3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Rongqi, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

7 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Rongqi, từ Việt Nam

7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Rongqi

CNCDong YoungHMMMaerskSITCTS LinesZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Rongqi

Dong Young Hải Phòng → Rongqi
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-01
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2623S
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 Barge
RONGQI
ETA: 2026-12-08
Dong Young Hải Phòng → Rongqi
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2624S
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 Barge
RONGQI
ETA: 2026-12-11
Dong Young Hải Phòng → Rongqi
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-13
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2615S
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-17
🚢 Barge
RONGQI
ETA: 2026-12-18
TS Lines Hải Phòng → Rongqi
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA RESILIENCE
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 INTERASIA RESILIENCE
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-21 17:00:00
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-25
🚢 FEEDER
RONGQI
ETA: 2026-12-01
HMM Hải Phòng → Rongqi
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM TOTALITY - 029E
6 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-24
🚢 YM TOTALITY - 029E
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-30
🚢 BARGE DIRECT
RONGQI
CNROQ-CHU KONG
ETA: 2026-12-01
ZIM Hải Phòng → Rongqi
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-04
🚢 Land Transshipments
RONGQI
ZHONGSHAN CONT TERMI
ETA: 2026-12-06
Dong Young Hải Phòng → Rongqi
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY - JPHR2622N
1 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2622N
RONGQI
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-29
Dong Young Hải Phòng → Rongqi
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2615S
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-17
🚢 Barge
RONGQI
ETA: 2026-12-18
Dong Young Hải Phòng → Rongqi
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-15
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2624S
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-21
🚢 Barge
RONGQI
ETA: 2026-12-22
Dong Young Hải Phòng → Rongqi
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-18
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2625S
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-24
🚢 Barge
RONGQI
ETA: 2026-12-25
Dong Young Ho Chi Minh → Rongqi
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-13
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2615S
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-17
🚢 Barge
RONGQI
ETA: 2026-12-18
Dong Young Ho Chi Minh → Rongqi
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-15
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2624S
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-21
🚢 Barge
RONGQI
ETA: 2026-12-22
Dong Young Ho Chi Minh → Rongqi
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-18
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2625S
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-24
🚢 Barge
RONGQI
ETA: 2026-12-25
HMM Ho Chi Minh → Rongqi
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HERITAGE
22 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 HMM HERITAGE
Closing time: 2026-11-26 18:00:00
BUSAN, KOREA
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
NEW HUTCHISON GAMMAN CNTR TERMINAL (HGCT)
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-13
🚢 SKY ORION - 2615S
HONG KONG, CHINA
HONG KONG INTERNATIONAL TERMINAL LTD.
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-19
🚢 BARGE DIRECT
RONGQI
CNROQ-CHU KONG
ETA: 2026-12-20
Dong Young Hải Phòng → Rongqi
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER - NSPR2623N
1 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2623N
RONGQI
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-30
TS Lines Hải Phòng → Rongqi
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-28 17:00:00
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-02
🚢 FEEDER
RONGQI
ETA: 2026-12-08
ZIM Hải Phòng → Rongqi
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-11
🚢 Land Transshipments
RONGQI
ZHONGSHAN CONT TERMI
ETA: 2026-12-13
HMM Ho Chi Minh → Rongqi
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HARMONY
23 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-12-04
🚢 HMM HARMONY
Closing time: 2026-12-03 18:00:00
BUSAN, KOREA
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-19
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
NEW HUTCHISON GAMMAN CNTR TERMINAL (HGCT)
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-21
🚢 SAWASDEE VEGA - 2616S
HONG KONG, CHINA
HONG KONG INTERNATIONAL TERMINAL LTD.
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-27
🚢 BARGE DIRECT
RONGQI
CNROQ-CHU KONG
ETA: 2026-12-28
TS Lines Hải Phòng → Rongqi
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAICHUNG
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-12-07
🚢 TAICHUNG
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-05 17:00:00
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 FEEDER
RONGQI
ETA: 2026-12-15
TS Lines Hải Phòng → Rongqi
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA RESILIENCE
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 INTERASIA RESILIENCE
VGM cut-off: 2026-12-11 02:00:00
Closing time: 2026-12-12 17:00:00
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 FEEDER
RONGQI
ETA: 2026-12-22
← Trang trước Trang 2/2

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Rongqi, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)