Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Sheffield, từ Việt Nam
5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Sheffield
CMA CGMCOSCOEvergreenMaerskONE
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Sheffield
COSCO
Vung Tau → Sheffield
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER GIVEN - 0837-029W
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-15
COSCO
Vung Tau → Sheffield
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER ART - 1425-016W
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-13
COSCO
Vung Tau → Sheffield
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL WISDOM - 002W
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-06
COSCO
Ho Chi Minh → Sheffield
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER GIVEN - 0837-029W
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-15
COSCO
Ho Chi Minh → Sheffield
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER ART - 1425-016W
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-13
COSCO
Ho Chi Minh → Sheffield
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL WISDOM - 002W
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-06
Maersk
Hải Phòng → Sheffield
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-16
🚢 Maersk Cincinnati - 645W
London Gateway
LONDON GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-22
🚢 Maersk Cincinnati - 645W
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-23
CMA CGM
Vung Tau → Sheffield
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
CMA CGM PSA LION TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-13
🚢 APL LION CITY - 0FLNDW1MA
Southampton, Gb
DP WORLD SOUTHAMPTON
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-15
🚢 Truck0.89 CO2 (t)/TEU
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-15
CMA CGM
Vung Tau → Sheffield
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
CMA CGM PSA LION TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-13
🚢 APL LION CITY - 0FLNDW1MA
Southampton, Gb
DP WORLD SOUTHAMPTON
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-15
🚢 Truck / Rail0.36 CO2 (t)/TEU
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-18
CMA CGM
Vung Tau → Sheffield
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-13
🚢 COS TBN 21 - 0VAP5W1MA
Felixstowe, Gb
LANDGUARD TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-16
🚢 Truck0.81 CO2 (t)/TEU
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-16
ONE
Da Nang → Sheffield
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-13
🚢 HMM ALGECIRAS 021W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
FELIXSTOWE - PORT OF FELIXSTOWE
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-15
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
MANCHESTER, GREATER MANCHESTER
MANCHESTER FREIGHTLINER RAIL TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-16
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (TRUCK)
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-16
ONE
Da Nang → Sheffield
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE MINATO 030W
SOUTHAMPTON, HAMPSHIRE
DP WORLD SOUTHAMPTON, HAMPSHIRE
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-14
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
LEEDS, WEST YORKSHIRE
LEEDS FREIGHTLINER RAIL TERMINAL
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 MARITIME TRANSPORT LIMITED (TRUCK)
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-14
ONE
Da Nang → Sheffield
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE ORINOCO 001W
ROTTERDAM
RWG (ROTTERDAM WORLD GATEWAY)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-20
🚢 BG EMERALD 264962W
GRANGEMOUTH, FALKIRK
TERMINAL FORTH PORT, GRANGEMOUTH DOCKS
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-22
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (TRUCK)
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-22
COSCO
Vung Tau → Sheffield
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO FRANCE - 076W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 COSCO FRANCE - 076W
Closing time: 2026-11-03 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO FRANCE - 076W
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-07
Evergreen
Qui Nhon → Sheffield
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 OOCL DENMARK 010W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-19
🚢 Intermodal
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-20
Evergreen
Qui Nhon → Sheffield
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ART 1426-016W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 Intermodal
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-21
Maersk
Ho Chi Minh → Sheffield
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-14
🚢 Edith Maersk - 644W
London Gateway
LONDON GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 Edith Maersk - 644W
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-07
COSCO
Hải Phòng → Sheffield
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 APL LION CITY - 0FLNDW1MA
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-14
COSCO
Hải Phòng → Sheffield
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER ART - 1425-016W
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-13
Maersk
Da Nang → Sheffield
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-27
🚢 Maersk Mc-Kinney M - 647W
London Gateway
LONDON GATEWAY TERMINAL
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-03
🚢 Maersk Mc-Kinney M - 647W
SHEFFIELD
ETA: 2027-01-04
Maersk
Lach Huyen → Sheffield
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-16
🚢 Maersk Cincinnati - 645W
London Gateway
LONDON GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-22
🚢 Maersk Cincinnati - 645W
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-23
ONE
Hải Phòng → Sheffield
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-09
🚢 HMM ALGECIRAS 021W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
FELIXSTOWE - PORT OF FELIXSTOWE
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-11
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
MANCHESTER, GREATER MANCHESTER
MANCHESTER FREIGHTLINER RAIL TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (TRUCK)
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-12
ONE
Vung Tau → Sheffield
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE MINATO 030W
SOUTHAMPTON, HAMPSHIRE
DP WORLD SOUTHAMPTON, HAMPSHIRE
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-14
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
LEEDS, WEST YORKSHIRE
LEEDS FREIGHTLINER RAIL TERMINAL
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 MARITIME TRANSPORT LIMITED (TRUCK)
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-14
ONE
Vung Tau → Sheffield
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
ROTTERDAM
RWG (ROTTERDAM WORLD GATEWAY)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-20
🚢 BG EMERALD 264962W
GRANGEMOUTH, FALKIRK
TERMINAL FORTH PORT, GRANGEMOUTH DOCKS
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-22
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (TRUCK)
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-22
ONE
Vung Tau → Sheffield
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-13
🚢 HMM ALGECIRAS 021W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
FELIXSTOWE - PORT OF FELIXSTOWE
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-15
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
MANCHESTER, GREATER MANCHESTER
MANCHESTER FREIGHTLINER RAIL TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-16
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (TRUCK)
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-16
Evergreen
Da Nang → Sheffield
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ACME 1426-014W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 Intermodal
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-21
Evergreen
Hải Phòng → Sheffield
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER ART 1426-016W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 Intermodal
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-21
Evergreen
Hải Phòng → Sheffield
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0176-091N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CONFORM 0176-091N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ARIA 1428-016W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Intermodal
SHEFFIELD
ETA: 2027-01-04
Maersk
Ho Chi Minh → Sheffield
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDAGER MAERSK - 643S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
VGM cut-off: 2026-11-08 03:15:00
Closing time: 2026-11-08 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 EMMA MAERSK - 645W
London Gateway
LONDON GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-13
🚢 EMMA MAERSK - 645W
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-14
Maersk
Ho Chi Minh → Sheffield
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Archer - 646S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 Archer - 646S
VGM cut-off: 2026-11-08 06:15:00
Closing time: 2026-11-08 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 Archer - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 Edith Maersk - 644W
London Gateway
LONDON GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 Edith Maersk - 644W
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-07
COSCO
Hải Phòng → Sheffield
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL DENMARK - 010W
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-13
COSCO
Vung Tau → Sheffield
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER GIVEN - 0837-029W
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-15
COSCO
Vung Tau → Sheffield
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL DENMARK - 010W
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-13
COSCO
Ho Chi Minh → Sheffield
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER GIVEN - 0837-029W
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-15
COSCO
Ho Chi Minh → Sheffield
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL DENMARK - 010W
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-13
Evergreen
Hải Phòng → Sheffield
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER CLEAR 0162-112A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ARIA 1428-016W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Intermodal
SHEFFIELD
ETA: 2027-01-04
ONE
Hải Phòng → Sheffield
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE MINATO 030W
SOUTHAMPTON, HAMPSHIRE
DP WORLD SOUTHAMPTON, HAMPSHIRE
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-14
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
LEEDS, WEST YORKSHIRE
LEEDS FREIGHTLINER RAIL TERMINAL
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 MARITIME TRANSPORT LIMITED (TRUCK)
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-14
ONE
Hải Phòng → Sheffield
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-10
🚢 NYK VIRGO 091W
ROTTERDAM
RWG (ROTTERDAM WORLD GATEWAY)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-20
🚢 BG EMERALD 264962W
GRANGEMOUTH, FALKIRK
TERMINAL FORTH PORT, GRANGEMOUTH DOCKS
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-22
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (TRUCK)
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-22
ONE
Hải Phòng → Sheffield
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-18
🚢 ONE MINATO 030W
ROTTERDAM
ECT DELTA TERMINAL, ROTTERDAM
ETA: 2026-12-18
ETD: 2027-01-10
🚢 BG EMERALD 265162W
GRANGEMOUTH, FALKIRK
TERMINAL FORTH PORT, GRANGEMOUTH DOCKS
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-12
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (TRUCK)
SHEFFIELD
ETA: 2027-01-12
Evergreen
Ho Chi Minh → Sheffield
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE 106W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER BRAVE 106W
Closing time: 2026-11-06 05:00:00
SINGAPORE
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 OOCL DENMARK 010W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-19
🚢 Intermodal
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-20
COSCO
Hải Phòng → Sheffield
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM ZHENG HE - 0FLNFW1MA
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-21
COSCO
Hải Phòng → Sheffield
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER ACME - 1426-014W
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-20
COSCO
Vung Tau → Sheffield
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER GIVEN - 0837-029W
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-15
COSCO
Vung Tau → Sheffield
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL DENMARK - 010W
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-13
COSCO
Ho Chi Minh → Sheffield
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER GIVEN - 0837-029W
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-15
COSCO
Ho Chi Minh → Sheffield
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL DENMARK - 010W
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-13
Evergreen
Da Nang → Sheffield
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER ACME 1426-014W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 Intermodal
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-21
ONE
Hải Phòng → Sheffield
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-22
🚢 HMM GDANSK 020W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
FELIXSTOWE - PORT OF FELIXSTOWE
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-23
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
MANCHESTER, GREATER MANCHESTER
MANCHESTER FREIGHTLINER RAIL TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-25
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (TRUCK)
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-25
ONE
Vung Tau → Sheffield
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE MINATO 030W
SOUTHAMPTON, HAMPSHIRE
DP WORLD SOUTHAMPTON, HAMPSHIRE
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-14
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
LEEDS, WEST YORKSHIRE
LEEDS FREIGHTLINER RAIL TERMINAL
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 MARITIME TRANSPORT LIMITED (TRUCK)
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-14
ONE
Vung Tau → Sheffield
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-22
🚢 HMM GDANSK 020W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
FELIXSTOWE - PORT OF FELIXSTOWE
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-23
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (RAIL)
MANCHESTER, GREATER MANCHESTER
MANCHESTER FREIGHTLINER RAIL TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-25
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (TRUCK)
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-25
ONE
Vung Tau → Sheffield
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-17
🚢 ONE COSMOS 106W
ROTTERDAM
RWG (ROTTERDAM WORLD GATEWAY)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2027-01-10
🚢 BG EMERALD 265162W
GRANGEMOUTH, FALKIRK
TERMINAL FORTH PORT, GRANGEMOUTH DOCKS
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-12
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (TRUCK)
SHEFFIELD
ETA: 2027-01-12
COSCO
Qui Nhon → Sheffield
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL DENMARK - 010W
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-20
COSCO
Qui Nhon → Sheffield
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL JAPAN - 041W
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-21
COSCO
Vung Tau → Sheffield
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING PLANET - 049W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 COSCO SHIPPING PLANET - 049W
Closing time: 2026-11-10 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING PLANET - 049W
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-14
Maersk
Hải Phòng → Sheffield
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 18:00:00
Closing time: 2026-11-11 18:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-23
🚢 SPEED - 646W
London Gateway
LONDON GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-22
🚢 SPEED - 646W
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-23
Evergreen
Qui Nhon → Sheffield
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-23
🚢 OOCL PIRAEUS 013W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-26
🚢 Intermodal
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-27
Evergreen
Qui Nhon → Sheffield
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER ACME 1427-014W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Intermodal
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-28
COSCO
Hải Phòng → Sheffield
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM ZHENG HE - 0FLNFW1MA
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-21
COSCO
Hải Phòng → Sheffield
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER ACME - 1426-014W
SHEFFIELD
ETA: 2026-12-20
Evergreen
Hải Phòng → Sheffield
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER COMMAND 0177-090N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER COMMAND 0177-090N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER ALP 1429-019W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-10
🚢 Intermodal
SHEFFIELD
ETA: 2027-01-11
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Sheffield, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến