3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Port Klang, Malaysia — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

14 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Port Klang, Malaysia từ Việt Nam

14 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Port Klang

CMA CGMCNCCOSCOCU LinesEvergreenHải An LinesInterasiaMSCMaerskONEOOCLRCLWan HaiZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Port Klang

Interasia Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: RACHA BHUM-W216
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 RACHA BHUM-W216
PORT KLANG
ETA: 2026-12-07
Wan Hai Hải Phòng → Port Klang
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 328 - W069
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 328 - W069
PORT KLANG
ETA: 2026-12-09
MSC Hải Phòng → Port Klang
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC KERRY VII/GU647W
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC KERRY VII/GU647W
VGM cut-off: 2026-11-27 18:00:00
Closing time: 2026-11-28 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC HAMBURG/FV650N
PORT KLANG
WESTPORTS MALAYSIA SDN BHD
ETA: 2026-12-12
Wan Hai Cat Lai → Port Klang
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 - W249
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 317 - W249
PORT KLANG
ETA: 2026-12-06
Wan Hai Qui Nhon → Port Klang
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-29
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-03
🚢 IMKE SCHEPERS - E621
PORT KLANG
ETA: 2026-12-05
RCL Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 - W249
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 317 - W249
PORT KLANG
ETA: 2026-12-06
MSC Qui Nhon → Port Klang
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-27 22:00:00
Closing time: 2026-11-28 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC ELBA III/HV648A
PORT KLANG
WESTPORTS MALAYSIA SDN BHD
ETA: 2026-12-13
OOCL Hải Phòng → Port Klang
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
PORT KLANG
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-12-07
COSCO Hải Phòng → Port Klang
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
PORT KLANG
ETA: 2026-12-10
MSC Da Nang → Port Klang
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC ELBA III/HV648A
PORT KLANG
WESTPORTS MALAYSIA SDN BHD
ETA: 2026-12-13
MSC Da Nang → Port Klang
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-25
🚢 TBN/TBN
PORT KLANG
WESTPORTS MALAYSIA SDN BHD
ETA: 2026-12-30
Evergreen Da Nang → Port Klang
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WISE 0501-044S
PORT KLANG
ETA: 2026-12-06
Wan Hai Qui Nhon → Port Klang
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-04
🚢 WAN HAI 368 - S042
PORT KLANG
ETA: 2026-12-05
Evergreen Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0565-099S
3 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER CHASTE 0565-099S
PORT KLANG
ETA: 2026-12-03
COSCO Hải Phòng → Port Klang
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
PORT KLANG
ETA: 2026-12-08
Interasia Hải Phòng → Port Klang
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 361-W042
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 WAN HAI 361-W042
PORT KLANG
ETA: 2026-12-12
Wan Hai Cat Lai → Port Klang
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 308 - S064
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-01
🚢 WAN HAI 308 - S064
PORT KLANG
ETA: 2026-12-04
Maersk Vung Tau → Port Klang
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Victoria - 648S
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-01
🚢 Maersk Victoria - 648S
VGM cut-off: 2026-12-02 06:15:00
Closing time: 2026-12-02 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 Maersk Victoria - 648S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-15
🚢 ZHONG GU TIAN JIN - 651S
PORT KLANG
WESTPORT
ETA: 2026-12-19
Maersk Vung Tau → Port Klang
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Victoria - 648S
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-01
🚢 Maersk Victoria - 648S
VGM cut-off: 2026-12-02 06:15:00
Closing time: 2026-12-02 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 Maersk Victoria - 648S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-15
🚢 ZHONG GU TIAN JIN - 651S
Port Klang
WESTPORT
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-20
🚢 ZHONG GU TIAN JIN - 651S
PORT KLANG
ETA: 2026-12-20
Wan Hai Qui Nhon → Port Klang
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-01
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI 626 - W033
PORT KLANG
ETA: 2026-12-06
ZIM Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: NATTHA BHUM-NB3/44
3 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-01
🚢 NATTHA BHUM-NB3/44
PORT KLANG
PORT KLANG
ETA: 2026-12-04
COSCO Vung Tau → Port Klang
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 050S
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 MTT SENARI - 050S
Closing time: 2026-12-01 14:00:00
PORT KLANG
ETA: 2026-12-04
COSCO Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 050S
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-02
🚢 MTT SENARI - 050S
Closing time: 2026-12-01 14:00:00
PORT KLANG
ETA: 2026-12-04
Wan Hai Hải Phòng → Port Klang
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 293 - N098
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 WAN HAI 293 - N098
PORT KLANG
ETA: 2026-12-16
Wan Hai Qui Nhon → Port Klang
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-02
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-04
🚢 INTERASIA TRIBUTE - W023
PORT KLANG
ETA: 2026-12-10
RCL Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: NATTHA BHUM - 070S
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-02
🚢 NATTHA BHUM - 070S
PORT KLANG
ETA: 2026-12-04
Interasia Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 287-S081
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-03
🚢 WAN HAI 287-S081
PORT KLANG
ETA: 2026-12-05
Wan Hai Hải Phòng → Port Klang
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 361 - W042
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-03
🚢 WAN HAI 361 - W042
PORT KLANG
ETA: 2026-12-14
Wan Hai Cat Lai → Port Klang
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 287 - S081
3 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-03
🚢 WAN HAI 287 - S081
PORT KLANG
ETA: 2026-12-05
Wan Hai Cat Lai → Port Klang
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TRIBUTE - W023
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-03
🚢 INTERASIA TRIBUTE - W023
PORT KLANG
ETA: 2026-12-10
COSCO Hải Phòng → Port Klang
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
PORT KLANG
ETA: 2026-12-10
Wan Hai Vung Tau → Port Klang
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TRIBUTE - W023
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-04
🚢 INTERASIA TRIBUTE - W023
PORT KLANG
ETA: 2026-12-10
MSC Da Nang → Port Klang
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC AMEERA III/HV649A
PORT KLANG
WESTPORTS MALAYSIA SDN BHD
ETA: 2026-12-20
Wan Hai Qui Nhon → Port Klang
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-04
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-06
🚢 INTERASIA FORWARD - W192
PORT KLANG
ETA: 2026-12-12
Maersk Lach Huyen → Port Klang
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-15
🚢 ZHONG GU TIAN JIN - 651S
PORT KLANG
WESTPORT
ETA: 2026-12-19
MSC Qui Nhon → Port Klang
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC AMEERA III/HV649A
PORT KLANG
WESTPORTS MALAYSIA SDN BHD
ETA: 2026-12-20
Wan Hai Hải Phòng → Port Klang
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N472
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI 105 - N472
PORT KLANG
ETA: 2026-12-16
COSCO Hải Phòng → Port Klang
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
PORT KLANG
ETA: 2026-12-13
Wan Hai Cat Lai → Port Klang
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA FORWARD - W192
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-05
🚢 INTERASIA FORWARD - W192
PORT KLANG
ETA: 2026-12-12
Wan Hai Hải Phòng → Port Klang
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 366 - W054
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-06
🚢 WAN HAI 366 - W054
PORT KLANG
ETA: 2026-12-17
Wan Hai Cat Lai → Port Klang
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: RACHA BHUM - W216
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-06
🚢 RACHA BHUM - W216
PORT KLANG
ETA: 2026-12-13
Wan Hai Vung Tau → Port Klang
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA FORWARD - W192
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-06
🚢 INTERASIA FORWARD - W192
PORT KLANG
ETA: 2026-12-12
MSC Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ647A
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-06
🚢 MSC PALATIUM III/HQ647A
VGM cut-off: 2026-12-02 18:00:00
Closing time: 2026-12-03 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC HAMBURG/FV650N
PORT KLANG
WESTPORTS MALAYSIA SDN BHD
ETA: 2026-12-12
RCL Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE - 107W
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER BRAVE - 107W
PORT KLANG
ETA: 2026-12-14
RCL Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: RACHA BHUM - 216W
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-06
🚢 RACHA BHUM - 216W
PORT KLANG
ETA: 2026-12-14
OOCL Hải Phòng → Port Klang
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-07
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
PORT KLANG
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-12-14
MSC Hải Phòng → Port Klang
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MAEVA/GU648W
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-08
🚢 MSC MAEVA/GU648W
VGM cut-off: 2026-12-04 18:00:00
Closing time: 2026-12-05 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC JADE/FV651N
PORT KLANG
WESTPORTS MALAYSIA SDN BHD
ETA: 2026-12-17
Maersk Vung Tau → Port Klang
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Dongjin Voyager - 649S
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-08
🚢 Dongjin Voyager - 649S
VGM cut-off: 2026-12-09 06:15:00
Closing time: 2026-12-09 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 Dongjin Voyager - 649S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-22
🚢 ZHONG GU TIAN JIN - 652S
PORT KLANG
WESTPORT
ETA: 2026-12-26
Maersk Vung Tau → Port Klang
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Dongjin Voyager - 649S
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-08
🚢 Dongjin Voyager - 649S
VGM cut-off: 2026-12-09 06:15:00
Closing time: 2026-12-09 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 Dongjin Voyager - 649S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-22
🚢 ZHONG GU TIAN JIN - 652S
Port Klang
WESTPORT
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-27
🚢 ZHONG GU TIAN JIN - 652S
PORT KLANG
ETA: 2026-12-27
Interasia Vung Tau → Port Klang
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA FORWARD-W192
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 INTERASIA FORWARD-W192
PORT KLANG
ETA: 2026-12-14
COSCO Vung Tau → Port Klang
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 120S
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 SAN PEDRO - 120S
Closing time: 2026-12-08 14:00:00
PORT KLANG
ETA: 2026-12-11
MSC Da Nang → Port Klang
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN/TBN
PORT KLANG
WESTPORTS MALAYSIA SDN BHD
ETA: 2026-12-27
ZIM Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO-UFM/120
3 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-09
🚢 SAN PEDRO-UFM/120
PORT KLANG
PORT KLANG
ETA: 2026-12-12
COSCO Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 120S
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-09
🚢 SAN PEDRO - 120S
Closing time: 2026-12-08 14:00:00
PORT KLANG
ETA: 2026-12-11
RCL Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 120S
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-09
🚢 SAN PEDRO - 120S
PORT KLANG
ETA: 2026-12-12
MSC Vung Tau → Port Klang
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELOANE/FY647A
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC ELOANE/FY647A
VGM cut-off: 2026-12-07 18:00:00
Closing time: 2026-12-08 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC JADE/FV651N
PORT KLANG
WESTPORTS MALAYSIA SDN BHD
ETA: 2026-12-17
Interasia Vung Tau → Port Klang
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TRIUMPH-W021
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-13
🚢 INTERASIA TRIUMPH-W021
PORT KLANG
ETA: 2026-12-18
MSC Qui Nhon → Port Klang
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN/TBN
PORT KLANG
WESTPORTS MALAYSIA SDN BHD
ETA: 2026-12-29
OOCL Hải Phòng → Port Klang
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-12 11:00:00
PORT KLANG
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-12-21
RCL Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN - 014W
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 ZHONG GU XIONG AN - 014W
PORT KLANG
ETA: 2026-12-21

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 01/2027. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Port Klang, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)