Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Saint Louis - Michigan, từ Việt Nam
3 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Saint Louis - Michigan
CMA CGMONEZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Saint Louis - Michigan
ONE
Da Nang → Saint Louis - Michigan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-20
🚢 HMM RUBY 015E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-26
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-27
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
SAINT LOUIS - MICHIGAN
ETA: 2026-12-27
ZIM
Qui Nhon → Saint Louis - Michigan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
SAINT LOUIS - MICHIGAN
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ZIM
Ho Chi Minh → Saint Louis - Michigan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Nicole X (OAV) / 5 / GU643W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 Msc Nicole X (OAV) / 5 / GU643W / W
SAINT LOUIS - MICHIGAN
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ZIM
Ho Chi Minh → Saint Louis - Michigan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Nicole X (OAV) / 5 / GU643W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 Msc Nicole X (OAV) / 5 / GU643W / W
SAINT LOUIS - MICHIGAN
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2026-12-20
ONE
Hải Phòng → Saint Louis - Michigan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-24
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-01
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
SAINT LOUIS - MICHIGAN
ETA: 2027-01-01
ZIM
Vung Tau → Saint Louis - Michigan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
SAINT LOUIS - MICHIGAN
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ONE
Da Nang → Saint Louis - Michigan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-20
🚢 HMM RUBY 015E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-26
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-27
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
SAINT LOUIS - MICHIGAN
ETA: 2026-12-27
ZIM
Ho Chi Minh → Saint Louis - Michigan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
SAINT LOUIS - MICHIGAN
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ONE
Hải Phòng → Saint Louis - Michigan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2634S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 VIMC PIONEER VPN2634S
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-24
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-01
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
SAINT LOUIS - MICHIGAN
ETA: 2027-01-01
ONE
Hải Phòng → Saint Louis - Michigan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-24
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-01
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
SAINT LOUIS - MICHIGAN
ETA: 2027-01-01
ONE
Hải Phòng → Saint Louis - Michigan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER 012E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE FRONTIER 012E
VGM cut-off: 2026-11-04 11:00:00
Closing time: 2026-11-04 16:00:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-06
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
SAINT LOUIS - MICHIGAN
ETA: 2027-01-06
ONE
Hải Phòng → Saint Louis - Michigan
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-24
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-01
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
SAINT LOUIS - MICHIGAN
ETA: 2027-01-01
ONE
Hải Phòng → Saint Louis - Michigan
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-24
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-01
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
SAINT LOUIS - MICHIGAN
ETA: 2027-01-01
ONE
Vung Tau → Saint Louis - Michigan
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-26
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-27
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
SAINT LOUIS - MICHIGAN
ETA: 2026-12-27
CMA CGM
Da Nang → Saint Louis - Michigan
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR - 2321D0S13
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 BIENDONG NAVIGATOR - 2321D0S13
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-22
🚢 CMA CGM MEMPHIS - MTE0M0E19
Los Angeles, Ca, Us
FENIX MARINE TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-19
🚢 Truck / Rail3.59 CO2 (t)/TEU
SAINT LOUIS - MICHIGAN
ETA: 2026-12-26
CMA CGM
Da Nang → Saint Louis - Michigan
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR - 2321D0S13
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 BIENDONG NAVIGATOR - 2321D0S13
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-22
🚢 CMA CGM MEMPHIS - MTE0M0E19
Oakland, Ca, Us
OAKLAND INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-25
🚢 Truck / Rail3.73 CO2 (t)/TEU
SAINT LOUIS - MICHIGAN
ETA: 2027-01-16
CMA CGM
Da Nang → Saint Louis - Michigan
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 CMA CGM LEO - CBX0K0E19
Norfolk, Va, Us
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-31
🚢 Truck / Rail1.17 CO2 (t)/TEU
SAINT LOUIS - MICHIGAN
ETA: 2027-01-04
CMA CGM
Da Nang → Saint Louis - Michigan
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 CMA CGM LEO - CBX0K0E19
New York, Ny, Us
BAYONNE TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-04
🚢 Truck / Rail1.07 CO2 (t)/TEU
SAINT LOUIS - MICHIGAN
ETA: 2027-01-08
CMA CGM
Da Nang → Saint Louis - Michigan
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 CMA CGM LEO - CBX0K0E19
Savannah, Ga, Us
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-12
🚢 Truck / Rail1.49 CO2 (t)/TEU
SAINT LOUIS - MICHIGAN
ETA: 2027-01-17
ZIM
Qui Nhon → Saint Louis - Michigan
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-10
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
SAINT LOUIS - MICHIGAN
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ZIM
Vung Tau → Saint Louis - Michigan
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
SAINT LOUIS - MICHIGAN
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ZIM
Qui Nhon → Saint Louis - Michigan
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
SAINT LOUIS - MICHIGAN
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ZIM
Qui Nhon → Saint Louis - Michigan
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
SAINT LOUIS - MICHIGAN
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2026-12-27
ZIM
Ho Chi Minh → Saint Louis - Michigan
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
SAINT LOUIS - MICHIGAN
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ONE
Hải Phòng → Saint Louis - Michigan
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SMOOTH WIND 027N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SMOOTH WIND 027N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KMCT (KAO MING CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-06
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
SAINT LOUIS - MICHIGAN
ETA: 2027-01-06
ZIM
Vung Tau → Saint Louis - Michigan
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
SAINT LOUIS - MICHIGAN
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ZIM
Vung Tau → Saint Louis - Michigan
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
SAINT LOUIS - MICHIGAN
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2026-12-27
ZIM
Ho Chi Minh → Saint Louis - Michigan
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
SAINT LOUIS - MICHIGAN
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ZIM
Ho Chi Minh → Saint Louis - Michigan
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
SAINT LOUIS - MICHIGAN
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2026-12-27
ONE
Hải Phòng → Saint Louis - Michigan
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE MADRID 031E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-06
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-07
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
SAINT LOUIS - MICHIGAN
ETA: 2027-01-07
ONE
Hải Phòng → Saint Louis - Michigan
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
PUSAN
HPNT, HMM PSA NEW-PORT TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-27
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-02
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
SAINT LOUIS - MICHIGAN
ETA: 2027-01-04
ONE
Hải Phòng → Saint Louis - Michigan
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-06
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
SAINT LOUIS - MICHIGAN
ETA: 2027-01-06
ONE
Hải Phòng → Saint Louis - Michigan
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2635S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 VIMC PIONEER VPN2635S
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE MADRID 031E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-06
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-07
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
SAINT LOUIS - MICHIGAN
ETA: 2027-01-07
ONE
Hải Phòng → Saint Louis - Michigan
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE MADRID 031E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-06
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-07
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
SAINT LOUIS - MICHIGAN
ETA: 2027-01-07
ONE
Hải Phòng → Saint Louis - Michigan
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1009S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG 1009S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE MADRID 031E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-06
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-07
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
SAINT LOUIS - MICHIGAN
ETA: 2027-01-07
ZIM
Qui Nhon → Saint Louis - Michigan
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
SAINT LOUIS - MICHIGAN
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ZIM
Qui Nhon → Saint Louis - Michigan
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
SAINT LOUIS - MICHIGAN
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-02
ONE
Hải Phòng → Saint Louis - Michigan
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MARIA C 0099N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 MARIA C 0099N
VGM cut-off: 2026-11-15 17:00:00
Closing time: 2026-11-15 17:00:00
PUSAN
HPNT, HMM PSA NEW-PORT TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-27
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-02
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
SAINT LOUIS - MICHIGAN
ETA: 2027-01-04
ZIM
Qui Nhon → Saint Louis - Michigan
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
SAINT LOUIS - MICHIGAN
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ZIM
Ho Chi Minh → Saint Louis - Michigan
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
SAINT LOUIS - MICHIGAN
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ZIM
Ho Chi Minh → Saint Louis - Michigan
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
SAINT LOUIS - MICHIGAN
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-02
ONE
Hải Phòng → Saint Louis - Michigan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SWAN RIVER BRIDGE 135N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 SWAN RIVER BRIDGE 135N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KMCT (KAO MING CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-06
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
SAINT LOUIS - MICHIGAN
ETA: 2027-01-06
ONE
Hải Phòng → Saint Louis - Michigan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CALLAO BRIDGE 0297N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 CALLAO BRIDGE 0297N
VGM cut-off: 2026-11-17 17:00:00
Closing time: 2026-11-17 17:00:00
PUSAN
HPNT, HMM PSA NEW-PORT TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-27
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-02
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
SAINT LOUIS - MICHIGAN
ETA: 2027-01-04
ZIM
Vung Tau → Saint Louis - Michigan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
SAINT LOUIS - MICHIGAN
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ZIM
Vung Tau → Saint Louis - Michigan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
SAINT LOUIS - MICHIGAN
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-03
ZIM
Vung Tau → Saint Louis - Michigan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
SAINT LOUIS - MICHIGAN
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ZIM
Ho Chi Minh → Saint Louis - Michigan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
SAINT LOUIS - MICHIGAN
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ONE
Hải Phòng → Saint Louis - Michigan
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 116S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST 116S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2027-01-09
🚢 ONE MONACO 032E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-15
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
DETROIT, MI
CSX RAIL - DETROIT (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-16
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
SAINT LOUIS - MICHIGAN
ETA: 2027-01-16
ZIM
Qui Nhon → Saint Louis - Michigan
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-22
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
SAINT LOUIS - MICHIGAN
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ZIM
Qui Nhon → Saint Louis - Michigan
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-22
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
SAINT LOUIS - MICHIGAN
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-10
ZIM
Vung Tau → Saint Louis - Michigan
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-23
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
SAINT LOUIS - MICHIGAN
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ZIM
Vung Tau → Saint Louis - Michigan
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-23
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
SAINT LOUIS - MICHIGAN
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-10
ZIM
Ho Chi Minh → Saint Louis - Michigan
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-23
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
SAINT LOUIS - MICHIGAN
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ZIM
Ho Chi Minh → Saint Louis - Michigan
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-23
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
SAINT LOUIS - MICHIGAN
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-10
ZIM
Qui Nhon → Saint Louis - Michigan
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
SAINT LOUIS - MICHIGAN
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-17
ZIM
Vung Tau → Saint Louis - Michigan
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
SAINT LOUIS - MICHIGAN
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-17
ZIM
Ho Chi Minh → Saint Louis - Michigan
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
SAINT LOUIS - MICHIGAN
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-17
ZIM
Qui Nhon → Saint Louis - Michigan
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
SAINT LOUIS - MICHIGAN
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-13
ZIM
Qui Nhon → Saint Louis - Michigan
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
SAINT LOUIS - MICHIGAN
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-17
ZIM
Vung Tau → Saint Louis - Michigan
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
SAINT LOUIS - MICHIGAN
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-13
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Saint Louis - Michigan, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến