3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Tallinn, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

7 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Tallinn, từ Việt Nam

7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Tallinn

CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMSCMaerskONE

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Tallinn

Evergreen Hải Phòng → Tallinn
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 COSCO SHIPPING LIBRA 037W
ROTTERDAM
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-05
🚢 Feeder
TALLINN
ETA: 2027-01-14
Evergreen Hải Phòng → Tallinn
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 EVER ALP 1429-019W
ROTTERDAM
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-06
🚢 Feeder
TALLINN
ETA: 2027-01-15
Evergreen Hải Phòng → Tallinn
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 CES2 0840-008W
ANTWERP
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-07
🚢 Feeder
TALLINN
ETA: 2027-01-16
HMM Da Nang → Tallinn
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
56 ngày
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-28
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-26 00:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 TRUCK DIRECT
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-11
🚢 MSC FREYA - GL647W
HAMBURG, GERMANY
CTB CONTAINER TERMINAL BURCHARDKAI
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-15
🚢 TRUCK DIRECT
HAMBURG, GERMANY
HHLA CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER GMBH
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-19
🚢 FEEDER DIRECT
TALLINN
AS MUUGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-23
MSC Da Nang → Tallinn
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC ELEONORE
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-17
🚢 TBN/TBN
TALLINN
HHLA TK ESTONIA AS
ETA: 2027-01-22
MSC Da Nang → Tallinn
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC TRIESTE
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-23
🚢 TBN/TBN
TALLINN
HHLA TK ESTONIA AS
ETA: 2027-01-28
Evergreen Da Nang → Tallinn
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 EVER ALP 1429-019W
ROTTERDAM
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-06
🚢 Feeder
TALLINN
ETA: 2027-01-15
Evergreen Ho Chi Minh → Tallinn
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 W249
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 WAN HAI 317 W249
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 COSCO SHIPPING LIBRA 037W
ROTTERDAM
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-05
🚢 Feeder
TALLINN
ETA: 2027-01-14
Evergreen Ho Chi Minh → Tallinn
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 W249
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 WAN HAI 317 W249
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 EVER ALP 1429-019W
ROTTERDAM
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-06
🚢 Feeder
TALLINN
ETA: 2027-01-15
MSC Hải Phòng → Tallinn
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD648A
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-03
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD648A
VGM cut-off: 2026-12-01 20:00:00
Closing time: 2026-12-02 02:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC ELEONORE
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-17
🚢 TBN/TBN
TALLINN
HHLA TK ESTONIA AS
ETA: 2027-01-22
MSC Hải Phòng → Tallinn
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD648A
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-03
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD648A
VGM cut-off: 2026-12-01 20:00:00
Closing time: 2026-12-02 02:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC TRIESTE
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-23
🚢 TBN/TBN
TALLINN
HHLA TK ESTONIA AS
ETA: 2027-01-28
MSC Da Nang → Tallinn
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC ELEONORE
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-17
🚢 TBN/TBN
TALLINN
HHLA TK ESTONIA AS
ETA: 2027-01-22
MSC Da Nang → Tallinn
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-28
🚢 TBN/TBN
TALLINN
HHLA TK ESTONIA AS
ETA: 2027-02-02
Maersk Lach Huyen → Tallinn
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 MONACO MAERSK - 648W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-22
🚢 NETA A. - 703N
TALLINN
HHLA TK ESTONIA AS
ETA: 2027-01-27
MSC Qui Nhon → Tallinn
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-23
🚢 TBN/TBN
TALLINN
HHLA TK ESTONIA AS
ETA: 2027-01-28
MSC Qui Nhon → Tallinn
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
68 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC ROME
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-02-02
ETD: 2027-02-06
🚢 TBN/TBN
TALLINN
HHLA TK ESTONIA AS
ETA: 2027-02-11
HMM Da Nang → Tallinn
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
56 ngày
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-12-05
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-03 00:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 TRUCK DIRECT
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-18
🚢 MSC KAYLEY - GL648W
HAMBURG, GERMANY
CTB CONTAINER TERMINAL BURCHARDKAI
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-22
🚢 TRUCK DIRECT
HAMBURG, GERMANY
HHLA CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER GMBH
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-26
🚢 FEEDER DIRECT
TALLINN
AS MUUGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-30
COSCO Ho Chi Minh → Tallinn
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 086S
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 INCRES - 086S
Closing time: 2026-12-06 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TALLINN
ETA: 2027-01-28
COSCO Ho Chi Minh → Tallinn
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 086S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 INCRES - 086S
Closing time: 2026-12-06 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TALLINN
ETA: 2027-01-21
COSCO Vung Tau → Tallinn
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL GERMANY - 041W
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 OOCL GERMANY - 041W
Closing time: 2026-12-08 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TALLINN
ETA: 2027-01-28
MSC Da Nang → Tallinn
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-26
🚢 TBN/TBN
TALLINN
HHLA TK ESTONIA AS
ETA: 2027-01-31
MSC Da Nang → Tallinn
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC ROME
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-02-02
ETD: 2027-02-06
🚢 TBN/TBN
TALLINN
HHLA TK ESTONIA AS
ETA: 2027-02-11
MSC Vung Tau → Tallinn
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRIESTE/QB648W
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC TRIESTE/QB648W
VGM cut-off: 2026-12-08 19:00:00
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-20
🚢 MSC ANGOLA
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
TALLINN
HHLA TK ESTONIA AS
ETA: 2027-01-29
MSC Vung Tau → Tallinn
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRIESTE/QB648W
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC TRIESTE/QB648W
VGM cut-off: 2026-12-08 19:00:00
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-23
🚢 TBN/TBN
TALLINN
HHLA TK ESTONIA AS
ETA: 2027-01-28
MSC Hải Phòng → Tallinn
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HD649A
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-10
🚢 TBN/HD649A
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 MSC ANGOLA
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-23
🚢 TBN/TBN
TALLINN
HHLA TK ESTONIA AS
ETA: 2027-01-28
MSC Hải Phòng → Tallinn
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HD649A
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-10
🚢 TBN/HD649A
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-01-30
🚢 TBN/TBN
TALLINN
HHLA TK ESTONIA AS
ETA: 2027-02-04
MSC Qui Nhon → Tallinn
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC ROME
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-02-02
ETD: 2027-02-06
🚢 TBN/TBN
TALLINN
HHLA TK ESTONIA AS
ETA: 2027-02-11
MSC Qui Nhon → Tallinn
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-19
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-01-30
🚢 TBN/TBN
TALLINN
HHLA TK ESTONIA AS
ETA: 2027-02-04
COSCO Ho Chi Minh → Tallinn
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 156S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 SINAR SANUR - 156S
Closing time: 2026-12-13 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TALLINN
ETA: 2027-01-28
COSCO Ho Chi Minh → Tallinn
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 156S
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 SINAR SANUR - 156S
Closing time: 2026-12-13 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TALLINN
ETA: 2027-02-11
COSCO Ho Chi Minh → Tallinn
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 156S
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 SINAR SANUR - 156S
Closing time: 2026-12-13 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TALLINN
ETA: 2027-02-04
MSC Da Nang → Tallinn
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC ROME
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-02-02
ETD: 2027-02-06
🚢 TBN/TBN
TALLINN
HHLA TK ESTONIA AS
ETA: 2027-02-11
MSC Da Nang → Tallinn
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-20
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-29
ETD: 2027-02-01
🚢 TBN/TBN
TALLINN
HHLA TK ESTONIA AS
ETA: 2027-02-06
MSC Vung Tau → Tallinn
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QB649W
65 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/QB649W
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-02-11
ETD: 2027-02-15
🚢 TBN/TBN
TALLINN
HHLA TK ESTONIA AS
ETA: 2027-02-20
MSC Vung Tau → Tallinn
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QB649W
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/QB649W
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-01-30
🚢 TBN/TBN
TALLINN
HHLA TK ESTONIA AS
ETA: 2027-02-04
MSC Vung Tau → Tallinn
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/05/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QB649W
145 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/QB649W
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2027-03-24
ETD: 2027-03-30
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-05-02
ETD: 2027-05-05
🚢 TBN/TBN
TALLINN
HHLA TK ESTONIA AS
ETA: 2027-05-11
COSCO Ho Chi Minh → Tallinn
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 087S
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 INCRES - 087S
Closing time: 2026-12-20 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TALLINN
ETA: 2027-02-18
COSCO Ho Chi Minh → Tallinn
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 087S
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 INCRES - 087S
Closing time: 2026-12-20 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TALLINN
ETA: 2027-02-11
COSCO Ho Chi Minh → Tallinn
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 087S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 INCRES - 087S
Closing time: 2026-12-20 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TALLINN
ETA: 2027-02-04
MSC Vung Tau → Tallinn
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MIRJAM/FY649A
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC MIRJAM/FY649A
VGM cut-off: 2026-12-21 18:00:00
Closing time: 2026-12-22 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2027-01-01
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-02-03
ETD: 2027-02-06
🚢 TBN/TBN
TALLINN
HHLA TK ESTONIA AS
ETA: 2027-02-11
MSC Qui Nhon → Tallinn
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-18 22:00:00
Closing time: 2026-12-19 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-02-09
ETD: 2027-02-12
🚢 TBN/TBN
TALLINN
HHLA TK ESTONIA AS
ETA: 2027-02-17
MSC Qui Nhon → Tallinn
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-18 22:00:00
Closing time: 2026-12-19 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-02-15
ETD: 2027-02-19
🚢 TBN/TBN
TALLINN
HHLA TK ESTONIA AS
ETA: 2027-02-24
MSC Da Nang → Tallinn
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-19 14:00:00
Closing time: 2026-12-20 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-02-09
ETD: 2027-02-12
🚢 TBN/TBN
TALLINN
HHLA TK ESTONIA AS
ETA: 2027-02-17
MSC Da Nang → Tallinn
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-19 14:00:00
Closing time: 2026-12-20 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-02-15
ETD: 2027-02-19
🚢 TBN/TBN
TALLINN
HHLA TK ESTONIA AS
ETA: 2027-02-24
COSCO Ho Chi Minh → Tallinn
Đi 28/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 157S
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-28
🚢 SINAR SANUR - 157S
Closing time: 2026-12-27 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TALLINN
ETA: 2027-02-18
COSCO Ho Chi Minh → Tallinn
Đi 28/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 157S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-28
🚢 SINAR SANUR - 157S
Closing time: 2026-12-27 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TALLINN
ETA: 2027-02-11
← Trang trước Trang 3/3

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Tallinn, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)