3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Sydney, Úc — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

11 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Sydney, Úc từ Việt Nam

11 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Sydney

CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEOOCLPILTS LinesZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Sydney

COSCO Vung Tau → Sydney
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 045S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 PALAWAN - 045S
Closing time: 2026-12-15 14:00:00
SYDNEY
ETA: 2027-01-12
COSCO Vung Tau → Sydney
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 045S
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 PALAWAN - 045S
Closing time: 2026-12-15 14:00:00
SYDNEY
ETA: 2027-01-05
COSCO Vung Tau → Sydney
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 045S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 PALAWAN - 045S
Closing time: 2026-12-15 14:00:00
SYDNEY
ETA: 2027-01-14
COSCO Ho Chi Minh → Sydney
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 045S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 PALAWAN - 045S
Closing time: 2026-12-15 14:00:00
SYDNEY
ETA: 2027-01-12
COSCO Ho Chi Minh → Sydney
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 045S
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 PALAWAN - 045S
Closing time: 2026-12-15 14:00:00
SYDNEY
ETA: 2027-01-05
COSCO Ho Chi Minh → Sydney
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 045S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 PALAWAN - 045S
Closing time: 2026-12-15 14:00:00
SYDNEY
ETA: 2027-01-14
PIL Hải Phòng → Sydney
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2526S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 KOTA AZAM-2526S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-29
🚢 OOCL PANAMA-0339S
SYDNEY
ETA: 2027-01-12
COSCO Hải Phòng → Sydney
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
SYDNEY
ETA: 2027-01-07
COSCO Hải Phòng → Sydney
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
SYDNEY
ETA: 2027-01-21
OOCL Qui Nhon → Sydney
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-19
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-19 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-25
🚢 RIO GRANDE - 048S
SYDNEY
SYDNEY INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS PTY LTD
ETA: 2027-01-07
COSCO Vung Tau → Sydney
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-20
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-20 12:00:00
SYDNEY
ETA: 2027-01-09
COSCO Hải Phòng → Sydney
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN ZHAN JIANG - 202N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-20
🚢 XIN ZHAN JIANG - 202N
Closing time: 2026-12-16 17:00:00
SYDNEY
ETA: 2027-01-09
OOCL Qui Nhon → Sydney
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-20
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-20 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-25
🚢 OOCL YOKOHAMA - 217S
SYDNEY
PATRICK STEVEDORE
ETA: 2027-01-07
COSCO Ho Chi Minh → Sydney
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-20
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-19 11:59:00
SYDNEY
ETA: 2027-01-09
TS Lines Hải Phòng → Sydney
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-12-18 02:00:00
Closing time: 2026-12-19 17:00:00
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN
SYDNEY
DPW
ETA: 2027-01-13
OOCL Hải Phòng → Sydney
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-19 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-01-01
🚢 KOTA LARIS - 105S
SYDNEY
PATRICK STEVEDORE
ETA: 2027-01-14
OOCL Hải Phòng → Sydney
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-19 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-29
🚢 OOCL PANAMA - 339S
SYDNEY
PATRICK STEVEDORE
ETA: 2027-01-12
MSC Vung Tau → Sydney
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC HAMBURG/FV650N
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC HAMBURG/FV650N
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-01-01
🚢 TBN/TBN
SYDNEY
PATRICK SYDNEY PORT BOTANY TERMINAL
ETA: 2027-01-23
COSCO Ho Chi Minh → Sydney
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 087S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 INCRES - 087S
Closing time: 2026-12-20 07:00:00
SYDNEY
ETA: 2027-01-19
COSCO Ho Chi Minh → Sydney
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 087S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 INCRES - 087S
Closing time: 2026-12-20 07:00:00
SYDNEY
ETA: 2027-01-14
MSC Ho Chi Minh → Sydney
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-08
🚢 TBN/TBN
SYDNEY
PATRICK SYDNEY PORT BOTANY TERMINAL
ETA: 2027-01-30
TS Lines Hải Phòng → Sydney
Đi 22/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG HAI
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-12-22
🚢 ZHONG GU DI ZHONG HAI
VGM cut-off: 2026-12-19 02:00:00
Closing time: 2026-12-21 04:00:14
SHANGHAI
SECT(WGQ4)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-03
🚢 TBN
SYDNEY
DPW
ETA: 2027-01-20
OOCL Qui Nhon → Sydney
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-23
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-23 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-29
🚢 OOCL PANAMA - 339S
SYDNEY
PATRICK STEVEDORE
ETA: 2027-01-12
MSC Qui Nhon → Sydney
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
SYDNEY
PATRICK SYDNEY PORT BOTANY TERMINAL
ETA: 2027-01-21
MSC Da Nang → Sydney
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-19 14:00:00
Closing time: 2026-12-20 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
SYDNEY
PATRICK SYDNEY PORT BOTANY TERMINAL
ETA: 2027-01-21
COSCO Hải Phòng → Sydney
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO PACIFIC - 101E
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-27
🚢 COSCO PACIFIC - 101E
Closing time: 2026-12-25 17:00:00
SYDNEY
ETA: 2027-01-16
COSCO Hải Phòng → Sydney
Đi 28/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-28
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
SYDNEY
ETA: 2027-01-21
COSCO Hải Phòng → Sydney
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
SYDNEY
ETA: 2027-01-19
COSCO Hải Phòng → Sydney
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
SYDNEY
ETA: 2027-02-04
COSCO Vung Tau → Sydney
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 046S
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-30
🚢 PALAWAN - 046S
Closing time: 2026-12-29 14:00:00
SYDNEY
ETA: 2027-01-21
COSCO Vung Tau → Sydney
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 046S
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-30
🚢 PALAWAN - 046S
Closing time: 2026-12-29 14:00:00
SYDNEY
ETA: 2027-01-19
COSCO Ho Chi Minh → Sydney
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 046S
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-30
🚢 PALAWAN - 046S
Closing time: 2026-12-29 14:00:00
SYDNEY
ETA: 2027-01-21
COSCO Ho Chi Minh → Sydney
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 046S
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-30
🚢 PALAWAN - 046S
Closing time: 2026-12-29 14:00:00
SYDNEY
ETA: 2027-01-19
← Trang trước Trang 7/7

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Sydney, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)