Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi St Georges, từ Việt Nam
3 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi St Georges
CMA CGMMSCMaersk
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi St Georges
MSC
Hải Phòng → St Georges
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SHIVALIKA III/HV643R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-04
🚢 MSC SHIVALIKA III/HV643R
VGM cut-off: 2026-11-02 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC AAYA
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-11
🚢 TBN/TBN
ST GEORGES
ST. GEORGE
ETA: 2026-12-15
MSC
Vung Tau → St Georges
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ANTWERP/GN643E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-05
🚢 ANTWERP/GN643E
VGM cut-off: 2026-10-22 18:00:00
Closing time: 2026-10-23 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MSC AAYA
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-13
🚢 TBN/TBN
ST GEORGES
ST. GEORGE
ETA: 2026-12-17
Maersk
Hải Phòng → St Georges
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (9 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 CLIFFORD MAERSK - 646E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-23
🚢 Hansa Europe - 652E
Caucedo
CAUCEDO TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-28
Christiansted
THE CONTAINERPORT SEAPORT ST CROIX
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-03
🚢 Hansa Europe - 652E
ST GEORGES
ST GEORGE TERMINAL
ETA: 2027-01-07
MSC
Qui Nhon → St Georges
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HZ645R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 TBN/HZ645R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 TBN
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN/TBN
ST GEORGES
ST. GEORGE
ETA: 2026-12-25
Maersk
Lach Huyen → St Georges
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 CLIFFORD MAERSK - 646E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-23
🚢 Hansa Europe - 652E
Caucedo
CAUCEDO TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-28
Christiansted
THE CONTAINERPORT SEAPORT ST CROIX
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-02
🚢 Hansa Europe - 652E
ST GEORGES
ST GEORGE TERMINAL
ETA: 2027-01-06
Maersk
Vung Tau → St Georges
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Tunis - 645E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 CLIFFORD MAERSK - 646E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-23
🚢 Hansa Europe - 652E
Caucedo
CAUCEDO TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-28
Christiansted
THE CONTAINERPORT SEAPORT ST CROIX
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-03
🚢 Hansa Europe - 652E
ST GEORGES
ST GEORGE TERMINAL
ETA: 2027-01-07
MSC
Da Nang → St Georges
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC PERLE
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-27
🚢 TBN/TBN
ST GEORGES
ST. GEORGE
ETA: 2026-12-31
CMA CGM
Da Nang → St Georges
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG MARINER - 2321D0S13
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 BIENDONG MARINER - 2321D0S13
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 CSCL LONG BEACH - PEX0B0E19
Kingston, Jm
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LIMITED
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-19
Port Of Spain, Tt
PORT OF SPAIN T AND T
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-30
ST GEORGES
ST GEORGE S PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-31
CMA CGM
Da Nang → St Georges
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 CSCL LONG BEACH - PEX0B0E19
Kingston, Jm
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LIMITED
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-19
Port Of Spain, Tt
PORT OF SPAIN T AND T
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-30
ST GEORGES
ST GEORGE S PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-31
MSC
Hải Phòng → St Georges
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELBA III/HV644R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-11
🚢 MSC ELBA III/HV644R
VGM cut-off: 2026-11-09 14:00:00
Closing time: 2026-11-09 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 MSC GRACE
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 TBN/TBN
ST GEORGES
ST. GEORGE
ETA: 2026-12-22
Maersk
Hải Phòng → St Georges
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (9 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 MAERSK EMERALD - 647E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2027-01-06
🚢 Hansa Europe - 701E
Caucedo
CAUCEDO TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-11
Christiansted
THE CONTAINERPORT SEAPORT ST CROIX
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-17
🚢 Hansa Europe - 701E
ST GEORGES
ST GEORGE TERMINAL
ETA: 2027-01-21
MSC
Qui Nhon → St Georges
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HZ646R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 TBN/HZ646R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC PERLE
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-27
🚢 TBN/TBN
ST GEORGES
ST. GEORGE
ETA: 2026-12-31
MSC
Vung Tau → St Georges
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARCHIMIDIS VIII/GN645E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-13
🚢 MSC ARCHIMIDIS VIII/GN645E
VGM cut-off: 2026-11-05 18:00:00
Closing time: 2026-11-06 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC PERLE
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-27
🚢 TBN/TBN
ST GEORGES
ST. GEORGE
ETA: 2026-12-31
Maersk
Vung Tau → St Georges
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK SANA - 646E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK EMERALD - 647E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-30
🚢 JPO PISCES - 653E
Caucedo
CAUCEDO TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-04
Christiansted
THE CONTAINERPORT SEAPORT ST CROIX
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-10
🚢 JPO PISCES - 653E
ST GEORGES
ST GEORGE TERMINAL
ETA: 2027-01-14
Maersk
Da Nang → St Georges
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-06
🚢 Hansa Europe - 701E
Caucedo
CAUCEDO TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-11
Christiansted
THE CONTAINERPORT SEAPORT ST CROIX
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-17
🚢 Hansa Europe - 701E
ST GEORGES
ST GEORGE TERMINAL
ETA: 2027-01-21
Maersk
Da Nang → St Georges
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-06
🚢 Hansa Europe - 701E
Caucedo
CAUCEDO TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-11
Christiansted
THE CONTAINERPORT SEAPORT ST CROIX
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-17
🚢 Hansa Europe - 701E
ST GEORGES
ST GEORGE TERMINAL
ETA: 2027-01-21
Maersk
Lach Huyen → St Georges
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 MAERSK EMERALD - 647E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-30
🚢 JPO PISCES - 653E
Caucedo
CAUCEDO TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-04
Christiansted
THE CONTAINERPORT SEAPORT ST CROIX
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-10
🚢 JPO PISCES - 653E
ST GEORGES
ST GEORGE TERMINAL
ETA: 2027-01-14
MSC
Da Nang → St Georges
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC PERLE
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-27
🚢 TBN/TBN
ST GEORGES
ST. GEORGE
ETA: 2026-12-31
MSC
Hải Phòng → St Georges
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC AMEERA III/HV645R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC AMEERA III/HV645R
VGM cut-off: 2026-11-16 14:00:00
Closing time: 2026-11-16 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
ST GEORGES
ST. GEORGE
ETA: 2027-01-01
Maersk
Hải Phòng → St Georges
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (9 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-06
🚢 Hansa Europe - 701E
Caucedo
CAUCEDO TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-11
Christiansted
THE CONTAINERPORT SEAPORT ST CROIX
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-17
🚢 Hansa Europe - 701E
ST GEORGES
ST GEORGE TERMINAL
ETA: 2027-01-21
MSC
Vung Tau → St Georges
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC FAIRFIELD/GN646E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-20
🚢 MSC FAIRFIELD/GN646E
VGM cut-off: 2026-11-12 18:00:00
Closing time: 2026-11-13 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-04
🚢 TBN
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-01
🚢 TBN/TBN
ST GEORGES
ST. GEORGE
ETA: 2027-01-05
MSC
Vung Tau → St Georges
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TIANJIN/GN647E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-22
🚢 TIANJIN/GN647E
VGM cut-off: 2026-11-19 18:00:00
Closing time: 2026-11-20 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 TBN
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN/TBN
ST GEORGES
ST. GEORGE
ETA: 2027-01-08
Maersk
Vung Tau → St Georges
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 GSL GRANIA - 647E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-06
🚢 Hansa Europe - 701E
Caucedo
CAUCEDO TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-11
Christiansted
THE CONTAINERPORT SEAPORT ST CROIX
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-17
🚢 Hansa Europe - 701E
ST GEORGES
ST GEORGE TERMINAL
ETA: 2027-01-21
Maersk
Lach Huyen → St Georges
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-06
🚢 Hansa Europe - 701E
Caucedo
CAUCEDO TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-11
Christiansted
THE CONTAINERPORT SEAPORT ST CROIX
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-17
🚢 Hansa Europe - 701E
ST GEORGES
ST GEORGE TERMINAL
ETA: 2027-01-21
MSC
Da Nang → St Georges
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 TBN
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN/TBN
ST GEORGES
ST. GEORGE
ETA: 2027-01-08
MSC
Qui Nhon → St Georges
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC NAPOLI
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-18
🚢 TBN/TBN
ST GEORGES
ST. GEORGE
ETA: 2027-01-22
MSC
Vung Tau → St Georges
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL LYDIA/GN648E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 GSL LYDIA/GN648E
VGM cut-off: 2026-11-26 18:00:00
Closing time: 2026-11-27 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN/TBN
ST GEORGES
ST. GEORGE
ETA: 2027-01-15
Maersk
Vung Tau → St Georges
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 San Fernando - 648E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-13
🚢 MAERSK SALINA - 649E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-07
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-13
🚢 JPO PISCES - 702E
Caucedo
CAUCEDO TERMINAL
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-18
Christiansted
THE CONTAINERPORT SEAPORT ST CROIX
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-24
🚢 JPO PISCES - 702E
ST GEORGES
ST GEORGE TERMINAL
ETA: 2027-01-28
Maersk
Lach Huyen → St Georges
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 MAERSK SALINA - 649E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-07
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-13
🚢 JPO PISCES - 702E
Caucedo
CAUCEDO TERMINAL
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-18
Christiansted
THE CONTAINERPORT SEAPORT ST CROIX
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-24
🚢 JPO PISCES - 702E
ST GEORGES
ST GEORGE TERMINAL
ETA: 2027-01-28
MSC
Da Nang → St Georges
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC NAPOLI
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-18
🚢 TBN/TBN
ST GEORGES
ST. GEORGE
ETA: 2027-01-22
MSC
Hải Phòng → St Georges
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SPARKLE III/HV647R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-02
🚢 MSC SPARKLE III/HV647R
VGM cut-off: 2026-11-30 14:00:00
Closing time: 2026-11-30 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-08
🚢 MSC QUITTERIE
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-05
🚢 TBN/TBN
ST GEORGES
ST. GEORGE
ETA: 2027-01-09
MSC
Da Nang → St Georges
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC NAPOLI
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-18
🚢 TBN/TBN
ST GEORGES
ST. GEORGE
ETA: 2027-01-22
MSC
Qui Nhon → St Georges
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC NAPOLI
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-18
🚢 TBN/TBN
ST GEORGES
ST. GEORGE
ETA: 2027-01-22
MSC
Vung Tau → St Georges
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL ALEXANDRA/GN649E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-06
🚢 GSL ALEXANDRA/GN649E
VGM cut-off: 2026-12-03 18:00:00
Closing time: 2026-12-04 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC NAPOLI
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-18
🚢 TBN/TBN
ST GEORGES
ST. GEORGE
ETA: 2027-01-22
Maersk
Vung Tau → St Georges
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MAERSK STRALSUND - 649E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-20
🚢 Maersk Tokyo - 650E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-14
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-20
🚢 Hansa Europe - 703E
Caucedo
CAUCEDO TERMINAL
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-25
Christiansted
THE CONTAINERPORT SEAPORT ST CROIX
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-01-31
🚢 Hansa Europe - 703E
ST GEORGES
ST GEORGE TERMINAL
ETA: 2027-02-04
Maersk
Lach Huyen → St Georges
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Stadelhorn - 649E
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-04 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-11
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-15
🚢 Maersk Tokyo - 650E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-14
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-20
🚢 Hansa Europe - 703E
Caucedo
CAUCEDO TERMINAL
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-25
Christiansted
THE CONTAINERPORT SEAPORT ST CROIX
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-01-31
🚢 Hansa Europe - 703E
ST GEORGES
ST GEORGE TERMINAL
ETA: 2027-02-04
MSC
Hải Phòng → St Georges
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VAIGA III/HV648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC VAIGA III/HV648R
VGM cut-off: 2026-12-07 14:00:00
Closing time: 2026-12-07 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC NAPOLI
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-18
🚢 TBN/TBN
ST GEORGES
ST. GEORGE
ETA: 2027-01-22
MSC
Da Nang → St Georges
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-17
🚢 MSC EMMA
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
ST GEORGES
ST. GEORGE
ETA: 2027-01-28
MSC
Qui Nhon → St Georges
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 MSC EMMA
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-25
🚢 TBN/TBN
ST GEORGES
ST. GEORGE
ETA: 2027-01-29
MSC
Vung Tau → St Georges
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ANTONELLA/GN650E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-13
🚢 MSC ANTONELLA/GN650E
VGM cut-off: 2026-12-10 18:00:00
Closing time: 2026-12-11 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-26
🚢 TBN/TBN
ST GEORGES
ST. GEORGE
ETA: 2027-01-30
MSC
Da Nang → St Georges
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-19
🚢 TBN
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-27
🚢 TBN/TBN
ST GEORGES
ST. GEORGE
ETA: 2027-01-31
MSC
Hải Phòng → St Georges
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC HUSUM III/HV649R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC HUSUM III/HV649R
VGM cut-off: 2026-12-14 14:00:00
Closing time: 2026-12-14 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-27
🚢 MSC EMMA
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
ST GEORGES
ST. GEORGE
ETA: 2027-01-28
MSC
Hải Phòng → St Georges
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HV649R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-16
🚢 TBN/HV649R
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-27
🚢 MSC EMMA
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
ST GEORGES
ST. GEORGE
ETA: 2027-01-28
MSC
Vung Tau → St Georges
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC JUBILEE IX/GN651E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-20
🚢 MSC JUBILEE IX/GN651E
VGM cut-off: 2026-12-17 18:00:00
Closing time: 2026-12-18 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-01-30
ETD: 2027-02-02
🚢 TBN/TBN
ST GEORGES
ST. GEORGE
ETA: 2027-02-06
MSC
Hải Phòng → St Georges
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ZAINA III/HV650R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC ZAINA III/HV650R
VGM cut-off: 2026-12-21 14:00:00
Closing time: 2026-12-21 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-01-30
ETD: 2027-02-02
🚢 TBN/TBN
ST GEORGES
ST. GEORGE
ETA: 2027-02-06
MSC
Qui Nhon → St Georges
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-18 22:00:00
Closing time: 2026-12-19 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-02-05
ETD: 2027-02-07
🚢 TBN/TBN
ST GEORGES
ST. GEORGE
ETA: 2027-02-11
MSC
Da Nang → St Georges
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-19 14:00:00
Closing time: 2026-12-20 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-02-05
ETD: 2027-02-07
🚢 TBN/TBN
ST GEORGES
ST. GEORGE
ETA: 2027-02-11
MSC
Vung Tau → St Georges
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SANTA LINEA/GN652E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-27
🚢 SANTA LINEA/GN652E
VGM cut-off: 2026-12-24 18:00:00
Closing time: 2026-12-25 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN
CAUCEDO
DP WORLD CAUCEDO
ETA: 2027-02-06
ETD: 2027-02-09
🚢 TBN/TBN
ST GEORGES
ST. GEORGE
ETA: 2027-02-13
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi St Georges, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến