3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Puerto Quetzal, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

8 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Puerto Quetzal, từ Việt Nam

8 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Puerto Quetzal

COSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEPILWan Hai

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Puerto Quetzal

Wan Hai Hải Phòng → Puerto Quetzal
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N471
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI 105 - N471
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-02
Evergreen Hải Phòng → Puerto Quetzal
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1284-488N
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PRUDENT 1284-488N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-03
🚢 KOTA EMERALD 010E
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-02
Evergreen Hải Phòng → Puerto Quetzal
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0179-092N
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONFORM 0179-092N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 KOTA EMERALD 010E
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-02
Evergreen Hải Phòng → Puerto Quetzal
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080B
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONCISE 0164-080B
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-02
Wan Hai Cat Lai → Puerto Quetzal
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N076
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI 292 - N076
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-02
Evergreen Da Nang → Puerto Quetzal
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SPRING 069E
PUERTO QUETZAL
ETA: 2026-12-26
Evergreen Da Nang → Puerto Quetzal
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA EMERALD 010E
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-02
Evergreen Qui Nhon → Puerto Quetzal
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SPRING 069E
PUERTO QUETZAL
ETA: 2026-12-26
Wan Hai Qui Nhon → Puerto Quetzal
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA EMERALD - E010
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-02
Wan Hai Qui Nhon → Puerto Quetzal
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-02
🚢 WAN HAI V02 - E005
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-09
MSC Vung Tau → Puerto Quetzal
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL LYDIA/GN648E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 GSL LYDIA/GN648E
VGM cut-off: 2026-11-26 18:00:00
Closing time: 2026-11-27 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN/TBN
PUERTO QUETZAL
TERMINAL DE CONTENEDORES QUETZAL (TCQ)
ETA: 2027-01-06
PIL Ho Chi Minh → Puerto Quetzal
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 KOTA EMERALD-0010E
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-02
PIL Ho Chi Minh → Puerto Quetzal
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-19
🚢 WAN HAI V02-0005E
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-09
COSCO Hải Phòng → Puerto Quetzal
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-12
COSCO Hải Phòng → Puerto Quetzal
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-02
COSCO Hải Phòng → Puerto Quetzal
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-12
COSCO Hải Phòng → Puerto Quetzal
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-02
COSCO Hải Phòng → Puerto Quetzal
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 061N
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN BIN HONG - 061N
Closing time: 2026-11-28 20:00:00
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-12
Wan Hai Cat Lai → Puerto Quetzal
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 377 - N030
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-13
Wan Hai Cat Lai → Puerto Quetzal
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 353 - N051
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 353 - N051
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-02
Maersk Vung Tau → Puerto Quetzal
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 San Fernando - 648E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 MAERSK ESSEN - 649E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-06
🚢 SEALAND BALBOA - 653S
PUERTO QUETZAL
APMT PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-10
Evergreen Da Nang → Puerto Quetzal
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SPRING 069E
PUERTO QUETZAL
ETA: 2026-12-26
Evergreen Da Nang → Puerto Quetzal
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA EMERALD 010E
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-02
Wan Hai Qui Nhon → Puerto Quetzal
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-29
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-03
🚢 WAN HAI 711 - E005
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-20
Maersk Lach Huyen → Puerto Quetzal
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 MAERSK ESMERALDAS - 650E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-13
🚢 Maersk Sequoia - 701S
PUERTO QUETZAL
APMT PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-17
Evergreen Hải Phòng → Puerto Quetzal
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA EMERALD 010E
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-02
Evergreen Hải Phòng → Puerto Quetzal
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CAST 0165-121B
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER CAST 0165-121B
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-02
Wan Hai Vung Tau → Puerto Quetzal
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 353 - N051
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-30
🚢 WAN HAI 353 - N051
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-02
MSC Da Nang → Puerto Quetzal
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC CHIYO
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-13
🚢 IQUIQUE EXPRESS/2649E
PUERTO QUETZAL
TERMINAL DE CONTENEDORES QUETZAL (TCQ)
ETA: 2027-01-05
MSC Da Nang → Puerto Quetzal
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-07
🚢 TBN/TBN
PUERTO QUETZAL
TERMINAL DE CONTENEDORES QUETZAL (TCQ)
ETA: 2027-01-31
Evergreen Da Nang → Puerto Quetzal
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1769-017N
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WORLD 1769-017N
HONG KONG
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA EMERALD 010E
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-02
Wan Hai Qui Nhon → Puerto Quetzal
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-04
🚢 KOTA EMERALD - E010
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-02
MSC Ho Chi Minh → Puerto Quetzal
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC CARLA III/HS649R
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC CARLA III/HS649R
VGM cut-off: 2026-11-28 02:00:00
Closing time: 2026-11-29 00:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI YANGSHAN SHANGDONG TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 ONE SHINE/2652E
PUERTO QUETZAL
TERMINAL DE CONTENEDORES QUETZAL (TCQ)
ETA: 2027-01-18
Wan Hai Hải Phòng → Puerto Quetzal
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 293 - N098
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 WAN HAI 293 - N098
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-02
COSCO Hải Phòng → Puerto Quetzal
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-12-01 13:00:00
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-19
MSC Hải Phòng → Puerto Quetzal
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SPARKLE III/HV647R
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-02
🚢 MSC SPARKLE III/HV647R
VGM cut-off: 2026-11-30 14:00:00
Closing time: 2026-11-30 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-13
🚢 IQUIQUE EXPRESS/2649E
PUERTO QUETZAL
TERMINAL DE CONTENEDORES QUETZAL (TCQ)
ETA: 2027-01-05
Wan Hai Cat Lai → Puerto Quetzal
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 296 - N066
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-02
🚢 WAN HAI 296 - N066
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-02
HMM Hải Phòng → Puerto Quetzal
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2620N
34 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-12-03
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2620N
Closing time: 2026-12-02 10:00:00
BUSAN, KOREA
BUSAN PORT TERMINAL SINSEONDAE
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-09
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-14
🚢 IQUIQUE EXPRESS - 2649E
PUERTO QUETZAL
QUETZAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
Wan Hai Cat Lai → Puerto Quetzal
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 315 - N272
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-03
🚢 WAN HAI 315 - N272
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-09
Wan Hai Da Nang → Puerto Quetzal
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BUDGET VESSEL- JOIN - N001
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-03
🚢 BUDGET VESSEL- JOIN - N001
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-20
PIL Hải Phòng → Puerto Quetzal
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-19
🚢 WAN HAI V02-0005E
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-09
PIL Hải Phòng → Puerto Quetzal
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 KOTA EMERALD-0010E
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-02
Wan Hai Cat Lai → Puerto Quetzal
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TACTIC - N016
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-04
🚢 INTERASIA TACTIC - N016
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-09
MSC Da Nang → Puerto Quetzal
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC VIRGO
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-20
🚢 ONE SPARKLE/2650E
PUERTO QUETZAL
TERMINAL DE CONTENEDORES QUETZAL (TCQ)
ETA: 2027-01-12
Wan Hai Da Nang → Puerto Quetzal
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 296 - N066
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-04
🚢 WAN HAI 296 - N066
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-02
MSC Qui Nhon → Puerto Quetzal
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-19
🚢 MSC JULIETTE
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN/TBN
PUERTO QUETZAL
TERMINAL DE CONTENEDORES QUETZAL (TCQ)
ETA: 2027-01-27
PIL Hải Phòng → Puerto Quetzal
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 KOTA EMERALD-0010E
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-02
PIL Hải Phòng → Puerto Quetzal
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-19
🚢 WAN HAI V02-0005E
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-09
Wan Hai Hải Phòng → Puerto Quetzal
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N472
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI 105 - N472
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-09
MSC Vung Tau → Puerto Quetzal
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL ALEXANDRA/GN649E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-06
🚢 GSL ALEXANDRA/GN649E
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN/TBN
PUERTO QUETZAL
TERMINAL DE CONTENEDORES QUETZAL (TCQ)
ETA: 2027-01-13
COSCO Vung Tau → Puerto Quetzal
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 017E
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-06
🚢 BEROLINA C - 017E
Closing time: 2026-11-30 02:00:00
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-09
Wan Hai Cat Lai → Puerto Quetzal
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BUDGET VESSEL- JOIN - N001
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-06
🚢 BUDGET VESSEL- JOIN - N001
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-20
Maersk Vung Tau → Puerto Quetzal
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MAERSK STRALSUND - 649E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 MAERSK ESMERALDAS - 650E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-13
🚢 Maersk Sequoia - 701S
PUERTO QUETZAL
APMT PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-17
Maersk Lach Huyen → Puerto Quetzal
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Stadelhorn - 649E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-04 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-11
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-15
🚢 MAERSK ENSENADA - 651E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-20
🚢 Maersk Glacier - 702S
PUERTO QUETZAL
APMT PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-24
COSCO Ho Chi Minh → Puerto Quetzal
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 017E
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-06
🚢 BEROLINA C - 017E
Closing time: 2026-11-30 02:00:00
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-09
MSC Ho Chi Minh → Puerto Quetzal
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC AKITETA II/HS650R
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC AKITETA II/HS650R
VGM cut-off: 2026-12-05 02:00:00
Closing time: 2026-12-06 00:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI YANGSHAN SHANGDONG TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-24
🚢 ONE SERENITY/2651E
PUERTO QUETZAL
TERMINAL DE CONTENEDORES QUETZAL (TCQ)
ETA: 2027-01-23
COSCO Hải Phòng → Puerto Quetzal
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8070N89
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-09
🚢 QINGDAO TOWER - CT8070N89
Closing time: 2026-12-08 13:00:00
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-26
MSC Hải Phòng → Puerto Quetzal
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VAIGA III/HV648R
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC VAIGA III/HV648R
VGM cut-off: 2026-12-07 14:00:00
Closing time: 2026-12-07 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-20
🚢 ONE SPARKLE/2650E
PUERTO QUETZAL
TERMINAL DE CONTENEDORES QUETZAL (TCQ)
ETA: 2027-01-12
MSC Da Nang → Puerto Quetzal
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-19
🚢 MSC JULIETTE
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN/TBN
PUERTO QUETZAL
TERMINAL DE CONTENEDORES QUETZAL (TCQ)
ETA: 2027-01-27
PIL Hải Phòng → Puerto Quetzal
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-11
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-29
🚢 WAN HAI A07-0024E
PUERTO QUETZAL
ETA: 2027-01-19

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Puerto Quetzal, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)