3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Rio, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

1 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Rio, từ Việt Nam

1 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Rio

COSCO

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Rio

COSCO Vung Tau → Rio
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KOTA EMBUN - 0008W
RIO
ETA: 2026-12-02
COSCO Vung Tau → Rio
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING PERU - 010W
RIO
ETA: 2026-12-08
COSCO Ho Chi Minh → Rio
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KOTA EMBUN - 0008W
RIO
ETA: 2026-12-02
COSCO Ho Chi Minh → Rio
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING PERU - 010W
RIO
ETA: 2026-12-08
COSCO Hải Phòng → Rio
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING PERU - 010W
RIO
ETA: 2026-12-08
COSCO Hải Phòng → Rio
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
RIO
ETA: 2026-12-16
COSCO Hải Phòng → Rio
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM OSMIUM - 0BDPMW1MA
RIO
ETA: 2026-12-15
COSCO Hải Phòng → Rio
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING CHILE - 009W
RIO
ETA: 2026-12-22
COSCO Hải Phòng → Rio
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
RIO
ETA: 2026-12-16
COSCO Hải Phòng → Rio
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM IRON - 0BDPSW1MA
RIO
ETA: 2027-01-05
COSCO Vung Tau → Rio
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING PERU - 010W
RIO
ETA: 2026-12-08
COSCO Vung Tau → Rio
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
RIO
ETA: 2026-12-16
COSCO Ho Chi Minh → Rio
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING PERU - 010W
RIO
ETA: 2026-12-08
COSCO Ho Chi Minh → Rio
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
RIO
ETA: 2026-12-16
COSCO Hải Phòng → Rio
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM OSMIUM - 0BDPMW1MA
RIO
ETA: 2026-12-15
COSCO Hải Phòng → Rio
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
RIO
ETA: 2026-12-16
COSCO Vung Tau → Rio
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING PERU - 010W
RIO
ETA: 2026-12-08
COSCO Vung Tau → Rio
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
RIO
ETA: 2026-12-16
COSCO Vung Tau → Rio
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM IRON - 0BDPSW1MA
RIO
ETA: 2027-01-05
COSCO Ho Chi Minh → Rio
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING PERU - 010W
RIO
ETA: 2026-12-08
COSCO Ho Chi Minh → Rio
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
RIO
ETA: 2026-12-16
COSCO Ho Chi Minh → Rio
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM IRON - 0BDPSW1MA
RIO
ETA: 2027-01-05
COSCO Qui Nhon → Rio
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM OSMIUM - 0BDPMW1MA
RIO
ETA: 2026-12-15
COSCO Qui Nhon → Rio
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
RIO
ETA: 2026-12-16
COSCO Hải Phòng → Rio
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
RIO
ETA: 2026-12-16
COSCO Hải Phòng → Rio
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM OSMIUM - 0BDPMW1MA
RIO
ETA: 2026-12-15
COSCO Hải Phòng → Rio
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING CHILE - 009W
RIO
ETA: 2026-12-22
COSCO Hải Phòng → Rio
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
RIO
ETA: 2026-12-16
COSCO Vung Tau → Rio
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM OSMIUM - 0BDPMW1MA
RIO
ETA: 2026-12-15
COSCO Vung Tau → Rio
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
RIO
ETA: 2026-12-16
COSCO Vung Tau → Rio
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM IRON - 0BDPSW1MA
RIO
ETA: 2027-01-05
COSCO Vung Tau → Rio
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING ARGENTINA - 012W
RIO
ETA: 2026-12-29
COSCO Vung Tau → Rio
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING CHILE - 009W
RIO
ETA: 2026-12-22
COSCO Ho Chi Minh → Rio
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM OSMIUM - 0BDPMW1MA
RIO
ETA: 2026-12-15
COSCO Ho Chi Minh → Rio
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
RIO
ETA: 2026-12-16
COSCO Ho Chi Minh → Rio
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM IRON - 0BDPSW1MA
RIO
ETA: 2027-01-05
COSCO Ho Chi Minh → Rio
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING ARGENTINA - 012W
RIO
ETA: 2026-12-29
COSCO Ho Chi Minh → Rio
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING CHILE - 009W
RIO
ETA: 2026-12-22
COSCO Qui Nhon → Rio
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KOTA ELAN - 0002W
RIO
ETA: 2026-12-23
COSCO Qui Nhon → Rio
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING BRAZIL - 013W
RIO
ETA: 2027-01-12
COSCO Qui Nhon → Rio
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM KRYPTON - 0BDPWW1MA
RIO
ETA: 2027-01-19
COSCO Hải Phòng → Rio
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KOTA ELAN - 0002W
RIO
ETA: 2026-12-23
COSCO Hải Phòng → Rio
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING CHILE - 009W
RIO
ETA: 2026-12-22
COSCO Hải Phòng → Rio
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING ARGENTINA - 012W
RIO
ETA: 2026-12-29
COSCO Hải Phòng → Rio
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KOTA ELAN - 0002W
RIO
ETA: 2026-12-23
COSCO Hải Phòng → Rio
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KOTA ELAN - 0002W
RIO
ETA: 2026-12-23
COSCO Hải Phòng → Rio
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING ARGENTINA - 012W
RIO
ETA: 2026-12-29
COSCO Hải Phòng → Rio
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER FAR - 1723-033W
RIO
ETA: 2026-12-30
COSCO Hải Phòng → Rio
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING ARGENTINA - 012W
RIO
ETA: 2026-12-29
COSCO Hải Phòng → Rio
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM IRON - 0BDPSW1MA
RIO
ETA: 2027-01-05
COSCO Hải Phòng → Rio
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER FAR - 1723-033W
RIO
ETA: 2026-12-30
COSCO Hải Phòng → Rio
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER FAR - 1723-033W
RIO
ETA: 2026-12-30
COSCO Hải Phòng → Rio
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM IRON - 0BDPSW1MA
RIO
ETA: 2027-01-05
COSCO Hải Phòng → Rio
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KOTA PAHLAWAN - 0046W
RIO
ETA: 2027-01-06
COSCO Hải Phòng → Rio
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM THORIUM - 0BDQ0W1MA
RIO
ETA: 2027-02-02
COSCO Hải Phòng → Rio
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING BRAZIL - 013W
RIO
ETA: 2027-01-12
COSCO Hải Phòng → Rio
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING BRAZIL - 013W
RIO
ETA: 2027-01-12
COSCO Hải Phòng → Rio
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KOTA PAHLAWAN - 0046W
RIO
ETA: 2027-01-06
COSCO Hải Phòng → Rio
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER FIT - 1725-028W
RIO
ETA: 2027-01-13
COSCO Hải Phòng → Rio
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM COBALT - 0BDPYW1MA
RIO
ETA: 2027-01-26

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Rio, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)