3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Seoul, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

3 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Seoul, từ Việt Nam

3 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Seoul

EvergreenMaerskSM Line

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Seoul

SM Line Hải Phòng → Seoul
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO 2620E
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
(HAI AN PORT (HAP))
ETD: 2026-11-03
🚢 SM TOKYO 2620E
Closing time: 2026-11-01 00:00:00
SEOUL
(HANJIN INCHEON CONTAINER TERMINAL CO., LTD)
ETA: 2026-11-09
SM Line Ho Chi Minh → Seoul
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: REN JIAN 6 2614N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
(SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 REN JIAN 6 2614N
Closing time: 2026-11-02 00:00:00
SEOUL
(SUNKWANG NEWPORT CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-14
Maersk Vung Tau → Seoul
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 644N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 20:15:00
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
Inchon
HANJIN INCHON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
SEOUL
ETA: 2026-11-14
Maersk Ho Chi Minh → Seoul
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 644N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 20:15:00
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
Inchon
HANJIN INCHON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
SEOUL
ETA: 2026-11-14
SM Line Hải Phòng → Seoul
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY IRIS 2617N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
(TAN VU TERMINAL (TVT))
ETD: 2026-11-04
🚢 SKY IRIS 2617N
Closing time: 2026-11-02 00:00:00
SEOUL
(KOREA INTERNATIONAL TERMINAL)
ETA: 2026-11-11
SM Line Ho Chi Minh → Seoul
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA 2614N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
(TAN CANG CAT LAI TERMINAL (TCCL))
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA 2614N
Closing time: 2026-11-02 00:00:00
SEOUL
(KOREA INTERNATIONAL TERMINAL)
ETA: 2026-11-09
SM Line Ho Chi Minh → Seoul
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA 2614N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
(TAN CANG CAT LAI TERMINAL (TCCL))
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA 2614N
Closing time: 2026-11-02 00:00:00
SEOUL
(BPT SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-10
SM Line Ho Chi Minh → Seoul
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY SUNSHINE 2613N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
(TAN CANG HIEP PHUOC TMNL (TCHP))
ETD: 2026-11-05
🚢 SKY SUNSHINE 2613N
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SEOUL
(HANJIN INCHEON CONTAINER TERMINAL CO., LTD)
ETA: 2026-11-10
SM Line Ho Chi Minh → Seoul
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN 2617N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
(TAN CANG CAT LAI TERMINAL (TCCL))
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC ULSAN 2617N
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SEOUL
(SUNKWANG NEWPORT CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-11
SM Line Ho Chi Minh → Seoul
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN 2617N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
(TAN CANG CAT LAI TERMINAL (TCCL))
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC ULSAN 2617N
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SEOUL
(BPT SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-14
Maersk Da Nang → Seoul
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 GSL ELEFTHERIA - 647N
Inchon
HANJIN INCHON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-27
🚢 GSL ELEFTHERIA - 647N
SEOUL
ETA: 2026-11-27
Maersk Ho Chi Minh → Seoul
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 644N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 20:15:00
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Inchon
HANJIN INCHON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
SEOUL
ETA: 2026-11-14
Evergreen Hải Phòng → Seoul
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0176-091N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CONFORM 0176-091N
PUSAN
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-15
🚢 Intermodal
SEOUL
ETA: 2026-11-18
Maersk Hải Phòng → Seoul
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG - 622N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 TS LIANYUNGANG - 622N
VGM cut-off: 2026-11-10 01:15:00
Closing time: 2026-11-10 03:00:00
Haiphong
TAN VU TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 TS LIANYUNGANG - 622N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 GUO HAI SAN LONG 9 - 647N
Inchon
HANJIN INCHON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-27
🚢 GUO HAI SAN LONG 9 - 647N
SEOUL
ETA: 2026-11-27
Maersk Hải Phòng → Seoul
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG - 645N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 ZHONG GU DI ZHONG - 645N
VGM cut-off: 2026-11-11 08:45:00
Closing time: 2026-11-11 10:30:00
Haiphong
TAN VU TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 ZHONG GU DI ZHONG - 645N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-25
🚢 GUO HAI SAN LONG 9 - 647N
Inchon
HANJIN INCHON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-27
🚢 GUO HAI SAN LONG 9 - 647N
SEOUL
ETA: 2026-11-27
Maersk Hải Phòng → Seoul
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG - 622N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 TS LIANYUNGANG - 622N
VGM cut-off: 2026-11-10 01:15:00
Closing time: 2026-11-10 03:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 GUO HAI SAN LONG 9 - 647N
Inchon
HANJIN INCHON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-27
🚢 GUO HAI SAN LONG 9 - 647N
SEOUL
ETA: 2026-11-27
Maersk Vung Tau → Seoul
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Nacka - 645N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 Maersk Nacka - 645N
VGM cut-off: 2026-11-12 20:15:00
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Maersk Nacka - 645N
Inchon
HANJIN INCHON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 Maersk Nacka - 645N
SEOUL
ETA: 2026-11-21
Maersk Hải Phòng → Seoul
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG - 645N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 ZHONG GU DI ZHONG - 645N
VGM cut-off: 2026-11-11 08:45:00
Closing time: 2026-11-11 10:30:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-25
🚢 GUO HAI SAN LONG 9 - 647N
Inchon
HANJIN INCHON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-27
🚢 GUO HAI SAN LONG 9 - 647N
SEOUL
ETA: 2026-11-27
Evergreen Hải Phòng → Seoul
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER COMMAND 0177-090N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER COMMAND 0177-090N
PUSAN
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Intermodal
SEOUL
ETA: 2026-11-24
Maersk Da Nang → Seoul
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-25
🚢 GUO HAI SAN LONG 9 - 647N
Inchon
HANJIN INCHON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-27
🚢 GUO HAI SAN LONG 9 - 647N
SEOUL
ETA: 2026-11-27
Maersk Da Nang → Seoul
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-02
🚢 XIN BIN ZHOU - 648N
Inchon
HANJIN INCHON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 XIN BIN ZHOU - 648N
SEOUL
ETA: 2026-12-04
Maersk Da Nang → Seoul
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-02
🚢 XIN BIN ZHOU - 648N
Inchon
HANJIN INCHON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 XIN BIN ZHOU - 648N
SEOUL
ETA: 2026-12-04
Maersk Vung Tau → Seoul
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDAGER MAERSK - 646N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
VGM cut-off: 2026-11-19 20:15:00
Closing time: 2026-11-19 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
Inchon
HANJIN INCHON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-28
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
SEOUL
ETA: 2026-11-28
Evergreen Hải Phòng → Seoul
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CERTAIN 0178-086N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CERTAIN 0178-086N
PUSAN
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 Intermodal
SEOUL
ETA: 2026-12-02
Maersk Hải Phòng → Seoul
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG - 623N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 TS LIANYUNGANG - 623N
VGM cut-off: 2026-11-24 01:15:00
Closing time: 2026-11-24 03:00:00
Haiphong
TAN VU TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 TS LIANYUNGANG - 623N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-09
🚢 Meratus Tomini - 649N
Inchon
HANJIN INCHON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-11
🚢 Meratus Tomini - 649N
SEOUL
ETA: 2026-12-11
Maersk Hải Phòng → Seoul
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG - 647N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-24
🚢 ZHONG GU DI ZHONG - 647N
VGM cut-off: 2026-11-25 00:45:00
Closing time: 2026-11-25 02:30:00
Haiphong
TAN VU TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 ZHONG GU DI ZHONG - 647N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-09
🚢 Meratus Tomini - 649N
Inchon
HANJIN INCHON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-11
🚢 Meratus Tomini - 649N
SEOUL
ETA: 2026-12-11
Maersk Vung Tau → Seoul
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MERATUS JAYAGIRI - 647N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
VGM cut-off: 2026-11-26 20:15:00
Closing time: 2026-11-26 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
Inchon
HANJIN INCHON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
SEOUL
ETA: 2026-12-05
Evergreen Hải Phòng → Seoul
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0179-092N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONFORM 0179-092N
PUSAN
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 Intermodal
SEOUL
ETA: 2026-12-09
Maersk Vung Tau → Seoul
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEXOE MAERSK - 648N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 NEXOE MAERSK - 648N
VGM cut-off: 2026-12-03 20:15:00
Closing time: 2026-12-03 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 NEXOE MAERSK - 648N
Inchon
HANJIN INCHON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 NEXOE MAERSK - 648N
SEOUL
ETA: 2026-12-12
Maersk Vung Tau → Seoul
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 649N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 649N
VGM cut-off: 2026-12-10 20:15:00
Closing time: 2026-12-10 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 649N
Inchon
HANJIN INCHON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-19
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 649N
SEOUL
ETA: 2026-12-19

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Seoul, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)