3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Port San Luis, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

2 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Port San Luis, từ Việt Nam

2 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Port San Luis

MaerskZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Port San Luis

Maersk Vung Tau → Port San Luis
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ROME EXPRESS - 644E
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 ROME EXPRESS - 644E
VGM cut-off: 2026-11-05 04:00:00
Closing time: 2026-11-05 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 ROME EXPRESS - 644E
Savannah
SAVANNAH GARDEN CITY TERMINAL L738
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-30
🚢 RAIL
Nashville
NASHVILLE CSX RR
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-05
🚢 ROME EXPRESS - 644E
PORT SAN LUIS
ETA: 2027-01-06
ZIM Qui Nhon → Port San Luis
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
PORT SAN LUIS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-22
Maersk Ho Chi Minh → Port San Luis
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Ho Chi Minh City
ICD TANAMEXCO
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-05
🚢 barge
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 truck
Los Angeles
ATSF-HOBART TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS CSX INTERCHANGE LANE
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-11
🚢 RAIL
Nashville
NASHVILLE CSX RR
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-15
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
PORT SAN LUIS
ETA: 2026-12-16
ZIM Vung Tau → Port San Luis
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
PORT SAN LUIS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ZIM Vung Tau → Port San Luis
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-04
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 Land Transshipments
PORT SAN LUIS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-29
Maersk Hải Phòng → Port San Luis
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 MAERSK KINLOSS - 645E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 truck
Los Angeles
ATSF-HOBART TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS CSX INTERCHANGE LANE
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 RAIL
Nashville
NASHVILLE CSX RR
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-13
🚢 MAERSK KINLOSS - 645E
PORT SAN LUIS
ETA: 2026-12-14
Maersk Ho Chi Minh → Port San Luis
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HO CHI MINH
ICD TANAMEXCO
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 truck
Los Angeles
ATSF-HOBART TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS CSX INTERCHANGE LANE
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-11
🚢 RAIL
Nashville
NASHVILLE CSX RR
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-15
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
PORT SAN LUIS
ETA: 2026-12-16
Maersk Da Nang → Port San Luis
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (9 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-28
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 truck
Los Angeles
ATSF-HOBART TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS CSX INTERCHANGE LANE
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 RAIL
Nashville
NASHVILLE CSX RR
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-27
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
PORT SAN LUIS
ETA: 2026-12-28
Maersk Vung Tau → Port San Luis
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ROME EXPRESS - 644E
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-06
🚢 ROME EXPRESS - 644E
VGM cut-off: 2026-11-05 04:00:00
Closing time: 2026-11-05 06:00:00
Savannah
SAVANNAH GARDEN CITY TERMINAL L738
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-30
🚢 RAIL
Nashville
NASHVILLE CSX RR
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-05
🚢 ROME EXPRESS - 644E
PORT SAN LUIS
ETA: 2027-01-06
ZIM Ho Chi Minh → Port San Luis
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 Land Transshipments
PORT SAN LUIS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-29
Maersk Lach Huyen → Port San Luis
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 MAERSK KINLOSS - 645E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 truck
Los Angeles
ATSF-HOBART TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS CSX INTERCHANGE LANE
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 RAIL
Nashville
NASHVILLE CSX RR
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-13
🚢 MAERSK KINLOSS - 645E
PORT SAN LUIS
ETA: 2026-12-14
Maersk Vung Tau → Port San Luis
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AL QIBLA EXPRESS - 645E
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-10
🚢 AL QIBLA EXPRESS - 645E
VGM cut-off: 2026-11-12 04:00:00
Closing time: 2026-11-12 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 AL QIBLA EXPRESS - 645E
Savannah
SAVANNAH GARDEN CITY TERMINAL L738
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-06
🚢 RAIL
Nashville
NASHVILLE CSX RR
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-12
🚢 AL QIBLA EXPRESS - 645E
PORT SAN LUIS
ETA: 2027-01-13
ZIM Qui Nhon → Port San Luis
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-10
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
PORT SAN LUIS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ZIM Vung Tau → Port San Luis
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
PORT SAN LUIS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ZIM Vung Tau → Port San Luis
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-11
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 Land Transshipments
PORT SAN LUIS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-05
Maersk Hải Phòng → Port San Luis
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 Colorado Express - 646E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 truck
Los Angeles
ATSF-HOBART TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-10
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS CSX INTERCHANGE LANE
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 RAIL
Nashville
NASHVILLE CSX RR
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-20
🚢 Colorado Express - 646E
PORT SAN LUIS
ETA: 2026-12-21
Maersk Vung Tau → Port San Luis
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AL QIBLA EXPRESS - 645E
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-13
🚢 AL QIBLA EXPRESS - 645E
VGM cut-off: 2026-11-12 04:00:00
Closing time: 2026-11-12 06:00:00
Savannah
SAVANNAH GARDEN CITY TERMINAL L738
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-06
🚢 RAIL
Nashville
NASHVILLE CSX RR
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-12
🚢 AL QIBLA EXPRESS - 645E
PORT SAN LUIS
ETA: 2027-01-13
Maersk Da Nang → Port San Luis
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (9 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 truck
Los Angeles
ATSF-HOBART TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS CSX INTERCHANGE LANE
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 RAIL
Nashville
NASHVILLE CSX RR
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-27
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
PORT SAN LUIS
ETA: 2026-12-28
Maersk Da Nang → Port San Luis
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (9 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-05
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 truck
Los Angeles
ATSF-HOBART TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS CSX INTERCHANGE LANE
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 RAIL
Nashville
NASHVILLE CSX RR
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-03
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
PORT SAN LUIS
ETA: 2027-01-04
Maersk Da Nang → Port San Luis
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (9 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-05
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 truck
Los Angeles
ATSF-HOBART TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS CSX INTERCHANGE LANE
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 RAIL
Nashville
NASHVILLE CSX RR
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-03
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
PORT SAN LUIS
ETA: 2027-01-04
ZIM Ho Chi Minh → Port San Luis
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-13
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 Land Transshipments
PORT SAN LUIS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-05
Maersk Da Nang → Port San Luis
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-05
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 truck
Los Angeles
ATSF-HOBART TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS CSX INTERCHANGE LANE
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 RAIL
Nashville
NASHVILLE CSX RR
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-03
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
PORT SAN LUIS
ETA: 2027-01-04
Maersk Lach Huyen → Port San Luis
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 Colorado Express - 646E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 truck
Los Angeles
ATSF-HOBART TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-10
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS CSX INTERCHANGE LANE
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 RAIL
Nashville
NASHVILLE CSX RR
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-20
🚢 Colorado Express - 646E
PORT SAN LUIS
ETA: 2026-12-21
Maersk Vung Tau → Port San Luis
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Dortmund Express - 646E
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-17
🚢 Dortmund Express - 646E
VGM cut-off: 2026-11-19 04:00:00
Closing time: 2026-11-19 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 Dortmund Express - 646E
Savannah
SAVANNAH GARDEN CITY TERMINAL L738
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-13
🚢 RAIL
Nashville
NASHVILLE CSX RR
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-19
🚢 Dortmund Express - 646E
PORT SAN LUIS
ETA: 2027-01-20
ZIM Qui Nhon → Port San Luis
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
PORT SAN LUIS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ZIM Vung Tau → Port San Luis
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
PORT SAN LUIS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-05
Maersk Hải Phòng → Port San Luis
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 truck
Los Angeles
ATSF-HOBART TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS CSX INTERCHANGE LANE
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 RAIL
Nashville
NASHVILLE CSX RR
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-27
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
PORT SAN LUIS
ETA: 2026-12-28
Maersk Vung Tau → Port San Luis
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Dortmund Express - 646E
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-20
🚢 Dortmund Express - 646E
VGM cut-off: 2026-11-19 04:00:00
Closing time: 2026-11-19 06:00:00
Savannah
SAVANNAH GARDEN CITY TERMINAL L738
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-13
🚢 RAIL
Nashville
NASHVILLE CSX RR
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-19
🚢 Dortmund Express - 646E
PORT SAN LUIS
ETA: 2027-01-20
ZIM Vung Tau → Port San Luis
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 Land Transshipments
PORT SAN LUIS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-12
Maersk Lach Huyen → Port San Luis
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 truck
Los Angeles
ATSF-HOBART TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS CSX INTERCHANGE LANE
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 RAIL
Nashville
NASHVILLE CSX RR
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-27
🚢 DELAWARE EXPRESS - 647E
PORT SAN LUIS
ETA: 2026-12-28
ZIM Ho Chi Minh → Port San Luis
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 Land Transshipments
PORT SAN LUIS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-12
Maersk Vung Tau → Port San Luis
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Hong Kong Express - 647E
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-24
🚢 Hong Kong Express - 647E
VGM cut-off: 2026-11-26 04:00:00
Closing time: 2026-11-26 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 Hong Kong Express - 647E
Savannah
SAVANNAH GARDEN CITY TERMINAL L738
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-20
🚢 RAIL
Nashville
NASHVILLE CSX RR
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-26
🚢 Hong Kong Express - 647E
PORT SAN LUIS
ETA: 2027-01-27
ZIM Qui Nhon → Port San Luis
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
PORT SAN LUIS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-12
ZIM Vung Tau → Port San Luis
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
PORT SAN LUIS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-12
Maersk Vung Tau → Port San Luis
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Hong Kong Express - 647E
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-27
🚢 Hong Kong Express - 647E
VGM cut-off: 2026-11-26 04:00:00
Closing time: 2026-11-26 06:00:00
Savannah
SAVANNAH GARDEN CITY TERMINAL L738
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-20
🚢 RAIL
Nashville
NASHVILLE CSX RR
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-26
🚢 Hong Kong Express - 647E
PORT SAN LUIS
ETA: 2027-01-27
ZIM Vung Tau → Port San Luis
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Land Transshipments
PORT SAN LUIS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-19
Maersk Lach Huyen → Port San Luis
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 truck
Los Angeles
ATSF-HOBART TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS CSX INTERCHANGE LANE
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 RAIL
Nashville
NASHVILLE CSX RR
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-03
🚢 MISSOURI EXPRESS - 648E
PORT SAN LUIS
ETA: 2027-01-04
ZIM Ho Chi Minh → Port San Luis
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Land Transshipments
PORT SAN LUIS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-19
Maersk Vung Tau → Port San Luis
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Antwerpen Express - 648E
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-01
🚢 Antwerpen Express - 648E
VGM cut-off: 2026-12-03 04:00:00
Closing time: 2026-12-03 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 Antwerpen Express - 648E
Savannah
SAVANNAH GARDEN CITY TERMINAL L738
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-27
🚢 RAIL
Nashville
NASHVILLE CSX RR
ETA: 2027-01-31
ETD: 2027-02-02
🚢 Antwerpen Express - 648E
PORT SAN LUIS
ETA: 2027-02-03
ZIM Qui Nhon → Port San Luis
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
PORT SAN LUIS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-19
ZIM Vung Tau → Port San Luis
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
PORT SAN LUIS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-19
Maersk Vung Tau → Port San Luis
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Antwerpen Express - 648E
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-04
🚢 Antwerpen Express - 648E
VGM cut-off: 2026-12-03 04:00:00
Closing time: 2026-12-03 06:00:00
Savannah
SAVANNAH GARDEN CITY TERMINAL L738
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-27
🚢 RAIL
Nashville
NASHVILLE CSX RR
ETA: 2027-01-31
ETD: 2027-02-02
🚢 Antwerpen Express - 648E
PORT SAN LUIS
ETA: 2027-02-03
ZIM Vung Tau → Port San Luis
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 Land Transshipments
PORT SAN LUIS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-26
ZIM Vung Tau → Port San Luis
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-06
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-18
🚢 Land Transshipments
PORT SAN LUIS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-02-02
Maersk Lach Huyen → Port San Luis
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Stadelhorn - 649E
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-04 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 HUDSON EXPRESS - 649E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-30
🚢 truck
Los Angeles
ATSF-HOBART TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS CSX INTERCHANGE LANE
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-06
🚢 RAIL
Nashville
NASHVILLE CSX RR
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-10
🚢 HUDSON EXPRESS - 649E
PORT SAN LUIS
ETA: 2027-01-11
ZIM Ho Chi Minh → Port San Luis
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-07
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 Land Transshipments
PORT SAN LUIS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-26
Maersk Vung Tau → Port San Luis
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Southampton Expres - 649E
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-08
🚢 Southampton Expres - 649E
VGM cut-off: 2026-12-10 04:00:00
Closing time: 2026-12-10 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 Southampton Expres - 649E
Savannah
SAVANNAH GARDEN CITY TERMINAL L738
ETA: 2027-02-01
ETD: 2027-02-03
🚢 RAIL
Nashville
NASHVILLE CSX RR
ETA: 2027-02-07
ETD: 2027-02-09
🚢 Southampton Expres - 649E
PORT SAN LUIS
ETA: 2027-02-10
ZIM Ho Chi Minh → Port San Luis
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-18
🚢 Land Transshipments
PORT SAN LUIS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-02-02

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Port San Luis, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)