3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi San Sebastian, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

4 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi San Sebastian, từ Việt Nam

4 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi San Sebastian

CMA CGMMaerskONEZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi San Sebastian

Maersk Hải Phòng → San Sebastian
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 MAERSK HORSBURGH - 645W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-08
🚢 WILHELM - 650W
Bilbao
CSP IBERIAN BILBAO TERMINAL SL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-14
🚢 WILHELM - 650W
SAN SEBASTIAN
ETA: 2026-12-14
ZIM Vung Tau → San Sebastian
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: San Diego (ZDE) / 77 / W
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-03
🚢 San Diego (ZDE) / 77 / W
SAN SEBASTIAN
CSP SPAIN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ZIM Vung Tau → San Sebastian
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: San Diego (ZDE) / 77 / W
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-03
🚢 San Diego (ZDE) / 77 / W
SAN SEBASTIAN
APM TERMINALS BARCELONA
ETA: 2026-12-08
ONE Da Nang → San Sebastian
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-20
🚢 HMM HANBADA 021W
VALENCIA
CSP IBERIAN TERMINAL, VALENCIA
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-22
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
COSLADA
CONTE RAIL-PUERTO SECO DE COSLADA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-23
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (TRUCK)
SAN SEBASTIAN
ETA: 2026-12-23
ONE Da Nang → San Sebastian
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-23
🚢 HMM HANBADA 021W
BARCELONA
HPH BARCELONA EUROPE SOUTH TERMINAL BEST
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-26
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
ZARAGOZA
TERMINAL MARITIMA, ZARAGOZA
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-26
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (TRUCK)
SAN SEBASTIAN
ETA: 2026-12-26
ZIM Ho Chi Minh → San Sebastian
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: San Diego (ZDE) / 77 / W
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-03
🚢 San Diego (ZDE) / 77 / W
SAN SEBASTIAN
CSP SPAIN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ZIM Ho Chi Minh → San Sebastian
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: San Diego (ZDE) / 77 / W
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-03
🚢 San Diego (ZDE) / 77 / W
SAN SEBASTIAN
APM TERMINALS BARCELONA
ETA: 2026-12-08
Maersk Ho Chi Minh → San Sebastian
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-17
🚢 MAERSK HORSBURGH - 645W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-08
🚢 WILHELM - 650W
Bilbao
CSP IBERIAN BILBAO TERMINAL SL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-14
🚢 WILHELM - 650W
SAN SEBASTIAN
ETA: 2026-12-14
Maersk Da Nang → San Sebastian
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
66 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 LINAH - 648W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-05
🚢 HELMUT - 701W
Bilbao
CSP IBERIAN BILBAO TERMINAL SL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-11
🚢 HELMUT - 701W
SAN SEBASTIAN
ETA: 2027-01-11
Maersk Lach Huyen → San Sebastian
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-24
🚢 Al Jmeliyah - 646W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-15
🚢 HELMUT - 651W
Bilbao
CSP IBERIAN BILBAO TERMINAL SL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-21
🚢 HELMUT - 651W
SAN SEBASTIAN
ETA: 2026-12-21
ONE Hải Phòng → San Sebastian
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-20
🚢 HMM HANBADA 021W
VALENCIA
CSP IBERIAN TERMINAL, VALENCIA
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-22
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
COSLADA
CONTE RAIL-PUERTO SECO DE COSLADA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-23
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (TRUCK)
SAN SEBASTIAN
ETA: 2026-12-23
ONE Hải Phòng → San Sebastian
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-23
🚢 HMM HANBADA 021W
BARCELONA
HPH BARCELONA EUROPE SOUTH TERMINAL BEST
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-26
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
ZARAGOZA
TERMINAL MARITIMA, ZARAGOZA
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-26
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (TRUCK)
SAN SEBASTIAN
ETA: 2026-12-26
ONE Vung Tau → San Sebastian
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-20
🚢 HMM HANBADA 021W
VALENCIA
CSP IBERIAN TERMINAL, VALENCIA
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-22
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
COSLADA
CONTE RAIL-PUERTO SECO DE COSLADA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-23
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (TRUCK)
SAN SEBASTIAN
ETA: 2026-12-23
ONE Vung Tau → San Sebastian
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-23
🚢 HMM HANBADA 021W
BARCELONA
HPH BARCELONA EUROPE SOUTH TERMINAL BEST
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-26
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
ZARAGOZA
TERMINAL MARITIMA, ZARAGOZA
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-26
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (TRUCK)
SAN SEBASTIAN
ETA: 2026-12-26
Maersk Ho Chi Minh → San Sebastian
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDAGER MAERSK - 643S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
VGM cut-off: 2026-11-08 03:15:00
Closing time: 2026-11-08 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-24
🚢 Al Jmeliyah - 646W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-15
🚢 HELMUT - 651W
Bilbao
CSP IBERIAN BILBAO TERMINAL SL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-21
🚢 HELMUT - 651W
SAN SEBASTIAN
ETA: 2026-12-21
ONE Hải Phòng → San Sebastian
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-20
🚢 HMM HANBADA 021W
VALENCIA
CSP IBERIAN TERMINAL, VALENCIA
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-22
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
COSLADA
CONTE RAIL-PUERTO SECO DE COSLADA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-23
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (TRUCK)
SAN SEBASTIAN
ETA: 2026-12-23
ONE Hải Phòng → San Sebastian
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-23
🚢 HMM HANBADA 021W
BARCELONA
HPH BARCELONA EUROPE SOUTH TERMINAL BEST
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-26
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
ZARAGOZA
TERMINAL MARITIMA, ZARAGOZA
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-26
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (TRUCK)
SAN SEBASTIAN
ETA: 2026-12-26
ONE Hải Phòng → San Sebastian
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-23
🚢 HMM HANBADA 021W
BARCELONA
HPH BARCELONA EUROPE SOUTH TERMINAL BEST
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-26
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
ZARAGOZA
TERMINAL MARITIMA, ZARAGOZA
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-26
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (TRUCK)
SAN SEBASTIAN
ETA: 2026-12-26
ONE Hải Phòng → San Sebastian
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-20
🚢 HMM HANBADA 021W
VALENCIA
CSP IBERIAN TERMINAL, VALENCIA
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-22
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
COSLADA
CONTE RAIL-PUERTO SECO DE COSLADA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-23
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (TRUCK)
SAN SEBASTIAN
ETA: 2026-12-23
ONE Vung Tau → San Sebastian
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-20
🚢 HMM HANBADA 021W
VALENCIA
CSP IBERIAN TERMINAL, VALENCIA
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-22
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
COSLADA
CONTE RAIL-PUERTO SECO DE COSLADA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-23
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (TRUCK)
SAN SEBASTIAN
ETA: 2026-12-23
ONE Vung Tau → San Sebastian
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-23
🚢 HMM HANBADA 021W
BARCELONA
HPH BARCELONA EUROPE SOUTH TERMINAL BEST
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-26
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
ZARAGOZA
TERMINAL MARITIMA, ZARAGOZA
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-26
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (TRUCK)
SAN SEBASTIAN
ETA: 2026-12-26
CMA CGM Da Nang → San Sebastian
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR - 2321D0S13
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 BIENDONG NAVIGATOR - 2321D0S13
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 CMA CGM GEORG FORSTER - MEX080W19
Valencia, Es
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL SAU
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-13
🚢 Truck1.48 CO2 (t)/TEU
SAN SEBASTIAN
ETA: 2026-12-13
CMA CGM Da Nang → San Sebastian
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 CMA CGM GEORG FORSTER - MEX080W19
Valencia, Es
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL SAU
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-13
🚢 Truck1.48 CO2 (t)/TEU
SAN SEBASTIAN
ETA: 2026-12-13
CMA CGM Da Nang → San Sebastian
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR - 2321D0S13
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 BIENDONG NAVIGATOR - 2321D0S13
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 CMA CGM GEORG FORSTER - MEX080W19
Barcelona, Es
BARCELONA EUROPE SOUTH TER BEST
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-15
🚢 Truck1.28 CO2 (t)/TEU
SAN SEBASTIAN
ETA: 2026-12-16
CMA CGM Da Nang → San Sebastian
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 CMA CGM GEORG FORSTER - MEX080W19
Barcelona, Es
BARCELONA EUROPE SOUTH TER BEST
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-15
🚢 Truck1.28 CO2 (t)/TEU
SAN SEBASTIAN
ETA: 2026-12-16
CMA CGM Da Nang → San Sebastian
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR - 2321D0S13
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 BIENDONG NAVIGATOR - 2321D0S13
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 CMA CGM GEORG FORSTER - MEX080W19
Barcelona, Es
BARCELONA EUROPE SOUTH TER BEST
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-17
🚢 Truck / Rail0.52 CO2 (t)/TEU
SAN SEBASTIAN
ETA: 2026-12-19
CMA CGM Da Nang → San Sebastian
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 CMA CGM GEORG FORSTER - MEX080W19
Barcelona, Es
BARCELONA EUROPE SOUTH TER BEST
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-17
🚢 Truck / Rail0.52 CO2 (t)/TEU
SAN SEBASTIAN
ETA: 2026-12-19
Maersk Hải Phòng → San Sebastian
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 23:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-24
🚢 Al Jmeliyah - 646W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-15
🚢 HELMUT - 651W
Bilbao
CSP IBERIAN BILBAO TERMINAL SL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-21
🚢 HELMUT - 651W
SAN SEBASTIAN
ETA: 2026-12-21
ONE Hải Phòng → San Sebastian
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-21
🚢 YM WELLBEING 038W
VALENCIA
CSP IBERIAN TERMINAL, VALENCIA
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-23
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
COSLADA
CONTE RAIL-PUERTO SECO DE COSLADA
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-24
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (TRUCK)
SAN SEBASTIAN
ETA: 2026-12-24
ONE Hải Phòng → San Sebastian
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-24
🚢 YM WELLBEING 038W
BARCELONA
HPH BARCELONA EUROPE SOUTH TERMINAL BEST
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-27
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
ZARAGOZA
TERMINAL MARITIMA, ZARAGOZA
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (TRUCK)
SAN SEBASTIAN
ETA: 2026-12-27
ONE Hải Phòng → San Sebastian
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-21
🚢 YM WELLBEING 038W
VALENCIA
CSP IBERIAN TERMINAL, VALENCIA
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-23
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
COSLADA
CONTE RAIL-PUERTO SECO DE COSLADA
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-24
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (TRUCK)
SAN SEBASTIAN
ETA: 2026-12-24
ONE Hải Phòng → San Sebastian
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-24
🚢 YM WELLBEING 038W
BARCELONA
HPH BARCELONA EUROPE SOUTH TERMINAL BEST
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-27
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
ZARAGOZA
TERMINAL MARITIMA, ZARAGOZA
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (TRUCK)
SAN SEBASTIAN
ETA: 2026-12-27
ONE Vung Tau → San Sebastian
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-20
🚢 HMM HANBADA 021W
VALENCIA
CSP IBERIAN TERMINAL, VALENCIA
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-22
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
COSLADA
CONTE RAIL-PUERTO SECO DE COSLADA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-23
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (TRUCK)
SAN SEBASTIAN
ETA: 2026-12-23
ONE Vung Tau → San Sebastian
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-23
🚢 HMM HANBADA 021W
BARCELONA
HPH BARCELONA EUROPE SOUTH TERMINAL BEST
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-26
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
ZARAGOZA
TERMINAL MARITIMA, ZARAGOZA
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-26
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (TRUCK)
SAN SEBASTIAN
ETA: 2026-12-26
Maersk Da Nang → San Sebastian
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 Linah - 648W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-29
🚢 WILHELM - 653W
Bilbao
CSP IBERIAN BILBAO TERMINAL SL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-04
🚢 WILHELM - 653W
SAN SEBASTIAN
ETA: 2027-01-04
Maersk Da Nang → San Sebastian
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-03
🚢 IAS/Gemini - Dummy - 649W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-05
🚢 HELMUT - 701W
Bilbao
CSP IBERIAN BILBAO TERMINAL SL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-11
🚢 HELMUT - 701W
SAN SEBASTIAN
ETA: 2027-01-11
Maersk Da Nang → San Sebastian
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 IAS/Gemini - Dummy - 649W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-05
🚢 HELMUT - 701W
Bilbao
CSP IBERIAN BILBAO TERMINAL SL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-11
🚢 HELMUT - 701W
SAN SEBASTIAN
ETA: 2027-01-11
Maersk Lach Huyen → San Sebastian
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 Al Jmeliyah - 646W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-15
🚢 HELMUT - 651W
Bilbao
CSP IBERIAN BILBAO TERMINAL SL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-21
🚢 HELMUT - 651W
SAN SEBASTIAN
ETA: 2026-12-21
Maersk Da Nang → San Sebastian
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 IAS/Gemini - Dummy - 649W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-05
🚢 HELMUT - 701W
Bilbao
CSP IBERIAN BILBAO TERMINAL SL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-11
🚢 HELMUT - 701W
SAN SEBASTIAN
ETA: 2027-01-11
ONE Hải Phòng → San Sebastian
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1009S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG 1009S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-24
🚢 YM WELLBEING 038W
BARCELONA
HPH BARCELONA EUROPE SOUTH TERMINAL BEST
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-27
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
ZARAGOZA
TERMINAL MARITIMA, ZARAGOZA
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (TRUCK)
SAN SEBASTIAN
ETA: 2026-12-27
ONE Hải Phòng → San Sebastian
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1009S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG 1009S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-21
🚢 YM WELLBEING 038W
VALENCIA
CSP IBERIAN TERMINAL, VALENCIA
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-23
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
COSLADA
CONTE RAIL-PUERTO SECO DE COSLADA
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-24
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (TRUCK)
SAN SEBASTIAN
ETA: 2026-12-24
Maersk Hải Phòng → San Sebastian
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-08
🚢 Linah - 648W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-29
🚢 WILHELM - 653W
Bilbao
CSP IBERIAN BILBAO TERMINAL SL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-04
🚢 WILHELM - 653W
SAN SEBASTIAN
ETA: 2027-01-04
ZIM Qui Nhon → San Sebastian
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Usa (AEC) / 18 / W
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-17
🚢 ZIM Usa (AEC) / 18 / W
SAN SEBASTIAN
CSP SPAIN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ZIM Qui Nhon → San Sebastian
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Usa (AEC) / 18 / W
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-17
🚢 ZIM Usa (AEC) / 18 / W
SAN SEBASTIAN
APM TERMINALS BARCELONA
ETA: 2026-12-22
ZIM Vung Tau → San Sebastian
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Usa (AEC) / 18 / W
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Usa (AEC) / 18 / W
SAN SEBASTIAN
CSP SPAIN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ZIM Vung Tau → San Sebastian
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Usa (AEC) / 18 / W
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Usa (AEC) / 18 / W
SAN SEBASTIAN
APM TERMINALS BARCELONA
ETA: 2026-12-22
ZIM Ho Chi Minh → San Sebastian
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Usa (AEC) / 18 / W
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Usa (AEC) / 18 / W
SAN SEBASTIAN
CSP SPAIN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ZIM Ho Chi Minh → San Sebastian
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Usa (AEC) / 18 / W
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Usa (AEC) / 18 / W
SAN SEBASTIAN
APM TERMINALS BARCELONA
ETA: 2026-12-22
Maersk Lach Huyen → San Sebastian
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-08
🚢 Linah - 648W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-29
🚢 WILHELM - 653W
Bilbao
CSP IBERIAN BILBAO TERMINAL SL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-04
🚢 WILHELM - 653W
SAN SEBASTIAN
ETA: 2027-01-04
Maersk Lach Huyen → San Sebastian
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-08
🚢 Linah - 648W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-29
🚢 WILHELM - 653W
Bilbao
CSP IBERIAN BILBAO TERMINAL SL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-04
🚢 WILHELM - 653W
SAN SEBASTIAN
ETA: 2027-01-04
ZIM Qui Nhon → San Sebastian
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Aquamarine (ZA8) / 5 / W
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-12-01
🚢 Aquamarine (ZA8) / 5 / W
SAN SEBASTIAN
CSP SPAIN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ZIM Qui Nhon → San Sebastian
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Aquamarine (ZA8) / 5 / W
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-12-01
🚢 Aquamarine (ZA8) / 5 / W
SAN SEBASTIAN
APM TERMINALS BARCELONA
ETA: 2026-12-29
ZIM Vung Tau → San Sebastian
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Aquamarine (ZA8) / 5 / W
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-12-02
🚢 Aquamarine (ZA8) / 5 / W
SAN SEBASTIAN
CSP SPAIN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ZIM Vung Tau → San Sebastian
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Aquamarine (ZA8) / 5 / W
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-12-02
🚢 Aquamarine (ZA8) / 5 / W
SAN SEBASTIAN
APM TERMINALS BARCELONA
ETA: 2026-12-29
ZIM Ho Chi Minh → San Sebastian
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Aquamarine (ZA8) / 5 / W
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-12-02
🚢 Aquamarine (ZA8) / 5 / W
SAN SEBASTIAN
CSP SPAIN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ZIM Ho Chi Minh → San Sebastian
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Aquamarine (ZA8) / 5 / W
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-12-02
🚢 Aquamarine (ZA8) / 5 / W
SAN SEBASTIAN
APM TERMINALS BARCELONA
ETA: 2026-12-29
Maersk Lach Huyen → San Sebastian
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-15
🚢 IAS/Gemini - Dummy - 649W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-05
🚢 HELMUT - 701W
Bilbao
CSP IBERIAN BILBAO TERMINAL SL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-11
🚢 HELMUT - 701W
SAN SEBASTIAN
ETA: 2027-01-11

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi San Sebastian, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)