Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Ploce, từ Việt Nam
5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Ploce
CMA CGMCOSCOHMMMSCMaersk
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Ploce
COSCO
Vung Tau → Ploce
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING PISCES
Piraeus
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Vung Tau → Ploce
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM ARGON - PHX040W19
COSCO
Ho Chi Minh → Ploce
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO NETHERLANDS
Piraeus
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 SC MEDFORD - 650W
COSCO
Ho Chi Minh → Ploce
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER GOODS
Piraeus
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Ploce
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM ARGON - PHX040W19
CMA CGM
Da Nang → Ploce
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 441070S13
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA - 441070S13
VGM cut-off: 2026-11-01 20:00:00
Closing time: 2026-11-01 20:00:00
Singapore, Sg
CMA CGM PSA LION TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-10
🚢 COSCO NETHERLANDS - BEX050W19
Piraeus, Gr
PIRAEUS
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-10
🚢 K-STREAM - 101050N13
PLOCE
PORT OF PLOCE TERMINAL
ETA: 2026-12-13
CMA CGM
Da Nang → Ploce
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 441070S13
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA - 441070S13
VGM cut-off: 2026-11-01 20:00:00
Closing time: 2026-11-01 20:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER GOODS - 02MOXW1MA
Piraeus, Gr
PIRAEUS
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-19
🚢 K-STREAM - 101070N13
PLOCE
PORT OF PLOCE TERMINAL
ETA: 2026-12-22
Maersk
Hải Phòng → Ploce
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 MAERSK HORSBURGH - 645W
Rijeka
RIJEKA GATEWAY
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-23
🚢 K OCEAN - 652S
PLOCE
LUKA PLOCE PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-24
Maersk
Hải Phòng → Ploce
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 MAERSK HORSBURGH - 645W
Rijeka
RIJEKA GATEWAY
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-21
🚢 MAERSK HORSBURGH - 645W
CMA CGM
Vung Tau → Ploce
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W19
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W19
VGM cut-off: 2026-10-30 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
Singapore, Sg
CMA CGM PSA LION TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-13
🚢 COSCO NETHERLANDS - BEX050W19
Piraeus, Gr
PIRAEUS
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-08
🚢 K-STREAM - 101050N13
PLOCE
PORT OF PLOCE TERMINAL
ETA: 2026-12-11
CMA CGM
Vung Tau → Ploce
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER GOODS - 02MOXW1MA
Piraeus, Gr
PIRAEUS
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-17
🚢 K-STREAM - 101070N13
PLOCE
PORT OF PLOCE TERMINAL
ETA: 2026-12-20
MSC
Hải Phòng → Ploce
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ORIANE/GU642W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC ORIANE/GU642W
VGM cut-off: 2026-10-23 18:00:00
Closing time: 2026-10-24 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC CLAUDE GIRARDET
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-27
🚢 TBN/TBN
PLOCE
LUKA PLOCE
ETA: 2027-01-05
MSC
Vung Tau → Ploce
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC STACEY/QB643W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC STACEY/QB643W
VGM cut-off: 2026-11-03 19:00:00
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-10
🚢 MSC SAMAR
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-20
🚢 TBN/TBN
PLOCE
LUKA PLOCE
ETA: 2026-12-29
Maersk
Ho Chi Minh → Ploce
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-17
🚢 MAERSK HORSBURGH - 645W
Rijeka
RIJEKA GATEWAY
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-23
🚢 K OCEAN - 652S
PLOCE
LUKA PLOCE PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-24
COSCO
Hải Phòng → Ploce
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM ARGON - PHX040W19
COSCO
Hải Phòng → Ploce
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING PISCES
Piraeus
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MSC
Qui Nhon → Ploce
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ644R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC LIDIA III/HQ644R
VGM cut-off: 2026-10-30 22:00:00
Closing time: 2026-10-31 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-11
🚢 MSC CLAUDE GIRARDET
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-27
🚢 TBN/TBN
PLOCE
LUKA PLOCE
ETA: 2027-01-05
Maersk
Lach Huyen → Ploce
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-24
🚢 Al Jmeliyah - 646W
Rijeka
RIJEKA GATEWAY
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-30
🚢 K OCEAN - 653S
PLOCE
LUKA PLOCE PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-31
HMM
Hải Phòng → Ploce
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
65 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-04 22:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM GREEN
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-07
🚢 FEEDER DIRECT
PLOCE
LUKA PLOCE - TERMINAL
ETA: 2027-01-10
MSC
Qui Nhon → Ploce
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-06 22:00:00
Closing time: 2026-11-07 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC REEF
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-03
🚢 TBN/TBN
PLOCE
LUKA PLOCE
ETA: 2027-01-12
COSCO
Vung Tau → Ploce
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING KILIMANJARO - 046W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO SHIPPING KILIMANJARO - 046W
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING KILIMANJARO
Piraeus
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 SC MEDFORD - 649W
COSCO
Hải Phòng → Ploce
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM MONTE CRISTO - PHX060W19
COSCO
Hải Phòng → Ploce
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM D'ARTAGNAN - PHX0A0W19
COSCO
Hải Phòng → Ploce
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM ARGON - PHX040W19
COSCO
Hải Phòng → Ploce
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL HONG KONG
Piraeus
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Vung Tau → Ploce
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING KILIMANJARO
Piraeus
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 SC MEDFORD - 649W
COSCO
Vung Tau → Ploce
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO
Piraeus
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Vung Tau → Ploce
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING PISCES
Piraeus
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Ploce
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO NETHERLANDS
Piraeus
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 SC MEDFORD - 650W
COSCO
Ho Chi Minh → Ploce
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING PISCES
Piraeus
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Ploce
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER GOODS
Piraeus
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HMM
Qui Nhon → Ploce
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
63 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-03 19:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM GREEN
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-07
🚢 FEEDER DIRECT
PLOCE
LUKA PLOCE - TERMINAL
ETA: 2027-01-10
COSCO
Hải Phòng → Ploce
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO
Piraeus
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Ploce
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM MONTE CRISTO - PHX060W19
COSCO
Hải Phòng → Ploce
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO NETHERLANDS
Piraeus
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MSC
Hải Phòng → Ploce
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-09
🚢 PUSAN C/GU644W
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC CLAUDE GIRARDET
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-27
🚢 TBN/TBN
PLOCE
LUKA PLOCE
ETA: 2027-01-05
COSCO
Vung Tau → Ploce
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL MERCURY
Piraeus
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Vung Tau → Ploce
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO
Piraeus
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Ploce
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA
Piraeus
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Ploce
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO NETHERLANDS
Piraeus
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 SC MEDFORD - 650W
MSC
Da Nang → Ploce
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC REEF
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-03
🚢 TBN/TBN
PLOCE
LUKA PLOCE
ETA: 2027-01-12
COSCO
Qui Nhon → Ploce
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM MONTE CRISTO - PHX080W19
COSCO
Qui Nhon → Ploce
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING PISCES
Piraeus
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 SC MEDFORD - 652W
Maersk
Hải Phòng → Ploce
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 23:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-24
🚢 Al Jmeliyah - 646W
Rijeka
RIJEKA GATEWAY
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-30
🚢 K OCEAN - 653S
PLOCE
LUKA PLOCE PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-31
Maersk
Hải Phòng → Ploce
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 23:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-24
🚢 Al Jmeliyah - 646W
Rijeka
RIJEKA GATEWAY
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-28
🚢 Al Jmeliyah - 646W
MSC
Vung Tau → Ploce
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MARTINA MARIA/QB644W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 MSC MARTINA MARIA/QB644W
VGM cut-off: 2026-11-10 19:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC CLAUDE GIRARDET
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-27
🚢 TBN/TBN
PLOCE
LUKA PLOCE
ETA: 2027-01-05
COSCO
Hải Phòng → Ploce
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM MONTE CRISTO - PHX060W19
COSCO
Hải Phòng → Ploce
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO
Piraeus
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Ploce
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO NETHERLANDS
Piraeus
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
HMM
Hải Phòng → Ploce
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
65 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-11 22:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 SEASPAN BELLWETHER
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-14
🚢 FEEDER DIRECT
PLOCE
LUKA PLOCE - TERMINAL
ETA: 2027-01-17
MSC
Qui Nhon → Ploce
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRADER II/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC TRADER II/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-13 22:00:00
Closing time: 2026-11-14 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 TBN
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-10
🚢 TBN/TBN
PLOCE
LUKA PLOCE
ETA: 2027-01-19
COSCO
Ho Chi Minh → Ploce
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO NETHERLANDS - 078W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 COSCO NETHERLANDS - 078W
Closing time: 2026-11-13 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO NETHERLANDS
Piraeus
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 SC MEDFORD - 650W
HMM
Da Nang → Ploce
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
64 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-14
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 SEASPAN BELLWETHER
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-14
🚢 FEEDER DIRECT
PLOCE
LUKA PLOCE - TERMINAL
ETA: 2027-01-17
Maersk
Lach Huyen → Ploce
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 Al Jmeliyah - 646W
Rijeka
RIJEKA GATEWAY
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-30
🚢 K OCEAN - 653S
PLOCE
LUKA PLOCE PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-31
Maersk
Da Nang → Ploce
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 IAS/Gemini - Dummy - 649W
Rijeka
RIJEKA GATEWAY
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-20
🚢 K OCEAN - 703S
PLOCE
LUKA PLOCE PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-21
Maersk
Da Nang → Ploce
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 Linah - 648W
Rijeka
RIJEKA GATEWAY
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-13
🚢 K OCEAN - 702S
PLOCE
LUKA PLOCE PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-14
Maersk
Da Nang → Ploce
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-03
🚢 IAS/Gemini - Dummy - 649W
Rijeka
RIJEKA GATEWAY
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-20
🚢 K OCEAN - 703S
PLOCE
LUKA PLOCE PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-21
HMM
Qui Nhon → Ploce
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
63 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-10 19:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 SEASPAN BELLWETHER
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-14
🚢 FEEDER DIRECT
PLOCE
LUKA PLOCE - TERMINAL
ETA: 2027-01-17
COSCO
Hải Phòng → Ploce
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO NETHERLANDS
Piraeus
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Ploce
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM D'ARTAGNAN - PHX0A0W19
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Ploce, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến