Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Suape, từ Việt Nam
4 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Suape
CMA CGMMSCMaerskONE
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Suape
CMA CGM
Vung Tau → Suape
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-12
🚢 COSCO SHIPPING PERU - 0BDPRW1MA
Rio De Janeiro, Br
ICTSI RIO BRASIL 1
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-13
🚢 MERCOSUL FORTALEZA - BRA0H0N19
SUAPE
TECON SUAPE SA
ETA: 2026-12-18
CMA CGM
Vung Tau → Suape
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-12
🚢 COSCO SHIPPING PERU - 0BDPRW1MA
Santos, Br
SANTOS BRAZIL GUARUJA
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-15
🚢 LOG-IN EXPERIENCE - PLA0O0N19
SUAPE
TECON SUAPE SA
ETA: 2026-12-19
ONE
Da Nang → Suape
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-19
🚢 GREENHOUSE 009W
SANTOS
EMBRAPORT - DP WORLD
ETA: 2026-12-19
ETD: 2027-01-04
🚢 NC BRAVO 0032N
SUAPE
TECON SUAPE S/A
ETA: 2027-01-04
MSC
Hải Phòng → Suape
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SHIVALIKA III/HV643R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-04
🚢 MSC SHIVALIKA III/HV643R
VGM cut-off: 2026-11-02 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC AAYA/UX644A
SUAPE
TECON SUAPE
ETA: 2026-12-27
ONE
Ho Chi Minh → Suape
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR 153S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SINAR SANUR 153S
VGM cut-off: 2026-11-01 06:00:00
Closing time: 2026-11-01 06:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-12-19
🚢 GREENHOUSE 009W
SANTOS
EMBRAPORT - DP WORLD
ETA: 2026-12-19
ETD: 2027-01-04
🚢 NC BRAVO 0032N
SUAPE
TECON SUAPE S/A
ETA: 2027-01-04
Maersk
Hải Phòng → Suape
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 MERATUS KUPANG - 647W
Santos
DP WORLD SANTOS TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 SEBASTIAO CABOTO - 652N
SUAPE
APM TERMINALS SUAPE LTDA
ETA: 2027-01-02
MSC
Qui Nhon → Suape
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HZ645R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 TBN/HZ645R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 TBN/UX646A
SUAPE
TECON SUAPE
ETA: 2027-01-06
ONE
Ho Chi Minh → Suape
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-14
🚢 HMM RUBY 015E
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-19
🚢 YM MOVEMENT 088W
SANTOS
EMBRAPORT - DP WORLD
ETA: 2026-12-19
ETD: 2027-01-04
🚢 NC BRAVO 0032N
SUAPE
TECON SUAPE S/A
ETA: 2027-01-04
Maersk
Lach Huyen → Suape
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-26
🚢 Cap San Maleas - 648W
Santos
DP WORLD SANTOS TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-04
🚢 PEDRO ALVARES CABR - 653N
SUAPE
APM TERMINALS SUAPE LTDA
ETA: 2027-01-09
Maersk
Vung Tau → Suape
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-18
🚢 Maersk San Juan - 646W
Santos
DP WORLD SANTOS TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-04
🚢 PEDRO ALVARES CABR - 653N
SUAPE
APM TERMINALS SUAPE LTDA
ETA: 2027-01-09
MSC
Da Nang → Suape
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC PERLE/UX646A
SUAPE
TECON SUAPE
ETA: 2027-01-11
ONE
Qui Nhon → Suape
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA 105S
VGM cut-off: 2026-11-09 17:00:00
Closing time: 2026-11-09 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-19
🚢 YM MOVEMENT 088W
SANTOS
EMBRAPORT - DP WORLD
ETA: 2026-12-19
ETD: 2027-01-04
🚢 NC BRAVO 0032N
SUAPE
TECON SUAPE S/A
ETA: 2027-01-04
MSC
Hải Phòng → Suape
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELBA III/HV644R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-11
🚢 MSC ELBA III/HV644R
VGM cut-off: 2026-11-09 14:00:00
Closing time: 2026-11-09 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 MSC GRACE/UX645A
SUAPE
TECON SUAPE
ETA: 2027-01-02
MSC
Hải Phòng → Suape
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELBA III/HV644R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-11
🚢 MSC ELBA III/HV644R
VGM cut-off: 2026-11-09 14:00:00
Closing time: 2026-11-09 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 MSC GRACE/UX645A
SUAPE
TECON SUAPE
ETA: 2027-01-03
Maersk
Hải Phòng → Suape
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 Cap San Maleas - 648W
Santos
DP WORLD SANTOS TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-04
🚢 PEDRO ALVARES CABR - 653N
SUAPE
APM TERMINALS SUAPE LTDA
ETA: 2027-01-09
MSC
Qui Nhon → Suape
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HZ646R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 TBN/HZ646R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC PERLE/UX647A
SUAPE
TECON SUAPE
ETA: 2027-01-11
MSC
Qui Nhon → Suape
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HZ646R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 TBN/HZ646R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-25
🚢 TBN
VALENCIA
M.S.C. TERMINAL VALENCIA
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-01
🚢 TBN/TBN
SUAPE
TECON SUAPE
ETA: 2027-01-13
Maersk
Vung Tau → Suape
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 MERATUS KUPANG - 647W
Santos
DP WORLD SANTOS TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-11
🚢 FERNAO DE MAGALHAE - 701N
SUAPE
APM TERMINALS SUAPE LTDA
ETA: 2027-01-16
Maersk
Da Nang → Suape
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-01
🚢 Cap San Maleas - 648W
Santos
DP WORLD SANTOS TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-04
🚢 PEDRO ALVARES CABR - 653N
SUAPE
APM TERMINALS SUAPE LTDA
ETA: 2027-01-09
Maersk
Da Nang → Suape
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-24
🚢 MERATUS KUPANG - 647W
Santos
DP WORLD SANTOS TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-11
🚢 FERNAO DE MAGALHAE - 701N
SUAPE
APM TERMINALS SUAPE LTDA
ETA: 2027-01-16
Maersk
Lach Huyen → Suape
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 Cap San Maleas - 648W
Santos
DP WORLD SANTOS TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-04
🚢 PEDRO ALVARES CABR - 653N
SUAPE
APM TERMINALS SUAPE LTDA
ETA: 2027-01-09
MSC
Ho Chi Minh → Suape
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HS647R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC DON GIOVANNI/HS647R
VGM cut-off: 2026-11-14 02:00:00
Closing time: 2026-11-15 00:00:00
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 TBN/TBN
SUAPE
TECON SUAPE
ETA: 2027-01-27
MSC
Da Nang → Suape
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC PERLE/UX646A
SUAPE
TECON SUAPE
ETA: 2027-01-11
MSC
Hải Phòng → Suape
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC AMEERA III/HV645R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC AMEERA III/HV645R
VGM cut-off: 2026-11-16 14:00:00
Closing time: 2026-11-16 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/TBN
SUAPE
TECON SUAPE
ETA: 2027-01-13
Maersk
Hải Phòng → Suape
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 Cap San Artemissio - 649W
Santos
DP WORLD SANTOS TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-11
🚢 FERNAO DE MAGALHAE - 701N
SUAPE
APM TERMINALS SUAPE LTDA
ETA: 2027-01-16
Maersk
Vung Tau → Suape
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-02
🚢 Cap San Maleas - 648W
Santos
DP WORLD SANTOS TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-04
🚢 PEDRO ALVARES CABR - 653N
SUAPE
APM TERMINALS SUAPE LTDA
ETA: 2027-01-09
Maersk
Lach Huyen → Suape
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 Cap San Artemissio - 649W
Santos
DP WORLD SANTOS TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-11
🚢 FERNAO DE MAGALHAE - 701N
SUAPE
APM TERMINALS SUAPE LTDA
ETA: 2027-01-16
MSC
Ho Chi Minh → Suape
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NIKOLETA II/HS648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 MSC NIKOLETA II/HS648R
VGM cut-off: 2026-11-21 02:00:00
Closing time: 2026-11-22 00:00:00
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN/TBN
SUAPE
TECON SUAPE
ETA: 2027-02-03
MSC
Da Nang → Suape
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 TBN/UX648A
SUAPE
TECON SUAPE
ETA: 2027-01-20
MSC
Qui Nhon → Suape
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC NAPOLI/UX650A
SUAPE
TECON SUAPE
ETA: 2027-02-02
Maersk
Vung Tau → Suape
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-09
🚢 Cap San Artemissio - 649W
Santos
DP WORLD SANTOS TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-11
🚢 FERNAO DE MAGALHAE - 701N
SUAPE
APM TERMINALS SUAPE LTDA
ETA: 2027-01-16
Maersk
Lach Huyen → Suape
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-10
🚢 Cap San Sounio - 650W
Santos
DP WORLD SANTOS TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-18
🚢 AMERICO VESPUCIO - 702N
SUAPE
APM TERMINALS SUAPE LTDA
ETA: 2027-01-23
MSC
Da Nang → Suape
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC NAPOLI/UX650A
SUAPE
TECON SUAPE
ETA: 2027-02-02
MSC
Ho Chi Minh → Suape
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC CARLA III/HS649R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC CARLA III/HS649R
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC EMMA/UX651A
SUAPE
TECON SUAPE
ETA: 2027-02-08
MSC
Hải Phòng → Suape
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SPARKLE III/HV647R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-02
🚢 MSC SPARKLE III/HV647R
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-08
🚢 MSC QUITTERIE/UX648A
SUAPE
TECON SUAPE
ETA: 2027-01-20
MSC
Da Nang → Suape
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC NAPOLI/UX650A
SUAPE
TECON SUAPE
ETA: 2027-02-02
MSC
Qui Nhon → Suape
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC NAPOLI/UX650A
SUAPE
TECON SUAPE
ETA: 2027-02-02
Maersk
Vung Tau → Suape
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-16
🚢 Cap San Sounio - 650W
Santos
DP WORLD SANTOS TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-18
🚢 AMERICO VESPUCIO - 702N
SUAPE
APM TERMINALS SUAPE LTDA
ETA: 2027-01-23
Maersk
Lach Huyen → Suape
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Stadelhorn - 649E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-04 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-11
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-17
🚢 San Marco Maersk - 651W
Santos
DP WORLD SANTOS TERMINAL
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-25
🚢 SEBASTIAO CABOTO - 703N
SUAPE
APM TERMINALS SUAPE LTDA
ETA: 2027-01-30
MSC
Ho Chi Minh → Suape
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC AKITETA II/HS650R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC AKITETA II/HS650R
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
SUAPE
TECON SUAPE
ETA: 2027-02-17
MSC
Hải Phòng → Suape
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VAIGA III/HV648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC VAIGA III/HV648R
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC NAPOLI/UX650A
SUAPE
TECON SUAPE
ETA: 2027-02-02
MSC
Da Nang → Suape
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-17
🚢 MSC EMMA/UX651A
SUAPE
TECON SUAPE
ETA: 2027-02-08
MSC
Qui Nhon → Suape
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 MSC EMMA/UX651A
SUAPE
TECON SUAPE
ETA: 2027-02-10
MSC
Ho Chi Minh → Suape
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC WIND II/HS651R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC WIND II/HS651R
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN/TBN
SUAPE
TECON SUAPE
ETA: 2027-02-24
MSC
Da Nang → Suape
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-19
🚢 TBN/TBN
SUAPE
TECON SUAPE
ETA: 2027-02-12
MSC
Hải Phòng → Suape
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HV649R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-16
🚢 TBN/HV649R
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-27
🚢 MSC EMMA/UX651A
SUAPE
TECON SUAPE
ETA: 2027-02-08
MSC
Hải Phòng → Suape
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC HUSUM III/HV649R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC HUSUM III/HV649R
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-27
🚢 MSC EMMA/UX651A
SUAPE
TECON SUAPE
ETA: 2027-02-08
MSC
Ho Chi Minh → Suape
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/03/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NIKOLETA II/HS652R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC NIKOLETA II/HS652R
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN/TBN
SUAPE
TECON SUAPE
ETA: 2027-03-03
MSC
Hải Phòng → Suape
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ZAINA III/HV650R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC ZAINA III/HV650R
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN/TBN
SUAPE
TECON SUAPE
ETA: 2027-02-17
MSC
Qui Nhon → Suape
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
SUAPE
TECON SUAPE
ETA: 2027-02-23
MSC
Da Nang → Suape
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
SUAPE
TECON SUAPE
ETA: 2027-02-23
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Suape, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến