3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Richardton, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

1 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Richardton, từ Việt Nam

1 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Ho Chi Minh, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Richardton

ZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Richardton

ZIM Qui Nhon → Richardton
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
RICHARDTON
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ZIM Vung Tau → Richardton
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
RICHARDTON
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ZIM Ho Chi Minh → Richardton
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 Land Transshipments
RICHARDTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ZIM Qui Nhon → Richardton
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-10
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
RICHARDTON
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ZIM Vung Tau → Richardton
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
RICHARDTON
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ZIM Qui Nhon → Richardton
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
RICHARDTON
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ZIM Qui Nhon → Richardton
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
RICHARDTON
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2026-12-21
ZIM Vung Tau → Richardton
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
RICHARDTON
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ZIM Vung Tau → Richardton
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
RICHARDTON
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2026-12-21
ZIM Ho Chi Minh → Richardton
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-13
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 Land Transshipments
RICHARDTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ZIM Qui Nhon → Richardton
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
RICHARDTON
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ZIM Qui Nhon → Richardton
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
RICHARDTON
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2026-12-27
ZIM Qui Nhon → Richardton
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
RICHARDTON
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ZIM Vung Tau → Richardton
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
RICHARDTON
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ZIM Vung Tau → Richardton
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
RICHARDTON
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2026-12-28
ZIM Vung Tau → Richardton
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
RICHARDTON
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ZIM Qui Nhon → Richardton
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-22
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
RICHARDTON
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ZIM Qui Nhon → Richardton
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-22
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
RICHARDTON
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-04
ZIM Vung Tau → Richardton
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-23
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
RICHARDTON
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ZIM Vung Tau → Richardton
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-23
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
RICHARDTON
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-04
ZIM Ho Chi Minh → Richardton
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 Land Transshipments
RICHARDTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ZIM Qui Nhon → Richardton
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
RICHARDTON
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-12
ZIM Vung Tau → Richardton
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
RICHARDTON
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-12
ZIM Qui Nhon → Richardton
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
RICHARDTON
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ZIM Qui Nhon → Richardton
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
RICHARDTON
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-11
ZIM Vung Tau → Richardton
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
RICHARDTON
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ZIM Vung Tau → Richardton
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
RICHARDTON
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-11
ZIM Ho Chi Minh → Richardton
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Land Transshipments
RICHARDTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-13
ZIM Qui Nhon → Richardton
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
RICHARDTON
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-19
ZIM Vung Tau → Richardton
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
RICHARDTON
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-19
ZIM Ho Chi Minh → Richardton
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-07
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 Land Transshipments
RICHARDTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-20
ZIM Ho Chi Minh → Richardton
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-18
🚢 Land Transshipments
RICHARDTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-27

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Richardton, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)