Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Puerto Cabello, từ Việt Nam
5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Puerto Cabello
CMA CGMMSCMaerskONEZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Puerto Cabello
ZIM
Qui Nhon → Puerto Cabello
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-13
🚢 Tzini (II5) / 164 / E
PUERTO CABELLO
PUERTO CABELLO
ETA: 2026-12-23
MSC
Hải Phòng → Puerto Cabello
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SHIVALIKA III/HV643R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-04
🚢 MSC SHIVALIKA III/HV643R
VGM cut-off: 2026-11-02 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 20:00:00
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-12
🚢 MSC NERISSA V/QA643A
PUERTO CABELLO
BOLIVARIANA DE PUERTOS (PUERTO CABELLO)
ETA: 2026-12-13
MSC
Hải Phòng → Puerto Cabello
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SHIVALIKA III/HV643R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-04
🚢 MSC SHIVALIKA III/HV643R
VGM cut-off: 2026-11-02 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 20:00:00
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC NERISSA V/QA644A
PUERTO CABELLO
BOLIVARIANA DE PUERTOS (PUERTO CABELLO)
ETA: 2026-12-15
ZIM
Vung Tau → Puerto Cabello
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-13
🚢 Tzini (II5) / 164 / E
PUERTO CABELLO
PUERTO CABELLO
ETA: 2026-12-23
ZIM
Vung Tau → Puerto Cabello
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-04
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-24
🚢 Marti Cloud (JL6) / 82 / E
PUERTO CABELLO
PUERTO CABELLO
ETA: 2027-01-03
Maersk
Hải Phòng → Puerto Cabello
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 CLIFFORD MAERSK - 646E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-24
🚢 X PRESS NETRAVATI - 652S
PUERTO CABELLO
PUERTO CABELLO TERMINAL
ETA: 2026-12-30
Maersk
Hải Phòng → Puerto Cabello
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 CLIFFORD MAERSK - 646E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-24
🚢 X PRESS NETRAVATI - 652S
Puerto Cabello
PUERTO CABELLO TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-02
🚢 X PRESS NETRAVATI - 652S
PUERTO CABELLO
ETA: 2027-01-02
MSC
Vung Tau → Puerto Cabello
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ERICA/FY639R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK INTERNATIONAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC ERICA/FY639R
VGM cut-off: 2026-10-27 18:00:00
Closing time: 2026-10-28 16:00:00
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 MSC CAGLIARI IV/QA647A
PUERTO CABELLO
BOLIVARIANA DE PUERTOS (PUERTO CABELLO)
ETA: 2026-12-21
ZIM
Ho Chi Minh → Puerto Cabello
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-24
🚢 Marti Cloud (JL6) / 82 / E
PUERTO CABELLO
PUERTO CABELLO
ETA: 2027-01-03
Maersk
Lach Huyen → Puerto Cabello
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 CLIFFORD MAERSK - 646E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-24
🚢 X PRESS NETRAVATI - 652S
PUERTO CABELLO
PUERTO CABELLO TERMINAL
ETA: 2026-12-30
Maersk
Vung Tau → Puerto Cabello
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Tunis - 645E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 CLIFFORD MAERSK - 646E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-24
🚢 X PRESS NETRAVATI - 652S
PUERTO CABELLO
PUERTO CABELLO TERMINAL
ETA: 2026-12-30
MSC
Vung Tau → Puerto Cabello
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC RIFAYA/FY641R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK INTERNATIONAL PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC RIFAYA/FY641R
VGM cut-off: 2026-11-10 18:00:00
Closing time: 2026-11-11 16:00:00
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/TBN
PUERTO CABELLO
BOLIVARIANA DE PUERTOS (PUERTO CABELLO)
ETA: 2026-12-31
MSC
Da Nang → Puerto Cabello
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 MSC TRACY V/QA646A
PUERTO CABELLO
BOLIVARIANA DE PUERTOS (PUERTO CABELLO)
ETA: 2026-12-23
CMA CGM
Da Nang → Puerto Cabello
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG MARINER - 2321D0S13
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 BIENDONG MARINER - 2321D0S13
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 CSCL LONG BEACH - PEX0B0E19
Cartagena, Co, Co
SOCIEDAD PORTUARIA REGIONAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-08
🚢 CMA CGM PEMBA - CGV0N0S19
PUERTO CABELLO
BOLIVARIANA DE PUERTO SA
ETA: 2027-01-12
CMA CGM
Da Nang → Puerto Cabello
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 CSCL LONG BEACH - PEX0B0E19
Cartagena, Co, Co
SOCIEDAD PORTUARIA REGIONAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-08
🚢 CMA CGM PEMBA - CGV0N0S19
PUERTO CABELLO
BOLIVARIANA DE PUERTO SA
ETA: 2027-01-12
ZIM
Qui Nhon → Puerto Cabello
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-10
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-24
🚢 Marti Cloud (JL6) / 82 / E
PUERTO CABELLO
PUERTO CABELLO
ETA: 2027-01-03
MSC
Hải Phòng → Puerto Cabello
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELBA III/HV644R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-11
🚢 MSC ELBA III/HV644R
VGM cut-off: 2026-11-09 14:00:00
Closing time: 2026-11-09 20:00:00
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 MSC TRACY V/QA645A
PUERTO CABELLO
BOLIVARIANA DE PUERTOS (PUERTO CABELLO)
ETA: 2026-12-23
ONE
Vung Tau → Puerto Cabello
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-09 07:00:00
Closing time: 2026-11-09 07:00:00
MANZANILLO
SSA MARINE MIT
ETA: 2026-12-23
ETD: 2027-01-05
🚢 ORINOCO 26053E
PUERTO CABELLO
BOLIPUERTOS PUERTO CABELLO
ETA: 2027-01-05
ZIM
Vung Tau → Puerto Cabello
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-24
🚢 Marti Cloud (JL6) / 82 / E
PUERTO CABELLO
PUERTO CABELLO
ETA: 2027-01-03
MSC
Vung Tau → Puerto Cabello
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC BEATRICE/FY640R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK INTERNATIONAL PORT
ETD: 2026-11-12
🚢 MSC BEATRICE/FY640R
VGM cut-off: 2026-11-03 18:00:00
Closing time: 2026-11-04 16:00:00
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-03
🚢 TBN/TBN
PUERTO CABELLO
BOLIVARIANA DE PUERTOS (PUERTO CABELLO)
ETA: 2027-01-02
MSC
Da Nang → Puerto Cabello
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 TBN/TBN
PUERTO CABELLO
BOLIVARIANA DE PUERTOS (PUERTO CABELLO)
ETA: 2026-12-26
MSC
Hải Phòng → Puerto Cabello
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC AMEERA III/HV645R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC AMEERA III/HV645R
VGM cut-off: 2026-11-16 14:00:00
Closing time: 2026-11-16 20:00:00
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 TBN/TBN
PUERTO CABELLO
BOLIVARIANA DE PUERTOS (PUERTO CABELLO)
ETA: 2026-12-28
MSC
Hải Phòng → Puerto Cabello
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC AMEERA III/HV645R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC AMEERA III/HV645R
VGM cut-off: 2026-11-16 14:00:00
Closing time: 2026-11-16 20:00:00
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 TBN/TBN
PUERTO CABELLO
BOLIVARIANA DE PUERTOS (PUERTO CABELLO)
ETA: 2026-12-26
MSC
Vung Tau → Puerto Cabello
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW YORK/FY642R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK INTERNATIONAL PORT
ETD: 2026-11-20
🚢 MSC NEW YORK/FY642R
VGM cut-off: 2026-11-17 18:00:00
Closing time: 2026-11-18 16:00:00
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-12
🚢 TBN/TBN
PUERTO CABELLO
BOLIVARIANA DE PUERTOS (PUERTO CABELLO)
ETA: 2027-01-11
ZIM
Vung Tau → Puerto Cabello
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-12
🚢 Tzini (II5) / 165 / E
PUERTO CABELLO
PUERTO CABELLO
ETA: 2027-01-22
MSC
Da Nang → Puerto Cabello
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 TBN/TBN
PUERTO CABELLO
BOLIVARIANA DE PUERTOS (PUERTO CABELLO)
ETA: 2027-01-02
ZIM
Ho Chi Minh → Puerto Cabello
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-12
🚢 Tzini (II5) / 165 / E
PUERTO CABELLO
PUERTO CABELLO
ETA: 2027-01-22
ZIM
Qui Nhon → Puerto Cabello
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-12
🚢 Tzini (II5) / 165 / E
PUERTO CABELLO
PUERTO CABELLO
ETA: 2027-01-22
ZIM
Vung Tau → Puerto Cabello
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-12
🚢 Tzini (II5) / 165 / E
PUERTO CABELLO
PUERTO CABELLO
ETA: 2027-01-22
MSC
Vung Tau → Puerto Cabello
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC CLARA/FY643R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK INTERNATIONAL PORT
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC CLARA/FY643R
VGM cut-off: 2026-11-24 18:00:00
Closing time: 2026-11-25 16:00:00
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-18
🚢 TBN/TBN
PUERTO CABELLO
BOLIVARIANA DE PUERTOS (PUERTO CABELLO)
ETA: 2027-01-17
MSC
Qui Nhon → Puerto Cabello
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LANGSAR/QA649A
PUERTO CABELLO
BOLIVARIANA DE PUERTOS (PUERTO CABELLO)
ETA: 2027-01-08
ZIM
Vung Tau → Puerto Cabello
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-12
🚢 Tzini (II5) / 165 / E
PUERTO CABELLO
PUERTO CABELLO
ETA: 2027-01-22
MSC
Da Nang → Puerto Cabello
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC LANGSAR/QA649A
PUERTO CABELLO
BOLIVARIANA DE PUERTOS (PUERTO CABELLO)
ETA: 2027-01-09
ZIM
Ho Chi Minh → Puerto Cabello
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-12
🚢 Tzini (II5) / 165 / E
PUERTO CABELLO
PUERTO CABELLO
ETA: 2027-01-22
ZIM
Qui Nhon → Puerto Cabello
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-12
🚢 Tzini (II5) / 165 / E
PUERTO CABELLO
PUERTO CABELLO
ETA: 2027-01-22
MSC
Hải Phòng → Puerto Cabello
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SPARKLE III/HV647R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-02
🚢 MSC SPARKLE III/HV647R
VGM cut-off: 2026-11-30 14:00:00
Closing time: 2026-11-30 20:00:00
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC LANGSAR/QA649A
PUERTO CABELLO
BOLIVARIANA DE PUERTOS (PUERTO CABELLO)
ETA: 2027-01-09
ZIM
Vung Tau → Puerto Cabello
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-12
🚢 Tzini (II5) / 165 / E
PUERTO CABELLO
PUERTO CABELLO
ETA: 2027-01-22
MSC
Da Nang → Puerto Cabello
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-13
🚢 MSC CAGLIARI IV/QA648A
PUERTO CABELLO
BOLIVARIANA DE PUERTOS (PUERTO CABELLO)
ETA: 2027-01-13
MSC
Qui Nhon → Puerto Cabello
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/TBN
PUERTO CABELLO
BOLIVARIANA DE PUERTOS (PUERTO CABELLO)
ETA: 2027-01-17
ZIM
Vung Tau → Puerto Cabello
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 ZIM Mount Denali (ZIF) / 16 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-23
🚢 Marti Cloud (JL6) / 83 / E
PUERTO CABELLO
PUERTO CABELLO
ETA: 2027-02-02
ZIM
Vung Tau → Puerto Cabello
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-06
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-18
🚢 ZIM Mount Fuji (ZF1) / 13 / E
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-29
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
PUERTO CABELLO
PUERTO CABELLO
ETA: 2027-02-02
ZIM
Ho Chi Minh → Puerto Cabello
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-07
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 ZIM Mount Denali (ZIF) / 16 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-23
🚢 Marti Cloud (JL6) / 83 / E
PUERTO CABELLO
PUERTO CABELLO
ETA: 2027-02-02
MSC
Hải Phòng → Puerto Cabello
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VAIGA III/HV648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC VAIGA III/HV648R
VGM cut-off: 2026-12-07 14:00:00
Closing time: 2026-12-07 20:00:00
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-17
🚢 MSC FELIXSTOWE/QA650A
PUERTO CABELLO
BOLIVARIANA DE PUERTOS (PUERTO CABELLO)
ETA: 2027-01-16
MSC
Da Nang → Puerto Cabello
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ROSHNEY V/QA651A
PUERTO CABELLO
BOLIVARIANA DE PUERTOS (PUERTO CABELLO)
ETA: 2027-01-25
ZIM
Ho Chi Minh → Puerto Cabello
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-18
🚢 ZIM Mount Fuji (ZF1) / 13 / E
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-29
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
PUERTO CABELLO
PUERTO CABELLO
ETA: 2027-02-02
MSC
Qui Nhon → Puerto Cabello
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-24
🚢 TBN/TBN
PUERTO CABELLO
BOLIVARIANA DE PUERTOS (PUERTO CABELLO)
ETA: 2027-01-24
MSC
Vung Tau → Puerto Cabello
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC CLARA/FY643R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK INTERNATIONAL PORT
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC CLARA/FY643R
VGM cut-off: 2026-11-24 18:00:00
Closing time: 2026-11-25 16:00:00
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-12-26
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN/TBN
PUERTO CABELLO
BOLIVARIANA DE PUERTOS (PUERTO CABELLO)
ETA: 2027-02-02
MSC
Vung Tau → Puerto Cabello
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC BETTINA/FY645R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK INTERNATIONAL PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC BETTINA/FY645R
VGM cut-off: 2026-12-08 18:00:00
Closing time: 2026-12-09 16:00:00
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN/TBN
PUERTO CABELLO
BOLIVARIANA DE PUERTOS (PUERTO CABELLO)
ETA: 2027-02-04
MSC
Da Nang → Puerto Cabello
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ROSHNEY V/QA651A
PUERTO CABELLO
BOLIVARIANA DE PUERTOS (PUERTO CABELLO)
ETA: 2027-01-25
MSC
Hải Phòng → Puerto Cabello
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC HUSUM III/HV649R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC HUSUM III/HV649R
VGM cut-off: 2026-12-14 14:00:00
Closing time: 2026-12-14 20:00:00
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ROSHNEY V/QA651A
PUERTO CABELLO
BOLIVARIANA DE PUERTOS (PUERTO CABELLO)
ETA: 2027-01-25
MSC
Hải Phòng → Puerto Cabello
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HV649R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-16
🚢 TBN/HV649R
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ROSHNEY V/QA651A
PUERTO CABELLO
BOLIVARIANA DE PUERTOS (PUERTO CABELLO)
ETA: 2027-01-25
MSC
Vung Tau → Puerto Cabello
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC CAMILLE/FY646R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK INTERNATIONAL PORT
ETD: 2026-12-20
🚢 MSC CAMILLE/FY646R
VGM cut-off: 2026-12-15 18:00:00
Closing time: 2026-12-16 16:00:00
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN/TBN
PUERTO CABELLO
BOLIVARIANA DE PUERTOS (PUERTO CABELLO)
ETA: 2027-02-11
MSC
Hải Phòng → Puerto Cabello
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ZAINA III/HV650R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC ZAINA III/HV650R
VGM cut-off: 2026-12-21 14:00:00
Closing time: 2026-12-21 20:00:00
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN/TBN
PUERTO CABELLO
BOLIVARIANA DE PUERTOS (PUERTO CABELLO)
ETA: 2027-01-31
MSC
Qui Nhon → Puerto Cabello
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-18 22:00:00
Closing time: 2026-12-19 16:00:00
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-06
🚢 TBN/TBN
PUERTO CABELLO
BOLIVARIANA DE PUERTOS (PUERTO CABELLO)
ETA: 2027-02-05
MSC
Da Nang → Puerto Cabello
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-19 14:00:00
Closing time: 2026-12-20 06:00:00
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-06
🚢 TBN/TBN
PUERTO CABELLO
BOLIVARIANA DE PUERTOS (PUERTO CABELLO)
ETA: 2027-02-05
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Puerto Cabello, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến