3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Sydney, Úc — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

11 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Sydney, Úc từ Việt Nam

11 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Sydney

CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEOOCLPILTS LinesZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Sydney

Evergreen Qui Nhon → Sydney
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 BRIGHTON 0029S
SYDNEY
ETA: 2026-12-27
Evergreen Qui Nhon → Sydney
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 CAT4 0699-001S
SYDNEY
ETA: 2026-12-28
Maersk Lach Huyen → Sydney
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 MAERSK RIO BLANCO - 649S
SYDNEY
SYDNEY DPW TERMINAL
ETA: 2026-12-19
Evergreen Ho Chi Minh → Sydney
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI 065A
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OMNI 065A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 CAT3 0696-003S
SYDNEY
ETA: 2026-12-21
PIL Qui Nhon → Sydney
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA LUMAYAN-0195S
SYDNEY
ETA: 2026-12-24
PIL Qui Nhon → Sydney
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-08
🚢 OOCL CHICAGO-0125S
SYDNEY
ETA: 2026-12-22
PIL Qui Nhon → Sydney
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-04
🚢 OOCL HOUSTON-0223S
SYDNEY
ETA: 2026-12-17
PIL Da Nang → Sydney
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-25
🚢 RIO GRANDE-0048S
SYDNEY
ETA: 2027-01-07
PIL Da Nang → Sydney
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-18
🚢 OOCL TEXAS-0234S
SYDNEY
ETA: 2026-12-31
PIL Qui Nhon → Sydney
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-15
🚢 JOGELA-0219S
SYDNEY
ETA: 2026-12-29
MSC Qui Nhon → Sydney
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 TBN/TBN
SYDNEY
PATRICK SYDNEY PORT BOTANY TERMINAL
ETA: 2026-12-26
OOCL Qui Nhon → Sydney
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-28 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 COSCO ADEN - 146S
SYDNEY
SYDNEY INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS PTY LTD
ETA: 2026-12-17
Evergreen Hải Phòng → Sydney
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0179-092N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONFORM 0179-092N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 CAT3 0696-003S
SYDNEY
ETA: 2026-12-21
Evergreen Hải Phòng → Sydney
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080B
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONCISE 0164-080B
SYDNEY
ETA: 2026-12-21
Evergreen Da Nang → Sydney
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 BRIGHTON 0029S
SYDNEY
ETA: 2026-12-27
Evergreen Qui Nhon → Sydney
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-09
🚢 BRIGHTON 0029S
SYDNEY
ETA: 2026-12-27
Evergreen Qui Nhon → Sydney
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 CAT4 0699-001S
SYDNEY
ETA: 2026-12-28
COSCO Vung Tau → Sydney
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-29 12:00:00
SYDNEY
ETA: 2026-12-19
COSCO Ho Chi Minh → Sydney
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-29 12:00:00
SYDNEY
ETA: 2026-12-19
PIL Da Nang → Sydney
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-18
🚢 OOCL BRISBANE-0255S
SYDNEY
ETA: 2026-12-31
PIL Da Nang → Sydney
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 OOCL CHICAGO-0125S
SYDNEY
ETA: 2026-12-22
PIL Da Nang → Sydney
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-25
🚢 RIO GRANDE-0048S
SYDNEY
ETA: 2027-01-07
OOCL Qui Nhon → Sydney
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-29
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-29 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 OOCL HOUSTON - 223S
SYDNEY
PATRICK STEVEDORE
ETA: 2026-12-17
COSCO Hải Phòng → Sydney
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
SYDNEY
ETA: 2026-12-19
COSCO Hải Phòng → Sydney
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
SYDNEY
ETA: 2026-12-19
Evergreen Da Nang → Sydney
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-09
🚢 BRIGHTON 0029S
SYDNEY
ETA: 2026-12-27
OOCL Ho Chi Minh → Sydney
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 073S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-29
🚢 CEBU - 073S
Closing time: 2026-11-28 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-02
🚢 KOTA LARIS - 104S
SYDNEY
PATRICK STEVEDORE
ETA: 2026-12-10
OOCL Ho Chi Minh → Sydney
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 073S
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-29
🚢 CEBU - 073S
Closing time: 2026-11-28 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-08
🚢 OOCL CHICAGO - 125S
SYDNEY
PATRICK STEVEDORE
ETA: 2026-12-22
OOCL Ho Chi Minh → Sydney
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 073S
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-29
🚢 CEBU - 073S
Closing time: 2026-11-28 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 COSCO ADEN - 146S
SYDNEY
SYDNEY INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS PTY LTD
ETA: 2026-12-17
TS Lines Hải Phòng → Sydney
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-28 17:00:00
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-10
🚢 TBN
SYDNEY
DPW
ETA: 2026-12-23
MSC Vung Tau → Sydney
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC AMSTERDAM/FV647N
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC AMSTERDAM/FV647N
VGM cut-off: 2026-11-28 10:00:00
Closing time: 2026-11-29 08:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 TBN/TBN
SYDNEY
PATRICK SYDNEY PORT BOTANY TERMINAL
ETA: 2027-01-02
OOCL Hải Phòng → Sydney
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA LUMAYAN - 195S
SYDNEY
PATRICK STEVEDORE
ETA: 2026-12-24
OOCL Hải Phòng → Sydney
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 OOCL CHICAGO - 125S
SYDNEY
PATRICK STEVEDORE
ETA: 2026-12-22
OOCL Hải Phòng → Sydney
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-18
🚢 OOCL TEXAS - 234S
SYDNEY
SYDNEY INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS PTY LTD
ETA: 2026-12-31
PIL Hải Phòng → Sydney
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-15
🚢 JOGELA-0219S
SYDNEY
ETA: 2026-12-29
PIL Hải Phòng → Sydney
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-18
🚢 OOCL BRISBANE-0255S
SYDNEY
ETA: 2026-12-31
PIL Hải Phòng → Sydney
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA LUMAYAN-0195S
SYDNEY
ETA: 2026-12-24
ZIM Hải Phòng → Sydney
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
VGM cut-off: 2026-11-28 07:00:00
Closing time: 2026-11-29 11:00:00
ZIM Australia Express (ZAX)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-10
🚢 Navios Indigo (NI5) / 37 / S
SYDNEY
PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-29
COSCO Hải Phòng → Sydney
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
SYDNEY
ETA: 2026-12-31
COSCO Hải Phòng → Sydney
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
SYDNEY
ETA: 2026-12-22
COSCO Hải Phòng → Sydney
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
SYDNEY
ETA: 2026-12-24
COSCO Hải Phòng → Sydney
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
SYDNEY
ETA: 2026-12-24
Evergreen Hải Phòng → Sydney
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-13
🚢 BRIGHTON 0029S
SYDNEY
ETA: 2026-12-27
Evergreen Hải Phòng → Sydney
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CAST 0165-121B
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER CAST 0165-121B
SYDNEY
ETA: 2026-12-28
Maersk Vung Tau → Sydney
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-30
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-11-30 02:00:00
Closing time: 2026-11-30 04:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-13
🚢 Maersk Rio Delta - 650S
SYDNEY
SYDNEY DPW TERMINAL
ETA: 2026-12-26
MSC Da Nang → Sydney
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC CORCOVADO III/KN649A
SYDNEY
PATRICK SYDNEY PORT BOTANY TERMINAL
ETA: 2026-12-26
Evergreen Ho Chi Minh → Sydney
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0398-520N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 UNI-POPULAR 0398-520N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 CAT3 0696-003S
SYDNEY
ETA: 2026-12-21
MSC Ho Chi Minh → Sydney
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC AMSTERDAM
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-18
🚢 TBN/TBN
SYDNEY
PATRICK SYDNEY PORT BOTANY TERMINAL
ETA: 2027-01-09
TS Lines Hải Phòng → Sydney
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-12-01
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-11-28 02:00:00
Closing time: 2026-11-30 04:00:14
SHANGHAI
SECT(WGQ4)
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-13
🚢 TBN
SYDNEY
DPW
ETA: 2026-12-30
COSCO Hải Phòng → Sydney
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
SYDNEY
ETA: 2026-12-31
COSCO Hải Phòng → Sydney
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
SYDNEY
ETA: 2026-12-22
Evergreen Hải Phòng → Sydney
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0166-113A
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER CLEAR 0166-113A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 CAT3 0696-003S
SYDNEY
ETA: 2026-12-21
ZIM Vung Tau → Sydney
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Mtt Bangkok (MW9) / 30 / N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-12-01
🚢 Mtt Bangkok (MW9) / 30 / N
ZIM Australia Express (ZAX)
NANSHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-08
🚢 Navios Indigo (NI5) / 37 / S
SYDNEY
PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-29
Evergreen Ho Chi Minh → Sydney
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0140-057N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER ONWARD 0140-057N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-13
🚢 BRIGHTON 0029S
SYDNEY
ETA: 2026-12-27
HMM Ho Chi Minh → Sydney
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
26 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-12-01
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-12-01 16:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-03
🚢 NYK VESTA - 096E
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 BRIGHTON - 0029S
SYDNEY
PATRICK TERMINAL (PORT BOTANY)
ETA: 2026-12-27
TS Lines Hải Phòng → Sydney
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS CHIBA
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-12-02
🚢 TS CHIBA
VGM cut-off: 2026-11-30 04:00:57
Closing time: 2026-12-01 04:00:57
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-10
🚢 TBN
SYDNEY
DPW
ETA: 2026-12-23
COSCO Vung Tau → Sydney
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 050S
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 MTT SENARI - 050S
Closing time: 2026-12-01 14:00:00
SYDNEY
ETA: 2026-12-22
COSCO Vung Tau → Sydney
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 050S
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 MTT SENARI - 050S
Closing time: 2026-12-01 14:00:00
SYDNEY
ETA: 2026-12-24
COSCO Ho Chi Minh → Sydney
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 050S
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-02
🚢 MTT SENARI - 050S
Closing time: 2026-12-01 14:00:00
SYDNEY
ETA: 2026-12-22
COSCO Ho Chi Minh → Sydney
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 050S
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-02
🚢 MTT SENARI - 050S
Closing time: 2026-12-01 14:00:00
SYDNEY
ETA: 2026-12-24

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Sydney, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)