Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Shidao, từ Việt Nam
8 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Shidao
CMA CGMCNCCOSCOEvergreenMaerskONESITCZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Shidao
SITC
Hải Phòng → Shidao
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC JIANGSU 2627N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-03
🚢 SITC JIANGSU 2627N
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 BARGE
SHIDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
CMA CGM
Vung Tau → Shidao
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-23
🚢 OOCL HONG KONG - 02MOGE1MA
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 YUANDAHEXIE - 169120E13
SHIDAO
SHIDAO TERMINAL
ETA: 2026-12-06
CMA CGM
Vung Tau → Shidao
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ARCTIC - CBX0G0E19
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM ARCTIC - CBX0G0E19
VGM cut-off: 2026-10-30 09:00:00
Closing time: 2026-11-02 03:00:00
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-28
🚢 CMA CGM PERTH - KC20G0S19
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 YUANDAHEXIE - 169120E13
SHIDAO
SHIDAO TERMINAL
ETA: 2026-12-06
CNC
Vung Tau → Shidao
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: APL TBN 14 - K6X5IWCNC
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 APL TBN 14 - K6X5IWCNC
VGM cut-off: 2026-10-30 08:00:00
Closing time: 2026-11-02 21:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 CNC CHEETAH - NCX070N89
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 YUANDAHEXIE - 1690Y0E83
SHIDAO
SHIDAO TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ONE
Da Nang → Shidao
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-07
🚢 PELION 101E
QINGDAO, SHANDONG
QINGDAO NEW QIANWAN CONTAINER TERMINAL CO. LTD.
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-09
🚢 TIANJIN CML MARITIME CO., LTD.(CNY) (WATER)
SHIDAO
SHIDAO RONGCHENG CITY SHANDONG PROVINCE
ETA: 2026-12-09
ONE
Da Nang → Shidao
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-29
🚢 KOTA SATRIA 641E
QINGDAO, SHANDONG
QINGDAO NEW QIANWAN CONTAINER TERMINAL CO. LTD.
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-01
🚢 TIANJIN CML MARITIME CO., LTD.(CNY) (WATER)
SHIDAO
SHIDAO RONGCHENG CITY SHANDONG PROVINCE
ETA: 2026-12-01
ONE
Da Nang → Shidao
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-23
🚢 X-PRESS PHOENIX 26044E
QINGDAO, SHANDONG
QQCT (QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-25
🚢 TIANJIN CML MARITIME CO., LTD.(CNY) (WATER)
SHIDAO
SHIDAO RONGCHENG CITY SHANDONG PROVINCE
ETA: 2026-11-25
CNC
Da Nang → Shidao
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-10 03:00:00
Closing time: 2026-11-09 18:00:00
Hong Kong, Sar , China
DUBAI WORLD HONG KONG
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-11
🚢 FENG XIN DA 29 - 0H23LW1NC
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-23
🚢 YUANDAHEXIE - 1690U0E83
SHIDAO
SHIDAO TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ZIM
Ho Chi Minh → Shidao
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: He Jin (HF3) / 107 / 2642N / N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-03
🚢 He Jin (HF3) / 107 / 2642N / N
VGM cut-off: 2026-11-01 23:00:00
Closing time: 2026-11-03 03:00:00
SHIDAO
SHANGHAI PUDONG INTL CONTAINER TERMINAL(WGQ P I)
ETA: 2026-11-09
Maersk
Vung Tau → Shidao
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 644N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 20:15:00
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
Qingdao
QINGDAO QIANWAN CONTAINER CO LTD
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 truck
Qingdao
QINGDAO QIANWAN UNITED CONT TERM
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
SHIDAO
SHIDAO TERMINAL
ETA: 2026-11-25
Evergreen
Ho Chi Minh → Shidao
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
QINGDAO, CHINA
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Feeder
SITC
Hải Phòng → Shidao
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YOKKAICHI 2629N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG NEWPORT 189
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC YOKKAICHI 2629N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 T/S
QINGDAO
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
🚢 BARGE
SHIDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
CNC
Vung Tau → Shidao
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: RIVER DRAGON - 413CS0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-05
🚢 RIVER DRAGON - 413CS0W83
VGM cut-off: 2026-11-03 14:00:00
Closing time: 2026-11-05 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-15
🚢 CNC CHEETAH - NCX070N89
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 YUANDAHEXIE - 1690Y0E83
SHIDAO
SHIDAO TERMINAL
ETA: 2026-11-30
Evergreen
Qui Nhon → Shidao
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
QINGDAO, CHINA
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder
ONE
Vung Tau → Shidao
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-22
🚢 MSC CHINA GJ640E
QINGDAO, SHANDONG
QQCT (QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-24
🚢 TIANJIN CML MARITIME CO., LTD.(CNY) (WATER)
SHIDAO
SHIDAO RONGCHENG CITY SHANDONG PROVINCE
ETA: 2026-11-24
CNC
Vung Tau → Shidao
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INDOCHINA GRACE - 413CQ0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-06
🚢 INDOCHINA GRACE - 413CQ0W83
VGM cut-off: 2026-11-04 14:00:00
Closing time: 2026-11-06 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-15
🚢 CNC CHEETAH - NCX070N89
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 YUANDAHEXIE - 1690Y0E83
SHIDAO
SHIDAO TERMINAL
ETA: 2026-11-30
SITC
Da Nang → Shidao
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC GUANGXI 2629N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SITC GUANGXI 2629N
SHEKOU
SHENZHEN MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-15
🚢 T/S
QINGDAO
SHENZHEN MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-24
🚢 BARGE
SHIDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
SITC
Da Nang → Shidao
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC GUANGXI 2629N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SITC GUANGXI 2629N
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 BARGE
SHIDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
Maersk
Ho Chi Minh → Shidao
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 644N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 20:15:00
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Qingdao
QINGDAO QIANWAN CONTAINER CO LTD
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 truck
Qingdao
QINGDAO QIANWAN UNITED CONT TERM
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
SHIDAO
SHIDAO TERMINAL
ETA: 2026-11-25
Evergreen
Da Nang → Shidao
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
QINGDAO, CHINA
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Feeder
Maersk
Hải Phòng → Shidao
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Notodden - 645N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 Maersk Notodden - 645N
VGM cut-off: 2026-11-05 21:15:00
Closing time: 2026-11-05 23:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-16
🚢 Maersk Nacka - 645N
Qingdao
QINGDAO QIANWAN CONTAINER CO LTD
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 truck
Qingdao
QINGDAO QIANWAN UNITED CONT TERM
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Maersk Nacka - 645N
SHIDAO
SHIDAO TERMINAL
ETA: 2026-12-02
CNC
Vung Tau → Shidao
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INDOCHINA PEARL - 413CY0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-07
🚢 INDOCHINA PEARL - 413CY0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-07 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-15
🚢 CNC CHEETAH - NCX070N89
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 YUANDAHEXIE - 1690Y0E83
SHIDAO
SHIDAO TERMINAL
ETA: 2026-11-30
CNC
Vung Tau → Shidao
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 68 - 413CG0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-07
🚢 NEWPORT CYPRESS 68 - 413CG0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-15
🚢 CNC CHEETAH - NCX070N89
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 YUANDAHEXIE - 1690Y0E83
SHIDAO
SHIDAO TERMINAL
ETA: 2026-11-30
CNC
Vung Tau → Shidao
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR - 2320X0N83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 BIENDONG NAVIGATOR - 2320X0N83
VGM cut-off: 2026-11-05 08:00:00
Closing time: 2026-11-06 14:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-15
🚢 CNC CHEETAH - NCX070N89
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 YUANDAHEXIE - 1690Y0E83
SHIDAO
SHIDAO TERMINAL
ETA: 2026-11-30
SITC
Ho Chi Minh → Shidao
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC RUIMING 2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
PHUOC AN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 SITC RUIMING 2617N
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 BARGE
SHIDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
COSCO
Vung Tau → Shidao
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-11-08 12:00:00
COSCO
Vung Tau → Shidao
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 016E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 BEROLINA C - 016E
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Shidao
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-11-08 12:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Shidao
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 016E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 BEROLINA C - 016E
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
SITC
Hải Phòng → Shidao
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN 2643N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 TBN 2643N
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 BARGE
SHIDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
CNC
Vung Tau → Shidao
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 19 - 413CC0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-08
🚢 NEWPORT CYPRESS 19 - 413CC0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-08 02:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-15
🚢 CNC CHEETAH - NCX070N89
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 YUANDAHEXIE - 1690Y0E83
SHIDAO
SHIDAO TERMINAL
ETA: 2026-11-30
CNC
Vung Tau → Shidao
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 96 - 413CO0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-08
🚢 NEWPORT CYPRESS 96 - 413CO0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-15
🚢 CNC CHEETAH - NCX070N89
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 YUANDAHEXIE - 1690Y0E83
SHIDAO
SHIDAO TERMINAL
ETA: 2026-11-30
CMA CGM
Da Nang → Shidao
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-12 22:00:00
Closing time: 2026-11-12 15:30:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 TSS TBN 2 - KC1090N19
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-26
🚢 YUANDAHEXIE - 1690W0E13
SHIDAO
SHIDAO TERMINAL
ETA: 2026-11-27
CMA CGM
Da Nang → Shidao
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
CNC
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-13 13:00:00
Closing time: 2026-11-13 06:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 SEATRADE NEDERLAND - NT8010N19
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 YUANDAHEXIE - 1690Y0E13
SHIDAO
SHIDAO TERMINAL
ETA: 2026-11-30
CNC
Da Nang → Shidao
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-14 00:00:00
Closing time: 2026-11-13 15:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 TS KAOHSIUNG - KC10C0S89
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-07
🚢 YUANDAHEXIE - 1691O0E83
SHIDAO
SHIDAO TERMINAL
ETA: 2027-01-08
CNC
Ho Chi Minh → Shidao
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TERATAKI - NCX050N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 TERATAKI - NCX050N89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-07 12:00:00
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 YUANDAHEXIE - 1690S0E83
SHIDAO
SHIDAO TERMINAL
ETA: 2026-11-23
SITC
Ho Chi Minh → Shidao
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC ZHEJIANG 2628S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 SITC ZHEJIANG 2628S
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-28
🚢 BARGE
SHIDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
SITC
Hải Phòng → Shidao
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC LIDE 2631N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-09
🚢 SITC LIDE 2631N
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 BARGE
SHIDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
Evergreen
Hải Phòng → Shidao
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
QINGDAO, CHINA
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder
ZIM
Vung Tau → Shidao
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Infinity (IY3) / 23 / 2643N / N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-10
🚢 Infinity (IY3) / 23 / 2643N / N
SHIDAO
SHANGHAI PUDONG INTL CONTAINER TERMINAL(WGQ P I)
ETA: 2026-11-19
CNC
Vung Tau → Shidao
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: APL TBN 14 - K8X5IWCNC
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-10
🚢 APL TBN 14 - K8X5IWCNC
VGM cut-off: 2026-11-06 08:00:00
Closing time: 2026-11-09 21:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 CNC PUMA - NCX090N89
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 YUANDAHEXIE - 169120E83
SHIDAO
SHIDAO TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ONE
Qui Nhon → Shidao
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA 105S
VGM cut-off: 2026-11-09 17:00:00
Closing time: 2026-11-09 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-01
🚢 MSC LENI GJ643E
QINGDAO, SHANDONG
QQCT (QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-03
🚢 TIANJIN CML MARITIME CO., LTD.(CNY) (WATER)
SHIDAO
SHIDAO RONGCHENG CITY SHANDONG PROVINCE
ETA: 2026-12-03
ONE
Qui Nhon → Shidao
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA 105S
VGM cut-off: 2026-11-09 17:00:00
Closing time: 2026-11-09 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-26
🚢 MAERSK FERRATO 645E
QINGDAO, SHANDONG
QQCT (QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 TIANJIN CML MARITIME CO., LTD.(CNY) (WATER)
SHIDAO
SHIDAO RONGCHENG CITY SHANDONG PROVINCE
ETA: 2026-11-29
ONE
Qui Nhon → Shidao
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA 105S
VGM cut-off: 2026-11-09 17:00:00
Closing time: 2026-11-09 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-03
🚢 ONE REPUTATION 0013E
QINGDAO, SHANDONG
QINGDAO NEW QIANWAN CONTAINER TERMINAL CO. LTD.
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 TIANJIN CML MARITIME CO., LTD.(CNY) (WATER)
SHIDAO
SHIDAO RONGCHENG CITY SHANDONG PROVINCE
ETA: 2026-12-05
Evergreen
Ho Chi Minh → Shidao
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 EVER OPUS 0137-074N
Closing time: 2026-11-08 11:59:00
QINGDAO, CHINA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder
SITC
Hải Phòng → Shidao
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC ZHI 2623N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-11
🚢 SITC ZHI 2623N
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 BARGE
SHIDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
Maersk
Vung Tau → Shidao
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Nacka - 645N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 Maersk Nacka - 645N
VGM cut-off: 2026-11-12 20:15:00
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Maersk Nacka - 645N
Qingdao
QINGDAO QIANWAN CONTAINER CO LTD
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 truck
Qingdao
QINGDAO QIANWAN UNITED CONT TERM
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Maersk Nacka - 645N
SHIDAO
SHIDAO TERMINAL
ETA: 2026-12-02
CNC
Vung Tau → Shidao
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: RIVER DRAGON - 413DI0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-11
🚢 RIVER DRAGON - 413DI0W83
VGM cut-off: 2026-11-09 11:00:00
Closing time: 2026-11-10 20:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 CNC CHEETAH - NCX070N89
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 YUANDAHEXIE - 1690Y0E83
SHIDAO
SHIDAO TERMINAL
ETA: 2026-11-30
CNC
Vung Tau → Shidao
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: APL TBN 6 - 413AA0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-11
🚢 APL TBN 6 - 413AA0W83
VGM cut-off: 2026-11-09 11:00:00
Closing time: 2026-11-11 02:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 CNC CHEETAH - NCX070N89
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 YUANDAHEXIE - 1690Y0E83
SHIDAO
SHIDAO TERMINAL
ETA: 2026-11-30
Evergreen
Qui Nhon → Shidao
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
QINGDAO, CHINA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder
CNC
Vung Tau → Shidao
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INDOCHINA GRACE - 413DC0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-12
🚢 INDOCHINA GRACE - 413DC0W83
VGM cut-off: 2026-11-10 11:00:00
Closing time: 2026-11-11 20:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-21
🚢 CNC PUMA - NCX090N89
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 YUANDAHEXIE - 169120E83
SHIDAO
SHIDAO TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ZIM
Ho Chi Minh → Shidao
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Infinity (IY3) / 23 / 2643N / N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-12
🚢 Infinity (IY3) / 23 / 2643N / N
VGM cut-off: 2026-11-09 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 03:00:00
SHIDAO
SHANGHAI PUDONG INTL CONTAINER TERMINAL(WGQ P I)
ETA: 2026-11-19
ONE
Vung Tau → Shidao
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-01
🚢 MSC LENI GJ643E
QINGDAO, SHANDONG
QQCT (QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-03
🚢 TIANJIN CML MARITIME CO., LTD.(CNY) (WATER)
SHIDAO
SHIDAO RONGCHENG CITY SHANDONG PROVINCE
ETA: 2026-12-03
CNC
Vung Tau → Shidao
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 16 - 413DA0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-13
🚢 NEWPORT CYPRESS 16 - 413DA0W83
VGM cut-off: 2026-11-11 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 20:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 CNC PUMA - NCX090N89
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 YUANDAHEXIE - 169120E83
SHIDAO
SHIDAO TERMINAL
ETA: 2026-12-06
CNC
Vung Tau → Shidao
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 68 - 413D00W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-13
🚢 NEWPORT CYPRESS 68 - 413D00W83
VGM cut-off: 2026-11-11 11:00:00
Closing time: 2026-11-13 00:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 CNC PUMA - NCX090N89
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 YUANDAHEXIE - 169120E83
SHIDAO
SHIDAO TERMINAL
ETA: 2026-12-06
CNC
Vung Tau → Shidao
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 19 - 413CW0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-13
🚢 NEWPORT CYPRESS 19 - 413CW0W83
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-13 16:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 CNC PUMA - NCX090N89
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 YUANDAHEXIE - 169120E83
SHIDAO
SHIDAO TERMINAL
ETA: 2026-12-06
CNC
Da Nang → Shidao
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-21 21:00:00
Closing time: 2026-11-21 12:00:00
Hong Kong, Sar , China
DUBAI WORLD HONG KONG
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-23
🚢 FENG XIN DA 29 - HX2000W89
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-02
🚢 YUANDAHEXIE - 169100E83
SHIDAO
SHIDAO TERMINAL
ETA: 2026-12-03
CNC
Da Nang → Shidao
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-20 13:00:00
Closing time: 2026-11-20 04:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 CNC LEOPARD - NT8030N89
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 YUANDAHEXIE - 169120E83
SHIDAO
SHIDAO TERMINAL
ETA: 2026-12-06
Evergreen
Da Nang → Shidao
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
QINGDAO, CHINA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder
CNC
Qui Nhon → Shidao
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 OOCL HONG KONG - 02MOGE1NC
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 YUANDAHEXIE - 169120E83
SHIDAO
SHIDAO TERMINAL
ETA: 2026-12-06
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
Các tuyến phổ biến khác
8 hãng tàuĐi Sohar,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Sokhna,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Tacoma,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Taichung,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Taizhou,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Tema,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Tokuyama,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Venice,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Vigo,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Weihai,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Wuzhou,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Xiaolan,
Xem lịch tàu →
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Shidao, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến