Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Shibushi, từ Việt Nam
8 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Shibushi
CMA CGMCNCEvergreenHeung-AKMTCMaerskONESinokor
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Shibushi
ONE
Hải Phòng → Shibushi
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SMOOTH WIND 027N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SMOOTH WIND 027N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KMCT (KAO MING CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-27
🚢 ITX HIGO 274N
SHIBUSHI
SHIBUSHI TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ONE
Hải Phòng → Shibushi
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SMOOTH WIND 027N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SMOOTH WIND 027N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KOBE, HYOGO
ROKKO ISLAND C-67
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-30
🚢 IMOTO LINES (WATER)
SHIBUSHI
SHIBUSHI TERMINAL
ETA: 2026-11-30
Evergreen
Ho Chi Minh → Shibushi
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 YM CELEBRITY 109A
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-16
🚢 Feeder
Heung-A
Ho Chi Minh → Shibushi
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE ALTAIR - 2610N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-12
🚢 SAWASDEE ALTAIR - 2610N
VGM cut-off: 2026-11-11 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 MOJI EXPRESS / 2671E
SHIBUSHI
SHIBUSHI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-26
KMTC
Ho Chi Minh → Shibushi
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PENANG 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-12
🚢 KMTC PENANG 2609N
VGM cut-off: 2026-11-10 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 19:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 SUNNY DAHLIA - 2647E
SHIBUSHI
SHIBUSHI PORT SHIN-WAKAHAMA-AREA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
Evergreen
Hải Phòng → Shibushi
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER COMMAND 0177-090N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER COMMAND 0177-090N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-15
🚢 Feeder
KMTC
Hải Phòng → Shibushi
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY TIARA 2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 SKY TIARA 2620N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 23:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 SUNNY DAHLIA - 2647E
SHIBUSHI
SHIBUSHI PORT SHIN-WAKAHAMA-AREA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
Maersk
Hải Phòng → Shibushi
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NARVIK - 645N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK NARVIK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-12 17:15:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Hakata
ISLAND-CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK NARVIK - 645N
CNC
Da Nang → Shibushi
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN WEST - BX30H0N89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN WEST - BX30H0N89
VGM cut-off: 2026-11-12 00:00:00
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
Shekou, Cn
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-29
🚢 TS KAOHSIUNG - KC10D0N89
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-03
🚢 CONTSHIP WAY - NPF140S89
SHIBUSHI
SHIBUSHI TERMINAL
ETA: 2027-01-05
CNC
Qui Nhon → Shibushi
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER ALOT - 0LANQE1NC
Kaohsiung, Taiwan , China
KAOMING CONTAINER TERMINAL CORP
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 ITX HIGO - 436000N83
SHIBUSHI
SHIBUSHI TERMINAL
ETA: 2026-12-11
Evergreen
Ho Chi Minh → Shibushi
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 115B
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 SPIL NIRMALA 115B
Closing time: 2026-11-11 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-16
🚢 Feeder
Heung-A
Ho Chi Minh → Shibushi
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE VEGA - 2614S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-13
🚢 SAWASDEE VEGA - 2614S
VGM cut-off: 2026-11-15 05:00:00
Closing time: 2026-11-14 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 HANSUNG WEIHAI / 2668E
SHIBUSHI
SHIBUSHI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-03
KMTC
Ho Chi Minh → Shibushi
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC SHANGHAI 2609N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-27
🚢 SUNNY DAHLIA - 2648E
SHIBUSHI
SHIBUSHI PORT SHIN-WAKAHAMA-AREA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
KMTC
Ho Chi Minh → Shibushi
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP MERCURY 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-13
🚢 STARSHIP MERCURY 2609N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-27
🚢 SUNNY DAHLIA - 2648E
SHIBUSHI
SHIBUSHI PORT SHIN-WAKAHAMA-AREA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
KMTC
Ho Chi Minh → Shibushi
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE ALTAIR 2610N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-13
🚢 SAWASDEE ALTAIR 2610N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 18:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-27
🚢 SUNNY DAHLIA - 2648E
SHIBUSHI
SHIBUSHI PORT SHIN-WAKAHAMA-AREA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
Evergreen
Hải Phòng → Shibushi
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER CROWN 0163-089A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-16
🚢 Feeder
KMTC
Hải Phòng → Shibushi
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2616N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 KMTC POHANG 2616N
VGM cut-off: 2026-11-12 16:00:00
Closing time: 2026-11-13 10:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-27
🚢 SUNNY DAHLIA - 2648E
SHIBUSHI
SHIBUSHI PORT SHIN-WAKAHAMA-AREA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
KMTC
Hải Phòng → Shibushi
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY 2621N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 PANCON HARMONY 2621N
VGM cut-off: 2026-11-12 16:00:00
Closing time: 2026-11-13 18:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 SUNNY DAHLIA - 2647E
SHIBUSHI
SHIBUSHI PORT SHIN-WAKAHAMA-AREA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ONE
Vung Tau → Shibushi
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NYK CONSTELLATION 0113E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCTT (TAN CANG CAIMEP THI VAI TERMINAL)
ETD: 2026-11-14
🚢 NYK CONSTELLATION 0113E
VGM cut-off: 2026-11-12 06:00:00
Closing time: 2026-11-12 06:00:00
KOBE, HYOGO
KICT PORT ISLAND (C-15 16 17)
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-08
🚢 IMOTO LINES (WATER)
SHIBUSHI
SHIBUSHI TERMINAL
ETA: 2026-12-08
KMTC
Hải Phòng → Shibushi
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER 2622N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 STAR EXPLORER 2622N
VGM cut-off: 2026-11-13 16:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 SUNNY DAHLIA - 2647E
SHIBUSHI
SHIBUSHI PORT SHIN-WAKAHAMA-AREA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
KMTC
Hải Phòng → Shibushi
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-13 16:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 SUNNY DAHLIA - 2647E
SHIBUSHI
SHIBUSHI PORT SHIN-WAKAHAMA-AREA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
Evergreen
Hải Phòng → Shibushi
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1282-486N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 UNI-PRUDENT 1282-486N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-17
🚢 Feeder
Evergreen
Hải Phòng → Shibushi
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER CONCISE 0164-080A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 Feeder
Heung-A
Ho Chi Minh → Shibushi
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI VOYAGER - 2609N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-16
🚢 SHANGHAI VOYAGER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-13 05:00:00
Closing time: 2026-11-12 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 SINOKOR NIIGATA / 2648E
SHIBUSHI
SHIBUSHI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
KMTC
Ho Chi Minh → Shibushi
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY CHALLENGE 2612N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 SKY CHALLENGE 2612N
VGM cut-off: 2026-11-14 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 01:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 SUNNY DAHLIA - 2648E
SHIBUSHI
SHIBUSHI PORT SHIN-WAKAHAMA-AREA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
KMTC
Hải Phòng → Shibushi
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY ACACIA 2618N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 SUNNY ACACIA 2618N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 23:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 SUNNY DAHLIA - 2648E
SHIBUSHI
SHIBUSHI PORT SHIN-WAKAHAMA-AREA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
Maersk
Vung Tau → Shibushi
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 647N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-17
🚢 NICOLINE MAERSK - 647N
VGM cut-off: 2026-11-18 13:15:00
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 NICOLINE MAERSK - 647N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 MTT SAPANGAR - 646N
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 MAERSK NORESUND - 648S
Hakata
ISLAND-CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 MAERSK NORESUND - 648S
Heung-A
Ho Chi Minh → Shibushi
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC XIAMEN - 2609N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC XIAMEN - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-16 05:00:00
Closing time: 2026-11-14 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-30
🚢 HANSUNG WEIHAI / 2668E
SHIBUSHI
SHIBUSHI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-03
Heung-A
Ho Chi Minh → Shibushi
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC BANGKOK - 2613N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC BANGKOK - 2613N
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-28
🚢 SINOKOR NIIGATA / 2648E
SHIBUSHI
SHIBUSHI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
KMTC
Ho Chi Minh → Shibushi
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY RAINBOW 2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 SKY RAINBOW 2614N
VGM cut-off: 2026-11-16 16:00:00
Closing time: 2026-11-17 10:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 SUNNY DAHLIA - 2648E
SHIBUSHI
SHIBUSHI PORT SHIN-WAKAHAMA-AREA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
KMTC
Ho Chi Minh → Shibushi
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC LAEM CHABANG 2611N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC LAEM CHABANG 2611N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 23:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-03
🚢 SUNNY DAHLIA - 2649E
SHIBUSHI
SHIBUSHI PORT SHIN-WAKAHAMA-AREA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
KMTC
Ho Chi Minh → Shibushi
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC XIAMEN 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC XIAMEN 2609N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 05:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-03
🚢 SUNNY DAHLIA - 2649E
SHIBUSHI
SHIBUSHI PORT SHIN-WAKAHAMA-AREA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
KMTC
Ho Chi Minh → Shibushi
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON 2610N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC INCHEON 2610N
VGM cut-off: 2026-11-16 16:00:00
Closing time: 2026-11-17 16:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-03
🚢 SUNNY DAHLIA - 2649E
SHIBUSHI
SHIBUSHI PORT SHIN-WAKAHAMA-AREA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
Evergreen
Hải Phòng → Shibushi
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CAST 0165-121A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER CAST 0165-121A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-20
🚢 Feeder
Maersk
Hải Phòng → Shibushi
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NORESUND - 646N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 MAERSK NORESUND - 646N
VGM cut-off: 2026-11-19 17:15:00
Closing time: 2026-11-19 19:00:00
Haiphong
TAN VU TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 MAERSK NORESUND - 646N
Hakata
ISLAND-CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 MAERSK NORESUND - 646N
ONE
Hải Phòng → Shibushi
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SWAN RIVER BRIDGE 135N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 SWAN RIVER BRIDGE 135N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KOBE, HYOGO
ROKKO ISLAND C-67
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-07
🚢 IMOTO LINES (WATER)
SHIBUSHI
SHIBUSHI TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ONE
Hải Phòng → Shibushi
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SWAN RIVER BRIDGE 135N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 SWAN RIVER BRIDGE 135N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KMCT (KAO MING CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-12-04
🚢 ITX EHIME 120N
SHIBUSHI
SHIBUSHI TERMINAL
ETA: 2026-12-04
Evergreen
Ho Chi Minh → Shibushi
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI 064B
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER OMNI 064B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder
Heung-A
Ho Chi Minh → Shibushi
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE MIMOSA - 2611N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-18
🚢 SAWASDEE MIMOSA - 2611N
VGM cut-off: 2026-11-07 05:00:00
Closing time: 2026-11-06 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-30
🚢 HANSUNG WEIHAI / 2668E
SHIBUSHI
SHIBUSHI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-03
Heung-A
Ho Chi Minh → Shibushi
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE ATLANTIC - 2612S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-18
🚢 SAWASDEE ATLANTIC - 2612S
VGM cut-off: 2026-11-17 05:00:00
Closing time: 2026-11-16 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-07
🚢 MOJI EXPRESS / 2674E
SHIBUSHI
SHIBUSHI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-10
KMTC
Ho Chi Minh → Shibushi
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC BANGKOK 2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC BANGKOK 2613N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-17 00:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 SUNNY DAHLIA - 2648E
SHIBUSHI
SHIBUSHI PORT SHIN-WAKAHAMA-AREA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
KMTC
Ho Chi Minh → Shibushi
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN 2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN 2613N
VGM cut-off: 2026-11-17 16:00:00
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-03
🚢 SUNNY DAHLIA - 2649E
SHIBUSHI
SHIBUSHI PORT SHIN-WAKAHAMA-AREA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
Maersk
Hải Phòng → Shibushi
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NORESUND - 646N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 MAERSK NORESUND - 646N
VGM cut-off: 2026-11-19 17:15:00
Closing time: 2026-11-19 19:00:00
Hakata
ISLAND-CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 MAERSK NORESUND - 646N
Heung-A
Ho Chi Minh → Shibushi
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON CHAMPION - 2612N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-20
🚢 PANCON CHAMPION - 2612N
VGM cut-off: 2026-11-18 05:00:00
Closing time: 2026-11-17 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 HANSUNG WEIHAI / 2668E
SHIBUSHI
SHIBUSHI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-03
KMTC
Ho Chi Minh → Shibushi
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC NAGOYA 2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 KMTC NAGOYA 2613N
VGM cut-off: 2026-11-19 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 05:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 SUNNY DAHLIA - 2649E
SHIBUSHI
SHIBUSHI PORT SHIN-WAKAHAMA-AREA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
Evergreen
Hải Phòng → Shibushi
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CERTAIN 0178-086N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CERTAIN 0178-086N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder
Evergreen
Hải Phòng → Shibushi
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1283-487N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 UNI-PRUDENT 1283-487N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 Feeder
KMTC
Hải Phòng → Shibushi
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY MOON 2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-21
🚢 SKY MOON 2620N
VGM cut-off: 2026-11-19 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 15:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-03
🚢 SUNNY DAHLIA - 2649E
SHIBUSHI
SHIBUSHI PORT SHIN-WAKAHAMA-AREA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
Heung-A
Ho Chi Minh → Shibushi
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A HOCHIMINH - 2613N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-21
🚢 HEUNG-A HOCHIMINH - 2613N
VGM cut-off: 2026-11-20 05:00:00
Closing time: 2026-11-19 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 HANSUNG WEIHAI / 2668E
SHIBUSHI
SHIBUSHI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-03
Heung-A
Ho Chi Minh → Shibushi
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC TAIPEIS - 2614S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-21
🚢 KMTC TAIPEIS - 2614S
VGM cut-off: 2026-11-20 05:00:00
Closing time: 2026-11-19 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-14
🚢 HANSUNG WEIHAI / 2671E
SHIBUSHI
SHIBUSHI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-17
KMTC
Ho Chi Minh → Shibushi
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A HOCHIMINH 2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-21
🚢 HEUNG-A HOCHIMINH 2613N
VGM cut-off: 2026-11-18 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-03
🚢 SUNNY DAHLIA - 2649E
SHIBUSHI
SHIBUSHI PORT SHIN-WAKAHAMA-AREA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
KMTC
Ho Chi Minh → Shibushi
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON CHAMPION 2612N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-21
🚢 PANCON CHAMPION 2612N
VGM cut-off: 2026-11-19 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 09:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-03
🚢 SUNNY DAHLIA - 2649E
SHIBUSHI
SHIBUSHI PORT SHIN-WAKAHAMA-AREA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
Sinokor
Hải Phòng → Shibushi
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2618N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Heung-A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-22
🚢 HEUNG-A SARAH - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-22 00:30:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 HANSUNG WEIHAI / 2668E
SHIBUSHI
SHIBUSHI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
Evergreen
Ho Chi Minh → Shibushi
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 116A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 SPIL NIRMALA 116A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 Feeder
KMTC
Ho Chi Minh → Shibushi
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC OSAKA 2612N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-22
🚢 KMTC OSAKA 2612N
VGM cut-off: 2026-11-21 16:00:00
Closing time: 2026-11-22 11:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-10
🚢 SUNNY DAHLIA - 2650E
SHIBUSHI
SHIBUSHI PORT SHIN-WAKAHAMA-AREA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-14
Evergreen
Ho Chi Minh → Shibushi
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PREMIER 0397-457N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-23
🚢 UNI-PREMIER 0397-457N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-27
🚢 Feeder
KMTC
Ho Chi Minh → Shibushi
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LOS ANDES BRIDGE 0247N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-23
🚢 LOS ANDES BRIDGE 0247N
VGM cut-off: 2026-11-20 16:00:00
Closing time: 2026-11-22 02:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 SUNNY DAHLIA - 2649E
SHIBUSHI
SHIBUSHI PORT SHIN-WAKAHAMA-AREA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
Maersk
Vung Tau → Shibushi
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLAI MAERSK - 648N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-24
🚢 NICOLAI MAERSK - 648N
VGM cut-off: 2026-11-25 13:15:00
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 NICOLAI MAERSK - 648N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 AS Simone - 647N
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 Martin Schulte - 649S
Hakata
ISLAND-CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-13
🚢 Martin Schulte - 649S
Evergreen
Ho Chi Minh → Shibushi
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109B
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 YM CELEBRITY 109B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-27
🚢 Feeder
Sinokor
Hải Phòng → Shibushi
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2619N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Heung-A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-25
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2619N
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-07
🚢 MOJI EXPRESS / 2674E
SHIBUSHI
SHIBUSHI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-10
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Shibushi, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến