Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Port Said, từ Việt Nam
5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Port Said
CMA CGMEvergreenHMMMSCONE
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Port Said
CMA CGM
Vung Tau → Port Said
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W19
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W19
VGM cut-off: 2026-10-30 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
Singapore, Sg
CMA CGM PSA LION TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-12
🚢 CMA CGM ARGON - PHX040W19
Alexandria, Eg
TRANS MISR TERMINAL ALEXANDRIA
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-04
🚢 EGY FUTURE - 456ETR
PORT SAID
PORT SAID CONT AND CARGO HANDLING
ETA: 2026-12-07
ONE
Da Nang → Port Said
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-30
🚢 YM WINDOW 048W
PIRAEUS
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-13
🚢 CHATTANOOGA 072N
ALEXANDRIA, EGYPT
DEKHEILA PORT (ACCHCO)
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-15
🚢 UNIMED FEEDER SERVICES AS (WATER)
PORT SAID
PORT SAID CONTAINER TERMINAL (WEST)
ETA: 2027-01-15
ONE
Da Nang → Port Said
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-23
🚢 YM WINDOW 048W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER TERMINAL, EGYPT
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-28
🚢 UNIMED FEEDER SERVICES AS (WATER)
PORT SAID
PORT SAID CONTAINER TERMINAL (WEST)
ETA: 2026-12-28
MSC
Hải Phòng → Port Said
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ORIANE/GU642W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC ORIANE/GU642W
VGM cut-off: 2026-10-23 18:00:00
Closing time: 2026-10-24 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-21
🚢 MSC TOPAZ
ASHDOD
HADAROM CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN/TBN
PORT SAID
PORT SAID EAST TERMINAL (APMT)
ETA: 2027-01-01
MSC
Vung Tau → Port Said
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC STACEY/QB643W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC STACEY/QB643W
VGM cut-off: 2026-11-03 19:00:00
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 TBN
ASHDOD
HADAROM CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-16
🚢 TBN/TBN
PORT SAID
PORT SAID EAST TERMINAL (APMT)
ETA: 2026-12-16
MSC
Qui Nhon → Port Said
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ644R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC LIDIA III/HQ644R
VGM cut-off: 2026-10-30 22:00:00
Closing time: 2026-10-31 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC TOPAZ
ASHDOD
HADAROM CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-24
🚢 TBN/TBN
PORT SAID
PORT SAID EAST TERMINAL (APMT)
ETA: 2026-12-25
Evergreen
Ho Chi Minh → Port Said
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0586-110S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 EVER OATH 0586-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-10
🚢 CMA CGM ARGON PHX040W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder
PORT SAID
ETA: 2026-11-27
ONE
Hải Phòng → Port Said
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-30
🚢 YM WINDOW 048W
PIRAEUS
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-10
🚢 CHATTANOOGA 074N
ALEXANDRIA, EGYPT
DEKHEILA PORT (ACCHCO)
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-12
🚢 UNIMED FEEDER SERVICES AS (WATER)
PORT SAID
PORT SAID CONTAINER TERMINAL (WEST)
ETA: 2027-01-12
ONE
Hải Phòng → Port Said
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-23
🚢 YM WINDOW 048W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER TERMINAL, EGYPT
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-28
🚢 UNIMED FEEDER SERVICES AS (WATER)
PORT SAID
PORT SAID CONTAINER TERMINAL (WEST)
ETA: 2026-12-28
ONE
Vung Tau → Port Said
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-30
🚢 YM WINDOW 048W
PIRAEUS
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-13
🚢 CHATTANOOGA 072N
ALEXANDRIA, EGYPT
DEKHEILA PORT (ACCHCO)
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-15
🚢 UNIMED FEEDER SERVICES AS (WATER)
PORT SAID
PORT SAID CONTAINER TERMINAL (WEST)
ETA: 2027-01-15
ONE
Vung Tau → Port Said
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-23
🚢 YM WINDOW 048W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER TERMINAL, EGYPT
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-28
🚢 UNIMED FEEDER SERVICES AS (WATER)
PORT SAID
PORT SAID CONTAINER TERMINAL (WEST)
ETA: 2026-12-28
Evergreen
Hải Phòng → Port Said
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 CMA CGM OSIRIS PHX060W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder
PORT SAID
ETA: 2026-12-07
ONE
Hải Phòng → Port Said
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-30
🚢 YM WELLSPRING 029W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER TERMINAL, EGYPT
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-04
🚢 UNIMED FEEDER SERVICES AS (WATER)
PORT SAID
PORT SAID CONTAINER TERMINAL (WEST)
ETA: 2027-01-04
ONE
Hải Phòng → Port Said
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2027-01-06
🚢 YM WELLSPRING 029W
PIRAEUS
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-17
🚢 CHATTANOOGA 075N
ALEXANDRIA, EGYPT
DEKHEILA PORT (ACCHCO)
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-19
🚢 UNIMED FEEDER SERVICES AS (WATER)
PORT SAID
PORT SAID CONTAINER TERMINAL (WEST)
ETA: 2027-01-19
Evergreen
Ho Chi Minh → Port Said
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE 106W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER BRAVE 106W
Closing time: 2026-11-06 05:00:00
SINGAPORE
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 CMA CGM OSIRIS PHX060W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder
PORT SAID
ETA: 2026-12-07
MSC
Hải Phòng → Port Said
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-09
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-06 18:00:00
Closing time: 2026-11-07 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 MSC TOPAZ
ASHDOD
HADAROM CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN/TBN
PORT SAID
PORT SAID EAST TERMINAL (APMT)
ETA: 2027-01-01
Evergreen
Da Nang → Port Said
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 CMA CGM ARGON PHX040W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Feeder
PORT SAID
ETA: 2026-12-05
MSC
Da Nang → Port Said
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC TOPAZ
ASHDOD
HADAROM CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN/TBN
PORT SAID
PORT SAID EAST TERMINAL (APMT)
ETA: 2026-12-23
ONE
Hải Phòng → Port Said
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2027-01-06
🚢 YM WELLSPRING 029W
PIRAEUS
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-17
🚢 CHATTANOOGA 075N
ALEXANDRIA, EGYPT
DEKHEILA PORT (ACCHCO)
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-19
🚢 UNIMED FEEDER SERVICES AS (WATER)
PORT SAID
PORT SAID CONTAINER TERMINAL (WEST)
ETA: 2027-01-19
ONE
Hải Phòng → Port Said
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-30
🚢 YM WELLSPRING 029W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER TERMINAL, EGYPT
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-04
🚢 UNIMED FEEDER SERVICES AS (WATER)
PORT SAID
PORT SAID CONTAINER TERMINAL (WEST)
ETA: 2027-01-04
HMM
Ho Chi Minh → Port Said
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
36 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-08 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 YM WELLSPRING - 029W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER AND CARGO HANDLING CO.
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-15
🚢 FEEDER DIRECT
PORT SAID
PORT SAID CONTAINER AND CARGO HANDLING CO.
ETA: 2026-12-16
HMM
Ho Chi Minh → Port Said
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
43 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-08 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 YM WREATH - 036W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER AND CARGO HANDLING CO.
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-22
🚢 FEEDER DIRECT
PORT SAID
PORT SAID CONTAINER AND CARGO HANDLING CO.
ETA: 2026-12-23
MSC
Qui Nhon → Port Said
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-10
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-06 22:00:00
Closing time: 2026-11-07 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-20
🚢 MSC ELISABETTA
ASHDOD
HADAROM CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN/TBN
PORT SAID
PORT SAID EAST TERMINAL (APMT)
ETA: 2026-12-29
ONE
Vung Tau → Port Said
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-30
🚢 YM WELLSPRING 029W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER TERMINAL, EGYPT
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-04
🚢 UNIMED FEEDER SERVICES AS (WATER)
PORT SAID
PORT SAID CONTAINER TERMINAL (WEST)
ETA: 2027-01-04
ONE
Vung Tau → Port Said
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2027-01-06
🚢 YM WELLSPRING 029W
PIRAEUS
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-20
🚢 CHATTANOOGA 073N
ALEXANDRIA, EGYPT
DEKHEILA PORT (ACCHCO)
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-22
🚢 UNIMED FEEDER SERVICES AS (WATER)
PORT SAID
PORT SAID CONTAINER TERMINAL (WEST)
ETA: 2027-01-22
MSC
Vung Tau → Port Said
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MARTINA MARIA/QB644W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 MSC MARTINA MARIA/QB644W
VGM cut-off: 2026-11-10 19:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 TBN
ASHDOD
HADAROM CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN/TBN
PORT SAID
PORT SAID EAST TERMINAL (APMT)
ETA: 2026-12-23
ONE
Hải Phòng → Port Said
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-13
🚢 YM WREATH 036W
PIRAEUS
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-24
🚢 CHATTANOOGA 076N
ALEXANDRIA, EGYPT
DEKHEILA PORT (ACCHCO)
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-26
🚢 UNIMED FEEDER SERVICES AS (WATER)
PORT SAID
PORT SAID CONTAINER TERMINAL (WEST)
ETA: 2027-01-26
ONE
Hải Phòng → Port Said
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-06
🚢 YM WREATH 036W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER TERMINAL, EGYPT
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-11
🚢 UNIMED FEEDER SERVICES AS (WATER)
PORT SAID
PORT SAID CONTAINER TERMINAL (WEST)
ETA: 2027-01-11
ONE
Hải Phòng → Port Said
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-06
🚢 YM WREATH 036W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER TERMINAL, EGYPT
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-11
🚢 UNIMED FEEDER SERVICES AS (WATER)
PORT SAID
PORT SAID CONTAINER TERMINAL (WEST)
ETA: 2027-01-11
ONE
Hải Phòng → Port Said
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-13
🚢 YM WREATH 036W
PIRAEUS
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-24
🚢 CHATTANOOGA 076N
ALEXANDRIA, EGYPT
DEKHEILA PORT (ACCHCO)
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-26
🚢 UNIMED FEEDER SERVICES AS (WATER)
PORT SAID
PORT SAID CONTAINER TERMINAL (WEST)
ETA: 2027-01-26
ONE
Vung Tau → Port Said
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-30
🚢 YM WELLSPRING 029W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER TERMINAL, EGYPT
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-04
🚢 UNIMED FEEDER SERVICES AS (WATER)
PORT SAID
PORT SAID CONTAINER TERMINAL (WEST)
ETA: 2027-01-04
ONE
Vung Tau → Port Said
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2027-01-06
🚢 YM WELLSPRING 029W
PIRAEUS
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-20
🚢 CHATTANOOGA 073N
ALEXANDRIA, EGYPT
DEKHEILA PORT (ACCHCO)
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-22
🚢 UNIMED FEEDER SERVICES AS (WATER)
PORT SAID
PORT SAID CONTAINER TERMINAL (WEST)
ETA: 2027-01-22
Evergreen
Ho Chi Minh → Port Said
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0587-110S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OATH 0587-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-19
🚢 CMA CGM OSIRIS PHX060W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder
PORT SAID
ETA: 2026-12-07
MSC
Qui Nhon → Port Said
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRADER II/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC TRADER II/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-13 22:00:00
Closing time: 2026-11-14 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 MSC ELISABETTA
ASHDOD
HADAROM CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN/TBN
PORT SAID
PORT SAID EAST TERMINAL (APMT)
ETA: 2026-12-29
Evergreen
Hải Phòng → Port Said
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER WISE 0499-043S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 CMA CGM MONTE CRISTO PHX080W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-10
🚢 Feeder
PORT SAID
ETA: 2026-12-14
Evergreen
Hải Phòng → Port Said
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112B
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER CLEAR 0162-112B
PORT SAID
ETA: 2026-12-14
Evergreen
Qui Nhon → Port Said
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 CMA CGM HERMES PHX0E0W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 Feeder
PORT SAID
ETA: 2026-12-28
Evergreen
Qui Nhon → Port Said
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 CMA CGM HERMES PHX0E0W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 Feeder
PORT SAID
ETA: 2026-12-28
MSC
Da Nang → Port Said
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 TBN
ASHDOD
HADAROM CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
PORT SAID
PORT SAID EAST TERMINAL (APMT)
ETA: 2026-12-30
ONE
Hải Phòng → Port Said
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1009S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG 1009S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2027-01-13
🚢 YM WELLBEING 039W
PIRAEUS
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-24
🚢 CHATTANOOGA 076N
ALEXANDRIA, EGYPT
DEKHEILA PORT (ACCHCO)
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-26
🚢 UNIMED FEEDER SERVICES AS (WATER)
PORT SAID
PORT SAID CONTAINER TERMINAL (WEST)
ETA: 2027-01-26
ONE
Hải Phòng → Port Said
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1009S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG 1009S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2027-01-07
🚢 YM WELLBEING 039W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER TERMINAL, EGYPT
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-11
🚢 UNIMED FEEDER SERVICES AS (WATER)
PORT SAID
PORT SAID CONTAINER TERMINAL (WEST)
ETA: 2027-01-11
Evergreen
Da Nang → Port Said
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER WISE 0499-043S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 CMA CGM MONTE CRISTO PHX080W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-10
🚢 Feeder
PORT SAID
ETA: 2026-12-14
HMM
Ho Chi Minh → Port Said
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
43 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 YM WELLBEING - 039W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER AND CARGO HANDLING CO.
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-29
🚢 FEEDER DIRECT
PORT SAID
PORT SAID CONTAINER AND CARGO HANDLING CO.
ETA: 2026-12-30
Evergreen
Ho Chi Minh → Port Said
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN 013W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 ZHONG GU XIONG AN 013W
SINGAPORE
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 CMA CGM MONTE CRISTO PHX080W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-10
🚢 Feeder
PORT SAID
ETA: 2026-12-14
MSC
Vung Tau → Port Said
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TAYLOR/QB645W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-19
🚢 MSC TAYLOR/QB645W
VGM cut-off: 2026-11-17 19:00:00
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-27
🚢 TBN
ASHDOD
HADAROM CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
PORT SAID
PORT SAID EAST TERMINAL (APMT)
ETA: 2026-12-30
Evergreen
Hải Phòng → Port Said
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CMA CGM D'ARTAGNAN PHX0C0W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 Feeder
PORT SAID
ETA: 2026-12-20
Evergreen
Ho Chi Minh → Port Said
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTWIT 0588-065S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER OUTWIT 0588-065S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-26
🚢 CMA CGM MONTE CRISTO PHX080W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-10
🚢 Feeder
PORT SAID
ETA: 2026-12-14
MSC
Da Nang → Port Said
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
VGM cut-off: 2026-11-21 14:00:00
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 TBN
ASHDOD
HADAROM CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-06
🚢 TBN/TBN
PORT SAID
PORT SAID EAST TERMINAL (APMT)
ETA: 2027-01-06
Evergreen
Da Nang → Port Said
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CMA CGM D'ARTAGNAN PHX0C0W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 Feeder
PORT SAID
ETA: 2026-12-20
HMM
Ho Chi Minh → Port Said
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
43 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-22 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 YM WELLHEAD - 052W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER AND CARGO HANDLING CO.
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-05
🚢 FEEDER DIRECT
PORT SAID
PORT SAID CONTAINER AND CARGO HANDLING CO.
ETA: 2027-01-06
Evergreen
Hải Phòng → Port Said
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089B
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER CROWN 0163-089B
PORT SAID
ETA: 2026-12-28
MSC
Hải Phòng → Port Said
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC UGANDA/GU646W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC UGANDA/GU646W
VGM cut-off: 2026-11-20 18:00:00
Closing time: 2026-11-21 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 TBN
ASHDOD
HADAROM CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN/TBN
PORT SAID
PORT SAID EAST TERMINAL (APMT)
ETA: 2027-01-04
Evergreen
Qui Nhon → Port Said
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 CMA CGM PLATINUM PHX0I0W19
ALEXANDRIA
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-07
🚢 Feeder
PORT SAID
ETA: 2027-01-11
Evergreen
Ho Chi Minh → Port Said
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0589-111S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OATH 0589-111S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-01
🚢 CMA CGM D'ARTAGNAN PHX0C0W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 Feeder
PORT SAID
ETA: 2026-12-20
MSC
Qui Nhon → Port Said
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 TBN
ASHDOD
HADAROM CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-13
🚢 TBN/TBN
PORT SAID
PORT SAID EAST TERMINAL (APMT)
ETA: 2027-01-13
Evergreen
Hải Phòng → Port Said
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-10
🚢 CMA CGM HERMES PHX0E0W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 Feeder
PORT SAID
ETA: 2026-12-28
Evergreen
Hải Phòng → Port Said
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080B
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONCISE 0164-080B
PORT SAID
ETA: 2026-12-28
Evergreen
Qui Nhon → Port Said
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 CMA CGM ADONIS PHX0G0W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-31
ETD: 2026-12-31
🚢 Feeder
PORT SAID
ETA: 2027-01-04
MSC
Hải Phòng → Port Said
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC KERRY VII/GU647W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC KERRY VII/GU647W
VGM cut-off: 2026-11-27 18:00:00
Closing time: 2026-11-28 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 TBN
ASHDOD
HADAROM CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-06
🚢 TBN/TBN
PORT SAID
PORT SAID EAST TERMINAL (APMT)
ETA: 2027-01-07
MSC
Qui Nhon → Port Said
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-27 22:00:00
Closing time: 2026-11-28 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-13
🚢 MSC CLORINDA
ASHDOD
HADAROM CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-20
🚢 TBN/TBN
PORT SAID
PORT SAID EAST TERMINAL (APMT)
ETA: 2027-01-21
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Port Said, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến