Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Port Sudan, từ Việt Nam
3 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Port Sudan
CU LinesMSCPIL
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Port Sudan
CU Lines
Ho Chi Minh → Port Sudan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN 2644S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 PALAWAN 2644S
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
PORT KLANG
KLANG MULTI TERMINAL (WESTPORT)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-19
🚢 LOA HARMONY 2645W
PORT SUDAN
SEA PORTS CORPORATION
ETA: 2026-12-11
MSC
Hải Phòng → Port Sudan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ORIANE/GU642W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC ORIANE/GU642W
VGM cut-off: 2026-10-23 18:00:00
Closing time: 2026-10-24 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC CLAUDE GIRARDET
KING ABDULLAH PORT
NATIONAL CONTAINER TERMINAL (NCT)
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN/TBN
PORT SUDAN
SOUTH QUAY
ETA: 2027-01-15
MSC
Vung Tau → Port Sudan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC STACEY/QB643W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC STACEY/QB643W
VGM cut-off: 2026-11-03 19:00:00
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-10
🚢 MSC SAMAR
KING ABDULLAH PORT
NATIONAL CONTAINER TERMINAL (NCT)
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN/TBN
PORT SUDAN
SOUTH QUAY
ETA: 2027-01-08
PIL
Hải Phòng → Port Sudan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
JEDDAH
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-23
🚢 KOTA CABAR-0100W
PORT SUDAN
ETA: 2026-12-12
PIL
Hải Phòng → Port Sudan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
JEDDAH
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA PURI-0047W
PORT SUDAN
ETA: 2026-12-25
MSC
Qui Nhon → Port Sudan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ644R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC LIDIA III/HQ644R
VGM cut-off: 2026-10-30 22:00:00
Closing time: 2026-10-31 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-11
🚢 MSC CLAUDE GIRARDET
KING ABDULLAH PORT
NATIONAL CONTAINER TERMINAL (NCT)
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN/TBN
PORT SUDAN
SOUTH QUAY
ETA: 2027-01-15
PIL
Hải Phòng → Port Sudan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
JEDDAH
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 KOTA CABAR-0100W
PORT SUDAN
ETA: 2026-12-11
PIL
Hải Phòng → Port Sudan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
JEDDAH
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA PUSAKA-0045W
PORT SUDAN
ETA: 2026-12-04
MSC
Qui Nhon → Port Sudan
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-06 22:00:00
Closing time: 2026-11-07 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC REEF
KING ABDULLAH PORT
NATIONAL CONTAINER TERMINAL (NCT)
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-18
🚢 TBN/TBN
PORT SUDAN
SOUTH QUAY
ETA: 2027-01-22
PIL
Hải Phòng → Port Sudan
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
JEDDAH
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA PURI-0047W
PORT SUDAN
ETA: 2026-12-25
PIL
Hải Phòng → Port Sudan
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
JEDDAH
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 KOTA CABAR-0100W
PORT SUDAN
ETA: 2026-12-12
MSC
Hải Phòng → Port Sudan
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-09
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-06 18:00:00
Closing time: 2026-11-07 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC CLAUDE GIRARDET
KING ABDULLAH PORT
NATIONAL CONTAINER TERMINAL (NCT)
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN/TBN
PORT SUDAN
SOUTH QUAY
ETA: 2027-01-15
MSC
Da Nang → Port Sudan
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 MSC MAKALU III
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 TBN
KING ABDULLAH PORT
NATIONAL CONTAINER TERMINAL (NCT)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN/TBN
PORT SUDAN
SOUTH QUAY
ETA: 2026-12-25
PIL
Qui Nhon → Port Sudan
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 KOTA RUKUN-0357S
DJIBOUTI
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA PUSAKA-0045W
PORT SUDAN
ETA: 2026-12-01
PIL
Qui Nhon → Port Sudan
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 KOTA RUKUN-0357S
DJIBOUTI
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 KOTA CABAR-0100W
PORT SUDAN
ETA: 2026-12-15
PIL
Qui Nhon → Port Sudan
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 KOTA RUKUN-0357S
PORT SUDAN
ETA: 2026-12-22
MSC
Vung Tau → Port Sudan
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MARTINA MARIA/QB644W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 MSC MARTINA MARIA/QB644W
VGM cut-off: 2026-11-10 19:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC CLAUDE GIRARDET
KING ABDULLAH PORT
NATIONAL CONTAINER TERMINAL (NCT)
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN/TBN
PORT SUDAN
SOUTH QUAY
ETA: 2027-01-15
CU Lines
Ho Chi Minh → Port Sudan
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO 2647S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SAN PEDRO 2647S
Closing time: 2026-11-11 14:00:00
PORT KLANG
KLANG MULTI TERMINAL (WESTPORT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 LOA HARMONY 2645W
PORT SUDAN
SEA PORTS CORPORATION
ETA: 2026-12-11
PIL
Qui Nhon → Port Sudan
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM-2523S
DJIBOUTI
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-02
🚢 KOTA SALAM-0098W
PORT SUDAN
ETA: 2026-12-22
PIL
Qui Nhon → Port Sudan
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM-2523S
DJIBOUTI
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-14
🚢 KOTA SURIA-0090W
PORT SUDAN
ETA: 2027-01-12
MSC
Qui Nhon → Port Sudan
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRADER II/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC TRADER II/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-13 22:00:00
Closing time: 2026-11-14 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 TBN
KING ABDULLAH PORT
NATIONAL CONTAINER TERMINAL (NCT)
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-25
🚢 TBN/TBN
PORT SUDAN
SOUTH QUAY
ETA: 2027-01-29
MSC
Da Nang → Port Sudan
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-08
🚢 TBN
KING ABDULLAH PORT
NATIONAL CONTAINER TERMINAL (NCT)
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
PORT SUDAN
SOUTH QUAY
ETA: 2027-01-01
MSC
Vung Tau → Port Sudan
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TAYLOR/QB645W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-19
🚢 MSC TAYLOR/QB645W
VGM cut-off: 2026-11-17 19:00:00
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-24
🚢 MSC REEF
KING ABDULLAH PORT
NATIONAL CONTAINER TERMINAL (NCT)
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-18
🚢 TBN/TBN
PORT SUDAN
SOUTH QUAY
ETA: 2027-01-22
PIL
Hải Phòng → Port Sudan
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
JEDDAH
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-09
🚢 KOTA SALAM-0098W
PORT SUDAN
ETA: 2026-12-25
PIL
Hải Phòng → Port Sudan
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
JEDDAH
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 KOTA SALAM-0098W
PORT SUDAN
ETA: 2026-12-18
PIL
Hải Phòng → Port Sudan
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
JEDDAH
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-14
🚢 KOTA SURIA-0090W
PORT SUDAN
ETA: 2027-01-01
MSC
Da Nang → Port Sudan
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-15
🚢 TBN
KING ABDULLAH PORT
NATIONAL CONTAINER TERMINAL (NCT)
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN/TBN
PORT SUDAN
SOUTH QUAY
ETA: 2027-01-08
PIL
Qui Nhon → Port Sudan
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA RUKUN-0358S
DJIBOUTI
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-14
🚢 KOTA SURIA-0090W
PORT SUDAN
ETA: 2027-01-12
PIL
Qui Nhon → Port Sudan
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA RUKUN-0358S
DJIBOUTI
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 KOTA SALAM-0098W
PORT SUDAN
ETA: 2026-12-22
MSC
Hải Phòng → Port Sudan
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC UGANDA/GU646W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC UGANDA/GU646W
VGM cut-off: 2026-11-20 18:00:00
Closing time: 2026-11-21 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC PETRA
KING ABDULLAH PORT
NATIONAL CONTAINER TERMINAL (NCT)
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-27
🚢 TBN/TBN
PORT SUDAN
SOUTH QUAY
ETA: 2026-12-31
PIL
Qui Nhon → Port Sudan
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
DJIBOUTI
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-08
🚢 KOTA PURI-0047W
PORT SUDAN
ETA: 2026-12-29
PIL
Qui Nhon → Port Sudan
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
DJIBOUTI
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-14
🚢 KOTA SURIA-0090W
PORT SUDAN
ETA: 2027-01-02
PIL
Qui Nhon → Port Sudan
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
PORT SUDAN
ETA: 2027-01-12
MSC
Qui Nhon → Port Sudan
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN
KING ABDULLAH PORT
NATIONAL CONTAINER TERMINAL (NCT)
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN/TBN
PORT SUDAN
SOUTH QUAY
ETA: 2027-01-15
MSC
Hải Phòng → Port Sudan
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC KERRY VII/GU647W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC KERRY VII/GU647W
VGM cut-off: 2026-11-27 18:00:00
Closing time: 2026-11-28 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC PETRA
KING ABDULLAH PORT
NATIONAL CONTAINER TERMINAL (NCT)
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-27
🚢 TBN/TBN
PORT SUDAN
SOUTH QUAY
ETA: 2026-12-31
PIL
Hải Phòng → Port Sudan
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA NAZIM-0228S
JEDDAH
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 KOTA PURI-0047W
PORT SUDAN
ETA: 2026-12-25
PIL
Hải Phòng → Port Sudan
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA NAZIM-0228S
JEDDAH
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-16
🚢 KOTA OASIS-0014W
PORT SUDAN
ETA: 2027-01-01
MSC
Da Nang → Port Sudan
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN
KING ABDULLAH PORT
NATIONAL CONTAINER TERMINAL (NCT)
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN/TBN
PORT SUDAN
SOUTH QUAY
ETA: 2027-01-15
MSC
Da Nang → Port Sudan
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-08
🚢 TBN
KING ABDULLAH PORT
NATIONAL CONTAINER TERMINAL (NCT)
ETA: 2027-01-26
ETD: 2027-01-29
🚢 TBN/TBN
PORT SUDAN
SOUTH QUAY
ETA: 2027-02-02
MSC
Da Nang → Port Sudan
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-11
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-26
🚢 TBN
KING ABDULLAH PORT
NATIONAL CONTAINER TERMINAL (NCT)
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-16
🚢 TBN/TBN
PORT SUDAN
SOUTH QUAY
ETA: 2027-01-20
MSC
Qui Nhon → Port Sudan
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-13
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN
KING ABDULLAH PORT
NATIONAL CONTAINER TERMINAL (NCT)
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-18
🚢 TBN/TBN
PORT SUDAN
SOUTH QUAY
ETA: 2027-01-22
MSC
Vung Tau → Port Sudan
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PETRA/QZ648A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC PETRA/QZ648A
VGM cut-off: 2026-12-03 07:00:00
Closing time: 2026-12-04 05:00:00
KING ABDULLAH PORT
NATIONAL CONTAINER TERMINAL (NCT)
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
PORT SUDAN
SOUTH QUAY
ETA: 2027-01-01
PIL
Hải Phòng → Port Sudan
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2525S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 KOTA AZAM-2525S
JEDDAH
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-23
🚢 KOTA PAHLAWAN-0048W
PORT SUDAN
ETA: 2027-01-08
PIL
Hải Phòng → Port Sudan
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2525S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 KOTA AZAM-2525S
JEDDAH
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-16
🚢 KOTA OASIS-0014W
PORT SUDAN
ETA: 2027-01-01
PIL
Hải Phòng → Port Sudan
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA NAZIM-0229S
JEDDAH
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-16
🚢 KOTA OASIS-0014W
PORT SUDAN
ETA: 2027-01-01
PIL
Hải Phòng → Port Sudan
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA NAZIM-0229S
JEDDAH
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-23
🚢 KOTA PAHLAWAN-0048W
PORT SUDAN
ETA: 2027-01-08
MSC
Hải Phòng → Port Sudan
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MAEVA/GU648W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-08
🚢 MSC MAEVA/GU648W
VGM cut-off: 2026-12-04 18:00:00
Closing time: 2026-12-05 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-15
🚢 TBN
KING ABDULLAH PORT
NATIONAL CONTAINER TERMINAL (NCT)
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN/TBN
PORT SUDAN
SOUTH QUAY
ETA: 2027-01-08
MSC
Da Nang → Port Sudan
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-20
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-05
🚢 TBN
KING ABDULLAH PORT
NATIONAL CONTAINER TERMINAL (NCT)
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-25
🚢 TBN/TBN
PORT SUDAN
SOUTH QUAY
ETA: 2027-01-29
MSC
Qui Nhon → Port Sudan
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-20
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-05
🚢 TBN
KING ABDULLAH PORT
NATIONAL CONTAINER TERMINAL (NCT)
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-25
🚢 TBN/TBN
PORT SUDAN
SOUTH QUAY
ETA: 2027-01-29
MSC
Vung Tau → Port Sudan
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QZ649A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-12
🚢 TBN/QZ649A
KING ABDULLAH PORT
NATIONAL CONTAINER TERMINAL (NCT)
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN/TBN
PORT SUDAN
SOUTH QUAY
ETA: 2027-01-08
MSC
Vung Tau → Port Sudan
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QZ649A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-12
🚢 TBN/QZ649A
KING ABDULLAH PORT
NATIONAL CONTAINER TERMINAL (NCT)
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-21
🚢 TBN/TBN
PORT SUDAN
SOUTH QUAY
ETA: 2027-01-25
MSC
Da Nang → Port Sudan
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-06
🚢 TBN
KING ABDULLAH PORT
NATIONAL CONTAINER TERMINAL (NCT)
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-27
🚢 TBN/TBN
PORT SUDAN
SOUTH QUAY
ETA: 2027-01-31
MSC
Vung Tau → Port Sudan
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QZ650A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-19
🚢 TBN/QZ650A
KING ABDULLAH PORT
NATIONAL CONTAINER TERMINAL (NCT)
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN/TBN
PORT SUDAN
SOUTH QUAY
ETA: 2027-01-15
MSC
Vung Tau → Port Sudan
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QZ650A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-19
🚢 TBN/QZ650A
KING ABDULLAH PORT
NATIONAL CONTAINER TERMINAL (NCT)
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-28
🚢 TBN/TBN
PORT SUDAN
SOUTH QUAY
ETA: 2027-02-01
PIL
Hải Phòng → Port Sudan
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2526S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 KOTA AZAM-2526S
JEDDAH
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA ORKID-0011W
PORT SUDAN
ETA: 2027-01-16
MSC
Qui Nhon → Port Sudan
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-18 22:00:00
Closing time: 2026-12-19 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-18
🚢 TBN
KING ABDULLAH PORT
NATIONAL CONTAINER TERMINAL (NCT)
ETA: 2027-02-04
ETD: 2027-02-07
🚢 TBN/TBN
PORT SUDAN
SOUTH QUAY
ETA: 2027-02-11
MSC
Vung Tau → Port Sudan
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QZ651A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-26
🚢 TBN/QZ651A
KING ABDULLAH PORT
NATIONAL CONTAINER TERMINAL (NCT)
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-18
🚢 TBN/TBN
PORT SUDAN
SOUTH QUAY
ETA: 2027-01-22
MSC
Vung Tau → Port Sudan
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QZ651A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-26
🚢 TBN/QZ651A
KING ABDULLAH PORT
NATIONAL CONTAINER TERMINAL (NCT)
ETA: 2027-02-01
ETD: 2027-02-04
🚢 TBN/TBN
PORT SUDAN
SOUTH QUAY
ETA: 2027-02-08
MSC
Da Nang → Port Sudan
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-19 14:00:00
Closing time: 2026-12-20 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-18
🚢 TBN
KING ABDULLAH PORT
NATIONAL CONTAINER TERMINAL (NCT)
ETA: 2027-02-04
ETD: 2027-02-07
🚢 TBN/TBN
PORT SUDAN
SOUTH QUAY
ETA: 2027-02-11
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Port Sudan, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến