3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Taranto, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

4 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Taranto, từ Việt Nam

4 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Taranto

CMA CGMCOSCOMaerskZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Taranto

COSCO Vung Tau → Taranto
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TARANTO
ETA: 2026-12-14
COSCO Vung Tau → Taranto
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TARANTO
ETA: 2026-12-06
COSCO Vung Tau → Taranto
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL KOBE - 649N
TARANTO
ETA: 2026-12-15
COSCO Ho Chi Minh → Taranto
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TARANTO
ETA: 2026-12-13
COSCO Ho Chi Minh → Taranto
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL KOBE - 649N
TARANTO
ETA: 2026-12-15
COSCO Ho Chi Minh → Taranto
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TARANTO
ETA: 2026-12-14
Maersk Hải Phòng → Taranto
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 MAERSK HORSBURGH - 645W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 X PRESS SAGARMALA - 650E
Naples
NAPLES TERMINAL FLAVIO GIOIA SPA
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-19
🚢 X PRESS SAGARMALA - 650E
TARANTO
ETA: 2026-12-20
ZIM Vung Tau → Taranto
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: San Diego (ZDE) / 77 / W
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-03
🚢 San Diego (ZDE) / 77 / W
Tyrrhenian Container Line (TYR)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 Land Transshipments
TARANTO
TERMINAL SALERNO-CSS
ETA: 2026-12-29
CMA CGM Vung Tau → Taranto
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W19
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W19
VGM cut-off: 2026-10-30 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
Malta(Freeport), Mt
MALTA FREE PORT TERMINAL LTD
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM SAHARA - BMS0M0W19
TARANTO
TARANTO CONTAINER TERMINAL SPA
ETA: 2026-12-12
CMA CGM Vung Tau → Taranto
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
CMA CGM PSA LION TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-12
🚢 CMA CGM JULES VERNE - MEX040W19
Malta(Freeport), Mt
MALTA FREE PORT TERMINAL LTD
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 CMA CGM MONTREAL - BMS0O0W19
TARANTO
TARANTO CONTAINER TERMINAL SPA
ETA: 2026-12-18
ZIM Da Nang → Taranto
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Biendong Navigator (BJQ) / 642 / NB2641S / S
71 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 Biendong Navigator (BJQ) / 642 / NB2641S / S
VGM cut-off: 2026-10-31 17:01:00
Closing time: 2026-11-01 21:01:00
ZIM Mediterranean Premium Service (ZMP)
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-20
🚢 ZIM Usa (AEC) / 18 / W
Tyrrhenian Container Line (TYR)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-01
🚢 Land Transshipments
TARANTO
TERMINAL SALERNO-CSS
ETA: 2027-01-12
ZIM Ho Chi Minh → Taranto
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: San Diego (ZDE) / 77 / W
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-03
🚢 San Diego (ZDE) / 77 / W
Tyrrhenian Container Line (TYR)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 Land Transshipments
TARANTO
TERMINAL SALERNO-CSS
ETA: 2026-12-29
COSCO Hải Phòng → Taranto
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TARANTO
ETA: 2026-12-13
COSCO Hải Phòng → Taranto
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TARANTO
ETA: 2026-12-14
COSCO Hải Phòng → Taranto
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN NAN TONG - 650N
TARANTO
ETA: 2026-12-22
Maersk Da Nang → Taranto
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
65 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 MERETE MAERSK - 647W
Port Tangier Mediterranee
PORT TANGIER MEDITERRANEE
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-01
🚢 X PRESS SALWEEN - 653E
Naples
NAPLES TERMINAL FLAVIO GIOIA SPA
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-09
🚢 X PRESS SALWEEN - 653E
TARANTO
ETA: 2027-01-10
Maersk Lach Huyen → Taranto
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-24
🚢 Al Jmeliyah - 646W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 X PRESS SALWEEN - 651E
Naples
NAPLES TERMINAL FLAVIO GIOIA SPA
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-26
🚢 X PRESS SALWEEN - 651E
TARANTO
ETA: 2026-12-27
COSCO Vung Tau → Taranto
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING KILIMANJARO - 046W
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO SHIPPING KILIMANJARO - 046W
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TARANTO
ETA: 2026-12-07
COSCO Vung Tau → Taranto
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING KILIMANJARO - 046W
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO SHIPPING KILIMANJARO - 046W
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TARANTO
ETA: 2026-12-06
COSCO Vung Tau → Taranto
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING KILIMANJARO - 046W
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO SHIPPING KILIMANJARO - 046W
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL KOBE - 649N
TARANTO
ETA: 2026-12-15
COSCO Hải Phòng → Taranto
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TARANTO
ETA: 2027-01-04
COSCO Hải Phòng → Taranto
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TARANTO
ETA: 2026-12-21
COSCO Hải Phòng → Taranto
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TARANTO
ETA: 2027-01-11
COSCO Vung Tau → Taranto
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TARANTO
ETA: 2026-12-06
COSCO Vung Tau → Taranto
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TARANTO
ETA: 2026-12-14
COSCO Vung Tau → Taranto
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TARANTO
ETA: 2026-12-21
COSCO Ho Chi Minh → Taranto
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TARANTO
ETA: 2026-12-13
COSCO Ho Chi Minh → Taranto
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TARANTO
ETA: 2026-12-21
COSCO Ho Chi Minh → Taranto
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TARANTO
ETA: 2026-12-14
Maersk Lach Huyen → Taranto
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-19
🚢 MOSCOW MAERSK - 646W
Port Tangier Mediterranee
PORT TANGIER MEDITERRANEE
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-25
🚢 X PRESS SAGARMALA - 652E
Naples
NAPLES TERMINAL FLAVIO GIOIA SPA
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-02
🚢 X PRESS SAGARMALA - 652E
TARANTO
ETA: 2027-01-03
COSCO Hải Phòng → Taranto
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TARANTO
ETA: 2026-12-20
COSCO Hải Phòng → Taranto
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN LIAN YUN GANG - 652N
TARANTO
ETA: 2027-01-05
COSCO Hải Phòng → Taranto
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TARANTO
ETA: 2026-12-21
COSCO Vung Tau → Taranto
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TARANTO
ETA: 2027-01-11
COSCO Vung Tau → Taranto
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TARANTO
ETA: 2026-12-21
COSCO Vung Tau → Taranto
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TARANTO
ETA: 2027-01-10
COSCO Ho Chi Minh → Taranto
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TARANTO
ETA: 2027-01-03
COSCO Ho Chi Minh → Taranto
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TARANTO
ETA: 2027-01-11
COSCO Ho Chi Minh → Taranto
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TARANTO
ETA: 2026-12-14
ZIM Da Nang → Taranto
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Biendong Navigator (BJQ) / 643 / NB2642S / S
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG PORT
ETD: 2026-11-10
🚢 Biendong Navigator (BJQ) / 643 / NB2642S / S
VGM cut-off: 2026-11-07 17:01:00
Closing time: 2026-11-08 21:01:00
ZIM Mediterranean Premium Service (ZMP)
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 ZIM Usa (AEC) / 18 / W
Tyrrhenian Container Line (TYR)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-01
🚢 Land Transshipments
TARANTO
TERMINAL SALERNO-CSS
ETA: 2027-01-12
CMA CGM Da Nang → Taranto
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG MARINER - 2321D0S13
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 BIENDONG MARINER - 2321D0S13
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 CMA CGM GEORG FORSTER - MEX080W19
Malta(Freeport), Mt
MALTA FREE PORT TERMINAL LTD
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 PIERRE A - BMS0Q0W19
TARANTO
TARANTO CONTAINER TERMINAL SPA
ETA: 2026-12-25
CMA CGM Da Nang → Taranto
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 CMA CGM GEORG FORSTER - MEX080W19
Malta(Freeport), Mt
MALTA FREE PORT TERMINAL LTD
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 PIERRE A - BMS0Q0W19
TARANTO
TARANTO CONTAINER TERMINAL SPA
ETA: 2026-12-25
COSCO Qui Nhon → Taranto
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TARANTO
ETA: 2026-12-21
COSCO Qui Nhon → Taranto
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TARANTO
ETA: 2026-12-20
COSCO Qui Nhon → Taranto
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN NAN TONG - 650N
TARANTO
ETA: 2026-12-22
Maersk Hải Phòng → Taranto
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 23:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-24
🚢 Al Jmeliyah - 646W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 X PRESS SALWEEN - 651E
Naples
NAPLES TERMINAL FLAVIO GIOIA SPA
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-26
🚢 X PRESS SALWEEN - 651E
TARANTO
ETA: 2026-12-27
COSCO Hải Phòng → Taranto
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN NAN TONG - 650N
TARANTO
ETA: 2026-12-22
COSCO Hải Phòng → Taranto
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TARANTO
ETA: 2026-12-20
COSCO Hải Phòng → Taranto
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TARANTO
ETA: 2026-12-21
Maersk Da Nang → Taranto
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
65 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 IAS/Gemini - Dummy - 649W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-06
🚢 X PRESS SAGARMALA - 701E
Naples
NAPLES TERMINAL FLAVIO GIOIA SPA
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-16
🚢 X PRESS SAGARMALA - 701E
TARANTO
ETA: 2027-01-17
Maersk Da Nang → Taranto
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 Linah - 648W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-30
🚢 X PRESS SALWEEN - 653E
Naples
NAPLES TERMINAL FLAVIO GIOIA SPA
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-09
🚢 X PRESS SALWEEN - 653E
TARANTO
ETA: 2027-01-10
Maersk Da Nang → Taranto
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-03
🚢 IAS/Gemini - Dummy - 649W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-06
🚢 X PRESS SAGARMALA - 701E
Naples
NAPLES TERMINAL FLAVIO GIOIA SPA
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-16
🚢 X PRESS SAGARMALA - 701E
TARANTO
ETA: 2027-01-17
COSCO Ho Chi Minh → Taranto
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO NETHERLANDS - 078W
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 COSCO NETHERLANDS - 078W
Closing time: 2026-11-13 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TARANTO
ETA: 2026-12-14
COSCO Ho Chi Minh → Taranto
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO NETHERLANDS - 078W
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 COSCO NETHERLANDS - 078W
Closing time: 2026-11-13 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
TARANTO
ETA: 2026-12-13
COSCO Ho Chi Minh → Taranto
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO NETHERLANDS - 078W
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 COSCO NETHERLANDS - 078W
Closing time: 2026-11-13 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL KOBE - 649N
TARANTO
ETA: 2026-12-15
Maersk Lach Huyen → Taranto
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 Al Jmeliyah - 646W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 X PRESS SALWEEN - 651E
Naples
NAPLES TERMINAL FLAVIO GIOIA SPA
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-26
🚢 X PRESS SALWEEN - 651E
TARANTO
ETA: 2026-12-27
Maersk Da Nang → Taranto
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 IAS/Gemini - Dummy - 649W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-06
🚢 X PRESS SAGARMALA - 701E
Naples
NAPLES TERMINAL FLAVIO GIOIA SPA
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-16
🚢 X PRESS SAGARMALA - 701E
TARANTO
ETA: 2027-01-17
Maersk Da Nang → Taranto
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 Linah - 648W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-30
🚢 X PRESS SALWEEN - 653E
Naples
NAPLES TERMINAL FLAVIO GIOIA SPA
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-09
🚢 X PRESS SALWEEN - 653E
TARANTO
ETA: 2027-01-10
Maersk Da Nang → Taranto
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-03
🚢 IAS/Gemini - Dummy - 649W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-06
🚢 X PRESS SAGARMALA - 701E
Naples
NAPLES TERMINAL FLAVIO GIOIA SPA
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-16
🚢 X PRESS SAGARMALA - 701E
TARANTO
ETA: 2027-01-17
Maersk Lach Huyen → Taranto
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-26
🚢 MERETE MAERSK - 647W
Port Tangier Mediterranee
PORT TANGIER MEDITERRANEE
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-01
🚢 X PRESS SALWEEN - 653E
Naples
NAPLES TERMINAL FLAVIO GIOIA SPA
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-09
🚢 X PRESS SALWEEN - 653E
TARANTO
ETA: 2027-01-10

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Taranto, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)