Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Port Gentil, từ Việt Nam
2 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Port Gentil
CMA CGMMaersk
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Port Gentil
Maersk
Hải Phòng → Port Gentil
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 HANOVER EXPRESS - 644W
Pointe Noire
POINTE NOIRE TERMINAL TERMINAL CO
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-24
🚢 GFS RHEA - 2647
Libreville
OWENDO CONTAINERS TERMINAL OCT
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-01
🚢 GFS RHEA - 2647
PORT GENTIL
ETA: 2027-01-02
CMA CGM
Vung Tau → Port Gentil
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
CMA CGM PSA LION TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-09
🚢 MAERSK ZAMBEZI - WX3040W19
Lome, Tg
TOGO TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 MAIRA - ER40J0N19
Bata, Gq
BATA TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-22
🚢 MSM DOLORES - 109050R13
PORT GENTIL
SDV GABON PORT GENTIL TERMINAL
ETA: 2026-12-22
CMA CGM
Vung Tau → Port Gentil
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
CMA CGM PSA LION TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-20
🚢 CMA CGM ZHENG HE - 0FLNFW1MA
Tanger Med, Ma
EUROGATE TERMINAL TANGIER
ETA: 2026-12-16
ETD: 2027-01-02
🚢 LUTETIA - ER40Y0S19
Lome, Tg
TOGO TERMINAL
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-28
🚢 GSL ALICE - ER40N0N19
Bata, Gq
BATA TERMINAL
ETA: 2027-02-03
ETD: 2027-02-09
🚢 MSM DOLORES - 1090C0R13
PORT GENTIL
SDV GABON PORT GENTIL TERMINAL
ETA: 2027-02-09
Maersk
Ho Chi Minh → Port Gentil
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-05
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-16 02:00:00
Closing time: 2026-11-16 04:00:00
Ho Chi Minh City
ICD TANAMEXCO
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-06
🚢 barge
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-16
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 APL Detroit - 646W
Pointe Noire
POINTE NOIRE TERMINAL TERMINAL CO
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-28
🚢 GFS RHEA - 2647
Libreville
OWENDO CONTAINERS TERMINAL OCT
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-05
🚢 GFS RHEA - 2647
PORT GENTIL
ETA: 2027-01-07
Maersk
Da Nang → Port Gentil
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
NINGBO-ZHOUSHAN YONGZHOU TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 MAERSK HIDALGO - 647W
Pointe Noire
POINTE NOIRE TERMINAL TERMINAL CO
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-15
Libreville
OWENDO CONTAINERS TERMINAL OCT
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-23
🚢 MAERSK HIDALGO - 647W
PORT GENTIL
ETA: 2027-01-24
Maersk
Da Nang → Port Gentil
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
NINGBO-ZHOUSHAN YONGZHOU TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-25
🚢 CSCL Africa - 647W
Pointe Noire
POINTE NOIRE TERMINAL TERMINAL CO
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-08
Libreville
OWENDO CONTAINERS TERMINAL OCT
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-16
🚢 CSCL Africa - 647W
PORT GENTIL
ETA: 2027-01-17
Maersk
Ho Chi Minh → Port Gentil
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-16 02:00:00
Closing time: 2026-11-16 04:00:00
Ho Chi Minh City
ICD TANAMEXCO
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-07
🚢 barge
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-16
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 APL Detroit - 646W
Pointe Noire
POINTE NOIRE TERMINAL TERMINAL CO
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-28
🚢 GFS RHEA - 2647
Libreville
OWENDO CONTAINERS TERMINAL OCT
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-05
🚢 GFS RHEA - 2647
PORT GENTIL
ETA: 2027-01-07
Maersk
Ho Chi Minh → Port Gentil
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-16 02:00:00
Closing time: 2026-11-16 04:00:00
Ho Chi Minh City
ICD TANAMEXCO
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-08
🚢 barge
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-16
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 APL Detroit - 646W
Pointe Noire
POINTE NOIRE TERMINAL TERMINAL CO
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-28
🚢 GFS RHEA - 2647
Libreville
OWENDO CONTAINERS TERMINAL OCT
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-05
🚢 GFS RHEA - 2647
PORT GENTIL
ETA: 2027-01-07
Maersk
Vung Tau → Port Gentil
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-10 08:00:00
Closing time: 2026-11-10 10:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 MAERSK AMAZON - 645W
Pointe Noire
POINTE NOIRE TERMINAL TERMINAL CO
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-28
🚢 GFS RHEA - 2647
Libreville
OWENDO CONTAINERS TERMINAL OCT
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-05
🚢 GFS RHEA - 2647
PORT GENTIL
ETA: 2027-01-07
Maersk
Hải Phòng → Port Gentil
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 18:00:00
Closing time: 2026-11-11 18:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-20
🚢 MAERSK AMAZON - 645W
Pointe Noire
POINTE NOIRE TERMINAL TERMINAL CO
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-24
🚢 GFS RHEA - 2647
Libreville
OWENDO CONTAINERS TERMINAL OCT
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-01
🚢 GFS RHEA - 2647
PORT GENTIL
ETA: 2027-01-02
Maersk
Vung Tau → Port Gentil
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-10 08:00:00
Closing time: 2026-11-10 10:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 MAERSK AMAZON - 645W
Pointe Noire
POINTE NOIRE TERMINAL TERMINAL CO
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-28
🚢 GFS RHEA - 2647
Libreville
OWENDO CONTAINERS TERMINAL OCT
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-05
🚢 GFS RHEA - 2647
PORT GENTIL
ETA: 2027-01-07
Maersk
Da Nang → Port Gentil
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO-ZHOUSHAN YONGZHOU TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-28
🚢 ALEXANDRA MAERSK - 648W
Pointe Noire
POINTE NOIRE TERMINAL TERMINAL CO
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-21
🚢 GFS RHEA - 2651
Libreville
OWENDO CONTAINERS TERMINAL OCT
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-01-29
🚢 GFS RHEA - 2651
PORT GENTIL
ETA: 2027-01-31
Maersk
Da Nang → Port Gentil
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO-ZHOUSHAN YONGZHOU TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-25
🚢 CSCL Africa - 647W
Pointe Noire
POINTE NOIRE TERMINAL TERMINAL CO
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-09
🚢 GFS RHEA - 2649
Libreville
OWENDO CONTAINERS TERMINAL OCT
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-17
🚢 GFS RHEA - 2649
PORT GENTIL
ETA: 2027-01-19
Maersk
Da Nang → Port Gentil
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO-ZHOUSHAN YONGZHOU TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 ALEXANDRA MAERSK - 648W
Pointe Noire
POINTE NOIRE TERMINAL TERMINAL CO
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-21
🚢 GFS RHEA - 2651
Libreville
OWENDO CONTAINERS TERMINAL OCT
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-01-29
🚢 GFS RHEA - 2651
PORT GENTIL
ETA: 2027-01-31
Maersk
Vung Tau → Port Gentil
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-14
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-16 02:00:00
Closing time: 2026-11-16 04:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-16
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 APL Detroit - 646W
Pointe Noire
POINTE NOIRE TERMINAL TERMINAL CO
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-28
🚢 GFS RHEA - 2647
Libreville
OWENDO CONTAINERS TERMINAL OCT
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-05
🚢 GFS RHEA - 2647
PORT GENTIL
ETA: 2027-01-07
Maersk
Lach Huyen → Port Gentil
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 MAERSK AMAZON - 645W
Pointe Noire
POINTE NOIRE TERMINAL TERMINAL CO
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-28
🚢 GFS RHEA - 2647
Libreville
OWENDO CONTAINERS TERMINAL OCT
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-05
🚢 GFS RHEA - 2647
PORT GENTIL
ETA: 2027-01-07
Maersk
Da Nang → Port Gentil
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO-ZHOUSHAN YONGZHOU TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-28
🚢 ALEXANDRA MAERSK - 648W
Pointe Noire
POINTE NOIRE TERMINAL TERMINAL CO
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-21
🚢 GFS RHEA - 2651
Libreville
OWENDO CONTAINERS TERMINAL OCT
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-01-29
🚢 GFS RHEA - 2651
PORT GENTIL
ETA: 2027-01-31
Maersk
Da Nang → Port Gentil
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO-ZHOUSHAN YONGZHOU TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-25
🚢 CSCL Africa - 647W
Pointe Noire
POINTE NOIRE TERMINAL TERMINAL CO
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-09
🚢 GFS RHEA - 2649
Libreville
OWENDO CONTAINERS TERMINAL OCT
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-17
🚢 GFS RHEA - 2649
PORT GENTIL
ETA: 2027-01-19
Maersk
Da Nang → Port Gentil
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO-ZHOUSHAN YONGZHOU TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 ALEXANDRA MAERSK - 648W
Pointe Noire
POINTE NOIRE TERMINAL TERMINAL CO
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-21
🚢 GFS RHEA - 2651
Libreville
OWENDO CONTAINERS TERMINAL OCT
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-01-29
🚢 GFS RHEA - 2651
PORT GENTIL
ETA: 2027-01-31
Maersk
Vung Tau → Port Gentil
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-16
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-16 02:00:00
Closing time: 2026-11-16 04:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 APL Detroit - 646W
Pointe Noire
POINTE NOIRE TERMINAL TERMINAL CO
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-28
🚢 GFS RHEA - 2647
Libreville
OWENDO CONTAINERS TERMINAL OCT
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-05
🚢 GFS RHEA - 2647
PORT GENTIL
ETA: 2027-01-07
Maersk
Hải Phòng → Port Gentil
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 APL Detroit - 646W
Pointe Noire
POINTE NOIRE TERMINAL TERMINAL CO
ETA: 2026-12-22
ETD: 2027-01-05
🚢 GFS RHEA - 2649
Libreville
OWENDO CONTAINERS TERMINAL OCT
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-13
🚢 GFS RHEA - 2649
PORT GENTIL
ETA: 2027-01-14
Maersk
Lach Huyen → Port Gentil
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 APL Detroit - 646W
Pointe Noire
POINTE NOIRE TERMINAL TERMINAL CO
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-28
🚢 GFS RHEA - 2647
Libreville
OWENDO CONTAINERS TERMINAL OCT
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-05
🚢 GFS RHEA - 2647
PORT GENTIL
ETA: 2027-01-07
Maersk
Vung Tau → Port Gentil
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-21
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-23 02:00:00
Closing time: 2026-11-23 04:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-23
🚢 Northern Guard - 648S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 CSCL Africa - 647W
Pointe Noire
POINTE NOIRE TERMINAL TERMINAL CO
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-09
🚢 GFS RHEA - 2649
Libreville
OWENDO CONTAINERS TERMINAL OCT
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-17
🚢 GFS RHEA - 2649
PORT GENTIL
ETA: 2027-01-19
Maersk
Vung Tau → Port Gentil
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-23
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-23 02:00:00
Closing time: 2026-11-23 04:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 CSCL Africa - 647W
Pointe Noire
POINTE NOIRE TERMINAL TERMINAL CO
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-09
🚢 GFS RHEA - 2649
Libreville
OWENDO CONTAINERS TERMINAL OCT
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-17
🚢 GFS RHEA - 2649
PORT GENTIL
ETA: 2027-01-19
Maersk
Lach Huyen → Port Gentil
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 CSCL Africa - 647W
Pointe Noire
POINTE NOIRE TERMINAL TERMINAL CO
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-09
🚢 GFS RHEA - 2649
Libreville
OWENDO CONTAINERS TERMINAL OCT
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-17
🚢 GFS RHEA - 2649
PORT GENTIL
ETA: 2027-01-19
Maersk
Lach Huyen → Port Gentil
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-18
🚢 MAERSK SYDNEY - 649W
Pointe Noire
POINTE NOIRE TERMINAL TERMINAL CO
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-21
🚢 GFS RHEA - 2651
Libreville
OWENDO CONTAINERS TERMINAL OCT
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-01-29
🚢 GFS RHEA - 2651
PORT GENTIL
ETA: 2027-01-31
Maersk
Vung Tau → Port Gentil
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 650S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-05
🚢 Northern Guard - 650S
VGM cut-off: 2026-12-07 02:00:00
Closing time: 2026-12-07 04:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Northern Guard - 650S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 MAERSK SYDNEY - 649W
Pointe Noire
POINTE NOIRE TERMINAL TERMINAL CO
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-21
🚢 GFS RHEA - 2651
Libreville
OWENDO CONTAINERS TERMINAL OCT
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-01-29
🚢 GFS RHEA - 2651
PORT GENTIL
ETA: 2027-01-31
Maersk
Vung Tau → Port Gentil
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 650S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-07
🚢 Northern Guard - 650S
VGM cut-off: 2026-12-07 02:00:00
Closing time: 2026-12-07 04:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 MAERSK SYDNEY - 649W
Pointe Noire
POINTE NOIRE TERMINAL TERMINAL CO
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-21
🚢 GFS RHEA - 2651
Libreville
OWENDO CONTAINERS TERMINAL OCT
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-01-29
🚢 GFS RHEA - 2651
PORT GENTIL
ETA: 2027-01-31
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Port Gentil, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến