3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Poznan, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

3 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Poznan, từ Việt Nam

3 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Poznan

EvergreenMaerskZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Poznan

Maersk Hải Phòng → Poznan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 MURCIA MAERSK - 644W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-23
🚢 MAERSK SARAT - 651N
Gdansk
GDANSK BALTIC HUB TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-28
🚢 RAIL
Szamotuly
OSTSPED SZAMOTULY
ETA: 2026-12-31
ETD: 2026-12-31
🚢 MAERSK SARAT - 651N
POZNAN
ETA: 2027-01-01
ZIM Vung Tau → Poznan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: San Diego (ZDE) / 77 / W
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-03
🚢 San Diego (ZDE) / 77 / W
Adriatic Express Service (ADX)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 Land Transshipments
POZNAN
LUKA KOPER (21)
ETA: 2026-12-26
ZIM Ho Chi Minh → Poznan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: San Diego (ZDE) / 77 / W
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-03
🚢 San Diego (ZDE) / 77 / W
Adriatic Express Service (ADX)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 Land Transshipments
POZNAN
LUKA KOPER (21)
ETA: 2026-12-26
ZIM Hải Phòng → Poznan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
72 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Mediterranean Premium Service (ZMP)
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-20
🚢 ZIM Usa (AEC) / 18 / W
Adriatic Express Service (ADX)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-08
🚢 Land Transshipments
POZNAN
LUKA KOPER (21)
ETA: 2027-01-16
Evergreen Qui Nhon → Poznan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ART 1426-016W
HAMBURG
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 Intermodal
POZNAN
ETA: 2026-12-26
Evergreen Qui Nhon → Poznan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER EVEN 0838-002W
HAMBURG
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Intermodal
POZNAN
ETA: 2026-12-29
Maersk Ho Chi Minh → Poznan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-14
🚢 Edith Maersk - 644W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-13
🚢 Seroja Lima - 650N
Gdansk
GDANSK BALTIC HUB TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-21
🚢 RAIL
Szamotuly
OSTSPED SZAMOTULY
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 Seroja Lima - 650N
POZNAN
ETA: 2026-12-25
Maersk Da Nang → Poznan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
77 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 MERETE MAERSK - 647W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-13
🚢 Seroja Lima - 701N
Gdansk
GDANSK BALTIC HUB TERMINAL
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-18
🚢 RAIL
Szamotuly
OSTSPED SZAMOTULY
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-21
🚢 Seroja Lima - 701N
POZNAN
ETA: 2027-01-22
Maersk Lach Huyen → Poznan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 MURCIA MAERSK - 644W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-23
🚢 MAERSK SARAT - 651N
Gdansk
GDANSK BALTIC HUB TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-28
🚢 RAIL
Szamotuly
OSTSPED SZAMOTULY
ETA: 2026-12-31
ETD: 2026-12-31
🚢 MAERSK SARAT - 651N
POZNAN
ETA: 2027-01-01
Evergreen Da Nang → Poznan
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
🚢 CES2 0838-008W
HAMBURG
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Intermodal
POZNAN
ETA: 2026-12-29
Evergreen Hải Phòng → Poznan
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER GIVEN 0837-029W
HAMBURG
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 Intermodal
POZNAN
ETA: 2026-12-22
Evergreen Hải Phòng → Poznan
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER ART 1426-016W
HAMBURG
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 Intermodal
POZNAN
ETA: 2026-12-26
Evergreen Hải Phòng → Poznan
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0176-091N
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CONFORM 0176-091N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ARIA 1428-016W
HAMBURG
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-07
🚢 Intermodal
POZNAN
ETA: 2027-01-09
Maersk Ho Chi Minh → Poznan
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDAGER MAERSK - 643S
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
VGM cut-off: 2026-11-08 03:15:00
Closing time: 2026-11-08 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 EMMA MAERSK - 645W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 MAERSK SARAT - 651N
Gdansk
GDANSK BALTIC HUB TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-28
🚢 RAIL
Szamotuly
OSTSPED SZAMOTULY
ETA: 2026-12-31
ETD: 2026-12-31
🚢 MAERSK SARAT - 651N
POZNAN
ETA: 2027-01-01
Evergreen Hải Phòng → Poznan
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112A
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER CLEAR 0162-112A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ARIA 1428-016W
HAMBURG
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-07
🚢 Intermodal
POZNAN
ETA: 2027-01-09
Evergreen Da Nang → Poznan
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER GIVEN 0837-029W
HAMBURG
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 Intermodal
POZNAN
ETA: 2026-12-22
Evergreen Da Nang → Poznan
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER ACME 1426-014W
HAMBURG
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 Intermodal
POZNAN
ETA: 2026-12-26
Evergreen Ho Chi Minh → Poznan
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-11
🚢 COSCO SHIPPING PLANET 049W
HAMBURG
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
POZNAN
ETA: 2026-12-24
Maersk Hải Phòng → Poznan
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 23:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-20
🚢 MARSTAL MAERSK - 645W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-30
🚢 Seroja Lima - 652N
Gdansk
GDANSK BALTIC HUB TERMINAL
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-04
🚢 RAIL
Szamotuly
OSTSPED SZAMOTULY
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-07
🚢 Seroja Lima - 652N
POZNAN
ETA: 2027-01-08
Evergreen Vung Tau → Poznan
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING PLANET 049W
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 COSCO SHIPPING PLANET 049W
HAMBURG
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
POZNAN
ETA: 2026-12-24
Evergreen Qui Nhon → Poznan
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER ACME 1427-014W
HAMBURG
ETA: 2026-12-31
ETD: 2026-12-31
🚢 Intermodal
POZNAN
ETA: 2027-01-02
Evergreen Qui Nhon → Poznan
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER EDIFY 0839-001W
HAMBURG
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Intermodal
POZNAN
ETA: 2027-01-05
ZIM Hải Phòng → Poznan
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
65 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Mediterranean Premium Service (ZMP)
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-20
🚢 ZIM Usa (AEC) / 18 / W
Adriatic Express Service (ADX)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-08
🚢 Land Transshipments
POZNAN
LUKA KOPER (21)
ETA: 2027-01-16
Evergreen Hải Phòng → Poznan
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER COMMAND 0177-090N
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER COMMAND 0177-090N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER ALP 1429-019W
HAMBURG
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-14
🚢 Intermodal
POZNAN
ETA: 2027-01-16
Maersk Da Nang → Poznan
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 Ane Maersk - 647W
Port Tangier Mediterranee
PORT TANGIER MEDITERRANEE
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-07
🚢 Navios Dorado - 653N
Gdansk
GDANSK BALTIC HUB TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-16
🚢 RAIL
Szamotuly
OSTSPED SZAMOTULY
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-19
🚢 Navios Dorado - 653N
POZNAN
ETA: 2027-01-20
Maersk Da Nang → Poznan
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
76 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 MONACO MAERSK - 648W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-20
🚢 MAERSK SARAT - 702N
Gdansk
GDANSK BALTIC HUB TERMINAL
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-25
🚢 RAIL
Szamotuly
OSTSPED SZAMOTULY
ETA: 2027-01-28
ETD: 2027-01-28
🚢 MAERSK SARAT - 702N
POZNAN
ETA: 2027-01-29
Evergreen Da Nang → Poznan
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER EDIFY 0839-001W
HAMBURG
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Intermodal
POZNAN
ETA: 2027-01-05
Maersk Da Nang → Poznan
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 Ane Maersk - 647W
Port Tangier Mediterranee
PORT TANGIER MEDITERRANEE
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-07
🚢 Navios Dorado - 653N
Gdansk
GDANSK BALTIC HUB TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-16
🚢 RAIL
Szamotuly
OSTSPED SZAMOTULY
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-19
🚢 Navios Dorado - 653N
POZNAN
ETA: 2027-01-20
Maersk Da Nang → Poznan
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
77 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 MONACO MAERSK - 648W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-20
🚢 MAERSK SARAT - 702N
Gdansk
GDANSK BALTIC HUB TERMINAL
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-25
🚢 RAIL
Szamotuly
OSTSPED SZAMOTULY
ETA: 2027-01-28
ETD: 2027-01-28
🚢 MAERSK SARAT - 702N
POZNAN
ETA: 2027-01-29
Evergreen Hải Phòng → Poznan
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER WISE 0499-043S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER EVEN 0838-002W
HAMBURG
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Intermodal
POZNAN
ETA: 2026-12-29
Evergreen Hải Phòng → Poznan
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER WISE 0499-043S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER ACME 1427-014W
HAMBURG
ETA: 2026-12-31
ETD: 2026-12-31
🚢 Intermodal
POZNAN
ETA: 2027-01-02
Evergreen Hải Phòng → Poznan
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089A
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER CROWN 0163-089A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER ALP 1429-019W
HAMBURG
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-14
🚢 Intermodal
POZNAN
ETA: 2027-01-16
Maersk Lach Huyen → Poznan
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 MARSTAL MAERSK - 645W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-30
🚢 Seroja Lima - 652N
Gdansk
GDANSK BALTIC HUB TERMINAL
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-04
🚢 RAIL
Szamotuly
OSTSPED SZAMOTULY
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-07
🚢 Seroja Lima - 652N
POZNAN
ETA: 2027-01-08
Maersk Da Nang → Poznan
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
75 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 MONACO MAERSK - 648W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-20
🚢 MAERSK SARAT - 702N
Gdansk
GDANSK BALTIC HUB TERMINAL
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-25
🚢 RAIL
Szamotuly
OSTSPED SZAMOTULY
ETA: 2027-01-28
ETD: 2027-01-28
🚢 MAERSK SARAT - 702N
POZNAN
ETA: 2027-01-29
Maersk Da Nang → Poznan
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
66 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 Ane Maersk - 647W
Port Tangier Mediterranee
PORT TANGIER MEDITERRANEE
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-07
🚢 Navios Dorado - 653N
Gdansk
GDANSK BALTIC HUB TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-16
🚢 RAIL
Szamotuly
OSTSPED SZAMOTULY
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-19
🚢 Navios Dorado - 653N
POZNAN
ETA: 2027-01-20
Evergreen Hải Phòng → Poznan
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080A
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER CONCISE 0164-080A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER ALP 1429-019W
HAMBURG
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-14
🚢 Intermodal
POZNAN
ETA: 2027-01-16
Evergreen Da Nang → Poznan
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER WISE 0499-043S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER EVEN 0838-002W
HAMBURG
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Intermodal
POZNAN
ETA: 2026-12-29
Evergreen Da Nang → Poznan
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER WISE 0499-043S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER ACME 1427-014W
HAMBURG
ETA: 2026-12-31
ETD: 2026-12-31
🚢 Intermodal
POZNAN
ETA: 2027-01-02
Maersk Hải Phòng → Poznan
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 MOSCOW MAERSK - 646W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-06
🚢 MAERSK SARAT - 653N
Gdansk
GDANSK BALTIC HUB TERMINAL
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-11
🚢 RAIL
Szamotuly
OSTSPED SZAMOTULY
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-14
🚢 MAERSK SARAT - 653N
POZNAN
ETA: 2027-01-15
ZIM Qui Nhon → Poznan
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Usa (AEC) / 18 / W
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-17
🚢 ZIM Usa (AEC) / 18 / W
Adriatic Express Service (ADX)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-08
🚢 Land Transshipments
POZNAN
LUKA KOPER (21)
ETA: 2027-01-16
Evergreen Ho Chi Minh → Poznan
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 OOCL JAPAN 041W
HAMBURG
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Intermodal
POZNAN
ETA: 2026-12-31
Evergreen Hải Phòng → Poznan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CAST 0165-121A
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER CAST 0165-121A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER ALP 1429-019W
HAMBURG
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-14
🚢 Intermodal
POZNAN
ETA: 2027-01-16
ZIM Vung Tau → Poznan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Usa (AEC) / 18 / W
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Usa (AEC) / 18 / W
Adriatic Express Service (ADX)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-08
🚢 Land Transshipments
POZNAN
LUKA KOPER (21)
ETA: 2027-01-16
Evergreen Vung Tau → Poznan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL JAPAN 041W
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 OOCL JAPAN 041W
HAMBURG
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Intermodal
POZNAN
ETA: 2026-12-31
ZIM Ho Chi Minh → Poznan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Usa (AEC) / 18 / W
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Usa (AEC) / 18 / W
Adriatic Express Service (ADX)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-08
🚢 Land Transshipments
POZNAN
LUKA KOPER (21)
ETA: 2027-01-16
ZIM Hải Phòng → Poznan
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Mediterranean Premium Service (ZMP)
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-04
🚢 Aquamarine (ZA8) / 5 / W
Adriatic Express Service (ADX)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-08
🚢 Land Transshipments
POZNAN
LUKA KOPER (21)
ETA: 2027-01-16
Evergreen Qui Nhon → Poznan
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER ARIA 1428-016W
HAMBURG
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-07
🚢 Intermodal
POZNAN
ETA: 2027-01-09
Evergreen Qui Nhon → Poznan
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 CES2 0840-008W
HAMBURG
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-10
🚢 Intermodal
POZNAN
ETA: 2027-01-12
Evergreen Da Nang → Poznan
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 CES2 0840-008W
HAMBURG
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-10
🚢 Intermodal
POZNAN
ETA: 2027-01-12
Maersk Lach Huyen → Poznan
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 MOSCOW MAERSK - 646W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-06
🚢 MAERSK SARAT - 653N
Gdansk
GDANSK BALTIC HUB TERMINAL
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-11
🚢 RAIL
Szamotuly
OSTSPED SZAMOTULY
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-14
🚢 MAERSK SARAT - 653N
POZNAN
ETA: 2027-01-15
Evergreen Hải Phòng → Poznan
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER EDIFY 0839-001W
HAMBURG
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Intermodal
POZNAN
ETA: 2027-01-05
Evergreen Hải Phòng → Poznan
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 EVER ARIA 1428-016W
HAMBURG
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-07
🚢 Intermodal
POZNAN
ETA: 2027-01-09
Evergreen Hải Phòng → Poznan
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CERTAIN 0178-086N
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CERTAIN 0178-086N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER ALOT 1430-016W
HAMBURG
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-21
🚢 Intermodal
POZNAN
ETA: 2027-01-23
Evergreen Da Nang → Poznan
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER EDIFY 0839-001W
HAMBURG
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Intermodal
POZNAN
ETA: 2027-01-05
Evergreen Da Nang → Poznan
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 EVER ARIA 1428-016W
HAMBURG
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-07
🚢 Intermodal
POZNAN
ETA: 2027-01-09
ZIM Hải Phòng → Poznan
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Mediterranean Premium Service (ZMP)
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Aquamarine (ZA8) / 5 / W
Adriatic Express Service (ADX)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-08
🚢 Land Transshipments
POZNAN
LUKA KOPER (21)
ETA: 2027-01-16
Evergreen Qui Nhon → Poznan
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER ALP 1429-019W
HAMBURG
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-14
🚢 Intermodal
POZNAN
ETA: 2027-01-16
Evergreen Qui Nhon → Poznan
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-10
🚢 EVER EON 0841-004W
HAMBURG
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-19
🚢 Intermodal
POZNAN
ETA: 2027-01-21
Evergreen Da Nang → Poznan
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-08
🚢 EVER EON 0841-004W
HAMBURG
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-19
🚢 Intermodal
POZNAN
ETA: 2027-01-21
Maersk Lach Huyen → Poznan
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 MERETE MAERSK - 647W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-13
🚢 Seroja Lima - 701N
Gdansk
GDANSK BALTIC HUB TERMINAL
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-18
🚢 RAIL
Szamotuly
OSTSPED SZAMOTULY
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-21
🚢 Seroja Lima - 701N
POZNAN
ETA: 2027-01-22

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Poznan, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)