3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Port Said West, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

3 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Port Said West, từ Việt Nam

3 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Port Said West

COSCOMSCMaersk

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Port Said West

COSCO Hải Phòng → Port Said West
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
Ningbo
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
PORT SAID WEST
ETA: 2026-12-08
MSC Vung Tau → Port Said West
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: C HAMBURG/GU643W
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 C HAMBURG/GU643W
VGM cut-off: 2026-11-02 02:00:00
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-10
🚢 MSC SAMAR
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN/TBN
PORT SAID WEST
PORT SAID CONTR & CARGO HANDLING (PSCCHC)
ETA: 2026-12-26
Maersk Hải Phòng → Port Said West
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-18
🚢 MARGRETHE MAERSK - 645W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-13
🚢 EGY CROWN - 650W
PORT SAID WEST
PORT SAID WEST TERMINAL
ETA: 2026-12-13
Maersk Hải Phòng → Port Said West
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-18
🚢 MARGRETHE MAERSK - 645W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 MARGRETHE MAERSK - 645W
PORT SAID WEST
ETA: 2026-12-10
COSCO Hải Phòng → Port Said West
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-03 13:00:00
Ningbo
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
PORT SAID WEST
ETA: 2026-12-08
MSC Hải Phòng → Port Said West
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ORIANE/GU642W
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC ORIANE/GU642W
VGM cut-off: 2026-10-23 18:00:00
Closing time: 2026-10-24 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC CLAUDE GIRARDET
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
PORT SAID WEST
PORT SAID CONTR & CARGO HANDLING (PSCCHC)
ETA: 2027-01-02
Maersk Ho Chi Minh → Port Said West
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-18
🚢 MARGRETHE MAERSK - 645W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-13
🚢 EGY CROWN - 650W
PORT SAID WEST
PORT SAID WEST TERMINAL
ETA: 2026-12-13
MSC Qui Nhon → Port Said West
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ644R
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC LIDIA III/HQ644R
VGM cut-off: 2026-10-30 22:00:00
Closing time: 2026-10-31 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-11
🚢 MSC CLAUDE GIRARDET
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
PORT SAID WEST
PORT SAID CONTR & CARGO HANDLING (PSCCHC)
ETA: 2027-01-02
COSCO Da Nang → Port Said West
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
Nansha
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 GUO YI HAI - 005
PORT SAID WEST
ETA: 2027-01-06
COSCO Da Nang → Port Said West
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
Nansha
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 GUO YUN HAI - 007
PORT SAID WEST
ETA: 2026-12-09
COSCO Da Nang → Port Said West
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
Nansha
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 GUO ZHI HAI - 007
PORT SAID WEST
ETA: 2026-12-16
Maersk Lach Huyen → Port Said West
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-18
🚢 MARGRETHE MAERSK - 645W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-13
🚢 EGY CROWN - 650W
PORT SAID WEST
PORT SAID WEST TERMINAL
ETA: 2026-12-13
MSC Qui Nhon → Port Said West
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-06 22:00:00
Closing time: 2026-11-07 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC REEF
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-06
🚢 TBN/TBN
PORT SAID WEST
PORT SAID CONTR & CARGO HANDLING (PSCCHC)
ETA: 2027-01-09
COSCO Vung Tau → Port Said West
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 016E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 BEROLINA C - 016E
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
Qingdao
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
PORT SAID WEST
ETA: 2026-12-15
COSCO Ho Chi Minh → Port Said West
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 016E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 BEROLINA C - 016E
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
Qingdao
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
PORT SAID WEST
ETA: 2026-12-15
MSC Hải Phòng → Port Said West
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-09
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-06 18:00:00
Closing time: 2026-11-07 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC CLAUDE GIRARDET
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
PORT SAID WEST
PORT SAID CONTR & CARGO HANDLING (PSCCHC)
ETA: 2027-01-02
MSC Da Nang → Port Said West
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC REEF
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-06
🚢 TBN/TBN
PORT SAID WEST
PORT SAID CONTR & CARGO HANDLING (PSCCHC)
ETA: 2027-01-09
MSC Vung Tau → Port Said West
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-09 02:00:00
Closing time: 2026-11-10 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC CLAUDE GIRARDET
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
PORT SAID WEST
PORT SAID CONTR & CARGO HANDLING (PSCCHC)
ETA: 2027-01-02
Maersk Hải Phòng → Port Said West
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 23:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-25
🚢 MAJESTIC MAERSK - 646W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-20
🚢 EGY CROWN - 651W
PORT SAID WEST
PORT SAID WEST TERMINAL
ETA: 2026-12-20
Maersk Hải Phòng → Port Said West
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 23:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-25
🚢 MAJESTIC MAERSK - 646W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-16
🚢 MAJESTIC MAERSK - 646W
PORT SAID WEST
ETA: 2026-12-17
MSC Qui Nhon → Port Said West
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRADER II/HQ646R
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC TRADER II/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-13 22:00:00
Closing time: 2026-11-14 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 TBN
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-13
🚢 TBN/TBN
PORT SAID WEST
PORT SAID CONTR & CARGO HANDLING (PSCCHC)
ETA: 2027-01-16
Maersk Lach Huyen → Port Said West
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 MAJESTIC MAERSK - 646W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-20
🚢 EGY CROWN - 651W
PORT SAID WEST
PORT SAID WEST TERMINAL
ETA: 2026-12-20
COSCO Vung Tau → Port Said West
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 085E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-15
🚢 SEOUL GLOW - 085E
Closing time: 2026-11-09 02:00:00
Qingdao
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
PORT SAID WEST
ETA: 2026-12-22
COSCO Ho Chi Minh → Port Said West
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 085E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 SEOUL GLOW - 085E
Closing time: 2026-11-09 02:00:00
Qingdao
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
PORT SAID WEST
ETA: 2026-12-22
Maersk Da Nang → Port Said West
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 Ane Maersk - 647W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2027-01-03
🚢 EGY CROWN - 653W
PORT SAID WEST
PORT SAID WEST TERMINAL
ETA: 2027-01-03
Maersk Da Nang → Port Said West
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 Ane Maersk - 647W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2027-01-03
🚢 EGY CROWN - 653W
PORT SAID WEST
PORT SAID WEST TERMINAL
ETA: 2027-01-03
MSC Da Nang → Port Said West
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 MSC GEMMA
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-13
🚢 TBN/TBN
PORT SAID WEST
PORT SAID CONTR & CARGO HANDLING (PSCCHC)
ETA: 2027-01-16
MSC Vung Tau → Port Said West
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VITTORIA/GU645W
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC VITTORIA/GU645W
VGM cut-off: 2026-11-16 02:00:00
Closing time: 2026-11-17 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-24
🚢 MSC REEF
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-06
🚢 TBN/TBN
PORT SAID WEST
PORT SAID CONTR & CARGO HANDLING (PSCCHC)
ETA: 2027-01-09
Maersk Hải Phòng → Port Said West
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-09
🚢 MARIT MAERSK - 648W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-30
🚢 MARIT MAERSK - 648W
PORT SAID WEST
ETA: 2026-12-31
MSC Da Nang → Port Said West
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-02
🚢 MSC RAYA
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-20
🚢 TBN/TBN
PORT SAID WEST
PORT SAID CONTR & CARGO HANDLING (PSCCHC)
ETA: 2027-01-23
MSC Hải Phòng → Port Said West
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC UGANDA/GU646W
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC UGANDA/GU646W
VGM cut-off: 2026-11-20 18:00:00
Closing time: 2026-11-21 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-08
🚢 MSC RAYA
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-13
🚢 TBN/TBN
PORT SAID WEST
PORT SAID CONTR & CARGO HANDLING (PSCCHC)
ETA: 2027-01-16
Maersk Lach Huyen → Port Said West
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-09
🚢 MARIT MAERSK - 648W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-01-03
🚢 EGY CROWN - 653W
PORT SAID WEST
PORT SAID WEST TERMINAL
ETA: 2027-01-03
MSC Qui Nhon → Port Said West
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-06
🚢 MSC RAYA
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-17
🚢 TBN/TBN
PORT SAID WEST
PORT SAID CONTR & CARGO HANDLING (PSCCHC)
ETA: 2027-01-20
MSC Hải Phòng → Port Said West
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC KERRY VII/GU647W
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC KERRY VII/GU647W
VGM cut-off: 2026-11-27 18:00:00
Closing time: 2026-11-28 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-08
🚢 MSC RAYA
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-13
🚢 TBN/TBN
PORT SAID WEST
PORT SAID CONTR & CARGO HANDLING (PSCCHC)
ETA: 2027-01-16
MSC Da Nang → Port Said West
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC CHINA
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-20
🚢 TBN/TBN
PORT SAID WEST
PORT SAID CONTR & CARGO HANDLING (PSCCHC)
ETA: 2027-01-23
COSCO Hải Phòng → Port Said West
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-12-01 13:00:00
Ningbo
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
PORT SAID WEST
ETA: 2027-01-05
MSC Da Nang → Port Said West
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC CHINA
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-20
🚢 TBN/TBN
PORT SAID WEST
PORT SAID CONTR & CARGO HANDLING (PSCCHC)
ETA: 2027-01-23
Maersk Lach Huyen → Port Said West
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-16
🚢 MOGENS MAERSK - 649W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-10
🚢 EGY CROWN - 701W
PORT SAID WEST
PORT SAID WEST TERMINAL
ETA: 2027-01-10
MSC Qui Nhon → Port Said West
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-11
🚢 MSC CHINA
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-21
🚢 TBN/TBN
PORT SAID WEST
PORT SAID CONTR & CARGO HANDLING (PSCCHC)
ETA: 2027-01-24
COSCO Vung Tau → Port Said West
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 017E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-06
🚢 BEROLINA C - 017E
Closing time: 2026-11-30 02:00:00
Qingdao
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
PORT SAID WEST
ETA: 2027-01-12
COSCO Ho Chi Minh → Port Said West
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 017E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-06
🚢 BEROLINA C - 017E
Closing time: 2026-11-30 02:00:00
Qingdao
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
PORT SAID WEST
ETA: 2027-01-12
MSC Hải Phòng → Port Said West
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MAEVA/GU648W
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-08
🚢 MSC MAEVA/GU648W
VGM cut-off: 2026-12-04 18:00:00
Closing time: 2026-12-05 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC CHINA
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-20
🚢 TBN/TBN
PORT SAID WEST
PORT SAID CONTR & CARGO HANDLING (PSCCHC)
ETA: 2027-01-23
MSC Da Nang → Port Said West
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC SIXIN
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-26
🚢 TBN/TBN
PORT SAID WEST
PORT SAID CONTR & CARGO HANDLING (PSCCHC)
ETA: 2027-01-29
MSC Vung Tau → Port Said West
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRIESTE/QB648W
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC TRIESTE/QB648W
VGM cut-off: 2026-12-08 19:00:00
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-17
🚢 MSC CHINA
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-21
🚢 TBN/TBN
PORT SAID WEST
PORT SAID CONTR & CARGO HANDLING (PSCCHC)
ETA: 2027-01-24
MSC Qui Nhon → Port Said West
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-29
ETD: 2027-02-03
🚢 TBN/TBN
PORT SAID WEST
PORT SAID CONTR & CARGO HANDLING (PSCCHC)
ETA: 2027-02-06
COSCO Vung Tau → Port Said West
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-13
🚢 SEOUL GLOW - 086E
Closing time: 2026-12-07 02:00:00
Qingdao
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
PORT SAID WEST
ETA: 2027-01-19
MSC Da Nang → Port Said West
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC IRINA
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-29
ETD: 2027-02-02
🚢 TBN/TBN
PORT SAID WEST
PORT SAID CONTR & CARGO HANDLING (PSCCHC)
ETA: 2027-02-05
MSC Vung Tau → Port Said West
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QB649W
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/QB649W
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-27
🚢 TBN/TBN
PORT SAID WEST
PORT SAID CONTR & CARGO HANDLING (PSCCHC)
ETA: 2027-01-30
MSC Vung Tau → Port Said West
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/05/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QB649W
139 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/QB649W
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2027-03-24
ETD: 2027-03-27
🚢 TBN
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-04-28
ETD: 2027-05-02
🚢 TBN/TBN
PORT SAID WEST
PORT SAID CONTR & CARGO HANDLING (PSCCHC)
ETA: 2027-05-05
COSCO Vung Tau → Port Said West
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-20
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033E
Closing time: 2026-12-14 02:00:00
Qingdao
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
PORT SAID WEST
ETA: 2027-01-26
MSC Vung Tau → Port Said West
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MIRJAM/FY649A
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC MIRJAM/FY649A
VGM cut-off: 2026-12-21 18:00:00
Closing time: 2026-12-22 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-29
ETD: 2027-02-03
🚢 TBN/TBN
PORT SAID WEST
PORT SAID CONTR & CARGO HANDLING (PSCCHC)
ETA: 2027-02-06
MSC Qui Nhon → Port Said West
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-18 22:00:00
Closing time: 2026-12-19 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-02-11
ETD: 2027-02-15
🚢 TBN/TBN
PORT SAID WEST
PORT SAID CONTR & CARGO HANDLING (PSCCHC)
ETA: 2027-02-18
MSC Da Nang → Port Said West
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-19 14:00:00
Closing time: 2026-12-20 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN
GIOIA TAURO
MEDCENTER CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-02-11
ETD: 2027-02-15
🚢 TBN/TBN
PORT SAID WEST
PORT SAID CONTR & CARGO HANDLING (PSCCHC)
ETA: 2027-02-18
COSCO Vung Tau → Port Said West
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-27
🚢 DING XIANG TAI PING - 032E
Closing time: 2026-12-21 02:00:00
Qingdao
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
PORT SAID WEST
ETA: 2027-02-02
COSCO Ho Chi Minh → Port Said West
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-27
🚢 DING XIANG TAI PING - 032E
Closing time: 2026-12-21 02:00:00
Qingdao
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
PORT SAID WEST
ETA: 2027-02-02

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Port Said West, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)