Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Pontianak-Kalimantan, từ Việt Nam
5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Pontianak-Kalimantan
CMA CGMCNCMaerskONEWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Pontianak-Kalimantan
CMA CGM
Vung Tau → Pontianak-Kalimantan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-12
🚢 KMTC MUMBAI - IEX070W19
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 Feeder0.51 CO2 (t)/TEU
PONTIANAK-KALIMANTAN
PONTIANAK
ETA: 2026-11-17
CNC
Vung Tau → Pontianak-Kalimantan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S89
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-09
🚢 INDO SUKSES 103 - 3790O0E83
PONTIANAK-KALIMANTAN
PONTIANAK
ETA: 2026-11-13
ONE
Da Nang → Pontianak-Kalimantan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-12
🚢 Feeder(Not Assigned)
PONTIANAK-KALIMANTAN
PONTIANAK TERMINAL
ETA: 2026-11-12
Wan Hai
Qui Nhon → Pontianak-Kalimantan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-03
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-07
🚢 Feeder
PONTIANAK-KALIMANTAN
ETA: 2026-11-30
CNC
Vung Tau → Pontianak-Kalimantan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ALHAMBRA - 0YDD8S1NC
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 CMA CGM ALHAMBRA - 0YDD8S1NC
VGM cut-off: 2026-11-03 11:59:00
Closing time: 2026-11-03 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-15
🚢 WAHANA 39 - 3790W0E83
PONTIANAK-KALIMANTAN
PONTIANAK
ETA: 2026-11-19
CNC
Ho Chi Minh → Pontianak-Kalimantan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NASRAT - KI8090N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 KOTA NASRAT - KI8090N89
VGM cut-off: 2026-11-02 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
Jakarta, Id
CONVENTIONAL PORT
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 SPIL RUMI - 4091F0R83
PONTIANAK-KALIMANTAN
PONTIANAK
ETA: 2026-12-03
Maersk
Lach Huyen → Pontianak-Kalimantan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-23
🚢 Merkur Archipelago - 645S
PONTIANAK-KALIMANTAN
IPC TERMINAL PETIKEMAS PONTIANAK
ETA: 2026-11-27
ONE
Hải Phòng → Pontianak-Kalimantan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-19
🚢 Feeder(Not Assigned)
PONTIANAK-KALIMANTAN
PONTIANAK TERMINAL
ETA: 2026-11-19
CNC
Ho Chi Minh → Pontianak-Kalimantan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CNC PANTHER - KI80B0N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 CNC PANTHER - KI80B0N89
VGM cut-off: 2026-11-04 23:00:00
Closing time: 2026-11-04 23:00:00
Jakarta, Id
CONVENTIONAL PORT
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-01
🚢 SPIL RUMI - 4091F0R83
PONTIANAK-KALIMANTAN
PONTIANAK
ETA: 2026-12-03
Maersk
Vung Tau → Pontianak-Kalimantan
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Archer - 646S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 Archer - 646S
VGM cut-off: 2026-11-08 06:15:00
Closing time: 2026-11-08 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 Archer - 646S
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-23
🚢 Archer - 646S
PONTIANAK-KALIMANTAN
IPC TERMINAL PETIKEMAS PONTIANAK
ETA: 2026-11-27
ONE
Hải Phòng → Pontianak-Kalimantan
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 Feeder(Not Assigned)
PONTIANAK-KALIMANTAN
PONTIANAK TERMINAL
ETA: 2026-11-19
CNC
Vung Tau → Pontianak-Kalimantan
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10X0S89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 HANSA HOMBURG - SG10X0S89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-08 18:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-24
🚢 INDO SUKSES 50 - 3791G0E83
PONTIANAK-KALIMANTAN
PONTIANAK
ETA: 2026-11-28
CNC
Hải Phòng → Pontianak-Kalimantan
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 0FQ53N1NC
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TANCANG HAIPHONG INTL CONT TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 XIN BIN HONG - 0FQ53N1NC
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-06 16:00:00
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-25
🚢 ZHONG GU JI NAN - CHN0U0S89
Jakarta, Id
CONVENTIONAL PORT
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-14
🚢 SPIL RUMI - 409220R83
PONTIANAK-KALIMANTAN
PONTIANAK
ETA: 2026-12-16
CNC
Vung Tau → Pontianak-Kalimantan
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ALHAMBRA - SG1010S89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-11
🚢 CMA CGM ALHAMBRA - SG1010S89
VGM cut-off: 2026-11-10 11:59:00
Closing time: 2026-11-10 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-24
🚢 INDO SUKSES 50 - 3791G0E83
PONTIANAK-KALIMANTAN
PONTIANAK
ETA: 2026-11-28
Wan Hai
Qui Nhon → Pontianak-Kalimantan
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder
PONTIANAK-KALIMANTAN
ETA: 2026-11-21
CNC
Qui Nhon → Pontianak-Kalimantan
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 441090S83
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 JOANNA - 441090S83
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-24
🚢 INDO SUKSES 50 - 3791G0E83
PONTIANAK-KALIMANTAN
PONTIANAK
ETA: 2026-11-28
ONE
Hải Phòng → Pontianak-Kalimantan
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-26
🚢 Feeder(Not Assigned)
PONTIANAK-KALIMANTAN
PONTIANAK TERMINAL
ETA: 2026-11-26
CNC
Da Nang → Pontianak-Kalimantan
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN WEST - BX30H0N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN WEST - BX30H0N89
VGM cut-off: 2026-11-12 00:00:00
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-21
🚢 INDO SUKSES 103 - 3791C0E83
PONTIANAK-KALIMANTAN
PONTIANAK
ETA: 2026-12-25
CNC
Qui Nhon → Pontianak-Kalimantan
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-24
🚢 INDO SUKSES 50 - 3791G0E83
PONTIANAK-KALIMANTAN
PONTIANAK
ETA: 2026-11-28
Maersk
Vung Tau → Pontianak-Kalimantan
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Archer - 647S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-14
🚢 Archer - 647S
VGM cut-off: 2026-11-15 06:15:00
Closing time: 2026-11-15 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 Archer - 647S
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-30
🚢 Archer - 647S
PONTIANAK-KALIMANTAN
IPC TERMINAL PETIKEMAS PONTIANAK
ETA: 2026-12-04
Maersk
Lach Huyen → Pontianak-Kalimantan
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-30
🚢 Northern Guard - 646S
PONTIANAK-KALIMANTAN
IPC TERMINAL PETIKEMAS PONTIANAK
ETA: 2026-12-04
Maersk
Da Nang → Pontianak-Kalimantan
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 Maersk Nesna - 647W
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 Maersk Wallis - 648S
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-14
🚢 Maersk Wallis - 648S
PONTIANAK-KALIMANTAN
IPC TERMINAL PETIKEMAS PONTIANAK
ETA: 2026-12-18
Wan Hai
Qui Nhon → Pontianak-Kalimantan
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-19
🚢 Feeder
PONTIANAK-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-14
ONE
Hải Phòng → Pontianak-Kalimantan
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1009S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG 1009S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-26
🚢 Feeder(Not Assigned)
PONTIANAK-KALIMANTAN
PONTIANAK TERMINAL
ETA: 2026-11-26
Wan Hai
Qui Nhon → Pontianak-Kalimantan
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-17
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-19
🚢 Feeder
PONTIANAK-KALIMANTAN
ETA: 2026-11-27
ONE
Hải Phòng → Pontianak-Kalimantan
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 116S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST 116S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder(Not Assigned)
PONTIANAK-KALIMANTAN
PONTIANAK TERMINAL
ETA: 2026-12-03
Maersk
Lach Huyen → Pontianak-Kalimantan
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-07
🚢 Merkur Archipelago - 647S
PONTIANAK-KALIMANTAN
IPC TERMINAL PETIKEMAS PONTIANAK
ETA: 2026-12-11
Maersk
Vung Tau → Pontianak-Kalimantan
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Archer - 648S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-21
🚢 Archer - 648S
VGM cut-off: 2026-11-22 06:15:00
Closing time: 2026-11-22 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 Archer - 648S
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-07
🚢 Archer - 648S
PONTIANAK-KALIMANTAN
IPC TERMINAL PETIKEMAS PONTIANAK
ETA: 2026-12-11
Wan Hai
Qui Nhon → Pontianak-Kalimantan
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-22
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-26
🚢 Feeder
PONTIANAK-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-21
Wan Hai
Qui Nhon → Pontianak-Kalimantan
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-25
🚢 Feeder
PONTIANAK-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-03
Maersk
Lach Huyen → Pontianak-Kalimantan
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-14
🚢 Northern Guard - 648S
PONTIANAK-KALIMANTAN
IPC TERMINAL PETIKEMAS PONTIANAK
ETA: 2026-12-18
Maersk
Vung Tau → Pontianak-Kalimantan
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Archer - 649S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-28
🚢 Archer - 649S
VGM cut-off: 2026-11-29 06:15:00
Closing time: 2026-11-29 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Archer - 649S
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-14
🚢 Archer - 649S
PONTIANAK-KALIMANTAN
IPC TERMINAL PETIKEMAS PONTIANAK
ETA: 2026-12-18
Maersk
Lach Huyen → Pontianak-Kalimantan
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-21
🚢 Merkur Archipelago - 649S
PONTIANAK-KALIMANTAN
IPC TERMINAL PETIKEMAS PONTIANAK
ETA: 2026-12-25
Maersk
Vung Tau → Pontianak-Kalimantan
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Archer - 650S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-05
🚢 Archer - 650S
VGM cut-off: 2026-12-06 06:15:00
Closing time: 2026-12-06 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 Archer - 650S
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-21
🚢 Archer - 650S
PONTIANAK-KALIMANTAN
IPC TERMINAL PETIKEMAS PONTIANAK
ETA: 2026-12-25
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Pontianak-Kalimantan, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến