Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Port Klang, Malaysia từ Việt Nam
14 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Port Klang
CMA CGMCNCCOSCOCU LinesEvergreenHải An LinesInterasiaMSCMaerskONEOOCLRCLWan HaiZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Port Klang
Interasia
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: RACHA BHUM-W216
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 RACHA BHUM-W216
PORT KLANG
ETA: 2026-12-07
Wan Hai
Hải Phòng → Port Klang
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 328 - W069
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 328 - W069
PORT KLANG
ETA: 2026-12-09
MSC
Hải Phòng → Port Klang
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC KERRY VII/GU647W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC KERRY VII/GU647W
VGM cut-off: 2026-11-27 18:00:00
Closing time: 2026-11-28 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC HAMBURG/FV650N
PORT KLANG
WESTPORTS MALAYSIA SDN BHD
ETA: 2026-12-12
Wan Hai
Cat Lai → Port Klang
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 - W249
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 317 - W249
PORT KLANG
ETA: 2026-12-06
Wan Hai
Qui Nhon → Port Klang
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-29
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-03
🚢 IMKE SCHEPERS - E621
PORT KLANG
ETA: 2026-12-05
RCL
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 - W249
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 317 - W249
PORT KLANG
ETA: 2026-12-06
MSC
Qui Nhon → Port Klang
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-27 22:00:00
Closing time: 2026-11-28 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC ELBA III/HV648A
PORT KLANG
WESTPORTS MALAYSIA SDN BHD
ETA: 2026-12-13
OOCL
Hải Phòng → Port Klang
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
PORT KLANG
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-12-07
COSCO
Hải Phòng → Port Klang
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
PORT KLANG
ETA: 2026-12-10
MSC
Da Nang → Port Klang
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC ELBA III/HV648A
PORT KLANG
WESTPORTS MALAYSIA SDN BHD
ETA: 2026-12-13
MSC
Da Nang → Port Klang
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-25
🚢 TBN/TBN
PORT KLANG
WESTPORTS MALAYSIA SDN BHD
ETA: 2026-12-30
Evergreen
Da Nang → Port Klang
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WISE 0501-044S
PORT KLANG
ETA: 2026-12-06
Wan Hai
Qui Nhon → Port Klang
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-04
🚢 WAN HAI 368 - S042
PORT KLANG
ETA: 2026-12-05
Evergreen
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0565-099S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER CHASTE 0565-099S
PORT KLANG
ETA: 2026-12-03
COSCO
Hải Phòng → Port Klang
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
PORT KLANG
ETA: 2026-12-08
Interasia
Hải Phòng → Port Klang
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 361-W042
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 WAN HAI 361-W042
PORT KLANG
ETA: 2026-12-12
Wan Hai
Cat Lai → Port Klang
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 308 - S064
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-01
🚢 WAN HAI 308 - S064
PORT KLANG
ETA: 2026-12-04
Maersk
Vung Tau → Port Klang
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Victoria - 648S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-01
🚢 Maersk Victoria - 648S
VGM cut-off: 2026-12-02 06:15:00
Closing time: 2026-12-02 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 Maersk Victoria - 648S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-15
🚢 ZHONG GU TIAN JIN - 651S
PORT KLANG
WESTPORT
ETA: 2026-12-19
Maersk
Vung Tau → Port Klang
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Victoria - 648S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-01
🚢 Maersk Victoria - 648S
VGM cut-off: 2026-12-02 06:15:00
Closing time: 2026-12-02 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 Maersk Victoria - 648S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-15
🚢 ZHONG GU TIAN JIN - 651S
Port Klang
WESTPORT
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-20
🚢 ZHONG GU TIAN JIN - 651S
PORT KLANG
ETA: 2026-12-20
Wan Hai
Qui Nhon → Port Klang
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-01
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI 626 - W033
PORT KLANG
ETA: 2026-12-06
ZIM
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: NATTHA BHUM-NB3/44
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-01
🚢 NATTHA BHUM-NB3/44
PORT KLANG
PORT KLANG
ETA: 2026-12-04
COSCO
Vung Tau → Port Klang
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 050S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 MTT SENARI - 050S
Closing time: 2026-12-01 14:00:00
PORT KLANG
ETA: 2026-12-04
COSCO
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 050S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-02
🚢 MTT SENARI - 050S
Closing time: 2026-12-01 14:00:00
PORT KLANG
ETA: 2026-12-04
Wan Hai
Hải Phòng → Port Klang
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 293 - N098
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 WAN HAI 293 - N098
PORT KLANG
ETA: 2026-12-16
Wan Hai
Qui Nhon → Port Klang
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-02
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-04
🚢 INTERASIA TRIBUTE - W023
PORT KLANG
ETA: 2026-12-10
RCL
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: NATTHA BHUM - 070S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-02
🚢 NATTHA BHUM - 070S
PORT KLANG
ETA: 2026-12-04
Interasia
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 287-S081
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-03
🚢 WAN HAI 287-S081
PORT KLANG
ETA: 2026-12-05
Wan Hai
Hải Phòng → Port Klang
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 361 - W042
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-03
🚢 WAN HAI 361 - W042
PORT KLANG
ETA: 2026-12-14
Wan Hai
Cat Lai → Port Klang
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 287 - S081
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-03
🚢 WAN HAI 287 - S081
PORT KLANG
ETA: 2026-12-05
Wan Hai
Cat Lai → Port Klang
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TRIBUTE - W023
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-03
🚢 INTERASIA TRIBUTE - W023
PORT KLANG
ETA: 2026-12-10
COSCO
Hải Phòng → Port Klang
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
PORT KLANG
ETA: 2026-12-10
Wan Hai
Vung Tau → Port Klang
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TRIBUTE - W023
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-04
🚢 INTERASIA TRIBUTE - W023
PORT KLANG
ETA: 2026-12-10
MSC
Da Nang → Port Klang
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC AMEERA III/HV649A
PORT KLANG
WESTPORTS MALAYSIA SDN BHD
ETA: 2026-12-20
Wan Hai
Qui Nhon → Port Klang
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-04
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-06
🚢 INTERASIA FORWARD - W192
PORT KLANG
ETA: 2026-12-12
Maersk
Lach Huyen → Port Klang
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-15
🚢 ZHONG GU TIAN JIN - 651S
PORT KLANG
WESTPORT
ETA: 2026-12-19
MSC
Qui Nhon → Port Klang
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC AMEERA III/HV649A
PORT KLANG
WESTPORTS MALAYSIA SDN BHD
ETA: 2026-12-20
Wan Hai
Hải Phòng → Port Klang
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N472
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI 105 - N472
PORT KLANG
ETA: 2026-12-16
COSCO
Hải Phòng → Port Klang
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
PORT KLANG
ETA: 2026-12-13
Wan Hai
Cat Lai → Port Klang
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA FORWARD - W192
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-05
🚢 INTERASIA FORWARD - W192
PORT KLANG
ETA: 2026-12-12
Wan Hai
Hải Phòng → Port Klang
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 366 - W054
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-06
🚢 WAN HAI 366 - W054
PORT KLANG
ETA: 2026-12-17
Wan Hai
Cat Lai → Port Klang
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: RACHA BHUM - W216
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-06
🚢 RACHA BHUM - W216
PORT KLANG
ETA: 2026-12-13
Wan Hai
Vung Tau → Port Klang
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA FORWARD - W192
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-06
🚢 INTERASIA FORWARD - W192
PORT KLANG
ETA: 2026-12-12
MSC
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ647A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-06
🚢 MSC PALATIUM III/HQ647A
VGM cut-off: 2026-12-02 18:00:00
Closing time: 2026-12-03 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC HAMBURG/FV650N
PORT KLANG
WESTPORTS MALAYSIA SDN BHD
ETA: 2026-12-12
RCL
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE - 107W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER BRAVE - 107W
PORT KLANG
ETA: 2026-12-14
RCL
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: RACHA BHUM - 216W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-06
🚢 RACHA BHUM - 216W
PORT KLANG
ETA: 2026-12-14
OOCL
Hải Phòng → Port Klang
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-07
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
PORT KLANG
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-12-14
MSC
Hải Phòng → Port Klang
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MAEVA/GU648W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-08
🚢 MSC MAEVA/GU648W
VGM cut-off: 2026-12-04 18:00:00
Closing time: 2026-12-05 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC JADE/FV651N
PORT KLANG
WESTPORTS MALAYSIA SDN BHD
ETA: 2026-12-17
Maersk
Vung Tau → Port Klang
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Dongjin Voyager - 649S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-08
🚢 Dongjin Voyager - 649S
VGM cut-off: 2026-12-09 06:15:00
Closing time: 2026-12-09 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 Dongjin Voyager - 649S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-22
🚢 ZHONG GU TIAN JIN - 652S
PORT KLANG
WESTPORT
ETA: 2026-12-26
Maersk
Vung Tau → Port Klang
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Dongjin Voyager - 649S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-08
🚢 Dongjin Voyager - 649S
VGM cut-off: 2026-12-09 06:15:00
Closing time: 2026-12-09 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 Dongjin Voyager - 649S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-22
🚢 ZHONG GU TIAN JIN - 652S
Port Klang
WESTPORT
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-27
🚢 ZHONG GU TIAN JIN - 652S
PORT KLANG
ETA: 2026-12-27
Interasia
Vung Tau → Port Klang
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA FORWARD-W192
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 INTERASIA FORWARD-W192
PORT KLANG
ETA: 2026-12-14
COSCO
Vung Tau → Port Klang
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 120S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 SAN PEDRO - 120S
Closing time: 2026-12-08 14:00:00
PORT KLANG
ETA: 2026-12-11
MSC
Da Nang → Port Klang
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN/TBN
PORT KLANG
WESTPORTS MALAYSIA SDN BHD
ETA: 2026-12-27
ZIM
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO-UFM/120
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-09
🚢 SAN PEDRO-UFM/120
PORT KLANG
PORT KLANG
ETA: 2026-12-12
COSCO
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 120S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-09
🚢 SAN PEDRO - 120S
Closing time: 2026-12-08 14:00:00
PORT KLANG
ETA: 2026-12-11
RCL
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 120S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-09
🚢 SAN PEDRO - 120S
PORT KLANG
ETA: 2026-12-12
MSC
Vung Tau → Port Klang
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELOANE/FY647A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC ELOANE/FY647A
VGM cut-off: 2026-12-07 18:00:00
Closing time: 2026-12-08 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC JADE/FV651N
PORT KLANG
WESTPORTS MALAYSIA SDN BHD
ETA: 2026-12-17
Interasia
Vung Tau → Port Klang
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TRIUMPH-W021
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-13
🚢 INTERASIA TRIUMPH-W021
PORT KLANG
ETA: 2026-12-18
MSC
Qui Nhon → Port Klang
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN/TBN
PORT KLANG
WESTPORTS MALAYSIA SDN BHD
ETA: 2026-12-29
OOCL
Hải Phòng → Port Klang
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-12 11:00:00
PORT KLANG
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-12-21
RCL
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN - 014W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 ZHONG GU XIONG AN - 014W
PORT KLANG
ETA: 2026-12-21
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 01/2027 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 01/2027. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Port Klang, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến