Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Provincetown, từ Việt Nam
3 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Provincetown
CMA CGMCOSCOZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Provincetown
COSCO
Hải Phòng → Provincetown
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BRUSSELS - 073E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 OOCL BRUSSELS - 073E
Closing time: 2026-11-01 01:30:00
PROVINCETOWN
ETA: 2026-12-17
COSCO
Hải Phòng → Provincetown
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BRUSSELS - 073E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 OOCL BRUSSELS - 073E
Closing time: 2026-11-01 01:30:00
PROVINCETOWN
ETA: 2026-12-15
COSCO
Hải Phòng → Provincetown
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BRUSSELS - 073E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 OOCL BRUSSELS - 073E
Closing time: 2026-11-01 01:30:00
PROVINCETOWN
ETA: 2026-12-10
COSCO
Vung Tau → Provincetown
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-10-28 16:00:00
PROVINCETOWN
ETA: 2027-01-19
COSCO
Vung Tau → Provincetown
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-10-28 16:00:00
PROVINCETOWN
ETA: 2026-12-15
COSCO
Vung Tau → Provincetown
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-10-28 16:00:00
PROVINCETOWN
ETA: 2027-01-05
COSCO
Ho Chi Minh → Provincetown
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-10-28 16:00:00
PROVINCETOWN
ETA: 2027-01-26
COSCO
Ho Chi Minh → Provincetown
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-10-28 16:00:00
PROVINCETOWN
ETA: 2027-01-19
COSCO
Ho Chi Minh → Provincetown
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-10-28 16:00:00
PROVINCETOWN
ETA: 2026-12-15
COSCO
Da Nang → Provincetown
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JIN JI YUAN - 246N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-03
🚢 JIN JI YUAN - 246N
Closing time: 2026-10-28 03:00:00
PROVINCETOWN
ETA: 2026-12-08
ZIM
Qui Nhon → Provincetown
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
PROVINCETOWN
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ZIM
Vung Tau → Provincetown
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
PROVINCETOWN
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-20
COSCO
Hải Phòng → Provincetown
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MASS - 1384E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER MASS - 1384E
Closing time: 2026-11-03 10:00:00
PROVINCETOWN
ETA: 2026-12-18
COSCO
Da Nang → Provincetown
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-10-30 01:00:00
PROVINCETOWN
ETA: 2026-12-25
COSCO
Da Nang → Provincetown
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-10-30 01:00:00
PROVINCETOWN
ETA: 2026-12-15
COSCO
Da Nang → Provincetown
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
PROVINCETOWN
ETA: 2027-01-05
COSCO
Da Nang → Provincetown
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
PROVINCETOWN
ETA: 2026-12-29
COSCO
Da Nang → Provincetown
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
PROVINCETOWN
ETA: 2026-12-22
ZIM
Ho Chi Minh → Provincetown
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 Land Transshipments
PROVINCETOWN
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-25
COSCO
Hải Phòng → Provincetown
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
PROVINCETOWN
ETA: 2026-12-15
COSCO
Hải Phòng → Provincetown
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU - 226N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN SHAN TOU - 226N
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
PROVINCETOWN
ETA: 2026-12-29
COSCO
Hải Phòng → Provincetown
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU - 226N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN SHAN TOU - 226N
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
PROVINCETOWN
ETA: 2026-12-15
COSCO
Hải Phòng → Provincetown
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU - 226N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN SHAN TOU - 226N
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
PROVINCETOWN
ETA: 2026-12-17
COSCO
Hải Phòng → Provincetown
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
PROVINCETOWN
ETA: 2026-12-15
COSCO
Vung Tau → Provincetown
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL EGYPT - 075E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 OOCL EGYPT - 075E
Closing time: 2026-11-01 10:00:00
PROVINCETOWN
ETA: 2026-12-15
COSCO
Hải Phòng → Provincetown
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO BELGIUM - 089E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 COSCO BELGIUM - 089E
Closing time: 2026-11-08 01:30:00
PROVINCETOWN
ETA: 2026-12-17
COSCO
Hải Phòng → Provincetown
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO BELGIUM - 089E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 COSCO BELGIUM - 089E
Closing time: 2026-11-08 01:30:00
PROVINCETOWN
ETA: 2026-12-22
COSCO
Da Nang → Provincetown
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-10
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-11-04 03:00:00
PROVINCETOWN
ETA: 2026-12-22
COSCO
Da Nang → Provincetown
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-10
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-11-04 03:00:00
PROVINCETOWN
ETA: 2026-12-15
COSCO
Da Nang → Provincetown
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-10
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-11-04 03:00:00
PROVINCETOWN
ETA: 2027-01-19
CMA CGM
Da Nang → Provincetown
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 CMA CGM LEO - CBX0K0E19
New York, Ny, Us
BAYONNE TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-03
🚢 Truck1.04 CO2 (t)/TEU
PROVINCETOWN
ETA: 2027-01-03
CMA CGM
Da Nang → Provincetown
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 CMA CGM LEO - CBX0K0E19
New York, Ny, Us
BAYONNE TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-04
🚢 Truck / Rail0.42 CO2 (t)/TEU
PROVINCETOWN
ETA: 2027-01-07
ZIM
Qui Nhon → Provincetown
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-10
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
PROVINCETOWN
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-27
COSCO
Qui Nhon → Provincetown
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER FAST - 1297E
PROVINCETOWN
ETA: 2027-01-26
COSCO
Qui Nhon → Provincetown
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL DAFFODIL - 007E
PROVINCETOWN
ETA: 2027-01-05
COSCO
Qui Nhon → Provincetown
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER LASTING - 1296E
PROVINCETOWN
ETA: 2027-01-19
ZIM
Vung Tau → Provincetown
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
PROVINCETOWN
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ZIM
Qui Nhon → Provincetown
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
PROVINCETOWN
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
COSCO
Da Nang → Provincetown
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
PROVINCETOWN
ETA: 2027-01-15
COSCO
Da Nang → Provincetown
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
PROVINCETOWN
ETA: 2026-12-22
COSCO
Da Nang → Provincetown
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
PROVINCETOWN
ETA: 2027-01-01
ZIM
Vung Tau → Provincetown
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
PROVINCETOWN
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
COSCO
Da Nang → Provincetown
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MIYUNHE - 491N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MIYUNHE - 491N
Closing time: 2026-11-10 16:00:00
PROVINCETOWN
ETA: 2027-01-05
COSCO
Da Nang → Provincetown
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MIYUNHE - 491N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MIYUNHE - 491N
Closing time: 2026-11-10 16:00:00
PROVINCETOWN
ETA: 2026-12-22
ZIM
Ho Chi Minh → Provincetown
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-13
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 Land Transshipments
PROVINCETOWN
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-01
COSCO
Hải Phòng → Provincetown
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN YING KOU - 270N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 XIN YING KOU - 270N
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
PROVINCETOWN
ETA: 2026-12-22
COSCO
Hải Phòng → Provincetown
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN YING KOU - 270N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 XIN YING KOU - 270N
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
PROVINCETOWN
ETA: 2027-01-05
COSCO
Hải Phòng → Provincetown
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN YING KOU - 270N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 XIN YING KOU - 270N
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
PROVINCETOWN
ETA: 2026-12-24
COSCO
Vung Tau → Provincetown
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL LILAC - 006E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 OOCL LILAC - 006E
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
PROVINCETOWN
ETA: 2026-12-22
COSCO
Vung Tau → Provincetown
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MAST - 1386E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER MAST - 1386E
Closing time: 2026-11-15 17:00:00
PROVINCETOWN
ETA: 2027-01-01
ZIM
Qui Nhon → Provincetown
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
PROVINCETOWN
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
COSCO
Hải Phòng → Provincetown
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BERLIN - 062E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 OOCL BERLIN - 062E
Closing time: 2026-11-15 01:30:00
PROVINCETOWN
ETA: 2026-12-24
COSCO
Hải Phòng → Provincetown
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BERLIN - 062E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 OOCL BERLIN - 062E
Closing time: 2026-11-15 01:30:00
PROVINCETOWN
ETA: 2026-12-29
ZIM
Qui Nhon → Provincetown
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
PROVINCETOWN
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-03
COSCO
Vung Tau → Provincetown
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI - 123E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 SHANGHAI - 123E
Closing time: 2026-11-10 11:00:00
PROVINCETOWN
ETA: 2027-01-07
ZIM
Vung Tau → Provincetown
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
PROVINCETOWN
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ZIM
Vung Tau → Provincetown
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
PROVINCETOWN
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-03
COSCO
Hải Phòng → Provincetown
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MAST - 1386E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER MAST - 1386E
Closing time: 2026-11-17 10:00:00
PROVINCETOWN
ETA: 2027-01-01
COSCO
Da Nang → Provincetown
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-13 01:00:00
PROVINCETOWN
ETA: 2027-01-08
COSCO
Da Nang → Provincetown
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-13 01:00:00
PROVINCETOWN
ETA: 2027-01-05
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Provincetown, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến