Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Sibu, từ Việt Nam
7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Sibu
CMA CGMCNCCOSCOEvergreenMaerskOOCLWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Sibu
OOCL
Hải Phòng → Sibu
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Port Klang
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-08
🚢 TBA - null
SIBU
RAJANG PORT AUTHORITY
ETA: 2026-12-14
COSCO
Hải Phòng → Sibu
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
Evergreen
Da Nang → Sibu
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WISE 0501-044S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 Feeder
Wan Hai
Qui Nhon → Sibu
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Feeder
Evergreen
Ho Chi Minh → Sibu
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0565-099S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER CHASTE 0565-099S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder
Wan Hai
Cat Lai → Sibu
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 308 - S064
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-01
🚢 WAN HAI 308 - S064
Maersk
Vung Tau → Sibu
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Victoria - 648S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-01
🚢 Maersk Victoria - 648S
VGM cut-off: 2026-12-02 06:15:00
Closing time: 2026-12-02 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 Maersk Victoria - 648S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-16
🚢 Erasmus Chief - 653S
Bintulu
BINTULU INTERNATIONAL CONTAINER TER
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-24
🚢 Erasmus Chief - 653S
Wan Hai
Qui Nhon → Sibu
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-01
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder
COSCO
Vung Tau → Sibu
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 050S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 MTT SENARI - 050S
Closing time: 2026-12-01 14:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Sibu
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 050S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-02
🚢 MTT SENARI - 050S
Closing time: 2026-12-01 14:00:00
Wan Hai
Hải Phòng → Sibu
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 293 - N098
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 WAN HAI 293 - N098
COSCO
Hải Phòng → Sibu
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Wan Hai
Qui Nhon → Sibu
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-02
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Feeder
Wan Hai
Hải Phòng → Sibu
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 361 - W042
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-03
🚢 WAN HAI 361 - W042
Wan Hai
Cat Lai → Sibu
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 287 - S081
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-03
🚢 WAN HAI 287 - S081
Wan Hai
Cat Lai → Sibu
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TRIBUTE - W023
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-03
🚢 INTERASIA TRIBUTE - W023
Wan Hai
Qui Nhon → Sibu
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-04
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-06
🚢 Feeder
Maersk
Lach Huyen → Sibu
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-16
🚢 Erasmus Chief - 653S
Bintulu
BINTULU INTERNATIONAL CONTAINER TER
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-24
🚢 Erasmus Chief - 653S
Wan Hai
Hải Phòng → Sibu
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N472
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI 105 - N472
Wan Hai
Cat Lai → Sibu
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA FORWARD - W192
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-05
🚢 INTERASIA FORWARD - W192
Maersk
Vung Tau → Sibu
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Nacka - 647S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-05
🚢 Maersk Nacka - 647S
VGM cut-off: 2026-12-06 03:15:00
Closing time: 2026-12-06 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 Maersk Nacka - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-16
🚢 Erasmus Chief - 653S
Bintulu
BINTULU INTERNATIONAL CONTAINER TER
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-24
🚢 Erasmus Chief - 653S
Wan Hai
Hải Phòng → Sibu
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 366 - W054
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-06
🚢 WAN HAI 366 - W054
Wan Hai
Cat Lai → Sibu
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: RACHA BHUM - W216
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-06
🚢 RACHA BHUM - W216
OOCL
Hải Phòng → Sibu
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-07
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Port Klang
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-15
🚢 TBA - null
SIBU
RAJANG PORT AUTHORITY
ETA: 2026-12-21
Maersk
Vung Tau → Sibu
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Dongjin Voyager - 649S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-08
🚢 Dongjin Voyager - 649S
VGM cut-off: 2026-12-09 06:15:00
Closing time: 2026-12-09 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 Dongjin Voyager - 649S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-16
🚢 Erasmus Chief - 653S
Bintulu
BINTULU INTERNATIONAL CONTAINER TER
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-24
🚢 Erasmus Chief - 653S
COSCO
Vung Tau → Sibu
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 120S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 SAN PEDRO - 120S
Closing time: 2026-12-08 14:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Sibu
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 120S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-09
🚢 SAN PEDRO - 120S
Closing time: 2026-12-08 14:00:00
OOCL
Hải Phòng → Sibu
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-12 11:00:00
Port Klang
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-22
🚢 TBA - null
SIBU
RAJANG PORT AUTHORITY
ETA: 2026-12-28
COSCO
Hải Phòng → Sibu
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-14
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
COSCO
Vung Tau → Sibu
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 045S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 PALAWAN - 045S
Closing time: 2026-12-15 14:00:00
COSCO
Hải Phòng → Sibu
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-16
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Sibu
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 045S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 PALAWAN - 045S
Closing time: 2026-12-15 14:00:00
OOCL
Hải Phòng → Sibu
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-19 11:00:00
Port Klang
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-29
🚢 TBA - null
SIBU
RAJANG PORT AUTHORITY
ETA: 2027-01-04
COSCO
Hải Phòng → Sibu
Đi 28/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-28
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
COSCO
Vung Tau → Sibu
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 046S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-30
🚢 PALAWAN - 046S
Closing time: 2026-12-29 14:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Sibu
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 046S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-30
🚢 PALAWAN - 046S
Closing time: 2026-12-29 14:00:00
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Sibu, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến