3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Rio De Janeiro, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

9 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Rio De Janeiro, từ Việt Nam

9 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Rio De Janeiro

CMA CGMCOSCOEvergreenMSCMaerskONEOOCLPILZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Rio De Janeiro

ZIM Vung Tau → Rio De Janeiro
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Colorado (ZB8) / 21 / E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-16
🚢 Colorado (ZB8) / 21 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 To Be Named (B16) / 51 / W
RIO DE JANEIRO
ICTSI RIO BRASIL TERMINAL 1
ETA: 2026-12-31
Evergreen Da Nang → Rio De Janeiro
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER WISE 0499-043S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 COSCO SHIPPING RHINE 043W
RIO DE JANEIRO
ETA: 2026-12-16
Evergreen Da Nang → Rio De Janeiro
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER WISE 0499-043S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 COSCO SHIPPING CHILE 009W
RIO DE JANEIRO
ETA: 2026-12-22
ZIM Ho Chi Minh → Rio De Janeiro
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Colorado (ZB8) / 21 / E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-16
🚢 Colorado (ZB8) / 21 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 To Be Named (B16) / 51 / W
RIO DE JANEIRO
ICTSI RIO BRASIL TERMINAL 1
ETA: 2026-12-31
MSC Vung Tau → Rio De Janeiro
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VITTORIA/GU645W
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC VITTORIA/GU645W
VGM cut-off: 2026-11-16 02:00:00
Closing time: 2026-11-17 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-24
🚢 MSC CAROLE/QI645A
RIO DE JANEIRO
MULTITERMINAIS RIO DE JANEIRO
ETA: 2026-12-18
Maersk Hải Phòng → Rio De Janeiro
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
66 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 MOSCOW MAERSK - 646W
Port Tangier Mediterranee
PORT TANGIER MEDITERRANEE
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-28
🚢 MAERSK LOTA - 653S
Salvador
SALVADOR TECON
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-15
🚢 FERNAO DE MAGALHAE - 701N
Suape
APM TERMINALS SUAPE LTDA
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-19
🚢 SEBASTIAO CABOTO - 702S
Itaguai Sepetiba
SEPETIBA TECON SA
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-22
🚢 SEBASTIAO CABOTO - 702S
RIO DE JANEIRO
ETA: 2027-01-23
Evergreen Ho Chi Minh → Rio De Janeiro
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN 013W
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 ZHONG GU XIONG AN 013W
SINGAPORE
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-24
🚢 COSCO SHIPPING RHINE 043W
RIO DE JANEIRO
ETA: 2026-12-16
Evergreen Ho Chi Minh → Rio De Janeiro
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA PAHLAWAN 046W
RIO DE JANEIRO
ETA: 2027-01-06
ZIM Ho Chi Minh → Rio De Janeiro
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-28
🚢 To Be Named (B16) / 51 / W
RIO DE JANEIRO
ICTSI RIO BRASIL TERMINAL 1
ETA: 2026-12-31
ZIM Vung Tau → Rio De Janeiro
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 To Be Named (B16) / 51 / W
RIO DE JANEIRO
ICTSI RIO BRASIL TERMINAL 1
ETA: 2026-12-31
Evergreen Ho Chi Minh → Rio De Janeiro
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-26
🚢 KOTA ELAN 002W
RIO DE JANEIRO
ETA: 2026-12-23
ZIM Ho Chi Minh → Rio De Janeiro
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 To Be Named (B16) / 51 / W
RIO DE JANEIRO
ICTSI RIO BRASIL TERMINAL 1
ETA: 2026-12-31
COSCO Qui Nhon → Rio De Janeiro
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KOTA ELAN - 0002W
RIO DE JANEIRO
ETA: 2026-12-23
COSCO Qui Nhon → Rio De Janeiro
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING BRAZIL - 013W
RIO DE JANEIRO
ETA: 2027-01-12
COSCO Qui Nhon → Rio De Janeiro
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM KRYPTON - 0BDPWW1MA
RIO DE JANEIRO
ETA: 2027-01-19
Evergreen Qui Nhon → Rio De Janeiro
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA PAHLAWAN 046W
RIO DE JANEIRO
ETA: 2027-01-06
PIL Hải Phòng → Rio De Janeiro
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 COSCO SHIPPING ARGENTINA-0012W
RIO DE JANEIRO
ETA: 2026-12-29
PIL Hải Phòng → Rio De Janeiro
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-10
🚢 CMA CGM IRON-0003W
RIO DE JANEIRO
ETA: 2027-01-05
PIL Hải Phòng → Rio De Janeiro
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-08
🚢 EVER FAR-0033W
RIO DE JANEIRO
ETA: 2026-12-30
COSCO Hải Phòng → Rio De Janeiro
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KOTA ELAN - 0002W
RIO DE JANEIRO
ETA: 2026-12-23
COSCO Hải Phòng → Rio De Janeiro
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING CHILE - 009W
RIO DE JANEIRO
ETA: 2026-12-22
PIL Hải Phòng → Rio De Janeiro
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 KOTA ELAN-0002W
RIO DE JANEIRO
ETA: 2026-12-23
Evergreen Da Nang → Rio De Janeiro
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA PAHLAWAN 046W
RIO DE JANEIRO
ETA: 2027-01-06
ZIM Hải Phòng → Rio De Janeiro
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Colorado (ZB8) / 21 / E
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-11-21
🚢 Colorado (ZB8) / 21 / E
VGM cut-off: 2026-11-19 17:00:00
Closing time: 2026-11-20 21:00:00
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 To Be Named (B16) / 51 / W
RIO DE JANEIRO
ICTSI RIO BRASIL TERMINAL 1
ETA: 2026-12-31
Evergreen Hải Phòng → Rio De Janeiro
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 KOTA ELAN 002W
RIO DE JANEIRO
ETA: 2026-12-23
Evergreen Ho Chi Minh → Rio De Janeiro
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTWIT 0588-065S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER OUTWIT 0588-065S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-01
🚢 KOTA ELAN 002W
RIO DE JANEIRO
ETA: 2026-12-23
COSCO Hải Phòng → Rio De Janeiro
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING ARGENTINA - 012W
RIO DE JANEIRO
ETA: 2026-12-29
COSCO Hải Phòng → Rio De Janeiro
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KOTA ELAN - 0002W
RIO DE JANEIRO
ETA: 2026-12-23
OOCL Ho Chi Minh → Rio De Janeiro
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 073S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-22
🚢 CEBU - 073S
Closing time: 2026-11-21 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-26
🚢 COSCO SHIPPING CHILE - 009W
RIO DE JANEIRO
ICTSI RIO BRASIL TERMINAL 1 S.A.
ETA: 2026-12-22
Evergreen Da Nang → Rio De Janeiro
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER WAFT 1768-023N
HONG KONG
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA PAHLAWAN 046W
RIO DE JANEIRO
ETA: 2027-01-06
Maersk Lach Huyen → Rio De Janeiro
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 Cap San Artemissio - 649W
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-13
🚢 Prestige - 650W
Santos
SANTOS BRASIL TERMINAL
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-21
🚢 LOG-IN PANTANAL - 634N
RIO DE JANEIRO
ICTSI RIO BRASIL TERMINAL 1
ETA: 2027-01-22
OOCL Hải Phòng → Rio De Janeiro
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 COSCO SHIPPING ARGENTINA - 012W
RIO DE JANEIRO
ICTSI RIO BRASIL TERMINAL 1 S.A.
ETA: 2026-12-29
OOCL Hải Phòng → Rio De Janeiro
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 KOTA ELAN - 0002W
RIO DE JANEIRO
ICTSI RIO BRASIL TERMINAL 1 S.A.
ETA: 2026-12-23
COSCO Hải Phòng → Rio De Janeiro
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KOTA ELAN - 0002W
RIO DE JANEIRO
ETA: 2026-12-23
COSCO Hải Phòng → Rio De Janeiro
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING ARGENTINA - 012W
RIO DE JANEIRO
ETA: 2026-12-29
MSC Ho Chi Minh → Rio De Janeiro
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-08
🚢 TBN/TBN
RIO DE JANEIRO
MULTITERMINAIS RIO DE JANEIRO
ETA: 2027-01-01
OOCL Ho Chi Minh → Rio De Janeiro
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 061S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 MONICA - 061S
Closing time: 2026-11-23 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 KOTA ELAN - 0002W
RIO DE JANEIRO
ICTSI RIO BRASIL TERMINAL 1 S.A.
ETA: 2026-12-23
OOCL Ho Chi Minh → Rio De Janeiro
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 061S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 MONICA - 061S
Closing time: 2026-11-23 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 COSCO SHIPPING ARGENTINA - 012W
RIO DE JANEIRO
ICTSI RIO BRASIL TERMINAL 1 S.A.
ETA: 2026-12-29
MSC Da Nang → Rio De Janeiro
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-03
🚢 MSC MADHU B/QI647A
RIO DE JANEIRO
MULTITERMINAIS RIO DE JANEIRO
ETA: 2027-01-01
MSC Da Nang → Rio De Janeiro
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 TBN
SUAPE
TECON SUAPE
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-21
🚢 TBN/TBN
RIO DE JANEIRO
MULTITERMINAIS RIO DE JANEIRO
ETA: 2027-01-25
ZIM Hải Phòng → Rio De Janeiro
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
VGM cut-off: 2026-11-21 07:00:00
Closing time: 2026-11-22 11:00:00
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 To Be Named (B16) / 51 / W
RIO DE JANEIRO
ICTSI RIO BRASIL TERMINAL 1
ETA: 2026-12-31
Evergreen Hải Phòng → Rio De Janeiro
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA PAHLAWAN 046W
RIO DE JANEIRO
ETA: 2027-01-06
ZIM Vung Tau → Rio De Janeiro
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Albatross (ZA5) / 19 / E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-23
🚢 ZIM Albatross (ZA5) / 19 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 Shenzhen (GB3) / 17 / W
RIO DE JANEIRO
ICTSI RIO BRASIL TERMINAL 1
ETA: 2027-01-07
Evergreen Da Nang → Rio De Janeiro
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 KOTA ELAN 002W
RIO DE JANEIRO
ETA: 2026-12-23
Evergreen Da Nang → Rio De Janeiro
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 COSCO SHIPPING ARGENTINA 012W
RIO DE JANEIRO
ETA: 2026-12-29
ZIM Ho Chi Minh → Rio De Janeiro
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Albatross (ZA5) / 19 / E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-23
🚢 ZIM Albatross (ZA5) / 19 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 Shenzhen (GB3) / 17 / W
RIO DE JANEIRO
ICTSI RIO BRASIL TERMINAL 1
ETA: 2027-01-07
Evergreen Ho Chi Minh → Rio De Janeiro
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA PAHLAWAN 046W
RIO DE JANEIRO
ETA: 2027-01-06
ZIM Vung Tau → Rio De Janeiro
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 Shenzhen (GB3) / 17 / W
RIO DE JANEIRO
ICTSI RIO BRASIL TERMINAL 1
ETA: 2027-01-07
Evergreen Ho Chi Minh → Rio De Janeiro
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER WAFT 1768-023N
HONG KONG
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA PAHLAWAN 046W
RIO DE JANEIRO
ETA: 2027-01-06
ZIM Ho Chi Minh → Rio De Janeiro
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 Shenzhen (GB3) / 17 / W
RIO DE JANEIRO
ICTSI RIO BRASIL TERMINAL 1
ETA: 2027-01-07
Evergreen Hải Phòng → Rio De Janeiro
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089B
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER CROWN 0163-089B
RIO DE JANEIRO
ETA: 2026-12-29
Evergreen Hải Phòng → Rio De Janeiro
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089B
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER CROWN 0163-089B
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA PAHLAWAN 046W
RIO DE JANEIRO
ETA: 2027-01-06
MSC Hải Phòng → Rio De Janeiro
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC UGANDA/GU646W
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC UGANDA/GU646W
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-11
🚢 MSC MADHU B/QI647A
RIO DE JANEIRO
MULTITERMINAIS RIO DE JANEIRO
ETA: 2027-01-05
Evergreen Qui Nhon → Rio De Janeiro
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA PAHLAWAN 046W
RIO DE JANEIRO
ETA: 2027-01-06
Evergreen Ho Chi Minh → Rio De Janeiro
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA PAHLAWAN 046W
RIO DE JANEIRO
ETA: 2027-01-06
COSCO Hải Phòng → Rio De Janeiro
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER FAR - 1723-033W
RIO DE JANEIRO
ETA: 2026-12-30
COSCO Hải Phòng → Rio De Janeiro
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING ARGENTINA - 012W
RIO DE JANEIRO
ETA: 2026-12-29
ZIM Vung Tau → Rio De Janeiro
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-27
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 Shenzhen (GB3) / 17 / W
RIO DE JANEIRO
ICTSI RIO BRASIL TERMINAL 1
ETA: 2027-01-07
Evergreen Da Nang → Rio De Janeiro
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA PAHLAWAN 046W
RIO DE JANEIRO
ETA: 2027-01-06
Evergreen Qui Nhon → Rio De Janeiro
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA PAHLAWAN 046W
RIO DE JANEIRO
ETA: 2027-01-06

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Rio De Janeiro, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)