Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Phnom Penh, từ Việt Nam
6 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Phnom Penh
CMA CGMCNCCOSCOMaerskONEWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Phnom Penh
COSCO
Vung Tau → Phnom Penh
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GLS 07 - 499W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 GLS 07 - 499W
Closing time: 2026-11-02 22:00:00
Ho Chi Minh
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 GLS 07 - 499W
PHNOM PENH
ETA: 2026-11-08
COSCO
Ho Chi Minh → Phnom Penh
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GLS 07 - 499W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 GLS 07 - 499W
Closing time: 2026-11-02 22:00:00
Ho Chi Minh
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 GLS 07 - 499W
PHNOM PENH
ETA: 2026-11-08
ONE
Vung Tau → Phnom Penh
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MEKONG 16 218W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 MEKONG 16 218W
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
PHNOM PENH
PHNOM PENH AUTONOMOUS PORT
ETA: 2026-11-08
ONE
Da Nang → Phnom Penh
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-15
🚢 MEKONG 16 219W
PHNOM PENH
PHNOM PENH AUTONOMOUS PORT
ETA: 2026-11-15
Maersk
Ho Chi Minh → Phnom Penh
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PHUOC LONG 36 - 544W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 PHUOC LONG 36 - 544W
Closing time: 2026-11-03 07:00:00
PHNOM PENH
PHNOM PENH AUTONOMOUS PORT
ETA: 2026-11-07
ONE
Hải Phòng → Phnom Penh
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-15
🚢 MEKONG 16 219W
PHNOM PENH
PHNOM PENH AUTONOMOUS PORT
ETA: 2026-11-15
ONE
Ho Chi Minh → Phnom Penh
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MEKONG 16 218W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
TAN CANG - HIEP PHUOC
ETD: 2026-11-04
🚢 MEKONG 16 218W
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
PHNOM PENH
PHNOM PENH AUTONOMOUS PORT
ETA: 2026-11-08
ONE
Hải Phòng → Phnom Penh
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2634S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 VIMC PIONEER VPN2634S
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-15
🚢 MEKONG 16 219W
PHNOM PENH
PHNOM PENH AUTONOMOUS PORT
ETA: 2026-11-15
Maersk
Da Nang → Phnom Penh
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 YM IMAGE - 231S
Sihanoukville
SIHANOUKVILLE AUTONOMOUS PORT (PAS)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 YM IMAGE - 231S
PHNOM PENH
ETA: 2026-11-28
ONE
Vung Tau → Phnom Penh
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-15
🚢 BRIDGE 0391N
SIHANOUKVILLE
SIHANOUKVILLE AUTONOMOUS PORT
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 BOK SENG PPSEZ DRY PORT CO., LTD (TRUCK)
PHNOM PENH
BOK SENG PPSEZ DRY PORT CO., LTD.
ETA: 2026-11-16
Wan Hai
Qui Nhon → Phnom Penh
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-07
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-11
🚢 Feeder
PHNOM PENH
ETA: 2026-12-05
CMA CGM
Da Nang → Phnom Penh
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-15 22:00:00
Closing time: 2026-11-15 15:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 CNC PUMA - NCX080S19
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 RIVER DRAGON - 413EM0W13
PHNOM PENH
PHNOM PENH AUTONOMOUS PORT
ETA: 2026-11-25
CMA CGM
Da Nang → Phnom Penh
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-15 22:00:00
Closing time: 2026-11-15 15:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 CNC PUMA - NCX080S19
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 APL TBN 14 - L2X5IW
PHNOM PENH
PHNOM PENH AUTONOMOUS PORT
ETA: 2026-11-29
CMA CGM
Da Nang → Phnom Penh
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-19 06:00:00
Closing time: 2026-11-18 23:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-20
🚢 SKY CHALLENGE - 0SKD1S1MA
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-01
🚢 APL TBN 14 - L4X5IW
PHNOM PENH
PHNOM PENH AUTONOMOUS PORT
ETA: 2026-12-06
Maersk
Vung Tau → Phnom Penh
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PHUOC LONG 36 - 545W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 PHUOC LONG 36 - 545W
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 PHUOC LONG 36 - 545W
PHNOM PENH
PHNOM PENH AUTONOMOUS PORT
ETA: 2026-11-14
Maersk
Vung Tau → Phnom Penh
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PHUOC LONG 36 - 545W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 PHUOC LONG 36 - 545W
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 PHUOC LONG 36 - 545W
Phnom Penh
PHNOM PENH AUTONOMOUS PORT
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 PHUOC LONG 36 - 545W
PHNOM PENH
ETA: 2026-11-18
CNC
Vung Tau → Phnom Penh
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACRO - TWS0I0E89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER MACRO - TWS0I0E89
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-07 23:30:00
Kaohsiung, Taiwan , China
EMC TERMINAL 7 SGC
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER WAFT - TVS010R89
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 RIVER DRAGON - 413EU0W83
PHNOM PENH
PHNOM PENH AUTONOMOUS PORT
ETA: 2026-11-29
Wan Hai
Qui Nhon → Phnom Penh
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-09
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder
PHNOM PENH
ETA: 2026-12-05
COSCO
Vung Tau → Phnom Penh
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GLS 07 - 500W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-10
🚢 GLS 07 - 500W
Closing time: 2026-11-10 16:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 GLS 07 - 500W
PHNOM PENH
ETA: 2026-11-15
ONE
Vung Tau → Phnom Penh
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MEKONG 16 219W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 MEKONG 16 219W
Closing time: 2026-11-09 17:00:00
PHNOM PENH
PHNOM PENH AUTONOMOUS PORT
ETA: 2026-11-15
ONE
Vung Tau → Phnom Penh
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 OTANA BHUM 281N
SIHANOUKVILLE
SIHANOUKVILLE AUTONOMOUS PORT
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 BOK SENG PPSEZ DRY PORT CO., LTD (TRUCK)
PHNOM PENH
BOK SENG PPSEZ DRY PORT CO., LTD.
ETA: 2026-11-21
CNC
Vung Tau → Phnom Penh
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM OHIO - PX30G0E89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-10
🚢 CMA CGM OHIO - PX30G0E89
VGM cut-off: 2026-11-05 13:30:00
Closing time: 2026-11-09 05:30:00
Shekou, Cn
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-18
🚢 CNC PUMA - NCX080S89
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 INDOCHINA PEARL - 413EG0W83
PHNOM PENH
PHNOM PENH AUTONOMOUS PORT
ETA: 2026-11-26
Wan Hai
Qui Nhon → Phnom Penh
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-14
🚢 Feeder
PHNOM PENH
ETA: 2026-11-24
CNC
Vung Tau → Phnom Penh
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOI - PX30I0E89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-11
🚢 KOI - PX30I0E89
VGM cut-off: 2026-11-09 11:00:00
Closing time: 2026-11-10 21:00:00
Shekou, Cn
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-24
🚢 TERATAKI - NCX0A0S89
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-30
🚢 INDOCHINA PEARL - 413EY0W83
PHNOM PENH
PHNOM PENH AUTONOMOUS PORT
ETA: 2026-12-01
CNC
Qui Nhon → Phnom Penh
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 441090S83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 JOANNA - 441090S83
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 SMOOTH VENTURE - BX2150N89
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-25
🚢 NEWPORT CYPRESS 19 - 413EE0W83
PHNOM PENH
PHNOM PENH AUTONOMOUS PORT
ETA: 2026-11-26
CNC
Vung Tau → Phnom Penh
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM LAPEROUSE - 0W10ZE1NC
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-12
🚢 CMA CGM LAPEROUSE - 0W10ZE1NC
VGM cut-off: 2026-11-09 11:00:00
Closing time: 2026-11-11 02:00:00
Ningbo, Cn
NINGBO BEILUN INTL CONT TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-30
🚢 MAERSK KEELUNG - CV7060S89
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-10
🚢 INDOCHINA GRACE - 413FY0W83
PHNOM PENH
PHNOM PENH AUTONOMOUS PORT
ETA: 2026-12-11
ONE
Hải Phòng → Phnom Penh
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2635S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 VIMC PIONEER VPN2635S
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 MEKONG 16 220W
PHNOM PENH
PHNOM PENH AUTONOMOUS PORT
ETA: 2026-11-22
ONE
Vung Tau → Phnom Penh
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 BRIDGE 0392N
SIHANOUKVILLE
SIHANOUKVILLE AUTONOMOUS PORT
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 BOK SENG PPSEZ DRY PORT CO., LTD (TRUCK)
PHNOM PENH
BOK SENG PPSEZ DRY PORT CO., LTD.
ETA: 2026-11-23
Maersk
Da Nang → Phnom Penh
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 YM IMAGE - 231S
Sihanoukville
SIHANOUKVILLE AUTONOMOUS PORT (PAS)
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 YM IMAGE - 231S
PHNOM PENH
ETA: 2026-12-05
Maersk
Da Nang → Phnom Penh
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-26
🚢 YM IMAGE - 231S
Sihanoukville
SIHANOUKVILLE AUTONOMOUS PORT (PAS)
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 YM IMAGE - 231S
PHNOM PENH
ETA: 2026-12-05
CNC
Qui Nhon → Phnom Penh
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-26
🚢 BLPL TRUST - SG2060N89
Vung Tau, Vn
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 RIVER DRAGON - 413FA0W83
PHNOM PENH
PHNOM PENH AUTONOMOUS PORT
ETA: 2026-12-05
Wan Hai
Qui Nhon → Phnom Penh
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-14
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-18
🚢 Feeder
PHNOM PENH
ETA: 2026-12-05
Maersk
Da Nang → Phnom Penh
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 YM IMAGE - 231S
Sihanoukville
SIHANOUKVILLE AUTONOMOUS PORT (PAS)
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 YM IMAGE - 231S
PHNOM PENH
ETA: 2026-12-05
Maersk
Da Nang → Phnom Penh
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-26
🚢 YM IMAGE - 231S
Sihanoukville
SIHANOUKVILLE AUTONOMOUS PORT (PAS)
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 YM IMAGE - 231S
PHNOM PENH
ETA: 2026-12-05
Wan Hai
Qui Nhon → Phnom Penh
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-19
🚢 Feeder
PHNOM PENH
ETA: 2026-11-23
Maersk
Vung Tau → Phnom Penh
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PHUOC LONG 36 - 546W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 PHUOC LONG 36 - 546W
Closing time: 2026-11-17 07:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 PHUOC LONG 36 - 546W
PHNOM PENH
PHNOM PENH AUTONOMOUS PORT
ETA: 2026-11-21
Maersk
Vung Tau → Phnom Penh
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PHUOC LONG 36 - 546W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 PHUOC LONG 36 - 546W
Closing time: 2026-11-17 07:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 PHUOC LONG 36 - 546W
Phnom Penh
PHNOM PENH AUTONOMOUS PORT
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 PHUOC LONG 36 - 546W
PHNOM PENH
ETA: 2026-11-25
Wan Hai
Qui Nhon → Phnom Penh
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-16
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-20
🚢 Feeder
PHNOM PENH
ETA: 2026-12-05
COSCO
Vung Tau → Phnom Penh
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GLS 07 - 501W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-17
🚢 GLS 07 - 501W
Closing time: 2026-11-16 22:00:00
Ho Chi Minh
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 GLS 07 - 501W
PHNOM PENH
ETA: 2026-11-22
COSCO
Ho Chi Minh → Phnom Penh
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GLS 07 - 501W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 GLS 07 - 501W
Closing time: 2026-11-16 22:00:00
Ho Chi Minh
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 GLS 07 - 501W
PHNOM PENH
ETA: 2026-11-22
Wan Hai
Qui Nhon → Phnom Penh
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-25
🚢 Feeder
PHNOM PENH
ETA: 2026-12-05
Wan Hai
Qui Nhon → Phnom Penh
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-22
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-26
🚢 Feeder
PHNOM PENH
ETA: 2026-11-30
Maersk
Vung Tau → Phnom Penh
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PHUOC LONG 36 - 547W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-23
🚢 PHUOC LONG 36 - 547W
Closing time: 2026-11-24 07:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 PHUOC LONG 36 - 547W
PHNOM PENH
PHNOM PENH AUTONOMOUS PORT
ETA: 2026-11-28
Maersk
Vung Tau → Phnom Penh
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PHUOC LONG 36 - 547W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-23
🚢 PHUOC LONG 36 - 547W
Closing time: 2026-11-24 07:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 PHUOC LONG 36 - 547W
Phnom Penh
PHNOM PENH AUTONOMOUS PORT
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 PHUOC LONG 36 - 547W
PHNOM PENH
ETA: 2026-12-02
Wan Hai
Qui Nhon → Phnom Penh
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-27
🚢 Feeder
PHNOM PENH
ETA: 2026-12-05
COSCO
Vung Tau → Phnom Penh
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GLS 07 - 502W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-24
🚢 GLS 07 - 502W
Closing time: 2026-11-23 22:00:00
Ho Chi Minh
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 GLS 07 - 502W
PHNOM PENH
ETA: 2026-11-29
COSCO
Ho Chi Minh → Phnom Penh
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GLS 07 - 502W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 GLS 07 - 502W
Closing time: 2026-11-23 22:00:00
Ho Chi Minh
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 GLS 07 - 502W
PHNOM PENH
ETA: 2026-11-29
Wan Hai
Qui Nhon → Phnom Penh
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-02
🚢 Feeder
PHNOM PENH
ETA: 2026-12-11
Wan Hai
Qui Nhon → Phnom Penh
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-29
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder
PHNOM PENH
ETA: 2026-12-07
Wan Hai
Qui Nhon → Phnom Penh
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-29
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder
PHNOM PENH
ETA: 2026-12-08
Wan Hai
Qui Nhon → Phnom Penh
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Feeder
PHNOM PENH
ETA: 2026-12-11
COSCO
Vung Tau → Phnom Penh
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GLS 07 - 503W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-01
🚢 GLS 07 - 503W
Closing time: 2026-11-30 22:00:00
Ho Chi Minh
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 GLS 07 - 503W
PHNOM PENH
ETA: 2026-12-06
COSCO
Ho Chi Minh → Phnom Penh
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GLS 07 - 503W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-01
🚢 GLS 07 - 503W
Closing time: 2026-11-30 22:00:00
Ho Chi Minh
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 GLS 07 - 503W
PHNOM PENH
ETA: 2026-12-06
COSCO
Vung Tau → Phnom Penh
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GLS 07 - 504W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-08
🚢 GLS 07 - 504W
Closing time: 2026-12-07 22:00:00
Ho Chi Minh
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 GLS 07 - 504W
PHNOM PENH
ETA: 2026-12-13
COSCO
Ho Chi Minh → Phnom Penh
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GLS 07 - 504W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-08
🚢 GLS 07 - 504W
Closing time: 2026-12-07 22:00:00
Ho Chi Minh
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 GLS 07 - 504W
PHNOM PENH
ETA: 2026-12-13
COSCO
Vung Tau → Phnom Penh
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GLS 07 - 505W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-15
🚢 GLS 07 - 505W
Closing time: 2026-12-14 22:00:00
Ho Chi Minh
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 GLS 07 - 505W
PHNOM PENH
ETA: 2026-12-20
COSCO
Vung Tau → Phnom Penh
Đi 22/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GLS 07 - 506W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-22
🚢 GLS 07 - 506W
Closing time: 2026-12-21 22:00:00
Ho Chi Minh
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 GLS 07 - 506W
PHNOM PENH
ETA: 2026-12-27
COSCO
Ho Chi Minh → Phnom Penh
Đi 22/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GLS 07 - 506W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-22
🚢 GLS 07 - 506W
Closing time: 2026-12-21 22:00:00
Ho Chi Minh
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 GLS 07 - 506W
PHNOM PENH
ETA: 2026-12-27
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Phnom Penh, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến