Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Sampit-Kalimantan, từ Việt Nam
2 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Sampit-Kalimantan
CMA CGMCNC
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Sampit-Kalimantan
CMA CGM
Vung Tau → Sampit-Kalimantan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W19
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W19
VGM cut-off: 2026-10-30 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-17
🚢 CMA CGM INDIAN - KCS020S19
Surabaya, Id
PT BERLIAN JASA INDONESIA TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-27
🚢 APL TBN 12 - 391190N13
SAMPIT-KALIMANTAN
BAGENDANG PORT
ETA: 2026-11-28
CMA CGM
Vung Tau → Sampit-Kalimantan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-25
🚢 SEVILLIA - AP1020S19
Surabaya, Id
PT BERLIAN JASA INDONESIA TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-07
SAMPIT-KALIMANTAN
BAGENDANG PORT
ETA: 2026-12-08
CNC
Vung Tau → Sampit-Kalimantan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W89
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-11-01 21:55:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-15
🚢 CNC GRACE - KCS040S89
Surabaya, Id
PT BERLIAN JASA INDONESIA TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-27
🚢 APL TBN 12 - 391190N83
SAMPIT-KALIMANTAN
BAGENDANG PORT
ETA: 2026-11-28
CNC
Vung Tau → Sampit-Kalimantan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S89
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-26
🚢 SEVILLIA - AP1020S89
Surabaya, Id
PT BERLIAN JASA INDONESIA TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-07
SAMPIT-KALIMANTAN
BAGENDANG PORT
ETA: 2026-12-08
CNC
Ho Chi Minh → Sampit-Kalimantan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NASRAT - KI8090N89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 KOTA NASRAT - KI8090N89
VGM cut-off: 2026-11-02 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
Jakarta, Id
JICT-UTC 1
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 CMA CGM SAINTE ANNE - KCS090N89
Surabaya, Id
PT BERLIAN JASA INDONESIA TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-12
SAMPIT-KALIMANTAN
BAGENDANG PORT
ETA: 2026-12-13
CNC
Vung Tau → Sampit-Kalimantan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ALHAMBRA - 0YDD8S1NC
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 CMA CGM ALHAMBRA - 0YDD8S1NC
VGM cut-off: 2026-11-03 11:59:00
Closing time: 2026-11-03 02:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-26
🚢 SEVILLIA - AP1020S89
Surabaya, Id
PT BERLIAN JASA INDONESIA TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-07
SAMPIT-KALIMANTAN
BAGENDANG PORT
ETA: 2026-12-08
CNC
Ho Chi Minh → Sampit-Kalimantan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CNC PANTHER - KI80B0N89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 CNC PANTHER - KI80B0N89
VGM cut-off: 2026-11-04 23:00:00
Closing time: 2026-11-04 23:00:00
Jakarta, Id
JICT-UTC 1
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM FORT DIAMANT - KCS070N89
Surabaya, Id
PT BERLIAN JASA INDONESIA TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-07
SAMPIT-KALIMANTAN
BAGENDANG PORT
ETA: 2026-12-08
CNC
Vung Tau → Sampit-Kalimantan
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BLPL TRUST - SG2010S89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 BLPL TRUST - SG2010S89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-07 13:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-26
🚢 SEVILLIA - AP1020S89
Surabaya, Id
PT BERLIAN JASA INDONESIA TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-07
SAMPIT-KALIMANTAN
BAGENDANG PORT
ETA: 2026-12-08
CNC
Ho Chi Minh → Sampit-Kalimantan
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TERATAKI - NCX050N89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 TERATAKI - NCX050N89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-23
🚢 CMA CGM SAINTE ANNE - KCS080S89
Surabaya, Id
PT BERLIAN JASA INDONESIA TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-12
SAMPIT-KALIMANTAN
BAGENDANG PORT
ETA: 2026-12-13
CNC
Vung Tau → Sampit-Kalimantan
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM JULES VERNE - MEX040W89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 CMA CGM JULES VERNE - MEX040W89
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-08 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 CNC GRACE - KCS040S89
Surabaya, Id
PT BERLIAN JASA INDONESIA TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-27
🚢 APL TBN 12 - 391190N83
SAMPIT-KALIMANTAN
BAGENDANG PORT
ETA: 2026-11-28
CNC
Vung Tau → Sampit-Kalimantan
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10X0S89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 HANSA HOMBURG - SG10X0S89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-08 18:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-26
🚢 SEVILLIA - AP1020S89
Surabaya, Id
PT BERLIAN JASA INDONESIA TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-07
SAMPIT-KALIMANTAN
BAGENDANG PORT
ETA: 2026-12-08
CNC
Hải Phòng → Sampit-Kalimantan
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 0FQ53N1NC
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TANCANG HAIPHONG INTL CONT TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 XIN BIN HONG - 0FQ53N1NC
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-06 16:00:00
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-25
🚢 ZHONG GU JI NAN - CHN0U0S89
Surabaya, Id
PT BERLIAN JASA INDONESIA TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-17
SAMPIT-KALIMANTAN
BAGENDANG PORT
ETA: 2026-12-18
CNC
Vung Tau → Sampit-Kalimantan
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ALHAMBRA - SG1010S89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-11
🚢 CMA CGM ALHAMBRA - SG1010S89
VGM cut-off: 2026-11-10 11:59:00
Closing time: 2026-11-10 02:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-26
🚢 SEVILLIA - AP1020S89
Surabaya, Id
PT BERLIAN JASA INDONESIA TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-07
SAMPIT-KALIMANTAN
BAGENDANG PORT
ETA: 2026-12-08
CNC
Qui Nhon → Sampit-Kalimantan
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-19
🚢 SINAR SULAWESI - 346170S83
Surabaya, Id
PT BERLIAN JASA INDONESIA TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-27
🚢 APL TBN 12 - 391190N83
SAMPIT-KALIMANTAN
BAGENDANG PORT
ETA: 2026-11-28
CNC
Qui Nhon → Sampit-Kalimantan
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 THE WHALE SHARK - PX1040S89
Surabaya, Id
PT BERLIAN JASA INDONESIA TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-02
🚢 APL TBN 12 - 3911B0N83
SAMPIT-KALIMANTAN
BAGENDANG PORT
ETA: 2026-12-03
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 11/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 11/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Sampit-Kalimantan, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến