Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Shekou, từ Việt Nam
18 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Shekou
CNCCOSCOCU LinesDong YoungDongjin ShippingEvergreenHMMHeung-AKMTCMSCMaerskONEOOCLPILRCLSITCTS LinesWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Shekou
Dong Young
Ho Chi Minh → Shekou
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-14
🚢 TS NAGOYA - JTNG2636S
SHEKOU
SHEKOU CHIWAN TERMINAL
ETA: 2027-01-07
HMM
Ho Chi Minh → Shekou
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HERITAGE
21 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 HMM HERITAGE
Closing time: 2026-11-26 18:00:00
BUSAN, KOREA
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
NEW HUTCHISON GAMMAN CNTR TERMINAL (HGCT)
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-13
🚢 SKY ORION - 2615S
HONG KONG, CHINA
HONG KONG INTERNATIONAL TERMINAL LTD.
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-19
🚢 BARGE DIRECT
SHEKOU
SHEKOU CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-19
PIL
Qui Nhon → Shekou
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-04
🚢 KMTC PENANG-2610N
PIL
Qui Nhon → Shekou
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-11
🚢 NYK ISABEL-0188N
MSC
Qui Nhon → Shekou
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-03
Wan Hai
Hải Phòng → Shekou
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N471
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI 105 - N471
Evergreen
Hải Phòng → Shekou
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080B
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONCISE 0164-080B
KMTC
Hải Phòng → Shekou
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR FRONTIER 2623N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-28
🚢 STAR FRONTIER 2623N
VGM cut-off: 2026-11-26 16:00:00
Closing time: 2026-11-27 05:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
KMTC
Hải Phòng → Shekou
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2617N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-28
🚢 KMTC POHANG 2617N
VGM cut-off: 2026-11-26 16:00:00
Closing time: 2026-11-27 14:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
Wan Hai
Cat Lai → Shekou
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A05 - E019
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI A05 - E019
OOCL
Hải Phòng → Shekou
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 GSL MAREN - 036S
SHEKOU
CHIWAN TERMINAL MAWAN BERTHS (MCT).
ETA: 2026-12-05
OOCL
Hải Phòng → Shekou
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TO BE ADVISED (LAT) - 001E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-29
🚢 TO BE ADVISED (LAT) - 001E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 GSL MAREN - 036S
SHEKOU
CHIWAN TERMINAL MAWAN BERTHS (MCT).
ETA: 2026-12-05
Wan Hai
Hải Phòng → Shekou
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 328 - W069
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 328 - W069
Wan Hai
Cat Lai → Shekou
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 377 - N030
Wan Hai
Cat Lai → Shekou
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 353 - N051
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 353 - N051
Wan Hai
Vung Tau → Shekou
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A05 - E019
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI A05 - E019
KMTC
Ho Chi Minh → Shekou
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC WENDE 2625N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-29
🚢 SITC WENDE 2625N
VGM cut-off: 2026-11-27 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 01:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-04
TS Lines
Hải Phòng → Shekou
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-28 17:00:00
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-12-02
Evergreen
Hải Phòng → Shekou
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CAST 0165-121B
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER CAST 0165-121B
KMTC
Hải Phòng → Shekou
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM COOPERATION 063N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 YM COOPERATION 063N
VGM cut-off: 2026-12-02 16:00:00
Closing time: 2026-12-03 10:30:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
Wan Hai
Vung Tau → Shekou
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 353 - N051
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-30
🚢 WAN HAI 353 - N051
MSC
Da Nang → Shekou
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-20
MSC
Da Nang → Shekou
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-03
Evergreen
Da Nang → Shekou
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1769-017N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WORLD 1769-017N
Heung-A
Ho Chi Minh → Shekou
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP JUPITER - 2609N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-30
🚢 STARSHIP JUPITER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-27 05:00:00
Closing time: 2026-11-26 12:00:00
SHEKOU
SHEKOU CHIWAN CONTAINER TERMINAL(CCT)
ETA: 2026-12-03
TS Lines
Hải Phòng → Shekou
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TS CHIBA
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-12-02
🚢 TS CHIBA
VGM cut-off: 2026-11-30 04:00:57
Closing time: 2026-12-01 04:00:57
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-12-05
RCL
Hải Phòng → Shekou
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LALIT BHUM - 065N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 LALIT BHUM - 065N
Wan Hai
Hải Phòng → Shekou
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 293 - N098
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 WAN HAI 293 - N098
CU Lines
Hải Phòng → Shekou
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN VENUS 2645N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
PORT OF HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 DONGJIN VENUS 2645N
Closing time: 2026-11-30 01:30:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-03
CU Lines
Hải Phòng → Shekou
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS HOPE 2646N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
PORT OF HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 PEGASUS HOPE 2646N
Closing time: 2026-11-30 19:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-04
Wan Hai
Cat Lai → Shekou
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 296 - N066
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-02
🚢 WAN HAI 296 - N066
KMTC
Ho Chi Minh → Shekou
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP JUPITER 2609N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-02
🚢 STARSHIP JUPITER 2609N
VGM cut-off: 2026-11-30 16:00:00
Closing time: 2026-12-01 04:30:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
Wan Hai
Hải Phòng → Shekou
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A03 - E019
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-03
🚢 WAN HAI A03 - E019
Wan Hai
Hải Phòng → Shekou
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 361 - W042
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-03
🚢 WAN HAI 361 - W042
KMTC
Hải Phòng → Shekou
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY KALMIA 2623N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-12-03
🚢 SUNNY KALMIA 2623N
VGM cut-off: 2026-12-01 16:00:00
Closing time: 2026-12-02 05:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-04
Wan Hai
Cat Lai → Shekou
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 291 - N073
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-03
🚢 WAN HAI 291 - N073
Wan Hai
Cat Lai → Shekou
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 287 - S081
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-03
🚢 WAN HAI 287 - S081
Wan Hai
Da Nang → Shekou
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BUDGET VESSEL- JOIN - N001
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-03
🚢 BUDGET VESSEL- JOIN - N001
Wan Hai
Cat Lai → Shekou
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TACTIC - N016
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-04
🚢 INTERASIA TACTIC - N016
MSC
Da Nang → Shekou
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-07
Wan Hai
Da Nang → Shekou
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 296 - N066
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-04
🚢 WAN HAI 296 - N066
HMM
Ho Chi Minh → Shekou
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HARMONY
22 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-12-04
🚢 HMM HARMONY
Closing time: 2026-12-03 18:00:00
BUSAN, KOREA
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-19
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
NEW HUTCHISON GAMMAN CNTR TERMINAL (HGCT)
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-21
🚢 SAWASDEE VEGA - 2616S
HONG KONG, CHINA
HONG KONG INTERNATIONAL TERMINAL LTD.
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-27
🚢 BARGE DIRECT
SHEKOU
SHEKOU CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-27
KMTC
Ho Chi Minh → Shekou
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SURABAYA 2609N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-04
🚢 KMTC SURABAYA 2609N
VGM cut-off: 2026-12-03 16:00:00
Closing time: 2026-12-04 19:30:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
MSC
Qui Nhon → Shekou
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-10
OOCL
Hải Phòng → Shekou
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 487E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-12-05
🚢 HAIAN TIME - 487E
Closing time: 2026-12-04 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-12
🚢 SYMEON P - 039S
SHEKOU
SHEKOU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-12
Wan Hai
Hải Phòng → Shekou
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N472
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI 105 - N472
Wan Hai
Cat Lai → Shekou
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A03 - E019
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI A03 - E019
Wan Hai
Hải Phòng → Shekou
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 366 - W054
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-06
🚢 WAN HAI 366 - W054
Wan Hai
Cat Lai → Shekou
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BUDGET VESSEL- JOIN - N001
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-06
🚢 BUDGET VESSEL- JOIN - N001
Wan Hai
Vung Tau → Shekou
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A03 - E019
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-06
🚢 WAN HAI A03 - E019
KMTC
Ho Chi Minh → Shekou
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP DRACO 2612N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-06
🚢 STARSHIP DRACO 2612N
VGM cut-off: 2026-11-29 16:00:00
Closing time: 2026-11-30 12:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-10
KMTC
Ho Chi Minh → Shekou
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC CHANGDE 2625N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-06
🚢 SITC CHANGDE 2625N
VGM cut-off: 2026-12-04 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 01:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
MSC
Ho Chi Minh → Shekou
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ647A
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-06
🚢 MSC PALATIUM III/HQ647A
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-18
RCL
Ho Chi Minh → Shekou
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CONTINENT - 2611N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-06
🚢 YM CONTINENT - 2611N
TS Lines
Hải Phòng → Shekou
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TAICHUNG
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-12-07
🚢 TAICHUNG
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-05 17:00:00
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-12-09
KMTC
Ho Chi Minh → Shekou
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0434N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA GAYA 0434N
VGM cut-off: 2026-12-03 16:00:00
Closing time: 2026-12-04 06:30:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-10
KMTC
Ho Chi Minh → Shekou
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CONTINENT 2611N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-07
🚢 YM CONTINENT 2611N
VGM cut-off: 2026-12-02 16:00:00
Closing time: 2026-12-03 19:00:00
SHEKOU
SHEKOU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-10
TS Lines
Hải Phòng → Shekou
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TS JOHOR
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-12-09
🚢 TS JOHOR
VGM cut-off: 2026-12-07 04:00:57
Closing time: 2026-12-08 04:00:57
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-12-12
RCL
Hải Phòng → Shekou
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MAKHA BHUM - 150N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-09
🚢 MAKHA BHUM - 150N
MSC
Da Nang → Shekou
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-17
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Shekou, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến