Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Santa Cruz De Tenerife, từ Việt Nam
4 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Santa Cruz De Tenerife
CMA CGMCOSCOMSCMaersk
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Santa Cruz De Tenerife
MSC
Vung Tau → Santa Cruz De Tenerife
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: C HAMBURG/GU643W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 C HAMBURG/GU643W
VGM cut-off: 2026-11-02 02:00:00
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-10
🚢 MSC SAMAR
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-12
🚢 TBN/TBN
SANTA CRUZ DE TENERIFE
BOLUDA TERMINAL MARITIMA DE TENERIFE SLU
ETA: 2026-12-17
COSCO
Ho Chi Minh → Santa Cruz De Tenerife
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2026-12-30
COSCO
Ho Chi Minh → Santa Cruz De Tenerife
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2026-12-09
COSCO
Ho Chi Minh → Santa Cruz De Tenerife
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2027-01-06
Maersk
Hải Phòng → Santa Cruz De Tenerife
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 MAERSK HORSBURGH - 645W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 AVILA - 650S
SANTA CRUZ DE TENERIFE
TERMINAL CONTENEDORES TENERIFE
ETA: 2026-12-15
Maersk
Hải Phòng → Santa Cruz De Tenerife
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 MAERSK HORSBURGH - 645W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 AVILA - 650S
Tenerife
TERMINAL CONTENEDORES TENERIFE
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 AVILA - 650S
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2026-12-16
CMA CGM
Vung Tau → Santa Cruz De Tenerife
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W19
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W19
VGM cut-off: 2026-10-30 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
Valencia, Es
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL SAU
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-05
🚢 OOCL SEOUL - AMG0O0W19
Algeciras, Es
TOTAL TERMINAL INTL ALGECIRAS
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-10
🚢 AVILA - 225060R13
SANTA CRUZ DE TENERIFE
TENERIFE SHIPPING TERMINAL
ETA: 2026-12-15
CMA CGM
Vung Tau → Santa Cruz De Tenerife
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W19
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W19
VGM cut-off: 2026-10-30 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
Singapore, Sg
CMA CGM PSA LION TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-13
🚢 APL LION CITY - 0FLNDW1MA
Tanger Med, Ma
EUROGATE TERMINAL TANGIER
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-16
🚢 CONTSHIP BOX - IBE180N19
Algeciras, Es
TOTAL TERMINAL INTL ALGECIRAS
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-24
🚢 HELMUT - 2250E0R13
SANTA CRUZ DE TENERIFE
TENERIFE SHIPPING TERMINAL
ETA: 2026-12-29
MSC
Hải Phòng → Santa Cruz De Tenerife
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ORIANE/GU642W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC ORIANE/GU642W
VGM cut-off: 2026-10-23 18:00:00
Closing time: 2026-10-24 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC CLAUDE GIRARDET
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-19
🚢 TBN/TBN
SANTA CRUZ DE TENERIFE
BOLUDA TERMINAL MARITIMA DE TENERIFE SLU
ETA: 2026-12-24
Maersk
Ho Chi Minh → Santa Cruz De Tenerife
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-17
🚢 MAERSK HORSBURGH - 645W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 AVILA - 650S
SANTA CRUZ DE TENERIFE
TERMINAL CONTENEDORES TENERIFE
ETA: 2026-12-15
COSCO
Hải Phòng → Santa Cruz De Tenerife
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2026-12-30
COSCO
Hải Phòng → Santa Cruz De Tenerife
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2026-12-09
COSCO
Hải Phòng → Santa Cruz De Tenerife
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2026-12-16
MSC
Qui Nhon → Santa Cruz De Tenerife
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ644R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC LIDIA III/HQ644R
VGM cut-off: 2026-10-30 22:00:00
Closing time: 2026-10-31 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-11
🚢 MSC CLAUDE GIRARDET
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-19
🚢 TBN/TBN
SANTA CRUZ DE TENERIFE
BOLUDA TERMINAL MARITIMA DE TENERIFE SLU
ETA: 2026-12-24
Maersk
Lach Huyen → Santa Cruz De Tenerife
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-24
🚢 Al Jmeliyah - 646W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-20
🚢 WILHELM - 651S
SANTA CRUZ DE TENERIFE
TERMINAL CONTENEDORES TENERIFE
ETA: 2026-12-22
COSCO
Hải Phòng → Santa Cruz De Tenerife
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2026-12-16
COSCO
Hải Phòng → Santa Cruz De Tenerife
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2027-01-13
COSCO
Hải Phòng → Santa Cruz De Tenerife
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2026-12-30
COSCO
Hải Phòng → Santa Cruz De Tenerife
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2027-01-27
COSCO
Ho Chi Minh → Santa Cruz De Tenerife
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2027-01-06
COSCO
Ho Chi Minh → Santa Cruz De Tenerife
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2026-12-30
COSCO
Ho Chi Minh → Santa Cruz De Tenerife
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2026-12-09
COSCO
Hải Phòng → Santa Cruz De Tenerife
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2027-01-06
COSCO
Hải Phòng → Santa Cruz De Tenerife
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2026-12-30
MSC
Hải Phòng → Santa Cruz De Tenerife
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-09
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-06 18:00:00
Closing time: 2026-11-07 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC CLAUDE GIRARDET
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-19
🚢 TBN/TBN
SANTA CRUZ DE TENERIFE
BOLUDA TERMINAL MARITIMA DE TENERIFE SLU
ETA: 2026-12-24
COSCO
Ho Chi Minh → Santa Cruz De Tenerife
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2027-01-06
COSCO
Ho Chi Minh → Santa Cruz De Tenerife
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2027-01-27
COSCO
Ho Chi Minh → Santa Cruz De Tenerife
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2026-12-09
MSC
Da Nang → Santa Cruz De Tenerife
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC REEF
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-26
🚢 TBN/TBN
SANTA CRUZ DE TENERIFE
BOLUDA TERMINAL MARITIMA DE TENERIFE SLU
ETA: 2026-12-31
MSC
Qui Nhon → Santa Cruz De Tenerife
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-10
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-06 22:00:00
Closing time: 2026-11-07 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC REEF
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-26
🚢 TBN/TBN
SANTA CRUZ DE TENERIFE
BOLUDA TERMINAL MARITIMA DE TENERIFE SLU
ETA: 2026-12-31
COSCO
Qui Nhon → Santa Cruz De Tenerife
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2026-12-16
COSCO
Qui Nhon → Santa Cruz De Tenerife
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2027-02-03
MSC
Vung Tau → Santa Cruz De Tenerife
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-09 02:00:00
Closing time: 2026-11-10 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC CLAUDE GIRARDET
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-19
🚢 TBN/TBN
SANTA CRUZ DE TENERIFE
BOLUDA TERMINAL MARITIMA DE TENERIFE SLU
ETA: 2026-12-24
Maersk
Hải Phòng → Santa Cruz De Tenerife
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 23:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-24
🚢 Al Jmeliyah - 646W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-20
🚢 WILHELM - 651S
SANTA CRUZ DE TENERIFE
TERMINAL CONTENEDORES TENERIFE
ETA: 2026-12-22
COSCO
Hải Phòng → Santa Cruz De Tenerife
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2027-01-06
COSCO
Hải Phòng → Santa Cruz De Tenerife
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2026-12-30
COSCO
Hải Phòng → Santa Cruz De Tenerife
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2026-12-16
MSC
Qui Nhon → Santa Cruz De Tenerife
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRADER II/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC TRADER II/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-13 22:00:00
Closing time: 2026-11-14 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 TBN
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN/TBN
SANTA CRUZ DE TENERIFE
BOLUDA TERMINAL MARITIMA DE TENERIFE SLU
ETA: 2027-01-07
Maersk
Lach Huyen → Santa Cruz De Tenerife
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 Al Jmeliyah - 646W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-20
🚢 WILHELM - 651S
SANTA CRUZ DE TENERIFE
TERMINAL CONTENEDORES TENERIFE
ETA: 2026-12-22
Maersk
Da Nang → Santa Cruz De Tenerife
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 IAS/Gemini - Dummy - 649W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-10
🚢 WILHELM - 701S
SANTA CRUZ DE TENERIFE
TERMINAL CONTENEDORES TENERIFE
ETA: 2027-01-12
Maersk
Da Nang → Santa Cruz De Tenerife
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 Linah - 648W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-03
🚢 AVILA - 653S
SANTA CRUZ DE TENERIFE
TERMINAL CONTENEDORES TENERIFE
ETA: 2027-01-05
Maersk
Da Nang → Santa Cruz De Tenerife
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-03
🚢 IAS/Gemini - Dummy - 649W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-10
🚢 WILHELM - 701S
SANTA CRUZ DE TENERIFE
TERMINAL CONTENEDORES TENERIFE
ETA: 2027-01-12
COSCO
Hải Phòng → Santa Cruz De Tenerife
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2026-12-23
COSCO
Hải Phòng → Santa Cruz De Tenerife
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2026-12-30
COSCO
Hải Phòng → Santa Cruz De Tenerife
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2027-01-20
COSCO
Ho Chi Minh → Santa Cruz De Tenerife
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2026-12-16
COSCO
Ho Chi Minh → Santa Cruz De Tenerife
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2027-01-13
COSCO
Ho Chi Minh → Santa Cruz De Tenerife
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2026-12-23
COSCO
Ho Chi Minh → Santa Cruz De Tenerife
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2027-01-06
COSCO
Ho Chi Minh → Santa Cruz De Tenerife
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2027-01-13
MSC
Da Nang → Santa Cruz De Tenerife
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 MSC GEMMA
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN/TBN
SANTA CRUZ DE TENERIFE
BOLUDA TERMINAL MARITIMA DE TENERIFE SLU
ETA: 2027-01-07
MSC
Vung Tau → Santa Cruz De Tenerife
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VITTORIA/GU645W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC VITTORIA/GU645W
VGM cut-off: 2026-11-16 02:00:00
Closing time: 2026-11-17 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-24
🚢 MSC REEF
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-26
🚢 TBN/TBN
SANTA CRUZ DE TENERIFE
BOLUDA TERMINAL MARITIMA DE TENERIFE SLU
ETA: 2026-12-31
Maersk
Hải Phòng → Santa Cruz De Tenerife
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-08
🚢 Linah - 648W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-03
🚢 AVILA - 653S
SANTA CRUZ DE TENERIFE
TERMINAL CONTENEDORES TENERIFE
ETA: 2027-01-05
Maersk
Hải Phòng → Santa Cruz De Tenerife
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-08
🚢 Linah - 648W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-03
🚢 AVILA - 653S
Tenerife
TERMINAL CONTENEDORES TENERIFE
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-05
🚢 AVILA - 653S
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2027-01-06
COSCO
Qui Nhon → Santa Cruz De Tenerife
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2027-02-17
COSCO
Qui Nhon → Santa Cruz De Tenerife
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2026-12-23
COSCO
Qui Nhon → Santa Cruz De Tenerife
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2027-02-03
COSCO
Hải Phòng → Santa Cruz De Tenerife
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2027-01-20
COSCO
Hải Phòng → Santa Cruz De Tenerife
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2027-01-06
COSCO
Hải Phòng → Santa Cruz De Tenerife
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SANTA CRUZ DE TENERIFE
ETA: 2026-12-23
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Santa Cruz De Tenerife, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến