Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Saint Paul, từ Việt Nam
3 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Saint Paul
EvergreenONEZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Saint Paul
ONE
Vung Tau → Saint Paul
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER 012E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE FRONTIER 012E
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-07
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
SAINT PAUL
UP RAIL - MINNEAPOLIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-07
ONE
Vung Tau → Saint Paul
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER 012E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE FRONTIER 012E
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
VANCOUVER, BC
3891 DELTAPORT GCT
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-08
🚢 CANADIAN PACIFIC RAILWAY COMPANY (RAIL)
SAINT PAUL
CP RAIL - MINNEAPOLIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-08
ONE
Da Nang → Saint Paul
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-25
🚢 YM TOTALITY 029E
VANCOUVER, BC
3891 DELTAPORT GCT
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-30
🚢 CANADIAN PACIFIC RAILWAY COMPANY (RAIL)
SAINT PAUL
CP RAIL - MINNEAPOLIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-30
ONE
Da Nang → Saint Paul
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-19
🚢 YM TOTALITY 029E
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-29
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
SAINT PAUL
UP RAIL - MINNEAPOLIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-29
ONE
Da Nang → Saint Paul
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-20
🚢 HMM RUBY 015E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CHICAGO, IL
CSX RAIL - CHICAGO 59TH ST (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-25
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHICAGO, IL
BNSF RAIL - CICERO (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-28
🚢 BNSF (RAIL)
SAINT PAUL
BNSF RAIL - ST PAUL (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-28
ONE
Da Nang → Saint Paul
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-12-11
🚢 YM THRONE 021E
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-20
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
SAINT PAUL
UP RAIL - MINNEAPOLIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-20
ONE
Da Nang → Saint Paul
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-12-17
🚢 YM THRONE 021E
VANCOUVER, BC
3891 DELTAPORT GCT
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-22
🚢 CANADIAN PACIFIC RAILWAY COMPANY (RAIL)
SAINT PAUL
CP RAIL - MINNEAPOLIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-22
ONE
Da Nang → Saint Paul
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-12-20
🚢 HMM RUBY 015E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CHICAGO, IL
CSX RAIL - CHICAGO 59TH ST (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-25
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHICAGO, IL
BNSF RAIL - CICERO (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-28
🚢 BNSF (RAIL)
SAINT PAUL
BNSF RAIL - ST PAUL (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-28
ZIM
Qui Nhon → Saint Paul
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
SAINT PAUL
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ONE
Hải Phòng → Saint Paul
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE FOCUS 009E
LONG BEACH, CA
ITS (INTL TRANSPORTATION SERVICES)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
LONG BEACH, CA
UP RAIL - ICTF (INTL CONTAINER TRANSFER FACILITY)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-22
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
SAINT PAUL
UP RAIL - MINNEAPOLIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-22
ONE
Hải Phòng → Saint Paul
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-25
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-29
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CHICAGO, IL
CSX RAIL - CHICAGO 59TH ST (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-30
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHICAGO, IL
BNSF RAIL - CICERO (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-02
🚢 BNSF (RAIL)
SAINT PAUL
BNSF RAIL - ST PAUL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-02
ZIM
Vung Tau → Saint Paul
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
SAINT PAUL
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
Evergreen
Hải Phòng → Saint Paul
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MAST 1384-012E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER MAST 1384-012E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
SAINT PAUL
ETA: 2026-12-04
ONE
Hải Phòng → Saint Paul
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2634S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 VIMC PIONEER VPN2634S
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE FOCUS 009E
LONG BEACH, CA
ITS (INTL TRANSPORTATION SERVICES)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
LONG BEACH, CA
UP RAIL - ICTF (INTL CONTAINER TRANSFER FACILITY)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-22
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
SAINT PAUL
UP RAIL - MINNEAPOLIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-22
ONE
Hải Phòng → Saint Paul
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2634S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 VIMC PIONEER VPN2634S
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-25
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-29
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CHICAGO, IL
CSX RAIL - CHICAGO 59TH ST (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-30
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHICAGO, IL
BNSF RAIL - CICERO (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-02
🚢 BNSF (RAIL)
SAINT PAUL
BNSF RAIL - ST PAUL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-02
ONE
Hải Phòng → Saint Paul
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-25
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-29
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CHICAGO, IL
CSX RAIL - CHICAGO 59TH ST (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-30
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHICAGO, IL
BNSF RAIL - CICERO (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-02
🚢 BNSF (RAIL)
SAINT PAUL
BNSF RAIL - ST PAUL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-02
ONE
Hải Phòng → Saint Paul
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER 012E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE FRONTIER 012E
VGM cut-off: 2026-11-04 11:00:00
Closing time: 2026-11-04 16:00:00
VANCOUVER, BC
3891 DELTAPORT GCT
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 CANADIAN PACIFIC RAILWAY COMPANY (RAIL)
SAINT PAUL
CP RAIL - MINNEAPOLIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-09
ONE
Hải Phòng → Saint Paul
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER 012E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE FRONTIER 012E
VGM cut-off: 2026-11-04 11:00:00
Closing time: 2026-11-04 16:00:00
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-08
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
SAINT PAUL
UP RAIL - MINNEAPOLIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-08
ONE
Hải Phòng → Saint Paul
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER 012E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE FRONTIER 012E
VGM cut-off: 2026-11-04 11:00:00
Closing time: 2026-11-04 16:00:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CHICAGO, IL
CSX RAIL - CHICAGO 59TH ST (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHICAGO, IL
BNSF RAIL - CICERO (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-07
🚢 BNSF (RAIL)
SAINT PAUL
BNSF RAIL - ST PAUL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-07
ONE
Ho Chi Minh → Saint Paul
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ICD TAY NAM
ETD: 2026-11-06
🚢 CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-07 17:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-05
🚢 ONE MANHATTAN 047E
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-14
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
SAINT PAUL
UP RAIL - MINNEAPOLIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-14
ONE
Ho Chi Minh → Saint Paul
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ICD TAY NAM
ETD: 2026-11-06
🚢 CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-07 17:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-10
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VANCOUVER, BC
3891 DELTAPORT GCT
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-15
🚢 CANADIAN PACIFIC RAILWAY COMPANY (RAIL)
SAINT PAUL
CP RAIL - MINNEAPOLIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-15
ZIM
Ho Chi Minh → Saint Paul
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 Land Transshipments
SAINT PAUL
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-23
Evergreen
Hải Phòng → Saint Paul
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0176-091N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CONFORM 0176-091N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
SAINT PAUL
ETA: 2026-12-04
Evergreen
Vung Tau → Saint Paul
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MILD 1480-013E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER MILD 1480-013E
Closing time: 2026-11-05 01:00:00
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
SAINT PAUL
ETA: 2026-12-04
ONE
Da Nang → Saint Paul
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-05 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-12-17
🚢 YM THRONE 021E
VANCOUVER, BC
3891 DELTAPORT GCT
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-22
🚢 CANADIAN PACIFIC RAILWAY COMPANY (RAIL)
SAINT PAUL
CP RAIL - MINNEAPOLIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-22
ONE
Da Nang → Saint Paul
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-05 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-12-26
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-30
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CHICAGO, IL
CSX RAIL - CHICAGO 59TH ST (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHICAGO, IL
BNSF RAIL - CICERO (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-03
🚢 BNSF (RAIL)
SAINT PAUL
BNSF RAIL - ST PAUL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-03
ONE
Da Nang → Saint Paul
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-05 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-12-11
🚢 YM THRONE 021E
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-20
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
SAINT PAUL
UP RAIL - MINNEAPOLIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-20
Evergreen
Da Nang → Saint Paul
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
SAINT PAUL
ETA: 2026-12-04
Evergreen
Hải Phòng → Saint Paul
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER CLEAR 0162-112A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
SAINT PAUL
ETA: 2026-12-04
ONE
Hải Phòng → Saint Paul
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-25
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-29
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CHICAGO, IL
CSX RAIL - CHICAGO 59TH ST (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-30
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHICAGO, IL
BNSF RAIL - CICERO (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-02
🚢 BNSF (RAIL)
SAINT PAUL
BNSF RAIL - ST PAUL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-02
Evergreen
Hải Phòng → Saint Paul
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1281-485N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-PRUDENT 1281-485N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
SAINT PAUL
ETA: 2026-12-04
Evergreen
Hải Phòng → Saint Paul
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
SAINT PAUL
ETA: 2026-12-04
ONE
Hải Phòng → Saint Paul
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-25
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-29
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CHICAGO, IL
CSX RAIL - CHICAGO 59TH ST (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-30
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHICAGO, IL
BNSF RAIL - CICERO (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-02
🚢 BNSF (RAIL)
SAINT PAUL
BNSF RAIL - ST PAUL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-02
ONE
Vung Tau → Saint Paul
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-07 17:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-14
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
SAINT PAUL
UP RAIL - MINNEAPOLIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-14
ONE
Vung Tau → Saint Paul
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-07 17:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
VANCOUVER, BC
3891 DELTAPORT GCT
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-15
🚢 CANADIAN PACIFIC RAILWAY COMPANY (RAIL)
SAINT PAUL
CP RAIL - MINNEAPOLIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-15
ONE
Vung Tau → Saint Paul
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CHICAGO, IL
CSX RAIL - CHICAGO 59TH ST (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-25
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHICAGO, IL
BNSF RAIL - CICERO (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-28
🚢 BNSF (RAIL)
SAINT PAUL
BNSF RAIL - ST PAUL (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-28
ZIM
Qui Nhon → Saint Paul
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-10
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
SAINT PAUL
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ZIM
Vung Tau → Saint Paul
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
SAINT PAUL
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ZIM
Qui Nhon → Saint Paul
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
SAINT PAUL
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ZIM
Qui Nhon → Saint Paul
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
SAINT PAUL
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2026-12-21
ONE
Hải Phòng → Saint Paul
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SMOOTH WIND 027N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SMOOTH WIND 027N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KMCT (KAO MING CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CHICAGO, IL
CSX RAIL - CHICAGO 59TH ST (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHICAGO, IL
BNSF RAIL - CICERO (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-07
🚢 BNSF (RAIL)
SAINT PAUL
BNSF RAIL - ST PAUL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-07
ZIM
Vung Tau → Saint Paul
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
SAINT PAUL
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ZIM
Vung Tau → Saint Paul
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
SAINT PAUL
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2026-12-21
Evergreen
Hải Phòng → Saint Paul
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACRO 1385-010E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER MACRO 1385-010E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
SAINT PAUL
ETA: 2026-12-11
Evergreen
Hải Phòng → Saint Paul
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER COMMAND 0177-090N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER COMMAND 0177-090N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
SAINT PAUL
ETA: 2026-12-11
ONE
Hải Phòng → Saint Paul
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE MADRID 031E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-04
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CHICAGO, IL
CSX RAIL - CHICAGO 59TH ST (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-05
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHICAGO, IL
BNSF RAIL - CICERO (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-08
🚢 BNSF (RAIL)
SAINT PAUL
BNSF RAIL - ST PAUL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-08
ONE
Hải Phòng → Saint Paul
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
PUSAN
HPNT, HMM PSA NEW-PORT TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-27
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CHICAGO, IL
CSX RAIL - CHICAGO 59TH ST (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-02
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHICAGO, IL
BNSF RAIL - CICERO (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-04
🚢 BNSF (RAIL)
SAINT PAUL
BNSF RAIL - ST PAUL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-04
ONE
Hải Phòng → Saint Paul
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-15
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
SAINT PAUL
UP RAIL - MINNEAPOLIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-15
ONE
Hải Phòng → Saint Paul
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
VANCOUVER, BC
3891 DELTAPORT GCT
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-16
🚢 CANADIAN PACIFIC RAILWAY COMPANY (RAIL)
SAINT PAUL
CP RAIL - MINNEAPOLIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-16
ONE
Hải Phòng → Saint Paul
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CHICAGO, IL
CSX RAIL - CHICAGO 59TH ST (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHICAGO, IL
BNSF RAIL - CICERO (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-07
🚢 BNSF (RAIL)
SAINT PAUL
BNSF RAIL - ST PAUL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-07
ONE
Hải Phòng → Saint Paul
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2635S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 VIMC PIONEER VPN2635S
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-17
🚢 ONE COLUMBA 528E
LONG BEACH, CA
ITS (INTL TRANSPORTATION SERVICES)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-17
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
LONG BEACH, CA
UP RAIL - ICTF (INTL CONTAINER TRANSFER FACILITY)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-27
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
SAINT PAUL
UP RAIL - MINNEAPOLIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-27
ONE
Hải Phòng → Saint Paul
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2635S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 VIMC PIONEER VPN2635S
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE MADRID 031E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-04
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CHICAGO, IL
CSX RAIL - CHICAGO 59TH ST (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-05
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHICAGO, IL
BNSF RAIL - CICERO (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-08
🚢 BNSF (RAIL)
SAINT PAUL
BNSF RAIL - ST PAUL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-08
ONE
Hải Phòng → Saint Paul
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE MADRID 031E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-04
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CHICAGO, IL
CSX RAIL - CHICAGO 59TH ST (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-05
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHICAGO, IL
BNSF RAIL - CICERO (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-08
🚢 BNSF (RAIL)
SAINT PAUL
BNSF RAIL - ST PAUL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-08
Evergreen
Da Nang → Saint Paul
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
SAINT PAUL
ETA: 2026-12-11
ZIM
Ho Chi Minh → Saint Paul
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-13
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 Land Transshipments
SAINT PAUL
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-30
Evergreen
Hải Phòng → Saint Paul
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OPUS 0137-074N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
SAINT PAUL
ETA: 2026-12-11
Evergreen
Hải Phòng → Saint Paul
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER CROWN 0163-089A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
SAINT PAUL
ETA: 2026-12-11
Evergreen
Vung Tau → Saint Paul
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HTW7 1481-027E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-14
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
SAINT PAUL
ETA: 2026-12-11
Evergreen
Hải Phòng → Saint Paul
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1282-486N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 UNI-PRUDENT 1282-486N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
SAINT PAUL
ETA: 2026-12-11
Evergreen
Hải Phòng → Saint Paul
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER CONCISE 0164-080A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
SAINT PAUL
ETA: 2026-12-11
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Saint Paul, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến