3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Portland, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

7 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Portland, từ Việt Nam

7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Portland

COSCOEvergreenHMMMaerskONESM LineZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Portland

HMM Da Nang → Portland
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR - NB2643S
33 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-16
🚢 BIENDONG NAVIGATOR - NB2643S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
GEMALINK TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 YM TOTALITY - 029E
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 TRUCK DIRECT
PORTLAND
PORTLAND CONTAINER REPAIR
ETA: 2026-12-20
ZIM Qui Nhon → Portland
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
PORTLAND
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-02
COSCO Hải Phòng → Portland
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BERLIN - 062E
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 OOCL BERLIN - 062E
Closing time: 2026-11-15 01:30:00
PORTLAND
ETA: 2026-12-12
Maersk Hải Phòng → Portland
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 Conti Crystal - 648S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 Conti Crystal - 648S
PORTLAND
ETA: 2026-12-20
Maersk Hải Phòng → Portland
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-30
🚢 AL DHAIL - 647W
London Gateway
LONDON GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-29
🚢 AL DHAIL - 647W
PORTLAND
ETA: 2026-12-30
ONE Hải Phòng → Portland
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MARIA C 0099N
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 MARIA C 0099N
VGM cut-off: 2026-11-15 17:00:00
Closing time: 2026-11-15 17:00:00
PUSAN
HPNT, HMM PSA NEW-PORT TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-27
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CHICAGO, IL
CSX RAIL - CHICAGO 59TH ST (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-02
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHICAGO, IL
UP RAIL - CHICAGO JOLIET (GLOBAL 4)
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-06
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
PORTLAND
UP RAIL - PORTLAND (BROOKLYN YARD)
ETA: 2027-01-06
Maersk Vung Tau → Portland
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Dortmund Express - 646E
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-17
🚢 Dortmund Express - 646E
VGM cut-off: 2026-11-19 04:00:00
Closing time: 2026-11-19 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 Dortmund Express - 646E
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 Conti Crystal - 648S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 Conti Crystal - 648S
PORTLAND
ETA: 2026-12-20
ZIM Qui Nhon → Portland
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
PORTLAND
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-14
Evergreen Ho Chi Minh → Portland
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN 013W
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 ZHONG GU XIONG AN 013W
SINGAPORE
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 OOCL PIRAEUS 013W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-26
🚢 Intermodal
PORTLAND
ETA: 2026-12-29
ZIM Ho Chi Minh → Portland
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
PORTLAND
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-02
Evergreen Hải Phòng → Portland
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CAST 0165-121A
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER CAST 0165-121A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER ALP 1429-019W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-10
🚢 Intermodal
PORTLAND
ETA: 2027-01-13
Evergreen Hải Phòng → Portland
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CAST 0165-121A
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER CAST 0165-121A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER EAGLE 0503-199E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
PORTLAND
ETA: 2026-12-18
ONE Hải Phòng → Portland
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SWAN RIVER BRIDGE 135N
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 SWAN RIVER BRIDGE 135N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KMCT (KAO MING CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CHICAGO, IL
CSX RAIL - CHICAGO 59TH ST (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHICAGO, IL
UP RAIL - CHICAGO JOLIET (GLOBAL 4)
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-08
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
PORTLAND
UP RAIL - PORTLAND (BROOKLYN YARD)
ETA: 2027-01-08
ONE Hải Phòng → Portland
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CALLAO BRIDGE 0297N
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 CALLAO BRIDGE 0297N
VGM cut-off: 2026-11-17 17:00:00
Closing time: 2026-11-17 17:00:00
PUSAN
HPNT, HMM PSA NEW-PORT TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-27
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CHICAGO, IL
CSX RAIL - CHICAGO 59TH ST (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-02
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHICAGO, IL
UP RAIL - CHICAGO JOLIET (GLOBAL 4)
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-06
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
PORTLAND
UP RAIL - PORTLAND (BROOKLYN YARD)
ETA: 2027-01-06
ZIM Vung Tau → Portland
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
PORTLAND
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ZIM Vung Tau → Portland
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
PORTLAND
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-14
Evergreen Ho Chi Minh → Portland
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI 064B
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER OMNI 064B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER SALUTE 0502-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
PORTLAND
ETA: 2026-12-11
ZIM Ho Chi Minh → Portland
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
PORTLAND
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-14
COSCO Da Nang → Portland
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-13 01:00:00
PORTLAND
ETA: 2026-12-18
HMM Hải Phòng → Portland
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM THRONE - 021E
27 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-19
🚢 YM THRONE - 021E
Closing time: 2026-11-16 20:00:00
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-16
🚢 TRUCK DIRECT
PORTLAND
PORTLAND CONTAINER REPAIR
ETA: 2026-12-16
Maersk Hải Phòng → Portland
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 Santa Rita Maersk - 649E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-25
🚢 Santa Rita Maersk - 649E
PORTLAND
ETA: 2026-12-26
Maersk Vung Tau → Portland
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-05
🚢 Tsingtao Express - 649E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-17
🚢 MAERSK SARNIA - 650E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-01
🚢 MAERSK SARNIA - 650E
PORTLAND
ETA: 2027-01-02
COSCO Qui Nhon → Portland
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN ZHAN JIANG - 202N
PORTLAND
ETA: 2027-01-16
COSCO Qui Nhon → Portland
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM RIGOLETTO - CPN0S0S19
PORTLAND
ETA: 2027-01-10
COSCO Qui Nhon → Portland
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
80 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 LOTUS A - CPN100S19
PORTLAND
ETA: 2027-02-07
Evergreen Qui Nhon → Portland
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-30
🚢 OOCL FELIXSTOWE 012W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-02
🚢 Intermodal
PORTLAND
ETA: 2027-01-05
Evergreen Qui Nhon → Portland
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER ARIA 1428-016W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Intermodal
PORTLAND
ETA: 2027-01-06
Evergreen Hải Phòng → Portland
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TRITON 1386-049E
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 TRITON 1386-049E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER EAGLE 0503-199E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
PORTLAND
ETA: 2026-12-18
ONE Hải Phòng → Portland
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 116S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST 116S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2027-01-01
🚢 HMM SOUTHAMPTON 020W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
FELIXSTOWE - PORT OF FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-01
🚢 MARITIME TRANSPORT LIMITED (TRUCK)
PORTLAND
ETA: 2027-01-01
ONE Hải Phòng → Portland
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 116S
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST 116S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2027-01-09
🚢 ONE MONACO 032E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-13
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CHICAGO, IL
CSX RAIL - CHICAGO 59TH ST (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-14
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHICAGO, IL
UP RAIL - CHICAGO JOLIET (GLOBAL 4)
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-19
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
PORTLAND
UP RAIL - PORTLAND (BROOKLYN YARD)
ETA: 2027-01-19
Maersk Vung Tau → Portland
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Dortmund Express - 646E
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-20
🚢 Dortmund Express - 646E
VGM cut-off: 2026-11-19 04:00:00
Closing time: 2026-11-19 06:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 Conti Crystal - 648S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 Conti Crystal - 648S
PORTLAND
ETA: 2026-12-20
Evergreen Da Nang → Portland
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER ARIA 1428-016W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Intermodal
PORTLAND
ETA: 2027-01-06
Maersk Lach Huyen → Portland
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 Conti Crystal - 648S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 Conti Crystal - 648S
PORTLAND
ETA: 2026-12-20
Maersk Lach Huyen → Portland
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-30
🚢 AL DHAIL - 647W
London Gateway
LONDON GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-29
🚢 AL DHAIL - 647W
PORTLAND
ETA: 2026-12-30
Evergreen Ho Chi Minh → Portland
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-20
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER MACH 1482-019E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER SMILE 0504-137E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
PORTLAND
ETA: 2026-12-25
HMM Ho Chi Minh → Portland
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM TOTALITY - 029E
29 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
GEMALINK TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 YM TOTALITY - 029E
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 TRUCK DIRECT
PORTLAND
PORTLAND CONTAINER REPAIR
ETA: 2026-12-20
Evergreen Hải Phòng → Portland
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 EVER ARIA 1428-016W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Intermodal
PORTLAND
ETA: 2027-01-06
Evergreen Hải Phòng → Portland
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CERTAIN 0178-086N
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CERTAIN 0178-086N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER ALOT 1430-016W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-17
🚢 Intermodal
PORTLAND
ETA: 2027-01-20
Evergreen Hải Phòng → Portland
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1283-487N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 UNI-PRUDENT 1283-487N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER EAGLE 0503-199E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
PORTLAND
ETA: 2026-12-18
Evergreen Hải Phòng → Portland
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CERTAIN 0178-086N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CERTAIN 0178-086N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER EAGLE 0503-199E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
PORTLAND
ETA: 2026-12-18
Evergreen Vung Tau → Portland
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACH 1482-019E
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER MACH 1482-019E
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 EVER SMILE 0504-137E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
PORTLAND
ETA: 2026-12-25
COSCO Hải Phòng → Portland
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
PORTLAND
ETA: 2026-12-19
Maersk Vung Tau → Portland
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-05
🚢 Tsingtao Express - 649E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-17
🚢 MAERSK SARNIA - 650E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-01
🚢 MAERSK SARNIA - 650E
PORTLAND
ETA: 2027-01-02
ZIM Qui Nhon → Portland
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-22
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
PORTLAND
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
Maersk Lach Huyen → Portland
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 Santa Rita Maersk - 649E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-25
🚢 Santa Rita Maersk - 649E
PORTLAND
ETA: 2026-12-26
Evergreen Ho Chi Minh → Portland
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 116A
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 SPIL NIRMALA 116A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER SMILE 0504-137E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
PORTLAND
ETA: 2026-12-25
Evergreen Ho Chi Minh → Portland
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER MAX 1387-017E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER SMILE 0504-137E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
PORTLAND
ETA: 2026-12-25
ZIM Vung Tau → Portland
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-23
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
PORTLAND
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
Evergreen Vung Tau → Portland
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MAX 1387-017E
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER MAX 1387-017E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER SMILE 0504-137E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
PORTLAND
ETA: 2026-12-25
Evergreen Da Nang → Portland
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 EVER ARIA 1428-016W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Intermodal
PORTLAND
ETA: 2027-01-06
Evergreen Ho Chi Minh → Portland
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PREMIER 0397-457N
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-23
🚢 UNI-PREMIER 0397-457N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER SMILE 0504-137E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
PORTLAND
ETA: 2026-12-25
ZIM Ho Chi Minh → Portland
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-23
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
PORTLAND
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
HMM Hải Phòng → Portland
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM TOTALITY - 029E
25 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-24
🚢 YM TOTALITY - 029E
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 TRUCK DIRECT
PORTLAND
PORTLAND CONTAINER REPAIR
ETA: 2026-12-20
Maersk Vung Tau → Portland
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Hong Kong Express - 647E
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-24
🚢 Hong Kong Express - 647E
VGM cut-off: 2026-11-26 04:00:00
Closing time: 2026-11-26 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 Hong Kong Express - 647E
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 Cosco Philippines - 649S
Melbourne
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-25
🚢 Cosco Philippines - 649S
PORTLAND
ETA: 2026-12-27
ZIM Qui Nhon → Portland
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
PORTLAND
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-21
Evergreen Ho Chi Minh → Portland
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109B
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 YM CELEBRITY 109B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER SMILE 0504-137E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
PORTLAND
ETA: 2026-12-25
ZIM Vung Tau → Portland
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
PORTLAND
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-21
ZIM Ho Chi Minh → Portland
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
PORTLAND
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-21
COSCO Da Nang → Portland
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
PORTLAND
ETA: 2027-01-08
COSCO Da Nang → Portland
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
PORTLAND
ETA: 2026-12-25

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Portland, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)