Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi San Lorenzo, từ Việt Nam
6 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi San Lorenzo
CMA CGMCOSCOEvergreenMaerskONEZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi San Lorenzo
ONE
Vung Tau → San Lorenzo
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRIENDSHIP 013E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE FRIENDSHIP 013E
VGM cut-off: 2026-10-31 16:30:00
Closing time: 2026-10-31 16:30:00
PUSAN
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN CO., LTD.
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-10
🚢 CONTI CONTESSA 027E
LAZARO CARDENAS
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS TEC II
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-18
🚢 A. IDEFIX MY20I0S19
ACAJUTLA
UNION PORTUARIA DEL PACIFICO
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-19
🚢 INVERSIONES Y TRANSPORTES TERRESTRES S.DE R.L. (TRUCK)
SAN LORENZO
ENP - SAN LORENZO TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ONE
Vung Tau → San Lorenzo
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRIENDSHIP 013E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE FRIENDSHIP 013E
VGM cut-off: 2026-10-31 16:30:00
Closing time: 2026-10-31 16:30:00
PUSAN
PNIT (PUSAN NEWPORT INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-02
🚢 ONE SAPPHIRE 2644E
MANZANILLO
SSA MANZANILLO
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-15
🚢 ALIAGA EXPRESS 0376E
CORINTO
CORINTO TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 EXA S.A. (TRUCK)
SAN LORENZO
ENP - SAN LORENZO TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ZIM
Da Nang → San Lorenzo
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Biendong Navigator (BJQ) / 642 / NB2641S / S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 Biendong Navigator (BJQ) / 642 / NB2641S / S
VGM cut-off: 2026-10-31 17:01:00
Closing time: 2026-11-01 21:01:00
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-13
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Caribbean Feeder Express (CFE)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-21
🚢 Land Transshipments
SAN LORENZO
PUERTO CORTES
ETA: 2026-12-26
ZIM
Qui Nhon → San Lorenzo
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Caribbean Feeder Express (CFE)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-14
🚢 Land Transshipments
SAN LORENZO
PUERTO CORTES
ETA: 2026-12-19
ONE
Ho Chi Minh → San Lorenzo
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-10
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-16
🚢 ONE SPHERE 2646E
MANZANILLO
SSA MANZANILLO
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-29
🚢 ONE CLARA 0021E
CORINTO
CORINTO TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 EXA S.A. (TRUCK)
SAN LORENZO
ENP - SAN LORENZO TERMINAL
ETA: 2026-12-29
Maersk
Ho Chi Minh → San Lorenzo
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 030N
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 AMALFI BAY - 030N
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 AMALFI BAY - 030N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 CHASTINE MAERSK - 647E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN MONTEVIDEO - 653N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-01
🚢 SEASPAN MONTEVIDEO - 653N
SAN LORENZO
ETA: 2027-01-01
ZIM
Vung Tau → San Lorenzo
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Caribbean Feeder Express (CFE)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-14
🚢 Land Transshipments
SAN LORENZO
PUERTO CORTES
ETA: 2026-12-19
ZIM
Vung Tau → San Lorenzo
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-04
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Caribbean Feeder Express (CFE)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-21
🚢 Land Transshipments
SAN LORENZO
PUERTO CORTES
ETA: 2026-12-26
Maersk
Hải Phòng → San Lorenzo
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 CLIFFORD MAERSK - 646E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-22
🚢 GARDINER - 652N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-25
🚢 GARDINER - 652N
SAN LORENZO
ETA: 2026-12-25
ONE
Vung Tau → San Lorenzo
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HOUSTON 065E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-05
🚢 ONE HOUSTON 065E
VGM cut-off: 2026-11-03 12:00:00
Closing time: 2026-11-03 12:00:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-12-16
🚢 ONE SPHERE 2646E
MANZANILLO
SSA MANZANILLO
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-29
🚢 ONE CLARA 0021E
CORINTO
CORINTO TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 EXA S.A. (TRUCK)
SAN LORENZO
ENP - SAN LORENZO TERMINAL
ETA: 2026-12-29
Maersk
Vung Tau → San Lorenzo
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Tunis - 645E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 CLIFFORD MAERSK - 646E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-22
🚢 GARDINER - 652N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-25
🚢 GARDINER - 652N
SAN LORENZO
ETA: 2026-12-25
Evergreen
Qui Nhon → San Lorenzo
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA PEONY 013E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-13
🚢 MIA SCHULTE 149S
SAN LORENZO
ETA: 2027-01-01
Maersk
Da Nang → San Lorenzo
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 GUNVOR MAERSK - 647E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN MONTEVIDEO - 653N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-01
🚢 SEASPAN MONTEVIDEO - 653N
SAN LORENZO
ETA: 2027-01-01
ONE
Hải Phòng → San Lorenzo
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME 483E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 HAIAN TIME 483E
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-08
🚢 MSC ELENOIRE FA644A
LAZARO CARDENAS
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS TEC II
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-18
🚢 A. IDEFIX MY20I0S19
ACAJUTLA
UNION PORTUARIA DEL PACIFICO
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-19
🚢 INVERSIONES Y TRANSPORTES TERRESTRES S.DE R.L. (TRUCK)
SAN LORENZO
ENP - SAN LORENZO TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ONE
Vung Tau → San Lorenzo
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HENRY HUDSON 099E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-16
🚢 ONE SPHERE 2646E
MANZANILLO
SSA MANZANILLO
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-29
🚢 ONE CLARA 0021E
CORINTO
CORINTO TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 EXA S.A. (TRUCK)
SAN LORENZO
ENP - SAN LORENZO TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ONE
Ho Chi Minh → San Lorenzo
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0433N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA GAYA 0433N
VGM cut-off: 2026-10-21 00:30:00
Closing time: 2026-10-21 00:30:00
PUSAN
PNIT (PUSAN NEWPORT INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-08
🚢 MSC ELENOIRE FA644A
LAZARO CARDENAS
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS TEC II
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-18
🚢 A. IDEFIX MY20I0S19
ACAJUTLA
UNION PORTUARIA DEL PACIFICO
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-19
🚢 INVERSIONES Y TRANSPORTES TERRESTRES S.DE R.L. (TRUCK)
SAN LORENZO
ENP - SAN LORENZO TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ONE
Ho Chi Minh → San Lorenzo
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0433N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA GAYA 0433N
VGM cut-off: 2026-10-21 00:30:00
Closing time: 2026-10-21 00:30:00
SHEKOU, GUANGDONG
CCT (CHIWAN CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC LELLA FA645A
LAZARO CARDENAS
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS TEC II
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-25
🚢 X-PRESS MEKONG 26049E
ACAJUTLA
UNION PORTUARIA DEL PACIFICO
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-26
🚢 INVERSIONES Y TRANSPORTES TERRESTRES S.DE R.L. (TRUCK)
SAN LORENZO
ENP - SAN LORENZO TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ZIM
Ho Chi Minh → San Lorenzo
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Caribbean Feeder Express (CFE)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-21
🚢 Land Transshipments
SAN LORENZO
PUERTO CORTES
ETA: 2026-12-26
COSCO
Hải Phòng → San Lorenzo
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
SAN LORENZO
ETA: 2027-01-02
COSCO
Hải Phòng → San Lorenzo
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
SAN LORENZO
ETA: 2027-01-08
Evergreen
Hải Phòng → San Lorenzo
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0176-091N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CONFORM 0176-091N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-12
🚢 KOTA PEONY 013E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-13
🚢 MIA SCHULTE 149S
SAN LORENZO
ETA: 2027-01-01
COSCO
Hải Phòng → San Lorenzo
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU - 226N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN SHAN TOU - 226N
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
SAN LORENZO
ETA: 2027-01-02
COSCO
Hải Phòng → San Lorenzo
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU - 226N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN SHAN TOU - 226N
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
SAN LORENZO
ETA: 2026-12-26
COSCO
Hải Phòng → San Lorenzo
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SAN LORENZO
ETA: 2027-01-02
COSCO
Hải Phòng → San Lorenzo
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SAN LORENZO
ETA: 2027-01-08
Maersk
Lach Huyen → San Lorenzo
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 CLIFFORD MAERSK - 646E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-22
🚢 GARDINER - 652N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-25
🚢 GARDINER - 652N
SAN LORENZO
ETA: 2026-12-25
Evergreen
Hải Phòng → San Lorenzo
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER CLEAR 0162-112A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER LIBERAL 0809-072E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-13
🚢 MIA SCHULTE 149S
SAN LORENZO
ETA: 2027-01-01
Maersk
Vung Tau → San Lorenzo
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Tunis - 645E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 CLIFFORD MAERSK - 646E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-22
🚢 GARDINER - 652N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-25
🚢 GARDINER - 652N
SAN LORENZO
ETA: 2026-12-25
CMA CGM
Da Nang → San Lorenzo
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-18 04:00:00
Closing time: 2026-11-17 21:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - SE1000W19
Buenos Aires, Ar
TRP TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-30
🚢 Truck1.93 CO2 (t)/TEU
SAN LORENZO
ETA: 2026-12-31
Evergreen
Hải Phòng → San Lorenzo
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1281-485N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-PRUDENT 1281-485N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER LIBERAL 0809-072E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-13
🚢 MIA SCHULTE 149S
SAN LORENZO
ETA: 2027-01-01
Evergreen
Hải Phòng → San Lorenzo
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA PEONY 013E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-13
🚢 MIA SCHULTE 149S
SAN LORENZO
ETA: 2027-01-01
ZIM
Da Nang → San Lorenzo
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Biendong Navigator (BJQ) / 643 / NB2642S / S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG PORT
ETD: 2026-11-10
🚢 Biendong Navigator (BJQ) / 643 / NB2642S / S
VGM cut-off: 2026-11-07 17:01:00
Closing time: 2026-11-08 21:01:00
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Caribbean Feeder Express (CFE)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-28
🚢 Land Transshipments
SAN LORENZO
PUERTO CORTES
ETA: 2027-01-02
ZIM
Qui Nhon → San Lorenzo
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-10
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Caribbean Feeder Express (CFE)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-21
🚢 Land Transshipments
SAN LORENZO
PUERTO CORTES
ETA: 2026-12-26
ZIM
Vung Tau → San Lorenzo
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Caribbean Feeder Express (CFE)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-21
🚢 Land Transshipments
SAN LORENZO
PUERTO CORTES
ETA: 2026-12-26
ZIM
Vung Tau → San Lorenzo
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-11
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Caribbean Feeder Express (CFE)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-28
🚢 Land Transshipments
SAN LORENZO
PUERTO CORTES
ETA: 2027-01-02
Maersk
Hải Phòng → San Lorenzo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 MAERSK EMERALD - 647E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-29
🚢 Seaspan Montevideo - 653N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-01
🚢 Seaspan Montevideo - 653N
SAN LORENZO
ETA: 2027-01-01
Maersk
Vung Tau → San Lorenzo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-12
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK SANA - 646E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK EMERALD - 647E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-29
🚢 Seaspan Montevideo - 653N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-01
🚢 Seaspan Montevideo - 653N
SAN LORENZO
ETA: 2027-01-01
ONE
Vung Tau → San Lorenzo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRUITION 012E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-12
🚢 ONE FRUITION 012E
VGM cut-off: 2026-11-09 15:30:00
Closing time: 2026-11-09 15:30:00
PUSAN
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN CO., LTD.
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-23
🚢 HYUNDAI COURAGE 126E
LAZARO CARDENAS
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS TEC II
ETA: 2026-12-23
ETD: 2027-01-01
🚢 A. IDEFIX MY20M0S19
ACAJUTLA
UNION PORTUARIA DEL PACIFICO
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-02
🚢 INVERSIONES Y TRANSPORTES TERRESTRES S.DE R.L. (TRUCK)
SAN LORENZO
ENP - SAN LORENZO TERMINAL
ETA: 2027-01-02
ONE
Vung Tau → San Lorenzo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRUITION 012E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-12
🚢 ONE FRUITION 012E
VGM cut-off: 2026-11-09 15:30:00
Closing time: 2026-11-09 15:30:00
PUSAN
PNIT (PUSAN NEWPORT INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-09
🚢 MONTEVIDEO EXPRESS 2645E
MANZANILLO
SSA MANZANILLO
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-22
🚢 NYK SILVIA 0445E
CORINTO
CORINTO TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 EXA S.A. (TRUCK)
SAN LORENZO
ENP - SAN LORENZO TERMINAL
ETA: 2026-12-22
Evergreen
Ho Chi Minh → San Lorenzo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1766-016N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 EVER WORLD 1766-016N
SHEKOU, CHINA
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 WAN HAI A16 E013
MANZANILLO
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 MARY SCHULTE 146S
SAN LORENZO
ETA: 2026-12-18
Maersk
Da Nang → San Lorenzo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 Seaspan Lima - 701N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-08
🚢 Seaspan Lima - 701N
SAN LORENZO
ETA: 2027-01-08
Maersk
Da Nang → San Lorenzo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 Seaspan Lima - 701N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-08
🚢 Seaspan Lima - 701N
SAN LORENZO
ETA: 2027-01-08
ZIM
Ho Chi Minh → San Lorenzo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-13
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Caribbean Feeder Express (CFE)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-28
🚢 Land Transshipments
SAN LORENZO
PUERTO CORTES
ETA: 2027-01-02
ONE
Vung Tau → San Lorenzo
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-14
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 16:00:00
PUSAN
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN CO., LTD.
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-23
🚢 HYUNDAI COURAGE 126E
LAZARO CARDENAS
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS TEC II
ETA: 2026-12-23
ETD: 2027-01-01
🚢 A. IDEFIX MY20M0S19
ACAJUTLA
UNION PORTUARIA DEL PACIFICO
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-02
🚢 INVERSIONES Y TRANSPORTES TERRESTRES S.DE R.L. (TRUCK)
SAN LORENZO
ENP - SAN LORENZO TERMINAL
ETA: 2027-01-02
ONE
Vung Tau → San Lorenzo
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-14
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 16:00:00
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-16
🚢 ONE SPHERE 2646E
MANZANILLO
SSA MANZANILLO
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-29
🚢 ONE CLARA 0021E
CORINTO
CORINTO TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 EXA S.A. (TRUCK)
SAN LORENZO
ENP - SAN LORENZO TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ONE
Vung Tau → San Lorenzo
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-14
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 16:00:00
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-25
ETD: 2027-01-05
🚢 SAPPHIRE TOWER 006E
LAZARO CARDENAS
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS TEC II
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-15
🚢 A. IDEFIX 27001E
ACAJUTLA
UNION PORTUARIA DEL PACIFICO
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-16
🚢 INVERSIONES Y TRANSPORTES TERRESTRES S.DE R.L. (TRUCK)
SAN LORENZO
ENP - SAN LORENZO TERMINAL
ETA: 2027-01-16
COSCO
Hải Phòng → San Lorenzo
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN YING KOU - 270N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 XIN YING KOU - 270N
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SAN LORENZO
ETA: 2027-01-02
COSCO
Hải Phòng → San Lorenzo
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN YING KOU - 270N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 XIN YING KOU - 270N
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SAN LORENZO
ETA: 2027-01-08
Maersk
Vung Tau → San Lorenzo
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK SANA - 646E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK EMERALD - 647E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-29
🚢 Seaspan Montevideo - 653N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-01
🚢 Seaspan Montevideo - 653N
SAN LORENZO
ETA: 2027-01-01
Maersk
Da Nang → San Lorenzo
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 Seaspan Lima - 701N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-08
🚢 Seaspan Lima - 701N
SAN LORENZO
ETA: 2027-01-08
Maersk
Da Nang → San Lorenzo
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 Seaspan Lima - 701N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-08
🚢 Seaspan Lima - 701N
SAN LORENZO
ETA: 2027-01-08
Evergreen
Qui Nhon → San Lorenzo
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 WAN HAI A16 E013
LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 MARY SCHULTE 146S
SAN LORENZO
ETA: 2026-12-18
Maersk
Lach Huyen → San Lorenzo
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 MAERSK EMERALD - 647E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-29
🚢 Seaspan Montevideo - 653N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-01
🚢 Seaspan Montevideo - 653N
SAN LORENZO
ETA: 2027-01-01
ONE
Hải Phòng → San Lorenzo
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN LINK 167E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-17
🚢 HAIAN LINK 167E
Closing time: 2026-11-15 17:00:00
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-18
🚢 MSC LELLA FA645A
LAZARO CARDENAS
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS TEC II
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-25
🚢 X-PRESS MEKONG 26049E
ACAJUTLA
UNION PORTUARIA DEL PACIFICO
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-26
🚢 INVERSIONES Y TRANSPORTES TERRESTRES S.DE R.L. (TRUCK)
SAN LORENZO
ENP - SAN LORENZO TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ZIM
Da Nang → San Lorenzo
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Biendong Navigator (BJQ) / 644 / NB2643S / S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG PORT
ETD: 2026-11-17
🚢 Biendong Navigator (BJQ) / 644 / NB2643S / S
VGM cut-off: 2026-11-14 17:01:00
Closing time: 2026-11-15 21:01:00
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-27
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Caribbean Feeder Express (CFE)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 Land Transshipments
SAN LORENZO
PUERTO CORTES
ETA: 2027-01-09
ZIM
Qui Nhon → San Lorenzo
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Caribbean Feeder Express (CFE)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-28
🚢 Land Transshipments
SAN LORENZO
PUERTO CORTES
ETA: 2027-01-02
ZIM
Vung Tau → San Lorenzo
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Caribbean Feeder Express (CFE)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-28
🚢 Land Transshipments
SAN LORENZO
PUERTO CORTES
ETA: 2027-01-02
Maersk
Hải Phòng → San Lorenzo
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 Seaspan Lima - 701N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-08
🚢 Seaspan Lima - 701N
SAN LORENZO
ETA: 2027-01-08
Maersk
Vung Tau → San Lorenzo
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 GSL GRANIA - 647E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 Seaspan Lima - 701N
Puerto Cortes
OPC PUERTO CORTES TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-08
🚢 Seaspan Lima - 701N
SAN LORENZO
ETA: 2027-01-08
ZIM
Vung Tau → San Lorenzo
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Caribbean Feeder Express (CFE)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 Land Transshipments
SAN LORENZO
PUERTO CORTES
ETA: 2027-01-09
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi San Lorenzo, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến