Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Shashi, từ Việt Nam
2 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Shashi
CNCCOSCO
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Shashi
CNC
Vung Tau → Shashi
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ARCTIC - CBX0G0E89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM ARCTIC - CBX0G0E89
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-11-02 03:00:00
Shanghai, Cn
YANGSHAN DEEP WATER PORT PHASE1 TER
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-13
🚢 Barge0.64 CO2 (t)/TEU
SHASHI
SHASHI TERMINAL
ETA: 2026-11-18
CNC
Da Nang → Shashi
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-09 05:00:00
Closing time: 2026-11-08 20:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-10
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 1AAEIE1NC
Shanghai, Cn
YANGSHAN DEEP WATER PORT PHASE1 TER
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-14
🚢 Barge0.64 CO2 (t)/TEU
SHASHI
SHASHI TERMINAL
ETA: 2026-11-19
CNC
Da Nang → Shashi
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-07 13:00:00
Closing time: 2026-11-07 04:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-09
🚢 OOCL MALAYSIA - 0FBIEE1NC
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-13
🚢 Barge0.61 CO2 (t)/TEU
SHASHI
SHASHI TERMINAL
ETA: 2026-11-18
COSCO
Vung Tau → Shashi
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2610N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC INCHEON - 2610N
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Shashi
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2610N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC INCHEON - 2610N
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
CNC
Vung Tau → Shashi
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM A. LINCOLN - CBX0I0E89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 CMA CGM A. LINCOLN - CBX0I0E89
VGM cut-off: 2026-11-10 14:00:00
Closing time: 2026-11-12 06:00:00
Shanghai, Cn
YANGSHAN DEEP WATER PORT PHASE1 TER
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-23
🚢 Barge0.64 CO2 (t)/TEU
SHASHI
SHASHI TERMINAL
ETA: 2026-11-28
CNC
Da Nang → Shashi
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-17 23:30:00
Closing time: 2026-11-17 14:30:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-19
🚢 OOCL SINGAPORE - 0FBIKE1NC
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-27
🚢 Barge0.61 CO2 (t)/TEU
SHASHI
SHASHI TERMINAL
ETA: 2026-12-02
CNC
Vung Tau → Shashi
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM JEAN GABRIEL - MTE0K0E89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-15
🚢 CMA CGM JEAN GABRIEL - MTE0K0E89
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-13 23:00:00
Shanghai, Cn
YANGSHAN DEEP WATER PORT PHASE1 TER
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-22
🚢 Barge0.64 CO2 (t)/TEU
SHASHI
SHASHI TERMINAL
ETA: 2026-11-27
COSCO
Vung Tau → Shashi
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2610N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC SHANGHAI - 2610N
Closing time: 2026-11-17 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Shashi
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2610N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC SHANGHAI - 2610N
Closing time: 2026-11-17 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
CNC
Vung Tau → Shashi
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM LEO - CBX0K0E89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-19
🚢 CMA CGM LEO - CBX0K0E89
VGM cut-off: 2026-11-16 13:00:00
Closing time: 2026-11-18 05:00:00
Shanghai, Cn
YANGSHAN DEEP WATER PORT PHASE1 TER
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-27
🚢 Barge0.64 CO2 (t)/TEU
SHASHI
SHASHI TERMINAL
ETA: 2026-12-02
COSCO
Vung Tau → Shashi
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2610N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG - 2610N
Closing time: 2026-11-24 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Shashi
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2610N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG - 2610N
Closing time: 2026-11-24 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Vung Tau → Shashi
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Shashi
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Vung Tau → Shashi
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-07
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033N
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Shashi
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 SEOUL GLOW - 086N
Closing time: 2026-12-06 21:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Vung Tau → Shashi
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Shashi
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Vung Tau → Shashi
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2611N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 KMTC SHANGHAI - 2611N
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Shashi
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2611N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 KMTC SHANGHAI - 2611N
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Vung Tau → Shashi
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Shashi
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Vung Tau → Shashi
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2612N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-23
🚢 KMTC INCHEON - 2612N
Closing time: 2026-12-22 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Shashi
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2612N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-23
🚢 KMTC INCHEON - 2612N
Closing time: 2026-12-22 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Vung Tau → Shashi
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2611N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-30
🚢 KMTC HAIPHONG - 2611N
Closing time: 2026-12-29 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Shashi
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2611N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-30
🚢 KMTC HAIPHONG - 2611N
Closing time: 2026-12-29 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Shashi, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến