Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Shimizu, từ Việt Nam
13 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Shimizu
CMA CGMCNCCOSCODong YoungEvergreenHeung-AKMTCMaerskONEOOCLSITCShanghai Jinjiang ShippingWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Shimizu
Dong Young
Hải Phòng → Shimizu
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 PEGASUS PETA - DPPA2625E
SHIMIZU
SHIMIZU SODESHI WHARF NO.6/7
ETA: 2026-11-25
Dong Young
Hải Phòng → Shimizu
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-29
🚢 PEGASUS GLORY - DPGL2628E
SHIMIZU
SHIMIZU SODESHI WHARF NO.6/7
ETA: 2026-12-02
Evergreen
Hải Phòng → Shimizu
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1281-485N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-PRUDENT 1281-485N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER BIRTH 1213-111B
CNC
Vung Tau → Shimizu
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LI DA WANG - JTX070N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 LI DA WANG - JTX070N89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-08 16:00:00
Yokohama, Jp
MINAMI HONMOKU TERMINAL C-1
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER BLISS - JPI0B0S89
SHIMIZU
SHIMIZU
ETA: 2026-12-02
Heung-A
Ho Chi Minh → Shimizu
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE BALTIC - 2618N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-09
🚢 SAWASDEE BALTIC - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-08 05:00:00
Closing time: 2026-11-07 12:00:00
Busan
BPTG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 PANCON SUCCESS / 2639E
SHIMIZU
SHIMIZU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
KMTC
Ho Chi Minh → Shimizu
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE 2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-09
🚢 PANCON BRIDGE 2614N
VGM cut-off: 2026-11-07 16:00:00
Closing time: 2026-11-08 23:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-20
🚢 PROGRESS - 2623E
SHIMIZU
SHIN OKITSU
ETA: 2026-11-21
KMTC
Ho Chi Minh → Shimizu
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0433N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA GAYA 0433N
VGM cut-off: 2026-11-09 16:00:00
Closing time: 2026-11-10 04:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-20
🚢 PROGRESS - 2623E
SHIMIZU
SHIN OKITSU
ETA: 2026-11-21
COSCO
Hải Phòng → Shimizu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-09 09:00:00
COSCO
Da Nang → Shimizu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-10
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-11-04 03:00:00
Heung-A
Hải Phòng → Shimizu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2618N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-10
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-09 11:00:00
Closing time: 2026-11-09 16:00:00
Busan
BPTG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-25
🚢 PANCON SUCCESS / 2639E
SHIMIZU
SHIMIZU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
CMA CGM
Da Nang → Shimizu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG MARINER - 2321D0S13
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 BIENDONG MARINER - 2321D0S13
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 TRITON - TWS0K0E19
Kaohsiung, Taiwan , China
EMC TERMINAL 7 SGC
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-08
🚢 EVER BUILD - JPI0E0N19
SHIMIZU
SHIMIZU
ETA: 2026-12-14
CMA CGM
Da Nang → Shimizu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 TRITON - TWS0K0E19
Kaohsiung, Taiwan , China
EMC TERMINAL 7 SGC
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-08
🚢 EVER BUILD - JPI0E0N19
SHIMIZU
SHIMIZU
ETA: 2026-12-14
COSCO
Qui Nhon → Shimizu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM VALPARAISO - JPX0J0N89
Dong Young
Ho Chi Minh → Shimizu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 PEGASUS PETA - DPPA2625E
SHIMIZU
SHIMIZU SODESHI WHARF NO.6/7
ETA: 2026-11-25
Dong Young
Ho Chi Minh → Shimizu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-29
🚢 PEGASUS GLORY - DPGL2628E
SHIMIZU
SHIMIZU SODESHI WHARF NO.6/7
ETA: 2026-12-02
Heung-A
Ho Chi Minh → Shimizu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CA MANILA - 2616S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-10
🚢 CA MANILA - 2616S
VGM cut-off: 2026-11-05 05:00:00
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
Busan
BPTG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-02
🚢 PANCON SUCCESS / 2640E
SHIMIZU
SHIMIZU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-04
KMTC
Ho Chi Minh → Shimizu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP DRACO 2611N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-10
🚢 STARSHIP DRACO 2611N
VGM cut-off: 2026-11-08 16:00:00
Closing time: 2026-11-09 19:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 SUNNY CAMELLIA - 2615E
SHIMIZU
SHIN OKITSU
ETA: 2026-11-26
SITC
Ho Chi Minh → Shimizu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC SHANGHAI 2622S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 SITC SHANGHAI 2622S
SHANGHAI
SHAGNHAI PUDONG INTERNATIOANAL CONTAINER TERMIAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-26
🚢 SITC SHENZHEN 2627N
SHIMIZU
SHINOKITSU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
COSCO
Hải Phòng → Shimizu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-10 13:00:00
OOCL
Hải Phòng → Shimizu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FENGYUNHE - 1953N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-11
🚢 FENGYUNHE - 1953N
Closing time: 2026-11-09 17:00:00
Yokohama
HONMOKU BC1 (SANKYU)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-24
🚢 TBA - null
SHIMIZU
SHIMIZU CONTAINER TERMINAL (SUZUYO)
ETA: 2026-11-25
CNC
Hải Phòng → Shimizu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE PEARL RIVER - JVH010N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 ONE PEARL RIVER - JVH010N89
VGM cut-off: 2026-11-09 10:00:00
Closing time: 2026-11-09 15:00:00
SHIMIZU
SHIMIZU
ETA: 2026-11-17
ONE
Vung Tau → Shimizu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: NAGOYA TOWER 033N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
TCTT (TAN CANG CAIMEP THI VAI TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 NAGOYA TOWER 033N
VGM cut-off: 2026-11-09 13:00:00
Closing time: 2026-11-09 13:00:00
SHIMIZU
SHIMIZU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
CNC
Qui Nhon → Shimizu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 441090S83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 JOANNA - 441090S83
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER ALOT - 0LANQE1NC
Kaohsiung, Taiwan , China
CMA CGM KAOHSIUNG TER CO LTD
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-04
🚢 SMOOTH WIND - JVH090N89
SHIMIZU
SHIMIZU
ETA: 2026-12-10
Evergreen
Qui Nhon → Shimizu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER WARM 1767-018N
SITC
Ho Chi Minh → Shimizu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HONG AN 2626N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 HONG AN 2626N
SHANGHAI
SHAGNHAI PUDONG INTERNATIOANAL CONTAINER TERMIAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 HF LUCKY 2627N
SHIMIZU
SHINOKITSU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
CNC
Hải Phòng → Shimizu
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SMOOTH WIND - JVH030N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SMOOTH WIND - JVH030N89
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
SHIMIZU
SHIMIZU
ETA: 2026-11-20
KMTC
Hải Phòng → Shimizu
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY IRIS 2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SKY IRIS 2617N
VGM cut-off: 2026-11-10 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 07:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 TY INCHEON - 2630E
SHIMIZU
SHIN OKITSU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
KMTC
Hải Phòng → Shimizu
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP TAURUS 2620N
VGM cut-off: 2026-11-10 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-25
🚢 SUNNY CAMELLIA - 2615E
SHIMIZU
SHIN OKITSU
ETA: 2026-11-26
ONE
Hải Phòng → Shimizu
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SMOOTH WIND 027N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SMOOTH WIND 027N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
SHIMIZU
SHIMIZU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
Dong Young
Ho Chi Minh → Shimizu
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 PEGASUS PETA - DPPA2625E
SHIMIZU
SHIMIZU SODESHI WHARF NO.6/7
ETA: 2026-11-25
Dong Young
Ho Chi Minh → Shimizu
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-29
🚢 PEGASUS GLORY - DPGL2628E
SHIMIZU
SHIMIZU SODESHI WHARF NO.6/7
ETA: 2026-12-02
Evergreen
Ho Chi Minh → Shimizu
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1766-016N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 EVER WORLD 1766-016N
Heung-A
Ho Chi Minh → Shimizu
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE ALTAIR - 2610N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-12
🚢 SAWASDEE ALTAIR - 2610N
VGM cut-off: 2026-11-11 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 12:00:00
Busan
BPTG
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-25
🚢 PANCON SUCCESS / 2639E
SHIMIZU
SHIMIZU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
KMTC
Ho Chi Minh → Shimizu
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PENANG 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-12
🚢 KMTC PENANG 2609N
VGM cut-off: 2026-11-10 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 19:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 PROGRESS - 2623E
SHIMIZU
SHIN OKITSU
ETA: 2026-11-21
COSCO
Hải Phòng → Shimizu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 061N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 XIN BIN HONG - 061N
Closing time: 2026-11-13 08:00:00
Dong Young
Hải Phòng → Shimizu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY - JPHR2621N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 PEGASUS PETA - DPPA2625E
SHIMIZU
SHIMIZU SODESHI WHARF NO.6/7
ETA: 2026-11-25
Dong Young
Hải Phòng → Shimizu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY - JPHR2621N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-29
🚢 PEGASUS GLORY - DPGL2628E
SHIMIZU
SHIMIZU SODESHI WHARF NO.6/7
ETA: 2026-12-02
Dong Young
Hải Phòng → Shimizu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 PEGASUS PETA - DPPA2625E
SHIMIZU
SHIMIZU SODESHI WHARF NO.6/7
ETA: 2026-11-25
Dong Young
Hải Phòng → Shimizu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-29
🚢 PEGASUS GLORY - DPGL2628E
SHIMIZU
SHIMIZU SODESHI WHARF NO.6/7
ETA: 2026-12-02
Dong Young
Hải Phòng → Shimizu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-06
🚢 PEGASUS PETA - DPPA2626E
SHIMIZU
SHIMIZU SODESHI WHARF NO.6/7
ETA: 2026-12-09
Evergreen
Hải Phòng → Shimizu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER COMMAND 0177-090N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER COMMAND 0177-090N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER BLINK 1215-085B
KMTC
Hải Phòng → Shimizu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY TIARA 2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 SKY TIARA 2620N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 23:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-25
🚢 SUNNY CAMELLIA - 2615E
SHIMIZU
SHIN OKITSU
ETA: 2026-11-26
Maersk
Hải Phòng → Shimizu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NARVIK - 645N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK NARVIK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-12 17:15:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Yokohama
MAERSK YOKOHAMA TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-24
🚢 MAERSK NARVIK - 645N
SHIMIZU
SHIMIZU TERMINAL
ETA: 2026-11-25
Maersk
Vung Tau → Shimizu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Taipei - 643D
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Taipei - 643D
VGM cut-off: 2026-11-14 04:15:00
Closing time: 2026-11-14 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Taipei - 643D
Yokohama
MAERSK YOKOHAMA TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-27
🚢 MCC Taipei - 643D
SHIMIZU
SHIMIZU TERMINAL
ETA: 2026-11-28
Maersk
Vung Tau → Shimizu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Taipei - 643D
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Taipei - 643D
VGM cut-off: 2026-11-14 04:15:00
Closing time: 2026-11-14 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Taipei - 643D
Yokohama
MAERSK YOKOHAMA TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 MCC Taipei - 643D
Wan Hai
Da Nang → Shimizu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 296 - N065
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI 296 - N065
CNC
Da Nang → Shimizu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN WEST - BX30H0N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN WEST - BX30H0N89
VGM cut-off: 2026-11-12 00:00:00
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
Haiphong, Vn
TAN VU TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-25
🚢 ONE PEARL RIVER - JVH070N89
SHIMIZU
SHIMIZU
ETA: 2026-12-04
CNC
Qui Nhon → Shimizu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER ALOT - 0LANQE1NC
Kaohsiung, Taiwan , China
CMA CGM KAOHSIUNG TER CO LTD
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-04
🚢 SMOOTH WIND - JVH090N89
SHIMIZU
SHIMIZU
ETA: 2026-12-10
CNC
Ho Chi Minh → Shimizu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - CV8030N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
VGM cut-off: 2026-11-11 11:59:00
Closing time: 2026-11-12 18:00:00
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-30
🚢 JAPAN FEEDER - 395IQNCNC
SHIMIZU
SHIMIZU DEFAUT TERMINAL
ETA: 2026-12-05
Heung-A
Ho Chi Minh → Shimizu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE VEGA - 2614S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-13
🚢 SAWASDEE VEGA - 2614S
VGM cut-off: 2026-11-15 05:00:00
Closing time: 2026-11-14 12:00:00
Busan
BPTG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 PANCON SUCCESS / 2640E
SHIMIZU
SHIMIZU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-04
KMTC
Ho Chi Minh → Shimizu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC SHANGHAI 2609N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 PROGRESS - 2623E
SHIMIZU
SHIN OKITSU
ETA: 2026-11-21
KMTC
Ho Chi Minh → Shimizu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP MERCURY 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-13
🚢 STARSHIP MERCURY 2609N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-25
🚢 SUNNY CAMELLIA - 2615E
SHIMIZU
SHIN OKITSU
ETA: 2026-11-26
KMTC
Ho Chi Minh → Shimizu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE ALTAIR 2610N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-13
🚢 SAWASDEE ALTAIR 2610N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 18:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-25
🚢 SUNNY CAMELLIA - 2615E
SHIMIZU
SHIN OKITSU
ETA: 2026-11-26
Dong Young
Hải Phòng → Shimizu
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2621E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 SM TOKYO - JSMT2621E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 PEGASUS GLORY - DPGL2628E
SHIMIZU
SHIMIZU SODESHI WHARF NO.6/7
ETA: 2026-12-02
Dong Young
Hải Phòng → Shimizu
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2621E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 SM TOKYO - JSMT2621E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-06
🚢 PEGASUS PETA - DPPA2626E
SHIMIZU
SHIMIZU SODESHI WHARF NO.6/7
ETA: 2026-12-09
Dong Young
Hải Phòng → Shimizu
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER - NSPR2622N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2622N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 PEGASUS PETA - DPPA2625E
SHIMIZU
SHIMIZU SODESHI WHARF NO.6/7
ETA: 2026-11-25
Dong Young
Hải Phòng → Shimizu
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER - NSPR2622N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2622N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-29
🚢 PEGASUS GLORY - DPGL2628E
SHIMIZU
SHIMIZU SODESHI WHARF NO.6/7
ETA: 2026-12-02
KMTC
Hải Phòng → Shimizu
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2616N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 KMTC POHANG 2616N
VGM cut-off: 2026-11-12 16:00:00
Closing time: 2026-11-13 10:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-25
🚢 SUNNY CAMELLIA - 2615E
SHIMIZU
SHIN OKITSU
ETA: 2026-11-26
KMTC
Hải Phòng → Shimizu
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY 2621N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 PANCON HARMONY 2621N
VGM cut-off: 2026-11-12 16:00:00
Closing time: 2026-11-13 18:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 PROGRESS - 2623E
SHIMIZU
SHIN OKITSU
ETA: 2026-11-21
ONE
Vung Tau → Shimizu
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: NYK CONSTELLATION 0113E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
TCTT (TAN CANG CAIMEP THI VAI TERMINAL)
ETD: 2026-11-14
🚢 NYK CONSTELLATION 0113E
VGM cut-off: 2026-11-12 06:00:00
Closing time: 2026-11-12 06:00:00
SHIMIZU
SHIMIZU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Shimizu, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến