine - 653N
New Orleans
NEW ORLEANS TERMINAL, LLC
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-08
🚢 AS Stine - 653N
PEARLINGTON
ETA: 2027-01-09
ZIM
Vung Tau → Pearlington
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-07
🚢 Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
PEARLINGTON
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2026-12-22
ZIM
Qui Nhon → Pearlington
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-07
🚢 Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
PEARLINGTON
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2026-12-22
Maersk
Lach Huyen → Pearlington
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-20
🚢 Corcovado - 647E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-29
🚢 AS Stine - 653N
New Orleans
NEW ORLEANS TERMINAL, LLC
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-08
🚢 AS Stine - 653N
PEARLINGTON
ETA: 2027-01-09
Maersk
Vung Tau → Pearlington
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Tunis - 645E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-23
🚢 Kuala Lumpur Expre - 646E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-22
🚢 AS SAMANTA - 652N
New Orleans
NEW ORLEANS TERMINAL, LLC
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-01
🚢 AS SAMANTA - 652N
PEARLINGTON
ETA: 2027-01-02
ZIM
Ho Chi Minh → Pearlington
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-08
🚢 Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
PEARLINGTON
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2026-12-22
Maersk
Hải Phòng → Pearlington
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-27
🚢 Cochrane - 648E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-05
🚢 AS SAMANTA - 701N
New Orleans
NEW ORLEANS TERMINAL, LLC
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-15
🚢 AS SAMANTA - 701N
PEARLINGTON
ETA: 2027-01-16
Maersk
Vung Tau → Pearlington
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-12
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK SANA - 646E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-30
🚢 Corcovado - 647E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-29
🚢 AS Stine - 653N
New Orleans
NEW ORLEANS TERMINAL, LLC
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-08
🚢 AS Stine - 653N
PEARLINGTON
ETA: 2027-01-09
Maersk
Da Nang → Pearlington
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 Cochrane - 648E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-05
🚢 AS SAMANTA - 701N
New Orleans
NEW ORLEANS TERMINAL, LLC
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-15
🚢 AS SAMANTA - 701N
PEARLINGTON
ETA: 2027-01-16
Maersk
Da Nang → Pearlington
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-01
🚢 Cochrane - 648E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-05
🚢 AS SAMANTA - 701N
New Orleans
NEW ORLEANS TERMINAL, LLC
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-15
🚢 AS SAMANTA - 701N
PEARLINGTON
ETA: 2027-01-16
Maersk
Vung Tau → Pearlington
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK SANA - 646E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-30
🚢 Corcovado - 647E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-29
🚢 AS Stine - 653N
New Orleans
NEW ORLEANS TERMINAL, LLC
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-08
🚢 AS Stine - 653N
PEARLINGTON
ETA: 2027-01-09
Maersk
Da Nang → Pearlington
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-01
🚢 Cochrane - 648E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-05
🚢 AS SAMANTA - 701N
New Orleans
NEW ORLEANS TERMINAL, LLC
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-15
🚢 AS SAMANTA - 701N
PEARLINGTON
ETA: 2027-01-16
Maersk
Lach Huyen → Pearlington
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-27
🚢 Cochrane - 648E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-05
🚢 AS SAMANTA - 701N
New Orleans
NEW ORLEANS TERMINAL, LLC
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-15
🚢 AS SAMANTA - 701N
PEARLINGTON
ETA: 2027-01-16
ZIM
Vung Tau → Pearlington
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
PEARLINGTON
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2026-12-29
Evergreen
Da Nang → Pearlington
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 CMA CGM JEAN GABRIEL MTE0K0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
PEARLINGTON
ETA: 2026-12-10
Evergreen
Da Nang → Pearlington
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER LAUREL 1248-081E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 Intermodal
PEARLINGTON
ETA: 2026-12-12
Evergreen
Da Nang → Pearlington
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER LAUREL 1248-081E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 Intermodal
PEARLINGTON
ETA: 2026-12-12
Evergreen
Da Nang → Pearlington
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 PE11 MTE0M0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 Intermodal
PEARLINGTON
ETA: 2026-12-17
ZIM
Qui Nhon → Pearlington
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
PEARLINGTON
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2026-12-29
ZIM
Ho Chi Minh → Pearlington
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
PEARLINGTON
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2026-12-29
Maersk
Hải Phòng → Pearlington
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-04
🚢 SEASPAN YANGTZE - 649E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-12
🚢 AS Stine - 702N
New Orleans
NEW ORLEANS TERMINAL, LLC
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-22
🚢 AS Stine - 702N
PEARLINGTON
ETA: 2027-01-23
Maersk
Vung Tau → Pearlington
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 GSL GRANIA - 647E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-07
🚢 Cochrane - 648E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-05
🚢 AS SAMANTA - 701N
New Orleans
NEW ORLEANS TERMINAL, LLC
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-15
🚢 AS SAMANTA - 701N
PEARLINGTON
ETA: 2027-01-16
Maersk
Vung Tau → Pearlington
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 GSL GRANIA - 647E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-07
🚢 Cochrane - 648E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-05
🚢 AS SAMANTA - 701N
New Orleans
NEW ORLEANS TERMINAL, LLC
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-15
🚢 AS SAMANTA - 701N
PEARLINGTON
ETA: 2027-01-16
Maersk
Lach Huyen → Pearlington
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-04
🚢 SEASPAN YANGTZE - 649E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-12
🚢 AS Stine - 702N
New Orleans
NEW ORLEANS TERMINAL, LLC
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-22
🚢 AS Stine - 702N
PEARLINGTON
ETA: 2027-01-23
Maersk
Vung Tau → Pearlington
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-26
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 San Fernando - 648E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-14
🚢 SEASPAN YANGTZE - 649E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-12
🚢 AS Stine - 702N
New Orleans
NEW ORLEANS TERMINAL, LLC
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-22
🚢 AS Stine - 702N
PEARLINGTON
ETA: 2027-01-23
ZIM
Qui Nhon → Pearlington
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-26
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
PEARLINGTON
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2027-01-09
ZIM
Vung Tau → Pearlington
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-27
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
PEARLINGTON
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2027-01-09
ZIM
Ho Chi Minh → Pearlington
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-27
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
PEARLINGTON
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2027-01-09
Evergreen
Da Nang → Pearlington
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 CMA CGM LYRA MTE0O0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
PEARLINGTON
ETA: 2026-12-24
ZIM
Vung Tau → Pearlington
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
PEARLINGTON
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2027-01-12
Maersk
Vung Tau → Pearlington
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 San Fernando - 648E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-14
🚢 SEASPAN YANGTZE - 649E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-12
🚢 AS Stine - 702N
New Orleans
NEW ORLEANS TERMINAL, LLC
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-22
🚢 AS Stine - 702N
PEARLINGTON
ETA: 2027-01-23
Evergreen
Da Nang → Pearlington
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 CPS3 1249-004E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 Intermodal
PEARLINGTON
ETA: 2026-12-19
Evergreen
Da Nang → Pearlington
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 CMA CGM LYRA MTE0O0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
PEARLINGTON
ETA: 2026-12-24
Maersk
Lach Huyen → Pearlington
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-11
🚢 MUNDRA EXPRESS - 650E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-19
🚢 AS SAMANTA - 703N
New Orleans
NEW ORLEANS TERMINAL, LLC
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-29
🚢 AS SAMANTA - 703N
PEARLINGTON
ETA: 2027-01-30
ZIM
Qui Nhon → Pearlington
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
PEARLINGTON
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2027-01-12
ZIM
Ho Chi Minh → Pearlington
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
PEARLINGTON
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2027-01-12
Maersk
Vung Tau → Pearlington
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-03
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MAERSK STRALSUND - 649E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-21
🚢 MUNDRA EXPRESS - 650E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-19
🚢 AS SAMANTA - 703N
New Orleans
NEW ORLEANS TERMINAL, LLC
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-29
🚢 AS SAMANTA - 703N
PEARLINGTON
ETA: 2027-01-30
ZIM
Vung Tau → Pearlington
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-05
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
PEARLINGTON
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2027-01-19
ZIM
Qui Nhon → Pearlington
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-05
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
PEARLINGTON
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2027-01-19
Maersk
Vung Tau → Pearlington
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MAERSK STRALSUND - 649E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-21
🚢 MUNDRA EXPRESS - 650E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-19
🚢 AS SAMANTA - 703N
New Orleans
NEW ORLEANS TERMINAL, LLC
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-29
🚢 AS SAMANTA - 703N
PEARLINGTON
ETA: 2027-01-30
Maersk
Lach Huyen → Pearlington
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Stadelhorn - 649E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-04 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-18
🚢 GJERTRUD MAERSK - 651E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-26
🚢 AS Stine - 704N
New Orleans
NEW ORLEANS TERMINAL, LLC
ETA: 2027-02-01
ETD: 2027-02-05
🚢 AS Stine - 704N
PEARLINGTON
ETA: 2027-02-06
ZIM
Ho Chi Minh → Pearlington
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-06
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
PEARLINGTON
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2027-01-19
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Pearlington, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến