Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Port Moresby, từ Việt Nam
3 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Port Moresby
COSCOMaerskPIL
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Port Moresby
Maersk
Hải Phòng → Port Moresby
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-19
🚢 Tygra - 646S
PORT MORESBY
MOTUKEA TERMINAL
ETA: 2026-11-29
PIL
Hải Phòng → Port Moresby
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-26
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
PORT MORESBY
ETA: 2026-12-11
PIL
Hải Phòng → Port Moresby
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-12
🚢 FIJI CHIEF-2637S
PORT MORESBY
ETA: 2026-11-27
PIL
Hải Phòng → Port Moresby
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-26
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
PORT MORESBY
ETA: 2026-12-11
PIL
Hải Phòng → Port Moresby
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-12
🚢 FIJI CHIEF-2637S
PORT MORESBY
ETA: 2026-11-27
COSCO
Da Nang → Port Moresby
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-10-30 01:00:00
PORT MORESBY
ETA: 2026-12-23
COSCO
Da Nang → Port Moresby
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
PORT MORESBY
ETA: 2026-12-23
Maersk
Lach Huyen → Port Moresby
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-16
🚢 Tygra - 646S
PORT MORESBY
MOTUKEA TERMINAL
ETA: 2026-11-29
COSCO
Hải Phòng → Port Moresby
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
PORT MORESBY
ETA: 2026-12-23
COSCO
Hải Phòng → Port Moresby
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU - 226N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN SHAN TOU - 226N
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
PORT MORESBY
ETA: 2026-12-23
COSCO
Hải Phòng → Port Moresby
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
PORT MORESBY
ETA: 2026-12-23
COSCO
Vung Tau → Port Moresby
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-11-08 12:00:00
PORT MORESBY
ETA: 2026-12-23
COSCO
Ho Chi Minh → Port Moresby
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-11-08 12:00:00
PORT MORESBY
ETA: 2026-12-23
PIL
Hải Phòng → Port Moresby
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA GABUNG-2639S
PORT MORESBY
ETA: 2026-12-25
PIL
Hải Phòng → Port Moresby
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-26
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
PORT MORESBY
ETA: 2026-12-11
Maersk
Hải Phòng → Port Moresby
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 23:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-19
🚢 Tygra - 646S
PORT MORESBY
MOTUKEA TERMINAL
ETA: 2026-11-29
Maersk
Vung Tau → Port Moresby
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-10 08:00:00
Closing time: 2026-11-10 10:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-23
🚢 Tygra - 646S
PORT MORESBY
MOTUKEA TERMINAL
ETA: 2026-12-02
PIL
Hải Phòng → Port Moresby
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA GABUNG-2639S
PORT MORESBY
ETA: 2026-12-25
PIL
Hải Phòng → Port Moresby
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-26
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
PORT MORESBY
ETA: 2026-12-11
COSCO
Da Nang → Port Moresby
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
PORT MORESBY
ETA: 2026-12-23
Maersk
Lach Huyen → Port Moresby
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-23
🚢 Tygra - 646S
PORT MORESBY
MOTUKEA TERMINAL
ETA: 2026-12-02
COSCO
Vung Tau → Port Moresby
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-15
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-15 12:00:00
PORT MORESBY
ETA: 2026-12-23
COSCO
Ho Chi Minh → Port Moresby
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-15 12:00:00
PORT MORESBY
ETA: 2026-12-23
Maersk
Da Nang → Port Moresby
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 MERETE MAERSK - 647W
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-23
🚢 Tygra - 652S
PORT MORESBY
MOTUKEA TERMINAL
ETA: 2027-01-06
Maersk
Vung Tau → Port Moresby
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-16
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-16 02:00:00
Closing time: 2026-11-16 04:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-04
🚢 Medkon Vie - 649S
PORT MORESBY
MOTUKEA TERMINAL
ETA: 2026-12-18
Maersk
Hải Phòng → Port Moresby
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-04
🚢 Medkon Vie - 649S
PORT MORESBY
MOTUKEA TERMINAL
ETA: 2026-12-18
PIL
Hải Phòng → Port Moresby
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-26
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
PORT MORESBY
ETA: 2026-12-11
PIL
Hải Phòng → Port Moresby
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA GABUNG-2639S
PORT MORESBY
ETA: 2026-12-25
PIL
Hải Phòng → Port Moresby
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 RABAUL CHIEF-2638S
PORT MORESBY
ETA: 2026-12-11
PIL
Hải Phòng → Port Moresby
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA GABUNG-2639S
PORT MORESBY
ETA: 2026-12-25
COSCO
Da Nang → Port Moresby
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-13 01:00:00
PORT MORESBY
ETA: 2026-12-23
Maersk
Lach Huyen → Port Moresby
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-04
🚢 Medkon Vie - 649S
PORT MORESBY
MOTUKEA TERMINAL
ETA: 2026-12-18
COSCO
Hải Phòng → Port Moresby
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
PORT MORESBY
ETA: 2026-12-23
COSCO
Hải Phòng → Port Moresby
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SATURN - 090E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 CSCL SATURN - 090E
Closing time: 2026-11-20 17:00:00
PORT MORESBY
ETA: 2026-12-23
COSCO
Vung Tau → Port Moresby
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-22
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-22 12:00:00
PORT MORESBY
ETA: 2026-12-23
COSCO
Ho Chi Minh → Port Moresby
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-22 12:00:00
PORT MORESBY
ETA: 2026-12-23
Maersk
Vung Tau → Port Moresby
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-23
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-23 02:00:00
Closing time: 2026-11-23 04:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Medkon Vie - 649S
PORT MORESBY
MOTUKEA TERMINAL
ETA: 2026-12-18
PIL
Hải Phòng → Port Moresby
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-25
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-24
🚢 FIJI CHIEF-2641S
PORT MORESBY
ETA: 2027-01-08
PIL
Hải Phòng → Port Moresby
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-25
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA GABUNG-2639S
PORT MORESBY
ETA: 2026-12-25
PIL
Hải Phòng → Port Moresby
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA GABUNG-2639S
PORT MORESBY
ETA: 2026-12-25
PIL
Hải Phòng → Port Moresby
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-24
🚢 FIJI CHIEF-2641S
PORT MORESBY
ETA: 2027-01-08
COSCO
Da Nang → Port Moresby
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
PORT MORESBY
ETA: 2026-12-30
Maersk
Lach Huyen → Port Moresby
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Medkon Vie - 649S
PORT MORESBY
MOTUKEA TERMINAL
ETA: 2026-12-18
COSCO
Vung Tau → Port Moresby
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-29 12:00:00
PORT MORESBY
ETA: 2026-12-30
COSCO
Ho Chi Minh → Port Moresby
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-29 12:00:00
PORT MORESBY
ETA: 2026-12-30
COSCO
Hải Phòng → Port Moresby
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
PORT MORESBY
ETA: 2026-12-31
COSCO
Hải Phòng → Port Moresby
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
PORT MORESBY
ETA: 2026-12-31
Maersk
Vung Tau → Port Moresby
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-30
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-11-30 02:00:00
Closing time: 2026-11-30 04:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-23
🚢 Tygra - 652S
PORT MORESBY
MOTUKEA TERMINAL
ETA: 2027-01-06
PIL
Hải Phòng → Port Moresby
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA GABUNG-2639S
PORT MORESBY
ETA: 2026-12-25
PIL
Hải Phòng → Port Moresby
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-24
🚢 FIJI CHIEF-2641S
PORT MORESBY
ETA: 2027-01-08
PIL
Hải Phòng → Port Moresby
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-03
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-24
🚢 FIJI CHIEF-2641S
PORT MORESBY
ETA: 2027-01-08
PIL
Hải Phòng → Port Moresby
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-03
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA GABUNG-2639S
PORT MORESBY
ETA: 2026-12-25
Maersk
Lach Huyen → Port Moresby
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-23
🚢 Tygra - 652S
PORT MORESBY
MOTUKEA TERMINAL
ETA: 2027-01-06
Maersk
Vung Tau → Port Moresby
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 650S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-07
🚢 Northern Guard - 650S
VGM cut-off: 2026-12-07 02:00:00
Closing time: 2026-12-07 04:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-23
🚢 Tygra - 652S
PORT MORESBY
MOTUKEA TERMINAL
ETA: 2027-01-06
PIL
Hải Phòng → Port Moresby
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-09
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-24
🚢 FIJI CHIEF-2641S
PORT MORESBY
ETA: 2027-01-08
PIL
Hải Phòng → Port Moresby
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-10
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-24
🚢 FIJI CHIEF-2641S
PORT MORESBY
ETA: 2027-01-08
COSCO
Hải Phòng → Port Moresby
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SANTOS - 103N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 COSCO SANTOS - 103N
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
PORT MORESBY
ETA: 2027-01-13
COSCO
Hải Phòng → Port Moresby
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEIJING - 117E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 BEIJING - 117E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
PORT MORESBY
ETA: 2027-01-13
PIL
Hải Phòng → Port Moresby
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-16
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 FIJI CHIEF-2641S
PORT MORESBY
ETA: 2027-01-08
PIL
Hải Phòng → Port Moresby
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-17
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-24
🚢 FIJI CHIEF-2641S
PORT MORESBY
ETA: 2027-01-08
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Port Moresby, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến