3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Port Gamble, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

2 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Port Gamble, từ Việt Nam

2 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Port Gamble

CMA CGMZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Port Gamble

ZIM Qui Nhon → Port Gamble
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
PORT GAMBLE
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ZIM Vung Tau → Port Gamble
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
PORT GAMBLE
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ZIM Ho Chi Minh → Port Gamble
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 Land Transshipments
PORT GAMBLE
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-23
CMA CGM Da Nang → Port Gamble
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-08 22:00:00
Closing time: 2026-11-08 22:00:00
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-10
🚢 CNC VENUS - BX20B0N19
Ningbo, Cn
NINGBO MEISHAN ISLAND INTERNATIONAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER SALUTE - NWX0M0S19
Tacoma, Wa, Us
TACOMA TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-13
🚢 Truck0.09 CO2 (t)/TEU
PORT GAMBLE
ETA: 2026-12-13
CMA CGM Da Nang → Port Gamble
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-11 12:00:00
Closing time: 2026-11-11 11:00:00
Hong Kong, Sar , China
ASIA PORT SERVICES (APS)
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-10
Yantian, Cn
YANTIAN INTERNATIONAL CONT TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER STEADY - NWX0K0S19
Tacoma, Wa, Us
TACOMA TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-05
🚢 Truck0.09 CO2 (t)/TEU
PORT GAMBLE
ETA: 2026-12-05
CMA CGM Da Nang → Port Gamble
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-16 05:00:00
Closing time: 2026-11-15 21:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 KOTA ELAN - 1AAEKE1MA
Ningbo, Cn
NINGBO MEISHAN ISLAND INTERNATIONAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER SALUTE - NWX0M0S19
Tacoma, Wa, Us
TACOMA TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-13
🚢 Truck0.09 CO2 (t)/TEU
PORT GAMBLE
ETA: 2026-12-13
CMA CGM Da Nang → Port Gamble
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-17 23:30:00
Closing time: 2026-11-17 16:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-19
🚢 OOCL SINGAPORE - 0FBIKE1MA
Shanghai, Cn
YANGSHAN DEEP WATER PORT PHASE1 TER
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-08
🚢 EVER SMILE - NWX0Q0S19
Tacoma, Wa, Us
TACOMA TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-26
🚢 Truck0.09 CO2 (t)/TEU
PORT GAMBLE
ETA: 2026-12-26
CMA CGM Da Nang → Port Gamble
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-10 19:00:00
Closing time: 2026-11-10 19:00:00
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-11
🚢 TITAN - 0BXOCE1MA
Shanghai, Cn
YANGSHAN DEEP WATER PORT PHASE1 TER
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER SALUTE - NWX0M0S19
Tacoma, Wa, Us
TACOMA TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-13
🚢 Truck0.09 CO2 (t)/TEU
PORT GAMBLE
ETA: 2026-12-13
CMA CGM Da Nang → Port Gamble
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-11 21:00:00
Closing time: 2026-11-11 21:00:00
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 CMA CGM ANTOINE DE SAINT EXUPERY - 0FMMTE1MA
Ningbo, Cn
NINGBO MEISHAN ISLAND INTERNATIONAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER SALUTE - NWX0M0S19
Tacoma, Wa, Us
TACOMA TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-13
🚢 Truck0.09 CO2 (t)/TEU
PORT GAMBLE
ETA: 2026-12-13
CMA CGM Da Nang → Port Gamble
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR - 2321D0S13
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 BIENDONG NAVIGATOR - 2321D0S13
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
🚢 CMA CGM FIDELIO - PX30K0E19
Ningbo, Cn
NINGBO MEISHAN ISLAND INTERNATIONAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER SALUTE - NWX0M0S19
Tacoma, Wa, Us
TACOMA TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-13
🚢 Truck0.09 CO2 (t)/TEU
PORT GAMBLE
ETA: 2026-12-13
CMA CGM Da Nang → Port Gamble
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
🚢 CMA CGM FIDELIO - PX30K0E19
Ningbo, Cn
NINGBO MEISHAN ISLAND INTERNATIONAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER SALUTE - NWX0M0S19
Tacoma, Wa, Us
TACOMA TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-13
🚢 Truck0.09 CO2 (t)/TEU
PORT GAMBLE
ETA: 2026-12-13
CMA CGM Da Nang → Port Gamble
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-22
🚢 CMA CGM MEMPHIS - MTE0M0E19
Shanghai, Cn
YANGSHAN DEEP WATER PORT PHASE1 TER
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER EAGLE - NWX0O0S19
Tacoma, Wa, Us
TACOMA TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-19
🚢 Truck0.09 CO2 (t)/TEU
PORT GAMBLE
ETA: 2026-12-19
ZIM Qui Nhon → Port Gamble
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-10
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
PORT GAMBLE
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ZIM Vung Tau → Port Gamble
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
PORT GAMBLE
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ZIM Qui Nhon → Port Gamble
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
PORT GAMBLE
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ZIM Vung Tau → Port Gamble
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
PORT GAMBLE
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ZIM Ho Chi Minh → Port Gamble
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-13
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 Land Transshipments
PORT GAMBLE
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ZIM Qui Nhon → Port Gamble
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
PORT GAMBLE
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ZIM Qui Nhon → Port Gamble
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
PORT GAMBLE
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ZIM Vung Tau → Port Gamble
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
PORT GAMBLE
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ZIM Vung Tau → Port Gamble
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
PORT GAMBLE
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ZIM Qui Nhon → Port Gamble
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-22
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
PORT GAMBLE
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ZIM Vung Tau → Port Gamble
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-23
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
PORT GAMBLE
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ZIM Ho Chi Minh → Port Gamble
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 Land Transshipments
PORT GAMBLE
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ZIM Qui Nhon → Port Gamble
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
PORT GAMBLE
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-12
ZIM Vung Tau → Port Gamble
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
PORT GAMBLE
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-12
ZIM Qui Nhon → Port Gamble
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
PORT GAMBLE
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ZIM Vung Tau → Port Gamble
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
PORT GAMBLE
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ZIM Ho Chi Minh → Port Gamble
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Land Transshipments
PORT GAMBLE
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-13
ZIM Qui Nhon → Port Gamble
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
PORT GAMBLE
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-19
ZIM Vung Tau → Port Gamble
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
PORT GAMBLE
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-19
ZIM Ho Chi Minh → Port Gamble
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-07
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 Land Transshipments
PORT GAMBLE
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-20
ZIM Ho Chi Minh → Port Gamble
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-18
🚢 Land Transshipments
PORT GAMBLE
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-27

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Port Gamble, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)