3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Philadelphia, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

7 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Philadelphia, từ Việt Nam

7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Philadelphia

CMA CGMCOSCOEvergreenMSCMaerskONEZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Philadelphia

Maersk Lach Huyen → Philadelphia
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Stadelhorn - 649E
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-04 02:00:00
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-25
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
PHILADELPHIA
ETA: 2027-01-26
MSC Ho Chi Minh → Philadelphia
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ647A
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-06
🚢 MSC PALATIUM III/HQ647A
VGM cut-off: 2026-12-02 18:00:00
Closing time: 2026-12-03 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-13
🚢 MSC REGINA
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
PHILADELPHIA
PACKER AVENUE MARINE TERMINAL
ETA: 2027-01-30
COSCO Vung Tau → Philadelphia
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033N
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-07
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033N
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-01-14
COSCO Vung Tau → Philadelphia
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033N
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-07
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033N
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-01-26
COSCO Vung Tau → Philadelphia
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033N
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-07
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033N
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-01-20
ZIM Ho Chi Minh → Philadelphia
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-07
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 Land Transshipments
PHILADELPHIA
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-22
COSCO Ho Chi Minh → Philadelphia
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086N
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 SEOUL GLOW - 086N
Closing time: 2026-12-06 21:00:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-01-14
COSCO Ho Chi Minh → Philadelphia
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086N
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 SEOUL GLOW - 086N
Closing time: 2026-12-06 21:00:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-01-20
COSCO Ho Chi Minh → Philadelphia
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086N
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 SEOUL GLOW - 086N
Closing time: 2026-12-06 21:00:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-01-26
COSCO Hải Phòng → Philadelphia
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BRUSSELS - 074E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-08
🚢 OOCL BRUSSELS - 074E
Closing time: 2026-12-06 01:30:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-01-20
COSCO Hải Phòng → Philadelphia
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BRUSSELS - 074E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-08
🚢 OOCL BRUSSELS - 074E
Closing time: 2026-12-06 01:30:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-01-19
COSCO Hải Phòng → Philadelphia
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BRUSSELS - 074E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-08
🚢 OOCL BRUSSELS - 074E
Closing time: 2026-12-06 01:30:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-01-14
Maersk Vung Tau → Philadelphia
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Southampton Expres - 649E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-08
🚢 Southampton Expres - 649E
VGM cut-off: 2026-12-10 04:00:00
Closing time: 2026-12-10 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 Southampton Expres - 649E
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-20
🚢 Southampton Expres - 649E
PHILADELPHIA
ETA: 2027-01-21
COSCO Vung Tau → Philadelphia
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING DENALI - 057E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 COSCO SHIPPING DENALI - 057E
Closing time: 2026-12-07 00:00:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-01-21
MSC Hải Phòng → Philadelphia
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VAIGA III/HV648R
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC VAIGA III/HV648R
VGM cut-off: 2026-12-07 14:00:00
Closing time: 2026-12-07 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC NAPOLI
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-16
🚢 TBN/TBN
PHILADELPHIA
PACKER AVENUE MARINE TERMINAL
ETA: 2027-01-22
MSC Da Nang → Philadelphia
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC ORION
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-19
🚢 TBN/TBN
PHILADELPHIA
PACKER AVENUE MARINE TERMINAL
ETA: 2027-01-31
MSC Da Nang → Philadelphia
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC LISBON IX
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-27
🚢 MSC EMMA
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-22
🚢 TBN/TBN
PHILADELPHIA
PACKER AVENUE MARINE TERMINAL
ETA: 2027-01-28
ZIM Ho Chi Minh → Philadelphia
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-18
🚢 Land Transshipments
PHILADELPHIA
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-29
MSC Vung Tau → Philadelphia
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC CLARA/FY643R
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK INTERNATIONAL PORT
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC CLARA/FY643R
VGM cut-off: 2026-11-24 18:00:00
Closing time: 2026-11-25 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-26
🚢 TBN/TBN
PHILADELPHIA
PACKER AVENUE MARINE TERMINAL
ETA: 2027-02-01
COSCO Hải Phòng → Philadelphia
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING DENALI - 057E
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-12
🚢 COSCO SHIPPING DENALI - 057E
Closing time: 2026-12-10 06:00:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-01-21
COSCO Hải Phòng → Philadelphia
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING DENALI - 057E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-12
🚢 COSCO SHIPPING DENALI - 057E
Closing time: 2026-12-10 06:00:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-01-19
COSCO Hải Phòng → Philadelphia
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SANTOS - 103N
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 COSCO SANTOS - 103N
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-01-27
COSCO Hải Phòng → Philadelphia
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SANTOS - 103N
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 COSCO SANTOS - 103N
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-02-02
COSCO Hải Phòng → Philadelphia
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SANTOS - 103N
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 COSCO SANTOS - 103N
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-01-21
COSCO Hải Phòng → Philadelphia
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEIJING - 117E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 BEIJING - 117E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-01-19
MSC Qui Nhon → Philadelphia
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-20
🚢 MSC AMERICA
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-27
🚢 TBN/TBN
PHILADELPHIA
PACKER AVENUE MARINE TERMINAL
ETA: 2027-02-08
MSC Qui Nhon → Philadelphia
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC DESIREE
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-31
🚢 TBN/TBN
PHILADELPHIA
PACKER AVENUE MARINE TERMINAL
ETA: 2027-02-06
COSCO Vung Tau → Philadelphia
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL TULIP - 006E
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-14
🚢 OOCL TULIP - 006E
Closing time: 2026-12-13 07:00:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-01-19
COSCO Vung Tau → Philadelphia
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MUSE - 1390E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-14
🚢 EVER MUSE - 1390E
Closing time: 2026-12-13 17:00:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-01-29
MSC Vung Tau → Philadelphia
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC BETTINA/FY645R
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK INTERNATIONAL PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC BETTINA/FY645R
VGM cut-off: 2026-12-08 18:00:00
Closing time: 2026-12-09 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-29
🚢 TBN/TBN
PHILADELPHIA
PACKER AVENUE MARINE TERMINAL
ETA: 2027-02-04
COSCO Vung Tau → Philadelphia
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-02-09
COSCO Vung Tau → Philadelphia
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-01-21
COSCO Vung Tau → Philadelphia
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-01-27
COSCO Ho Chi Minh → Philadelphia
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-01-27
COSCO Ho Chi Minh → Philadelphia
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-02-02
COSCO Ho Chi Minh → Philadelphia
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-01-21
COSCO Vung Tau → Philadelphia
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM SYMI - CBX0S0E19
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-15
🚢 CMA CGM SYMI - CBX0S0E19
Closing time: 2026-12-14 05:00:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-01-27
COSCO Hải Phòng → Philadelphia
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL IRIS - 011E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 OOCL IRIS - 011E
Closing time: 2026-12-13 01:30:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-01-21
COSCO Hải Phòng → Philadelphia
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL IRIS - 011E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 OOCL IRIS - 011E
Closing time: 2026-12-13 01:30:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-01-27
COSCO Hải Phòng → Philadelphia
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL IRIS - 011E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 OOCL IRIS - 011E
Closing time: 2026-12-13 01:30:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-01-26
MSC Da Nang → Philadelphia
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC DESIREE
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-31
🚢 TBN/TBN
PHILADELPHIA
PACKER AVENUE MARINE TERMINAL
ETA: 2027-02-06
MSC Da Nang → Philadelphia
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-19
🚢 MSC AMERICA
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-26
🚢 TBN/TBN
PHILADELPHIA
PACKER AVENUE MARINE TERMINAL
ETA: 2027-02-07
MSC Vung Tau → Philadelphia
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC CAMILLE/FY646R
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK INTERNATIONAL PORT
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC CAMILLE/FY646R
VGM cut-off: 2026-12-15 18:00:00
Closing time: 2026-12-16 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-31
🚢 TBN/TBN
PHILADELPHIA
PACKER AVENUE MARINE TERMINAL
ETA: 2027-02-06
MSC Hải Phòng → Philadelphia
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HV649R
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-16
🚢 TBN/HV649R
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
PHILADELPHIA
PACKER AVENUE MARINE TERMINAL
ETA: 2027-01-30
MSC Hải Phòng → Philadelphia
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC HUSUM III/HV649R
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC HUSUM III/HV649R
VGM cut-off: 2026-12-14 14:00:00
Closing time: 2026-12-14 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
PHILADELPHIA
PACKER AVENUE MARINE TERMINAL
ETA: 2027-01-30
COSCO Hải Phòng → Philadelphia
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MUSE - 1390E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-17
🚢 EVER MUSE - 1390E
Closing time: 2026-12-15 10:00:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-01-29
COSCO Da Nang → Philadelphia
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-17
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-11 01:00:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-01-26
COSCO Da Nang → Philadelphia
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-17
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-11 01:00:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-02-02
COSCO Da Nang → Philadelphia
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-17
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-11 01:00:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-02-05
MSC Ho Chi Minh → Philadelphia
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ648A
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-17
🚢 MSC ARIA III/HQ648A
VGM cut-off: 2026-12-09 18:00:00
Closing time: 2026-12-10 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-26
🚢 TBN
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-10
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-30
ETD: 2027-02-06
🚢 TBN/TBN
PHILADELPHIA
PACKER AVENUE MARINE TERMINAL
ETA: 2027-02-12
COSCO Hải Phòng → Philadelphia
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL YELLOW SEA - 074E
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 CSCL YELLOW SEA - 074E
Closing time: 2026-12-17 06:00:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-01-19
COSCO Hải Phòng → Philadelphia
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL YELLOW SEA - 074E
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 CSCL YELLOW SEA - 074E
Closing time: 2026-12-17 06:00:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-01-28
COSCO Hải Phòng → Philadelphia
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN ZHAN JIANG - 202N
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-20
🚢 XIN ZHAN JIANG - 202N
Closing time: 2026-12-16 17:00:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-01-26
COSCO Hải Phòng → Philadelphia
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN ZHAN JIANG - 202N
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-20
🚢 XIN ZHAN JIANG - 202N
Closing time: 2026-12-16 17:00:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-02-17
COSCO Hải Phòng → Philadelphia
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN ZHAN JIANG - 202N
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-20
🚢 XIN ZHAN JIANG - 202N
Closing time: 2026-12-16 17:00:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-02-09
COSCO Vung Tau → Philadelphia
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL MAGNOLIA - 007E
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-21
🚢 OOCL MAGNOLIA - 007E
Closing time: 2026-12-20 07:00:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-01-26
COSCO Vung Tau → Philadelphia
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: THESEUS - 1391E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-21
🚢 THESEUS - 1391E
Closing time: 2026-12-20 17:00:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-02-05
COSCO Vung Tau → Philadelphia
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-01-28
COSCO Vung Tau → Philadelphia
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-02-09
COSCO Vung Tau → Philadelphia
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
PHILADELPHIA
ETA: 2027-02-17

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Philadelphia, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)