3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi San Pedro, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

7 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi San Pedro, từ Việt Nam

7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi San Pedro

CMA CGMCOSCOEvergreenMaerskONESM LineZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi San Pedro

Maersk Lach Huyen → San Pedro
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Stadelhorn - 649E
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-04 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 HUDSON EXPRESS - 649E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-30
🚢 HUDSON EXPRESS - 649E
SAN PEDRO
ETA: 2026-12-31
ZIM Ho Chi Minh → San Pedro
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-06
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
SAN PEDRO
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-14
COSCO Vung Tau → San Pedro
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-07
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033N
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
SAN PEDRO
ETA: 2027-01-04
COSCO Vung Tau → San Pedro
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033N
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-07
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033N
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
SAN PEDRO
ETA: 2027-01-06
COSCO Vung Tau → San Pedro
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-07
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033N
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
SAN PEDRO
ETA: 2026-12-30
COSCO Ho Chi Minh → San Pedro
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086N
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 SEOUL GLOW - 086N
Closing time: 2026-12-06 21:00:00
SAN PEDRO
ETA: 2027-01-06
COSCO Ho Chi Minh → San Pedro
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 SEOUL GLOW - 086N
Closing time: 2026-12-06 21:00:00
SAN PEDRO
ETA: 2026-12-30
COSCO Ho Chi Minh → San Pedro
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 SEOUL GLOW - 086N
Closing time: 2026-12-06 21:00:00
SAN PEDRO
ETA: 2027-01-04
COSCO Hải Phòng → San Pedro
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BRUSSELS - 074E
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-08
🚢 OOCL BRUSSELS - 074E
Closing time: 2026-12-06 01:30:00
SAN PEDRO
ETA: 2026-12-28
COSCO Vung Tau → San Pedro
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING DENALI - 057E
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 COSCO SHIPPING DENALI - 057E
Closing time: 2026-12-07 00:00:00
SAN PEDRO
ETA: 2027-01-05
COSCO Vung Tau → San Pedro
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING DENALI - 057E
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 COSCO SHIPPING DENALI - 057E
Closing time: 2026-12-07 00:00:00
SAN PEDRO
ETA: 2026-12-31
COSCO Vung Tau → San Pedro
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MAGUS - 1485E
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-12
🚢 EVER MAGUS - 1485E
Closing time: 2026-12-05 21:00:00
SAN PEDRO
ETA: 2027-01-05
COSCO Hải Phòng → San Pedro
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING DENALI - 057E
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-12
🚢 COSCO SHIPPING DENALI - 057E
Closing time: 2026-12-10 06:00:00
SAN PEDRO
ETA: 2026-12-31
COSCO Vung Tau → San Pedro
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: APL DUBLIN - MTE0S0E19
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-13
🚢 APL DUBLIN - MTE0S0E19
Closing time: 2026-12-12 01:00:00
SAN PEDRO
ETA: 2027-01-04
COSCO Vung Tau → San Pedro
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL TULIP - 006E
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-14
🚢 OOCL TULIP - 006E
Closing time: 2026-12-13 07:00:00
SAN PEDRO
ETA: 2027-01-11
COSCO Vung Tau → San Pedro
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
SAN PEDRO
ETA: 2027-01-06
COSCO Vung Tau → San Pedro
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
SAN PEDRO
ETA: 2027-01-13
COSCO Vung Tau → San Pedro
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
SAN PEDRO
ETA: 2027-01-11
COSCO Ho Chi Minh → San Pedro
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
SAN PEDRO
ETA: 2027-01-13
COSCO Ho Chi Minh → San Pedro
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
SAN PEDRO
ETA: 2027-01-11
COSCO Ho Chi Minh → San Pedro
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
SAN PEDRO
ETA: 2027-01-06
COSCO Hải Phòng → San Pedro
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL IRIS - 011E
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 OOCL IRIS - 011E
Closing time: 2026-12-13 01:30:00
SAN PEDRO
ETA: 2027-01-04
COSCO Vung Tau → San Pedro
Đi 18/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL INDIAN OCEAN - 081E
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-18
🚢 CSCL INDIAN OCEAN - 081E
Closing time: 2026-12-16 18:00:00
SAN PEDRO
ETA: 2027-01-08
COSCO Vung Tau → San Pedro
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MAGIC - 1486E
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-19
🚢 EVER MAGIC - 1486E
Closing time: 2026-12-18 06:00:00
SAN PEDRO
ETA: 2027-01-12
COSCO Hải Phòng → San Pedro
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL YELLOW SEA - 074E
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 CSCL YELLOW SEA - 074E
Closing time: 2026-12-17 06:00:00
SAN PEDRO
ETA: 2027-01-07
COSCO Vung Tau → San Pedro
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL MAGNOLIA - 007E
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-21
🚢 OOCL MAGNOLIA - 007E
Closing time: 2026-12-20 07:00:00
SAN PEDRO
ETA: 2027-01-19
COSCO Vung Tau → San Pedro
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL MAGNOLIA - 007E
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-21
🚢 OOCL MAGNOLIA - 007E
Closing time: 2026-12-20 07:00:00
SAN PEDRO
ETA: 2027-01-12
COSCO Vung Tau → San Pedro
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
SAN PEDRO
ETA: 2027-01-18
COSCO Vung Tau → San Pedro
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
SAN PEDRO
ETA: 2027-01-13
COSCO Vung Tau → San Pedro
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
SAN PEDRO
ETA: 2027-01-20
COSCO Ho Chi Minh → San Pedro
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
SAN PEDRO
ETA: 2027-01-20
COSCO Ho Chi Minh → San Pedro
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
SAN PEDRO
ETA: 2027-01-13
COSCO Ho Chi Minh → San Pedro
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
SAN PEDRO
ETA: 2027-01-27
COSCO Hải Phòng → San Pedro
Đi 22/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO BELGIUM - 090E
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-22
🚢 COSCO BELGIUM - 090E
Closing time: 2026-12-20 01:30:00
SAN PEDRO
ETA: 2027-01-11
COSCO Vung Tau → San Pedro
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL BOHAI SEA - 081E
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-23
🚢 CSCL BOHAI SEA - 081E
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
SAN PEDRO
ETA: 2027-01-14
COSCO Hải Phòng → San Pedro
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL BOHAI SEA - 081E
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-26
🚢 CSCL BOHAI SEA - 081E
Closing time: 2026-12-24 06:00:00
SAN PEDRO
ETA: 2027-01-14
COSCO Vung Tau → San Pedro
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO ENGLAND - MTE0W0E19
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-27
🚢 COSCO ENGLAND - MTE0W0E19
Closing time: 2026-12-26 01:00:00
SAN PEDRO
ETA: 2027-01-18
COSCO Vung Tau → San Pedro
Đi 28/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL KAPOK - 006E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-28
🚢 OOCL KAPOK - 006E
Closing time: 2026-12-27 07:00:00
SAN PEDRO
ETA: 2027-02-08
COSCO Vung Tau → San Pedro
Đi 28/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL KAPOK - 006E
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-28
🚢 OOCL KAPOK - 006E
Closing time: 2026-12-27 07:00:00
SAN PEDRO
ETA: 2027-01-19
COSCO Vung Tau → San Pedro
Đi 28/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL KAPOK - 006E
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-28
🚢 OOCL KAPOK - 006E
Closing time: 2026-12-27 07:00:00
SAN PEDRO
ETA: 2027-01-26
COSCO Hải Phòng → San Pedro
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO ITALY - 086E
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 COSCO ITALY - 086E
Closing time: 2026-12-27 01:30:00
SAN PEDRO
ETA: 2027-01-18
COSCO Vung Tau → San Pedro
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SUMMER - 078E
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-30
🚢 CSCL SUMMER - 078E
Closing time: 2026-12-22 11:00:00
SAN PEDRO
ETA: 2027-01-21
COSCO Vung Tau → San Pedro
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SUMMER - 078E
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-30
🚢 CSCL SUMMER - 078E
Closing time: 2026-12-22 11:00:00
SAN PEDRO
ETA: 2027-01-26
← Trang trước Trang 4/4

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi San Pedro, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)