Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Rudna, từ Việt Nam
4 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Rudna
EvergreenMaerskONEZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Rudna
Evergreen
Hải Phòng → Rudna
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CERTAIN 0178-086N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CERTAIN 0178-086N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER ALOT 1430-016W
HAMBURG
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-21
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Rudna
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER EDIFY 0839-001W
HAMBURG
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Rudna
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 EVER ARIA 1428-016W
HAMBURG
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-07
🚢 Intermodal
Maersk
Hải Phòng → Rudna
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-24
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-19
🚢 MUNICH MAERSK - 649W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-16
🚢 RAIL
Melnik
MELNIK RAIL TERMINAL
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-19
🚢 MUNICH MAERSK - 649W
ZIM
Da Nang → Rudna
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Biendong Navigator (BJQ) / 645 / NB2644S / S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG PORT
ETD: 2026-11-24
🚢 Biendong Navigator (BJQ) / 645 / NB2644S / S
VGM cut-off: 2026-11-21 17:01:00
Closing time: 2026-11-22 21:01:00
ZIM Mediterranean Premium Service (ZMP)
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 Aquamarine (ZA8) / 5 / W
Adriatic Express Service (ADX)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-08
🚢 Land Transshipments
RUDNA
LUKA KOPER (21)
ETA: 2027-01-18
Evergreen
Qui Nhon → Rudna
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER ALP 1429-019W
HAMBURG
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-14
🚢 Intermodal
Evergreen
Qui Nhon → Rudna
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-08
🚢 EVER EON 0841-004W
HAMBURG
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-19
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Rudna
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-10
🚢 EVER EON 0841-004W
HAMBURG
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-19
🚢 Intermodal
Maersk
Lach Huyen → Rudna
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-19
🚢 MUNICH MAERSK - 649W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-16
🚢 RAIL
Melnik
MELNIK RAIL TERMINAL
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-19
🚢 MUNICH MAERSK - 649W
Evergreen
Hải Phòng → Rudna
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 CES2 0840-008W
HAMBURG
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-10
🚢 Intermodal
Evergreen
Hải Phòng → Rudna
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 EVER ALP 1429-019W
HAMBURG
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-14
🚢 Intermodal
Evergreen
Hải Phòng → Rudna
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0179-092N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONFORM 0179-092N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 CEM4 1431-001W
HAMBURG
ETA: 2027-01-28
ETD: 2027-01-28
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Rudna
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 CES2 0840-008W
HAMBURG
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-10
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Rudna
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 EVER ALP 1429-019W
HAMBURG
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-14
🚢 Intermodal
Evergreen
Hải Phòng → Rudna
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0166-113A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER CLEAR 0166-113A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 CEM4 1431-001W
HAMBURG
ETA: 2027-01-28
ETD: 2027-01-28
🚢 Intermodal
ZIM
Da Nang → Rudna
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Biendong Navigator (BJQ) / 646 / NB2645S / S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG PORT
ETD: 2026-12-01
🚢 Biendong Navigator (BJQ) / 646 / NB2645S / S
VGM cut-off: 2026-11-28 17:01:00
Closing time: 2026-11-29 21:01:00
ZIM Mediterranean Premium Service (ZMP)
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-16
🚢 Jade I (ZJ3) / 10 / W
Adriatic Express Service (ADX)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-22
🚢 Land Transshipments
RUDNA
LUKA KOPER (21)
ETA: 2027-02-01
ZIM
Qui Nhon → Rudna
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Aquamarine (ZA8) / 5 / W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-12-01
🚢 Aquamarine (ZA8) / 5 / W
Adriatic Express Service (ADX)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-08
🚢 Land Transshipments
RUDNA
LUKA KOPER (21)
ETA: 2027-01-18
ZIM
Vung Tau → Rudna
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Aquamarine (ZA8) / 5 / W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-12-02
🚢 Aquamarine (ZA8) / 5 / W
Adriatic Express Service (ADX)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-08
🚢 Land Transshipments
RUDNA
LUKA KOPER (21)
ETA: 2027-01-18
ZIM
Ho Chi Minh → Rudna
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Aquamarine (ZA8) / 5 / W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-12-02
🚢 Aquamarine (ZA8) / 5 / W
Adriatic Express Service (ADX)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-08
🚢 Land Transshipments
RUDNA
LUKA KOPER (21)
ETA: 2027-01-18
Maersk
Lach Huyen → Rudna
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-19
🚢 MUNICH MAERSK - 649W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-16
🚢 RAIL
Melnik
MELNIK RAIL TERMINAL
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-19
🚢 MUNICH MAERSK - 649W
ZIM
Da Nang → Rudna
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG
ETD: 2026-12-08
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Mediterranean Premium Service (ZMP)
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 Jade I (ZJ3) / 10 / W
Adriatic Express Service (ADX)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-22
🚢 Land Transshipments
RUDNA
LUKA KOPER (21)
ETA: 2027-02-01
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Rudna, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến