Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Shimonoseki, từ Việt Nam
5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Shimonoseki
CMA CGMCNCCOSCOMaerskSinokor
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Shimonoseki
Sinokor
Ho Chi Minh → Shimonoseki
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A HOCHIMINH - 2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-21
🚢 HEUNG-A HOCHIMINH - 2613N
VGM cut-off: 2026-11-20 05:00:00
Closing time: 2026-11-19 09:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 HAKATA EXPRESS / 2696E
SHIMONOSEKI
CHOSHU DEJIMA INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-04
Sinokor
Ho Chi Minh → Shimonoseki
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC TAIPEIS - 2614S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-21
🚢 KMTC TAIPEIS - 2614S
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-10
🚢 HAKATA EXPRESS / 2698E
SHIMONOSEKI
CHOSHU DEJIMA INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-11
Sinokor
Hải Phòng → Shimonoseki
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2618N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-22
🚢 HEUNG-A SARAH - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-22 00:30:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 HAKATA EXPRESS / 2696E
SHIMONOSEKI
CHOSHU DEJIMA INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-04
Sinokor
Hải Phòng → Shimonoseki
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2619N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-25
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2619N
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-10
🚢 HAKATA EXPRESS / 2698E
SHIMONOSEKI
CHOSHU DEJIMA INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-11
Maersk
Vung Tau → Shimonoseki
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 070N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 AMALFI BAY - 070N
Closing time: 2026-11-26 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 AMALFI BAY - 070N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 AS Simone - 647N
Moji
MOJI TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-10
🚢 AS Simone - 647N
SHIMONOSEKI
ETA: 2026-12-10
Sinokor
Ho Chi Minh → Shimonoseki
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC JAKARTA - 2613S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC JAKARTA - 2613S
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-10
🚢 HAKATA EXPRESS / 2698E
SHIMONOSEKI
CHOSHU DEJIMA INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-11
Sinokor
Ho Chi Minh → Shimonoseki
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONFIDENT - 0154N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-25
🚢 DONGJIN CONFIDENT - 0154N
VGM cut-off: 2026-11-24 05:00:00
Closing time: 2026-11-23 09:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 HAKATA EXPRESS / 2698E
SHIMONOSEKI
CHOSHU DEJIMA INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-11
Sinokor
Ho Chi Minh → Shimonoseki
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YEOSU VOYAGER - 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-26
🚢 YEOSU VOYAGER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-25 05:00:00
Closing time: 2026-11-24 09:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-10
🚢 HAKATA EXPRESS / 2698E
SHIMONOSEKI
CHOSHU DEJIMA INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-11
Sinokor
Ho Chi Minh → Shimonoseki
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN - 2618N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC ULSAN - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-26 05:00:00
Closing time: 2026-11-25 09:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-10
🚢 HAKATA EXPRESS / 2698E
SHIMONOSEKI
CHOSHU DEJIMA INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-11
Sinokor
Ho Chi Minh → Shimonoseki
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CHENNAI VOYAGER - 2610N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-27
🚢 CHENNAI VOYAGER - 2610N
VGM cut-off: 2026-11-27 05:00:00
Closing time: 2026-11-26 09:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-10
🚢 HAKATA EXPRESS / 2698E
SHIMONOSEKI
CHOSHU DEJIMA INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-11
Sinokor
Ho Chi Minh → Shimonoseki
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE SPICA - 2611N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-28
🚢 SAWASDEE SPICA - 2611N
VGM cut-off: 2026-11-27 05:00:00
Closing time: 2026-11-26 09:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-10
🚢 HAKATA EXPRESS / 2698E
SHIMONOSEKI
CHOSHU DEJIMA INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-11
Sinokor
Ho Chi Minh → Shimonoseki
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS PROTO - 2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-28
🚢 PEGASUS PROTO - 2614N
VGM cut-off: 2026-11-28 05:00:00
Closing time: 2026-11-27 09:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-10
🚢 HAKATA EXPRESS / 2698E
SHIMONOSEKI
CHOSHU DEJIMA INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-11
Sinokor
Ho Chi Minh → Shimonoseki
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON - 2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-29
🚢 SAWASDEE INCHEON - 2613N
VGM cut-off: 2026-11-28 05:00:00
Closing time: 2026-11-27 09:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-10
🚢 HAKATA EXPRESS / 2698E
SHIMONOSEKI
CHOSHU DEJIMA INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-11
Sinokor
Ho Chi Minh → Shimonoseki
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP JUPITER - 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-30
🚢 STARSHIP JUPITER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-29 05:00:00
Closing time: 2026-11-28 09:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 HAKATA EXPRESS / 2698E
SHIMONOSEKI
CHOSHU DEJIMA INTERNATIONAL LOGISTICS TERMINAL
ETA: 2026-12-11
COSCO
Hải Phòng → Shimonoseki
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JINYUNHE - 1955N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 JINYUNHE - 1955N
Closing time: 2026-12-01 01:00:00
SHIMONOSEKI
ETA: 2026-12-12
Maersk
Vung Tau → Shimonoseki
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHIMANAMI BAY - 090N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 SHIMANAMI BAY - 090N
Closing time: 2026-12-03 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 SHIMANAMI BAY - 090N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-13
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-14
🚢 SAN LORENZO - 648N
Moji
MOJI TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-17
🚢 SAN LORENZO - 648N
SHIMONOSEKI
ETA: 2026-12-17
Maersk
Vung Tau → Shimonoseki
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 0B0N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 AMALFI BAY - 0B0N
Closing time: 2026-12-10 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 AMALFI BAY - 0B0N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-20
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-28
🚢 Erasmus Icon - 650N
Moji
MOJI TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2026-12-31
🚢 Erasmus Icon - 650N
SHIMONOSEKI
ETA: 2026-12-31
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Shimonoseki, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến