Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Talegaon, từ Việt Nam
4 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Talegaon
COSCOEvergreenKMTCMaersk
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Talegaon
KMTC
Hải Phòng → Talegaon
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY KALMIA 2621N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 SUNNY KALMIA 2621N
VGM cut-off: 2026-11-06 16:00:00
Closing time: 2026-11-07 06:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-10
🚢 KMTC QINGDAO - 2609W
NHAVA SHEVA, INDIA
BHARAT MUMBAI CONTAINER TERMINALS
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 Truck - 261129
KMTC
Hải Phòng → Talegaon
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2620N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 STARSHIP TAURUS 2620N
VGM cut-off: 2026-10-31 16:00:00
Closing time: 2026-11-02 03:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-10
🚢 KMTC QINGDAO - 2609W
NHAVA SHEVA, INDIA
BHARAT MUMBAI CONTAINER TERMINALS
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 Truck - 261129
KMTC
Hải Phòng → Talegaon
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR FRONTIER 2621N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 STAR FRONTIER 2621N
VGM cut-off: 2026-10-24 16:00:00
Closing time: 2026-10-26 05:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-12
🚢 TS KELANG - 2605W
NHAVA SHEVA, INDIA
BHARAT MUMBAI CONTAINER TERMINALS
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-02
🚢 Truck - 261202
COSCO
Vung Tau → Talegaon
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 HALLEY - 018W
Evergreen
Ho Chi Minh → Talegaon
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0561-098S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 EVER CHASTE 0561-098S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER URBAN 229W
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Talegaon
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CANDID 0560-092S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 EVER CANDID 0560-092S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER URBAN 229W
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
KMTC
Ho Chi Minh → Talegaon
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ESL KABIR 261103
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 ESL KABIR 261103
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-08
🚢 ESL KABIR - 02645W
NHAVA SHEVA, INDIA
NHAVA SHEVA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-24
🚢 Truck - 261124
COSCO
Ho Chi Minh → Talegaon
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 HALLEY - 018W
Maersk
Hải Phòng → Talegaon
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 Stamatis B - 644W
Jawaharlal Nehru
GATEWAY TERMINALS INDIA APMT
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Stamatis B - 644W
TALEGAON
ICD TALEGAON
ETA: 2026-11-23
KMTC
Hải Phòng → Talegaon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-02 16:00:00
Closing time: 2026-11-03 18:00:00
SHEKOU,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-12
🚢 TS KELANG - 2605W
NHAVA SHEVA, INDIA
BHARAT MUMBAI CONTAINER TERMINALS
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-02
🚢 Truck - 261202
KMTC
Hải Phòng → Talegaon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2620N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP TAURUS 2620N
VGM cut-off: 2026-10-31 16:00:00
Closing time: 2026-11-02 03:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-12
🚢 TS KELANG - 2605W
NHAVA SHEVA, INDIA
BHARAT MUMBAI CONTAINER TERMINALS
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-02
🚢 Truck - 261202
COSCO
Vung Tau → Talegaon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 048S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 MTT SENARI - 048S
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
Port kelang
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 HALLEY - 018W
COSCO
Ho Chi Minh → Talegaon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 048S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 MTT SENARI - 048S
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
Port kelang
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 HALLEY - 018W
KMTC
Ho Chi Minh → Talegaon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ESL KABIR 261104
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 ESL KABIR 261104
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-08
🚢 ESL KABIR - 02645W
NHAVA SHEVA, INDIA
NHAVA SHEVA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-24
🚢 Truck - 261124
KMTC
Hải Phòng → Talegaon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2616N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC POHANG 2616N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 21:30:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-10
🚢 KMTC QINGDAO - 2609W
NHAVA SHEVA, INDIA
BHARAT MUMBAI CONTAINER TERMINALS
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 Truck - 261129
KMTC
Hải Phòng → Talegaon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2616N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC POHANG 2616N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 21:30:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-12
🚢 TS KELANG - 2605W
NHAVA SHEVA, INDIA
BHARAT MUMBAI CONTAINER TERMINALS
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-02
🚢 Truck - 261202
KMTC
Ho Chi Minh → Talegaon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ESL KABIR 261105
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-05
🚢 ESL KABIR 261105
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 ESL KABIR - 02645W
NHAVA SHEVA, INDIA
NHAVA SHEVA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-24
🚢 Truck - 261124
Evergreen
Qui Nhon → Talegaon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 WAN HAI 523 W046
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-02
🚢 Intermodal
KMTC
Hải Phòng → Talegaon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM INTERACTION 296N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 YM INTERACTION 296N
VGM cut-off: 2026-11-07 16:00:00
Closing time: 2026-11-08 01:30:00
SHEKOU,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER LUCID - 089W
NHAVA SHEVA, INDIA
BHARAT MUMBAI CONTAINER TERMINALS
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-03
🚢 Truck - 261203
KMTC
Hải Phòng → Talegaon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM INTERACTION 296N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 YM INTERACTION 296N
VGM cut-off: 2026-11-07 16:00:00
Closing time: 2026-11-08 01:30:00
SHEKOU,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-12
🚢 TS KELANG - 2605W
NHAVA SHEVA, INDIA
BHARAT MUMBAI CONTAINER TERMINALS
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-02
🚢 Truck - 261202
Evergreen
Ho Chi Minh → Talegaon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-07
🚢 INTERASIA TRIUMPH W020
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-20
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Talegaon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0586-110S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 EVER OATH 0586-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER URBAN 229W
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Talegaon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0586-110S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 EVER OATH 0586-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-13
🚢 INTERASIA MOTIVATION W036
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-23
🚢 Intermodal
KMTC
Ho Chi Minh → Talegaon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ESL KABIR 261106
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 ESL KABIR 261106
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 ESL KABIR - 02645W
NHAVA SHEVA, INDIA
NHAVA SHEVA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-24
🚢 Truck - 261124
Maersk
Lach Huyen → Talegaon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 X-Press Carina - 644W
Jawaharlal Nehru
GATEWAY TERMINALS INDIA APMT
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 X-Press Carina - 644W
TALEGAON
ICD TALEGAON
ETA: 2026-11-26
KMTC
Ho Chi Minh → Talegaon
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ESL OMAN 261107
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 ESL OMAN 261107
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-16
🚢 ESL OMAN - 02646W
NHAVA SHEVA, INDIA
NHAVA SHEVA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-01
🚢 Truck - 261201
Evergreen
Hải Phòng → Talegaon
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0562-098S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CHASTE 0562-098S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER LENIENT 069W
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Intermodal
Evergreen
Hải Phòng → Talegaon
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0562-098S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CHASTE 0562-098S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER URBAN 229W
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
Evergreen
Hải Phòng → Talegaon
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0562-098S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CHASTE 0562-098S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER LADEN 078W
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-23
🚢 Intermodal
Evergreen
Hải Phòng → Talegaon
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 ONE MOTIVATOR 0086W
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 Intermodal
Evergreen
Hải Phòng → Talegaon
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-19
🚢 INTERASIA AMPLIFY W018
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 Intermodal
COSCO
Vung Tau → Talegaon
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 HUA DA 617 - 014W
COSCO
Ho Chi Minh → Talegaon
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 HUA DA 617 - 014W
Evergreen
Ho Chi Minh → Talegaon
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE 106W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER BRAVE 106W
Closing time: 2026-11-06 05:00:00
SINGAPORE
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 NORTHERN PRACTISE 52W
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 Intermodal
KMTC
Ho Chi Minh → Talegaon
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261108
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 ARAYA BHUM 261108
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-16
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
NHAVA SHEVA,INDIA
NHAVA SHEVA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 Truck - 261129
COSCO
Vung Tau → Talegaon
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 HUA DA 617 - 014W
COSCO
Ho Chi Minh → Talegaon
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 HUA DA 617 - 014W
Evergreen
Da Nang → Talegaon
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER LIVING 081W
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-25
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Talegaon
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 KMTC MOMBASA 2607W
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Talegaon
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER LEARNED 079W
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Talegaon
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0562-098S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER CHASTE 0562-098S
Closing time: 2026-11-08 01:00:00
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER URBAN 229W
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Talegaon
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-10
🚢 INTERASIA FORWARD W191
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
KMTC
Ho Chi Minh → Talegaon
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261109
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 ARAYA BHUM 261109
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-16
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
NHAVA SHEVA,INDIA
NHAVA SHEVA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 Truck - 261129
Evergreen
Vung Tau → Talegaon
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA FORWARD W191
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-10
🚢 INTERASIA FORWARD W191
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
KMTC
Ho Chi Minh → Talegaon
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261110
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 ARAYA BHUM 261110
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-16
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
NHAVA SHEVA,INDIA
NHAVA SHEVA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 Truck - 261129
COSCO
Vung Tau → Talegaon
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 118S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 SAN PEDRO - 118S
Closing time: 2026-11-10 14:00:00
Port kelang
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 HUA DA 617 - 014W
COSCO
Ho Chi Minh → Talegaon
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 118S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 SAN PEDRO - 118S
Closing time: 2026-11-10 14:00:00
Port kelang
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 HUA DA 617 - 014W
Maersk
Hải Phòng → Talegaon
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 23:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-20
🚢 JPO Libra - 645W
Jawaharlal Nehru
GATEWAY TERMINALS INDIA APMT
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 JPO Libra - 645W
TALEGAON
ICD TALEGAON
ETA: 2026-11-30
Maersk
Vung Tau → Talegaon
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-10 08:00:00
Closing time: 2026-11-10 10:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 JPO Libra - 645W
Jawaharlal Nehru
GATEWAY TERMINALS INDIA APMT
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 JPO Libra - 645W
TALEGAON
ICD TALEGAON
ETA: 2026-11-30
Evergreen
Qui Nhon → Talegaon
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 PORT KELANG EXPRESS W200
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 Intermodal
KMTC
Ho Chi Minh → Talegaon
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261111
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 ARAYA BHUM 261111
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
NHAVA SHEVA,INDIA
NHAVA SHEVA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 Truck - 261129
KMTC
Hải Phòng → Talegaon
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2620N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP TAURUS 2620N
VGM cut-off: 2026-11-10 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 X-PRESS CAPELLA - 26006W
NHAVA SHEVA,INDIA
BHARAT MUMBAI CONTAINER TERMINALS
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-09
🚢 Truck - 261209
KMTC
Ho Chi Minh → Talegaon
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261112
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 ARAYA BHUM 261112
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
NHAVA SHEVA,INDIA
NHAVA SHEVA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 Truck - 261129
Evergreen
Hải Phòng → Talegaon
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONSIST 0563-072S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER CONSIST 0563-072S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 INTERASIA AMPLIFY W018
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 Intermodal
Evergreen
Hải Phòng → Talegaon
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONSIST 0563-072S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER CONSIST 0563-072S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC DUBAI 2607W
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-27
🚢 Intermodal
Evergreen
Hải Phòng → Talegaon
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONSIST 0563-072S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER CONSIST 0563-072S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 NORTHERN PRACTISE 52W
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Talegaon
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0587-110S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OATH 0587-110S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 NORTHERN PRACTISE 52W
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 Intermodal
KMTC
Ho Chi Minh → Talegaon
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261113
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 ARAYA BHUM 261113
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
NHAVA SHEVA,INDIA
NHAVA SHEVA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 Truck - 261129
Evergreen
Hải Phòng → Talegaon
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER WISE 0499-043S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA PLUMBAGO 017W
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Intermodal
KMTC
Hải Phòng → Talegaon
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2616N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 KMTC POHANG 2616N
VGM cut-off: 2026-11-12 16:00:00
Closing time: 2026-11-14 04:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 ONE MOTIVATOR - 0086W
NHAVA SHEVA,INDIA
BHARAT MUMBAI CONTAINER TERMINALS
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 Truck - 261204
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Talegaon, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến