Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Puerto Limon, từ Việt Nam
1 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Puerto Limon
ZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Puerto Limon
ZIM
Da Nang → Puerto Limon
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Biendong Navigator (BJQ) / 642 / NB2641S / S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 Biendong Navigator (BJQ) / 642 / NB2641S / S
VGM cut-off: 2026-10-31 17:01:00
Closing time: 2026-11-01 21:01:00
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-13
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Central America ZIM (CAZ)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 Land Transshipments
PUERTO LIMON
APM TERMINALS MOIN S.A.
ETA: 2026-12-26
ZIM
Qui Nhon → Puerto Limon
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Central America ZIM (CAZ)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 Land Transshipments
PUERTO LIMON
APM TERMINALS MOIN S.A.
ETA: 2026-12-20
ZIM
Vung Tau → Puerto Limon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Central America ZIM (CAZ)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 Land Transshipments
PUERTO LIMON
APM TERMINALS MOIN S.A.
ETA: 2026-12-20
ZIM
Vung Tau → Puerto Limon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-04
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Central America ZIM (CAZ)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 Land Transshipments
PUERTO LIMON
APM TERMINALS MOIN S.A.
ETA: 2026-12-26
ZIM
Ho Chi Minh → Puerto Limon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Central America ZIM (CAZ)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 Land Transshipments
PUERTO LIMON
APM TERMINALS MOIN S.A.
ETA: 2026-12-26
ZIM
Da Nang → Puerto Limon
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Biendong Navigator (BJQ) / 643 / NB2642S / S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG PORT
ETD: 2026-11-10
🚢 Biendong Navigator (BJQ) / 643 / NB2642S / S
VGM cut-off: 2026-11-07 17:01:00
Closing time: 2026-11-08 21:01:00
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Central America ZIM (CAZ)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-25
🚢 Land Transshipments
PUERTO LIMON
APM TERMINALS MOIN S.A.
ETA: 2027-01-03
ZIM
Qui Nhon → Puerto Limon
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-10
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Central America ZIM (CAZ)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 Land Transshipments
PUERTO LIMON
APM TERMINALS MOIN S.A.
ETA: 2026-12-26
ZIM
Vung Tau → Puerto Limon
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Central America ZIM (CAZ)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 Land Transshipments
PUERTO LIMON
APM TERMINALS MOIN S.A.
ETA: 2026-12-26
ZIM
Vung Tau → Puerto Limon
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-11
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Central America ZIM (CAZ)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-25
🚢 Land Transshipments
PUERTO LIMON
APM TERMINALS MOIN S.A.
ETA: 2027-01-03
ZIM
Ho Chi Minh → Puerto Limon
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-13
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Central America ZIM (CAZ)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-25
🚢 Land Transshipments
PUERTO LIMON
APM TERMINALS MOIN S.A.
ETA: 2027-01-03
ZIM
Da Nang → Puerto Limon
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Biendong Navigator (BJQ) / 644 / NB2643S / S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG PORT
ETD: 2026-11-17
🚢 Biendong Navigator (BJQ) / 644 / NB2643S / S
VGM cut-off: 2026-11-14 17:01:00
Closing time: 2026-11-15 21:01:00
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-27
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Central America ZIM (CAZ)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-01
🚢 Land Transshipments
PUERTO LIMON
APM TERMINALS MOIN S.A.
ETA: 2027-01-09
ZIM
Qui Nhon → Puerto Limon
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Central America ZIM (CAZ)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-25
🚢 Land Transshipments
PUERTO LIMON
APM TERMINALS MOIN S.A.
ETA: 2027-01-03
ZIM
Vung Tau → Puerto Limon
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Central America ZIM (CAZ)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-25
🚢 Land Transshipments
PUERTO LIMON
APM TERMINALS MOIN S.A.
ETA: 2027-01-03
ZIM
Vung Tau → Puerto Limon
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Central America ZIM (CAZ)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-01
🚢 Land Transshipments
PUERTO LIMON
APM TERMINALS MOIN S.A.
ETA: 2027-01-09
ZIM
Ho Chi Minh → Puerto Limon
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Central America ZIM (CAZ)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-01
🚢 Land Transshipments
PUERTO LIMON
APM TERMINALS MOIN S.A.
ETA: 2027-01-09
ZIM
Da Nang → Puerto Limon
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Biendong Navigator (BJQ) / 645 / NB2644S / S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG PORT
ETD: 2026-11-24
🚢 Biendong Navigator (BJQ) / 645 / NB2644S / S
VGM cut-off: 2026-11-21 17:01:00
Closing time: 2026-11-22 21:01:00
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Central America ZIM (CAZ)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-08
🚢 Land Transshipments
PUERTO LIMON
APM TERMINALS MOIN S.A.
ETA: 2027-01-17
ZIM
Qui Nhon → Puerto Limon
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Central America ZIM (CAZ)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-01
🚢 Land Transshipments
PUERTO LIMON
APM TERMINALS MOIN S.A.
ETA: 2027-01-09
ZIM
Vung Tau → Puerto Limon
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Central America ZIM (CAZ)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-01
🚢 Land Transshipments
PUERTO LIMON
APM TERMINALS MOIN S.A.
ETA: 2027-01-09
ZIM
Vung Tau → Puerto Limon
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Central America ZIM (CAZ)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-08
🚢 Land Transshipments
PUERTO LIMON
APM TERMINALS MOIN S.A.
ETA: 2027-01-17
ZIM
Ho Chi Minh → Puerto Limon
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Central America ZIM (CAZ)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-08
🚢 Land Transshipments
PUERTO LIMON
APM TERMINALS MOIN S.A.
ETA: 2027-01-17
ZIM
Da Nang → Puerto Limon
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Biendong Navigator (BJQ) / 646 / NB2645S / S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG PORT
ETD: 2026-12-01
🚢 Biendong Navigator (BJQ) / 646 / NB2645S / S
VGM cut-off: 2026-11-28 17:01:00
Closing time: 2026-11-29 21:01:00
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 ZIM Mount Denali (ZIF) / 16 / E
Central America ZIM (CAZ)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-15
🚢 Land Transshipments
PUERTO LIMON
APM TERMINALS MOIN S.A.
ETA: 2027-01-23
ZIM
Qui Nhon → Puerto Limon
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Central America ZIM (CAZ)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-08
🚢 Land Transshipments
PUERTO LIMON
APM TERMINALS MOIN S.A.
ETA: 2027-01-17
ZIM
Vung Tau → Puerto Limon
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Central America ZIM (CAZ)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-08
🚢 Land Transshipments
PUERTO LIMON
APM TERMINALS MOIN S.A.
ETA: 2027-01-17
ZIM
Vung Tau → Puerto Limon
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 ZIM Mount Denali (ZIF) / 16 / E
Central America ZIM (CAZ)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-15
🚢 Land Transshipments
PUERTO LIMON
APM TERMINALS MOIN S.A.
ETA: 2027-01-23
ZIM
Vung Tau → Puerto Limon
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-06
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-18
🚢 ZIM Mount Fuji (ZF1) / 13 / E
Central America ZIM (CAZ)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-22
🚢 Land Transshipments
PUERTO LIMON
APM TERMINALS MOIN S.A.
ETA: 2027-01-31
ZIM
Ho Chi Minh → Puerto Limon
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-07
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 ZIM Mount Denali (ZIF) / 16 / E
Central America ZIM (CAZ)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-15
🚢 Land Transshipments
PUERTO LIMON
APM TERMINALS MOIN S.A.
ETA: 2027-01-23
ZIM
Da Nang → Puerto Limon
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG
ETD: 2026-12-08
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 ZIM Mount Fuji (ZF1) / 13 / E
Central America ZIM (CAZ)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-22
🚢 Land Transshipments
PUERTO LIMON
APM TERMINALS MOIN S.A.
ETA: 2027-01-31
ZIM
Ho Chi Minh → Puerto Limon
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-18
🚢 ZIM Mount Fuji (ZF1) / 13 / E
Central America ZIM (CAZ)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-22
🚢 Land Transshipments
PUERTO LIMON
APM TERMINALS MOIN S.A.
ETA: 2027-01-31
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Puerto Limon, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến