Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Samarinda-Kalimantan, từ Việt Nam
5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Samarinda-Kalimantan
CMA CGMCNCEvergreenONEWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Samarinda-Kalimantan
Evergreen
Ho Chi Minh → Samarinda-Kalimantan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CANDID 0560-092S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 EVER CANDID 0560-092S
SURABAYA
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-10
🚢 Intermodal
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-11-17
Evergreen
Ho Chi Minh → Samarinda-Kalimantan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0561-098S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 EVER CHASTE 0561-098S
SURABAYA
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-10
🚢 Intermodal
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-11-17
CMA CGM
Vung Tau → Samarinda-Kalimantan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W19
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W19
VGM cut-off: 2026-10-30 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-12
🚢 BANGKOK - TIX000S19
Jakarta, Id
CONVENTIONAL PORT
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 PULAU NUNUKAN - 4100Z0R13
SAMARINDA-KALIMANTAN
PELABUHAN SAMARINDA
ETA: 2026-11-27
CNC
Vung Tau → Samarinda-Kalimantan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W89
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-11-01 21:55:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-13
🚢 BANGKOK - TIX000S89
Jakarta, Id
CONVENTIONAL PORT
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 PULAU NUNUKAN - 4100Z0R83
SAMARINDA-KALIMANTAN
PELABUHAN SAMARINDA
ETA: 2026-11-27
CNC
Vung Tau → Samarinda-Kalimantan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W89
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-11-01 21:55:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-15
🚢 CNC GRACE - KCS040S89
Jakarta, Id
CONVENTIONAL PORT
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-27
🚢 SPIL RETNO - 4100Y0R83
SAMARINDA-KALIMANTAN
PELABUHAN SAMARINDA
ETA: 2026-12-04
ONE
Da Nang → Samarinda-Kalimantan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-17
🚢 SPIL KARTINI 020S
JAKARTA
JAKARTA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-23
🚢 SALAM PACIFIC INDONESIA LINES (WATER)
SAMARINDA-KALIMANTAN
SAMARINDA PORT
ETA: 2026-11-23
Wan Hai
Qui Nhon → Samarinda-Kalimantan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-03
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-07
🚢 Feeder
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-05
CNC
Ho Chi Minh → Samarinda-Kalimantan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NASRAT - KI8090N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 KOTA NASRAT - KI8090N89
VGM cut-off: 2026-11-02 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
Jakarta, Id
CONVENTIONAL PORT
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-09
🚢 PULAU LAYANG - 410110R83
SAMARINDA-KALIMANTAN
PELABUHAN SAMARINDA
ETA: 2026-12-16
Wan Hai
Qui Nhon → Samarinda-Kalimantan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-09
🚢 Feeder
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-17
Wan Hai
Qui Nhon → Samarinda-Kalimantan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-09
🚢 Feeder
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-20
Evergreen
Qui Nhon → Samarinda-Kalimantan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER BLINK 1215-085B
SURABAYA
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 Intermodal
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-01
ONE
Vung Tau → Samarinda-Kalimantan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-17
🚢 SPIL KARTINI 020S
JAKARTA
JAKARTA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-23
🚢 SALAM PACIFIC INDONESIA LINES (WATER)
SAMARINDA-KALIMANTAN
SAMARINDA PORT
ETA: 2026-11-23
CNC
Ho Chi Minh → Samarinda-Kalimantan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CNC PANTHER - KI80B0N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 CNC PANTHER - KI80B0N89
VGM cut-off: 2026-11-04 23:00:00
Closing time: 2026-11-04 23:00:00
Jakarta, Id
CONVENTIONAL PORT
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 PULAU WETAR - 410100R83
SAMARINDA-KALIMANTAN
PELABUHAN SAMARINDA
ETA: 2026-12-06
Evergreen
Da Nang → Samarinda-Kalimantan
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1765-016N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WORLD 1765-016N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER BLISS 1217-117B
SURABAYA
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 Intermodal
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-01
Evergreen
Hải Phòng → Samarinda-Kalimantan
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0562-098S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CHASTE 0562-098S
SURABAYA
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-16
🚢 Intermodal
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-11-23
Evergreen
Da Nang → Samarinda-Kalimantan
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER BLISS 1217-117B
SURABAYA
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 Intermodal
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-01
ONE
Hải Phòng → Samarinda-Kalimantan
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-24
🚢 NYK DAEDALUS 107S
JAKARTA
JAKARTA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-30
🚢 SALAM PACIFIC INDONESIA LINES (WATER)
SAMARINDA-KALIMANTAN
SAMARINDA PORT
ETA: 2026-11-30
CNC
Vung Tau → Samarinda-Kalimantan
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BLPL TRUST - SG2010S89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 BLPL TRUST - SG2010S89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-07 13:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-26
🚢 SEVILLIA - AP1020S89
Jakarta, Id
CONVENTIONAL PORT
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-09
🚢 PULAU LAYANG - 410110R83
SAMARINDA-KALIMANTAN
PELABUHAN SAMARINDA
ETA: 2026-12-16
CNC
Vung Tau → Samarinda-Kalimantan
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM JULES VERNE - MEX040W89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 CMA CGM JULES VERNE - MEX040W89
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-08 02:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-19
🚢 CAPE FAWLEY - TIX020S89
Jakarta, Id
CONVENTIONAL PORT
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-27
🚢 SPIL RETNO - 4100Y0R83
SAMARINDA-KALIMANTAN
PELABUHAN SAMARINDA
ETA: 2026-12-04
Wan Hai
Qui Nhon → Samarinda-Kalimantan
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-09
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-11
🚢 Feeder
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-05
Wan Hai
Qui Nhon → Samarinda-Kalimantan
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-09
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-15
Evergreen
Ho Chi Minh → Samarinda-Kalimantan
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0562-098S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER CHASTE 0562-098S
Closing time: 2026-11-08 01:00:00
SURABAYA
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-16
🚢 Intermodal
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-11-23
CNC
Hải Phòng → Samarinda-Kalimantan
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 0FQ53N1NC
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TANCANG HAIPHONG INTL CONT TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 XIN BIN HONG - 0FQ53N1NC
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-06 16:00:00
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-25
🚢 ZHONG GU JI NAN - CHN0U0S89
Surabaya, Id
PT BERLIAN JASA INDONESIA TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-14
🚢 SPIL RAHAYU - 411100R83
SAMARINDA-KALIMANTAN
PELABUHAN SAMARINDA
ETA: 2026-12-16
ONE
Vung Tau → Samarinda-Kalimantan
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-24
🚢 NYK DAEDALUS 107S
JAKARTA
JAKARTA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-30
🚢 SALAM PACIFIC INDONESIA LINES (WATER)
SAMARINDA-KALIMANTAN
SAMARINDA PORT
ETA: 2026-11-30
Evergreen
Qui Nhon → Samarinda-Kalimantan
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER BUILD 1218-090B
SURABAYA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-08
Wan Hai
Qui Nhon → Samarinda-Kalimantan
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-12
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-16
🚢 Feeder
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-18
Wan Hai
Qui Nhon → Samarinda-Kalimantan
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-12
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-16
🚢 Feeder
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-27
Evergreen
Hải Phòng → Samarinda-Kalimantan
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONSIST 0563-072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER CONSIST 0563-072S
SURABAYA
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-11-29
ONE
Hải Phòng → Samarinda-Kalimantan
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-28
🚢 MOL ENDOWMENT 107S
JAKARTA
JAKARTA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-04
🚢 SALAM PACIFIC INDONESIA LINES (WATER)
SAMARINDA-KALIMANTAN
SAMARINDA PORT
ETA: 2026-12-04
ONE
Vung Tau → Samarinda-Kalimantan
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-24
🚢 NYK DAEDALUS 107S
JAKARTA
JAKARTA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-30
🚢 SALAM PACIFIC INDONESIA LINES (WATER)
SAMARINDA-KALIMANTAN
SAMARINDA PORT
ETA: 2026-11-30
Evergreen
Da Nang → Samarinda-Kalimantan
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER BUILD 1218-090B
SURABAYA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-08
CNC
Qui Nhon → Samarinda-Kalimantan
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-19
🚢 SINAR SULAWESI - 346170S83
Surabaya, Id
PT BERLIAN JASA INDONESIA TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-26
🚢 APL TBN 72 - 3860O0N83
SAMARINDA-KALIMANTAN
PELABUHAN SAMARINDA
ETA: 2026-11-28
Wan Hai
Qui Nhon → Samarinda-Kalimantan
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-14
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-16
🚢 Feeder
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-12
Evergreen
Da Nang → Samarinda-Kalimantan
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER BUILD 1218-090B
SURABAYA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-08
Wan Hai
Qui Nhon → Samarinda-Kalimantan
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-19
🚢 Feeder
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-19
Evergreen
Qui Nhon → Samarinda-Kalimantan
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER BUILD 1218-090B
SURABAYA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-08
Evergreen
Qui Nhon → Samarinda-Kalimantan
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER BUILD 1218-090B
SURABAYA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-08
Evergreen
Ho Chi Minh → Samarinda-Kalimantan
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONSIST 0563-072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER CONSIST 0563-072S
SURABAYA
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-11-29
Evergreen
Da Nang → Samarinda-Kalimantan
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER BUILD 1218-090B
SURABAYA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-08
Evergreen
Da Nang → Samarinda-Kalimantan
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER BUILD 1218-090B
SURABAYA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-08
Evergreen
Hải Phòng → Samarinda-Kalimantan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CANDID 0564-093S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER CANDID 0564-093S
SURABAYA
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-27
🚢 Intermodal
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-04
Wan Hai
Qui Nhon → Samarinda-Kalimantan
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-18
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-22
🚢 Feeder
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-12
Wan Hai
Qui Nhon → Samarinda-Kalimantan
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2027-01-03
Evergreen
Qui Nhon → Samarinda-Kalimantan
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER BEFIT 1219-083B
SURABAYA
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-12
🚢 Intermodal
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-19
Evergreen
Da Nang → Samarinda-Kalimantan
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER BEFIT 1219-083B
SURABAYA
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-12
🚢 Intermodal
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-19
Evergreen
Ho Chi Minh → Samarinda-Kalimantan
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CANDID 0564-093S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER CANDID 0564-093S
SURABAYA
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-27
🚢 Intermodal
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-04
Wan Hai
Qui Nhon → Samarinda-Kalimantan
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-19
Evergreen
Da Nang → Samarinda-Kalimantan
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER WAFT 1768-023N
HONG KONG
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER BEFIT 1219-083B
SURABAYA
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-12
🚢 Intermodal
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-19
Wan Hai
Qui Nhon → Samarinda-Kalimantan
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-22
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-26
🚢 Feeder
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-19
Wan Hai
Qui Nhon → Samarinda-Kalimantan
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-22
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-26
🚢 Feeder
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-26
Evergreen
Qui Nhon → Samarinda-Kalimantan
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER BEAMY 1220-084B
SURABAYA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-22
Evergreen
Da Nang → Samarinda-Kalimantan
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER BEAMY 1220-084B
SURABAYA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-22
Evergreen
Qui Nhon → Samarinda-Kalimantan
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER BEFIT 1219-083B
SURABAYA
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-12
🚢 Intermodal
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-19
Evergreen
Hải Phòng → Samarinda-Kalimantan
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0565-099S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CHASTE 0565-099S
SURABAYA
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-14
Evergreen
Da Nang → Samarinda-Kalimantan
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER BEFIT 1219-083B
SURABAYA
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-12
🚢 Intermodal
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-19
Evergreen
Qui Nhon → Samarinda-Kalimantan
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER BEFIT 1219-083B
SURABAYA
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-12
🚢 Intermodal
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-19
Wan Hai
Qui Nhon → Samarinda-Kalimantan
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-26
Evergreen
Da Nang → Samarinda-Kalimantan
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER BEFIT 1219-083B
SURABAYA
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-12
🚢 Intermodal
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2026-12-19
Wan Hai
Qui Nhon → Samarinda-Kalimantan
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-29
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2027-01-13
Evergreen
Da Nang → Samarinda-Kalimantan
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1769-017N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WORLD 1769-017N
HONG KONG
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-16
🚢 EVER BIRTH 1221-112B
SURABAYA
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-25
🚢 Intermodal
SAMARINDA-KALIMANTAN
ETA: 2027-01-01
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 11/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 11/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Samarinda-Kalimantan, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến