Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Rabaul, từ Việt Nam
1 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Ho Chi Minh, Hải Phòng. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Rabaul
PIL
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Rabaul
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA HENING-1721S
PIL
Hải Phòng → Rabaul
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA HENING-1721S
PIL
Hải Phòng → Rabaul
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA HENING-1721S
PIL
Hải Phòng → Rabaul
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA HENING-1721S
PIL
Hải Phòng → Rabaul
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA HENING-1721S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA HENING-1721S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA HENING-1721S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA HENING-1721S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Hải Phòng → Rabaul
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Hải Phòng → Rabaul
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA HENING-1721S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA HENING-1721S
PIL
Hải Phòng → Rabaul
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-14
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Hải Phòng → Rabaul
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-14
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-14
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-14
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-12-14
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Hải Phòng → Rabaul
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Hải Phòng → Rabaul
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-14
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-14
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Hải Phòng → Rabaul
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Hải Phòng → Rabaul
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-14
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-20
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-20
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-14
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-14
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-23
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-14
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-23
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-14
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Hải Phòng → Rabaul
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-25
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-14
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Hải Phòng → Rabaul
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-25
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-14
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Hải Phòng → Rabaul
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
PIL
Hải Phòng → Rabaul
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-14
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-14
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-28
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-28
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-14
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
PIL
Ho Chi Minh → Rabaul
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-14
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Hải Phòng → Rabaul
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Hải Phòng → Rabaul
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-19
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Hải Phòng → Rabaul
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-03
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-09
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Hải Phòng → Rabaul
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-03
🚢 Water
LAE
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-19
🚢 KOTA HARUM-0550S
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Rabaul, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến